Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Spennymoor Town mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Spennymoor Town mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2012 tới nay.
11 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Spennymoor Town trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Oram | Đến | Cho mượn | |
| S. Murray | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Darcy | Đến | Cho mượn | |
| D. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Marsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Jenkins | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Stephenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Foreman | Đến | ||
| H. F. Sutcliffe | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Nouble | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Sharples-Ahmed | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| C. Darcy | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Corey McKeown | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Dyson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Sharples-Ahmed | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Robson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Oliver Green | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Mohamed Katia Kouyate | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 296 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oram | Đến | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| C. Darcy | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/09/2026 | |
| S. Murray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2026 | |
| C. Darcy | Đến | Cho mượn | 29/07/2026 | |
| D. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| Corey McKeown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| O. Dyson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Marsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| J. Jenkins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| L. Stephenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| K. Foreman | Đến | 28/02/2026 | ||
| S. Sharples-Ahmed | Đi | Hết hạn cho mượn | 28/02/2026 | |
| H. F. Sutcliffe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 | |
| F. Nouble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2026 | |
| S. Sharples-Ahmed | Đến | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| E. Robson | Đi | Hết hạn cho mượn | 21/01/2026 | |
| Oliver Green | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 | |
| Mohamed Katia Kouyate | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 21 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Pugh | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| M. Hancox | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/12/2025 | |
| B. Jones | Đi | Hết hạn cho mượn | 17/11/2025 | |
| M. Hancox | Đi | Cho mượn | 04/11/2025 | |
| B. Jones | Đến | Cho mượn | 20/10/2025 | |
| E. Robson | Đến | Cho mượn | 09/10/2025 | |
| J. Mitchell | Đi | MJMitchell Jonathan | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2025 |
| A. Samuels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2025 | |
| T. Pugh | Đến | Cho mượn | 12/09/2025 | |
| Mohamed Katia Kouyate | Đến | Cho mượn | 11/09/2025 | |
| H. Popple | Đi | PHPopple Henry | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2025 |
| G. Madine | Đi | MGMadine Gary | End of career | 20/08/2025 |
| A. Samuels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| Michael Ledger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| Tyler Hill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| D. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2025 | |
| Oliver Green | Đến | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| G. Madine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| D. Myers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| M. Heaney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| W. Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| C. Salkeld | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| O. Dyson | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Shrimpton | Đi | 01/07/2025 | ||
| R. Staunton | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Cameron Salkeld | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. Ross | Đi | NSNorth Shields | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 |
| A. Doherty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Rutledge | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| O. Dyson | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| James Alan Huntley | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| R. Luthra | Đi | Hết hạn cho mượn | 18/04/2025 | |
| R. Luthra | Đến | Cho mượn | 31/03/2025 | |
| Nathan Taylor Simpson | Đến | Cho mượn | 03/03/2025 | |
| B. Pollock | Đến | Chuyển nhượng | 18/02/2025 | |
| Thiago | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| James Alan Huntley | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| M. Hancox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| Isaac Andrew Fletcher | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| Thiago | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| S. Fishburn | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 21 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Harris | Đến | 30/12/2024 | ||
| T. Allan | Đi | 10/12/2024 | ||
| S. Fishburn | Đến | Cho mượn | 29/11/2024 | |
| A. Rutledge | Đến | Cho mượn | 25/11/2024 | |
| F. Shrimpton | Đến | Cho mượn | 15/11/2024 | |
| T. Allan | Đến | Cho mượn | 05/11/2024 | |
| C. Luck | Đến | 04/11/2024 | ||
| Z. Siziba | Đi | 15/09/2024 | ||
| R. Bartley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2024 | |
| J. Mitchell | Đến | 02/09/2024 | ||
| Z. Siziba | Đến | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| J. Hooper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| C. Luck | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| N. McGinley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| D. Greenfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| O. Gallacher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| L. Scoble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| L. Mbeka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| B. Pollock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Fielding | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Doherty | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| J. Lufudu | Đi | 01/06/2024 | ||
| M. Ndjoli | Đi | 01/06/2024 | ||
| J. Mongoy | Đi | 01/06/2024 | ||
| G. Liddle | Đến | 26/03/2024 | ||
| D. Moyo | Đi | 06/03/2024 | ||
| E. Khouri | Đi | 28/02/2024 | ||
| J. Montgomery | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| J. Lufudu | Đến | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| M. Dolan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2024 | |
| E. Ilesanmi | Đi | 01/02/2024 | ||
| M. Ndjoli | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| E. Khouri | Đến | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| D. Moyo | Đến | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| J. Mongoy | Đến | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| D. Chimalilo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 23 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Ilesanmi | Đến | Cho mượn | 30/12/2023 | |
| B. Hockenhall | Đi | 05/12/2023 | ||
| J. Glover | Đến | Cho mượn | 06/11/2023 | |
| M. Roxburgh | Đến | 06/11/2023 | ||
| B. Hockenhall | Đến | Cho mượn | 04/11/2023 | |
| J. Popoola | Đi | 01/10/2023 | ||
| J. Popoola | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| M. Roxburgh | Đi | Cho mượn | 09/08/2023 | |
| N. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| J. Doherty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| R. Kendall | Đi | 04/07/2023 | ||
| S. Fielding | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Duxbury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Wheatley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Blackett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| W. Harris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Day | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| O. Gallacher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Staunton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Montgomery | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Pollock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Ferguson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Langley | Đi | 01/06/2023 | ||
| D. Greenfield | Đến | 01/06/2023 | ||
| A. Greaves | Đi | 01/06/2023 | ||
| J. Preston | Đến | 01/06/2023 | ||
| Z. Goodson | Đi | 21/04/2023 | ||
| Z. Goodson | Đến | Cho mượn | 24/03/2023 | |
| A. Greaves | Đến | Cho mượn | 24/03/2023 | |
| B. Faulkner | Đi | 20/03/2023 | ||
| L. Ravenhill | Đi | 10/03/2023 | ||
| L. Ravenhill | Đến | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| B. Faulkner | Đến | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| L. Mbeka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2023 | |
| D. Boyle | Đi | 15/01/2023 | ||
| C. Ross | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2023 | |
| R. Wombwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 | |
| G. Bellagambi | Đi | 05/01/2023 | ||
| D. Langley | Đến | Cho mượn | 04/01/2023 | |
| E. Whitehouse | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 21 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Greenfield | Đi | Cho mượn | 13/12/2022 | |
| E. Whitehouse | Đến | Cho mượn | 02/12/2022 | |
| C. McKeown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/11/2022 | |
| C. Watt | Đến | 21/11/2022 | ||
| J. Cummings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2022 | |
| J. Preston | Đi | Cho mượn | 17/11/2022 | |
| E. Forbes | Đi | 16/11/2022 | ||
| J. Thewlis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/11/2022 | |
| P. Blackett | Đến | 31/10/2022 | ||
| D. Boyle | Đến | Cho mượn | 21/10/2022 | |
| C. Watt | Đi | Cho mượn | 21/10/2022 | |
| R. Kendall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2022 | |
| E. Forbes | Đến | Cho mượn | 23/09/2022 | |
| J. Oyibo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2022 | |
| M. Ledger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2022 | |
| N. Payne | Đến | 04/08/2022 | ||
| F. Cousin-Dawson | Đến | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| M. Ridley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2022 | |
| C. Ofosu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Greenfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Duxbury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Cummings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Wheatley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Richardson | Đi | 01/06/2022 | ||
| T. Dyce | Đi | 01/06/2022 | ||
| L. Spokes | Đi | 01/06/2022 | ||
| E. Brierley | Đi | 29/04/2022 | ||
| E. Brierley | Đến | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| T. Dyce | Đến | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| Adriano Moké | Đi | 16/03/2022 | ||
| F. Mulhern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| J. Preston | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2022 | |
| J. Kennedy | Đi | 25/02/2022 | ||
| B. Abbott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2022 | |
| Scott McLean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2022 | |
| J. Thewlis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2022 | |
| C. Ofosu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2022 | |
| E. Pye | Đến | Cho mượn | 08/01/2022 | |
| C. Magnay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| J. Sikora | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Oyibo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Anderson | Đến | 17/12/2021 | ||
| M. Anderson | Đi | Cho mượn | 21/11/2021 | |
| L. Spokes | Đến | Cho mượn | 19/11/2021 | |
| K. Richardson | Đến | Cho mượn | 13/11/2021 | |
| Aaron Ross Cunningham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2021 | |
| J. Sikora | Đến | Cho mượn | 29/10/2021 | |
| Aaron Ross Cunningham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/10/2021 | |
| J. Spencer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Abbott | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Lufudu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Porter | Đi | 01/07/2021 | ||
| N. Buddle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| A. Blakeman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Scott McLean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2020 | |
| Jordan Boon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2020 | |
| J. Tait | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| Jack Norton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| F. Mulhern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| Adriano Moké | Đến | 05/08/2020 | ||
| A. Boyes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| C. Williams | Đi | 01/07/2020 | ||
| B. Sayer | Đi | 01/07/2020 | ||
| W. Phillips | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| J. Kennedy | Đến | 01/07/2020 | ||
| Jake Hibbs | Đi | 01/07/2020 | ||
| M. Gould | Đi | 01/07/2020 | ||
| Kris Thackray | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| Stephen Thompson | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Spencer | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Whitehouse | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Lowson | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Blakeman | Đến | 16/06/2020 | ||
| Jake Hibbs | Đến | 01/04/2020 | ||
| R. Hall | Đến | 01/04/2020 | ||
| D. Eve | Đến | 11/02/2020 | ||
| L. Butroid | Đi | 07/02/2020 | ||
| B. Whitehouse | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| L. Butroid | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| D. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2020 | |
| Tyler Hornby-Forbes | Đến | 08/01/2020 | ||
| R. Hall | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 12 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Earing | Đến | Cho mượn | 19/12/2019 | |
| Chris Mason | Đến | 01/09/2019 | ||
| Chris Mason | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| N. Buddle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Matthew Dixon | Đi | 01/07/2019 | ||
| Rees Greenwood | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Harrison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Jake Orrell | Đi | 01/07/2019 | ||
| Gavin Cogdon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Elliot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Greg Rutherford | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Ben McKenna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Lewis King | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Bland | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Hawkins | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Magnay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Tommy Miller | Đến | 30/03/2019 | ||
| Shaun Reece Tuton | Đi | Cho mượn | 29/03/2019 | |
| L. Hawkins | Đến | Cho mượn | 23/03/2019 | |
| Liam Agnew | Đi | 26/02/2019 | ||
| Liam Agnew | Đến | Cho mượn | 25/01/2019 | |
| Alex Kempster | Đi | 15/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 12 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alex Kempster | Đến | Cho mượn | 22/11/2018 | |
| Shaun Reece Tuton | Đến | 23/08/2018 | ||
| C. Elliot | Đến | 03/08/2018 | ||
| J. Tait | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| A. Boyes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2018 | |
| B. Fewster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| Kris Thackray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| S. Brogan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| M. Gould | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Jake Hibbs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Adam Curry | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Scoble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| N. Lowe | Đi | 01/07/2018 | ||
| K. Griffiths | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2018 | |
| Adam Curry | Đến | Cho mượn | 22/03/2018 | |
| Greg Rutherford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2018 | |
| N. Lowe | Đến | Cho mượn | 29/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 8 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Scoble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/11/2017 | |
| S. Bland | Đến | 10/11/2017 | ||
| B. Fewster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2017 | |
| Jake Orrell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| J. Porter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Matthew Dixon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Andrew Stephenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Chantler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| R. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Ian Watson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 10 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Swain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/11/2016 | |
| D. Groves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Graeme Armstrong | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Chandler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Tom Craddock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Gavin Cogdon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| L. Swain | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Ramshaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Curtis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Rafferty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Anderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2016 | |
| Craig Gott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 6 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nathan Fisher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2014 | |
| A. McHugh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| J. Tait | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. McReady | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Lynch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Hooks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| L. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Groves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/06/2012 | |
| W. Phillips | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/06/2012 | |
| N. Hooks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/06/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 11 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Spennymoor Town. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 296 thương vụ liên quan tới Spennymoor Town, trải từ năm 2012 tới năm 2026, gồm 172 lượt cầu thủ đến và 124 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Spennymoor Town nằm ở trang Cầu thủ Spennymoor Town.