Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Stjarnan mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Stjarnan mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
13 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Stjarnan trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Jonsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Leifsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Á. Vilhjálmsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Bjornsson | Đến | Raise | |
| B. Asmundsson | Đến | ||
| S. Jóhannesson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Darri Bergmann Gylfason | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. D. Martin M. | Đến | ||
| G. Kjeldsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Baxter | Đến | ||
| G. Ingason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Gudmundsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Gudmundsson | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| H. O. Brink | Đi | Cho mượn | |
| H. Jonsson | Đi | ||
| A. Heimisson | Đi | ||
| A. Conteh | Đi | Cho mượn | |
| E. Gudmundsson | Đi | ||
| S. Friðjónsson | Đi | ||
| A. I. Vidisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Jonsson | Đi | Cho mượn | |
| G. Ingason | Đi | ||
| T. Ingolfsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Birgisson | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Guðlaugsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Baldursson | Đi | Cho mượn | |
| H. Gudmundsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Baxter | Đi | Chuyển nhượng | |
| Dagur Gardarson | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Jonsson | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 303 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
30 thương vụ · 13 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. O. Brink | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| S. Jonsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/07/2026 | |
| A. Leifsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| Á. Vilhjálmsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| H. Jonsson | Đi | 21/05/2026 | ||
| A. Heimisson | Đi | 13/05/2026 | ||
| A. Conteh | Đi | Cho mượn | 29/04/2026 | |
| E. Gudmundsson | Đi | 23/04/2026 | ||
| S. Friðjónsson | Đi | 22/04/2026 | ||
| A. Bjornsson | Đến | Raise | 15/04/2026 | |
| B. Asmundsson | Đến | 01/04/2026 | ||
| A. I. Vidisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/03/2026 | |
| S. Jonsson | Đi | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| G. Ingason | Đi | 23/02/2026 | ||
| S. Jóhannesson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2026 | |
| T. Ingolfsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| Darri Bergmann Gylfason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| A. Birgisson | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| B. Guðlaugsson | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| O. Baldursson | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| H. Gudmundsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| A. D. Martin M. | Đến | 04/02/2026 | ||
| B. Baxter | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| G. Kjeldsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| Dagur Gardarson | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| J. Jonsson | Đi | 03/02/2026 | ||
| B. Baxter | Đến | 03/02/2026 | ||
| G. Ingason | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| H. Gudmundsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| E. Gudmundsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 23 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. H. Barkarson | Đi | BJHBarkarson Jon Hrafn | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Caulker | Đi | CSCaulker Steven | End of career | 30/12/2025 |
| A. Adolphsson | Đi | AAAdolphsson Andri | End of career | 30/12/2025 |
| Duro Beic | Đến | Raise | 19/10/2025 | |
| G. Gislason | Đi | 15/08/2025 | ||
| D. Dankerlui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| I. Turay | Đến | BRBo Rangers | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 |
| A. Conteh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| Ibrahim Turay | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| H. O. Brink | Đi | DAYDayton | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 |
| S. Caulker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| S. Caulker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| K. Kjartansson | Đi | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| G. Sigurgeirsson | Đến | 30/06/2025 | ||
| H. O. Brink | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| G. Ingason | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| E. Guðmundsson | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| H. Guðmundsson | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| H. Gudmundsson | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| G. Ingason | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| E. Gudmundsson | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| D. Garðarsson | Đi | Cho mượn | 25/03/2025 | |
| Þ. Þórisson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| B. Baxter | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| M. Rosenørn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| G. Nökkvason | Đến | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| H. Guðmundsson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| H. Guðmundsson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| B. Waren | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| A. Bjarnason | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| S. Friðjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| A. Birnuson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| G. Ingason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| A. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| A. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| H. Gudmundsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| G. Ingason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| H. O. Brink | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2025 | |
| H. O. Brink | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2025 | |
| R. Þorkelsson | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| Ó. Ómarsson | Đi | 01/01/2025 | ||
| G. Nökkvason | Đi | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 10 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Ingason | Đi | 14/08/2024 | ||
| B. Baxter | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/08/2024 | |
| J. Barkarson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| S. Jónsson | Đến | 20/07/2024 | ||
| B. Baxter | Đi | Cho mượn | 24/04/2024 | |
| S. Jörundsson | Đi | Chuyển nhượng | 24/04/2024 | |
| Ó. Ómarsson | Đến | Cho mượn | 18/03/2024 | |
| H. O. Brink | Đi | Cho mượn | 02/03/2024 | |
| S. Jónsson | Đi | Cho mượn | 02/03/2024 | |
| S. Jörundsson | Đến | 03/02/2024 | ||
| S. Jónsson | Đến | 02/02/2024 | ||
| D. Garðarsson | Đến | 02/02/2024 | ||
| Ö. Eggertsson | Đến | 01/02/2024 | ||
| E. Guðmundsson | Đi | 01/02/2024 | ||
| M. Rosenørn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Matthíasson | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kristjánsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2023 | |
| K. Riis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2023 | |
| S. Jörundsson | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| Í. Sigurgeirsson | Đi | 18/07/2023 | ||
| D. Garðarsson | Đi | Cho mượn | 07/04/2023 | |
| G. Aðalsteinsson | Đi | 06/04/2023 | ||
| B. Guðlaugsson | Đến | 25/03/2023 | ||
| S. Jónsson | Đi | Cho mượn | 11/03/2023 | |
| A. Adolphsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| H. Ægisson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| Ó. Finsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| J. Gibbs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| E. Björnsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| Á. Ólafsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| E. Ingvarsson | Đi | 02/02/2023 | ||
| K. Konráðsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| E. Guðmundsson | Đến | 02/02/2023 | ||
| Ó. Hauksson | Đi | 02/02/2023 | ||
| G. Kristjánsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| Þ. Steinarsson | Đến | 02/02/2023 | ||
| G. Aðalsteinsson | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Matthíasson | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Konráðsson | Đến | 01/11/2022 | ||
| S. Jörundsson | Đến | 16/10/2022 | ||
| Ö. Örvarsson | Đến | 27/07/2022 | ||
| O. Haurits | Đi | 27/07/2022 | ||
| B. Guðjónsson | Đi | 06/07/2022 | ||
| K. Konráðsson | Đi | Cho mượn | 11/05/2022 | |
| Þorsteinn Már Ragnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2022 | |
| S. Jörundsson | Đi | Cho mượn | 04/05/2022 | |
| Ö. Örvarsson | Đi | Cho mượn | 04/05/2022 | |
| G. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 21/04/2022 | |
| O. Borg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| Í. Sigurgeirsson | Đến | 17/02/2022 | ||
| S. Ingimarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| Ó. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| J. Gunnarsson | Đến | 17/02/2022 | ||
| Þ. Antonsson | Đến | Cho mượn | 17/02/2022 | |
| Eyjólfur Héðinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| M. Rauschenberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 8 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rauschenberg | Đến | 16/10/2021 | ||
| Magnus Anbo Clausen | Đi | 01/10/2021 | ||
| Jósef Kristinn Jósefsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| Í. Sigurgeirsson | Đi | Cho mượn | 12/07/2021 | |
| O. Haurits | Đến | 01/07/2021 | ||
| Casper Bisgaard Sloth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Guðbjargarson | Đi | 12/05/2021 | ||
| Magnus Anbo Clausen | Đến | Cho mượn | 09/04/2021 | |
| Guðjón Baldvinsson | Đi | 22/02/2021 | ||
| E. Ingvarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Ó. Finsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Arnar Darri Pétursson | Đến | 18/02/2021 | ||
| P. Helgason | Đi | 01/01/2021 | ||
| A. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| T. Ingólfsson | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Lýðsson | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ólafur Bjarni Hákonarson | Đến | 17/10/2020 | ||
| T. Ingólfsson | Đi | Cho mượn | 21/08/2020 | |
| M. Rauschenberg | Đi | Cho mượn | 14/08/2020 | |
| G. Lýðsson | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| Ólafur Bjarni Hákonarson | Đi | Cho mượn | 13/06/2020 | |
| Baldur Sigurðsson | Đi | 22/02/2020 | ||
| G. Sigurjónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| H. Björnsson | Đến | 22/02/2020 | ||
| E. Atlason | Đến | 22/02/2020 | ||
| Á. Magnússon | Đi | 22/02/2020 | ||
| Vignir Jóhannesson | Đến | 21/02/2020 | ||
| Guðmundur Steinn Hafsteinsson | Đi | 04/02/2020 | ||
| Nimo Gribenco | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Björnsson | Đến | 02/08/2019 | ||
| E. Björnsson | Đi | Cho mượn | 13/05/2019 | |
| Á. Magnússon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2019 | |
| W. Dieterich | Đi | 27/03/2019 | ||
| B. Bryde | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| Nimo Gribenco | Đến | Cho mượn | 23/02/2019 | |
| M. Rauschenberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Ó. Guðmundsson | Đi | 21/02/2019 | ||
| E. Björnsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| K. Konráðsson | Đến | 01/01/2019 | ||
| Jón Alfreð Sigurðsson | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 8 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hordur Fannar Bjorgvinsson | Đi | 16/10/2018 | ||
| M. Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 21/07/2018 | |
| Jón Alfreð Sigurðsson | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| J. Barðdal | Đi | 20/07/2018 | ||
| Hörður Árnason | Đi | 18/07/2018 | ||
| K. Konráðsson | Đi | Cho mượn | 15/05/2018 | |
| Þ. Valdimarsson | Đến | 10/05/2018 | ||
| Guðjón Baldvinsson | Đến | 23/03/2018 | ||
| Sverrir Bartolozzi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| M. Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 06/02/2018 | |
| K. Pétursson | Đi | 01/02/2018 | ||
| Guðjón Baldvinsson | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| W. Dieterich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| H. Friðjónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| Guðmundur Steinn Hafsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| S. Jóhannesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| Ó. Finsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Ágúst Leó Björnsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Sigurjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Þorsteinn Már Ragnarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| K. Pétursson | Đến | 01/01/2018 | ||
| Sverrir Bartolozzi | Đến | 01/01/2018 | ||
| D. Hilmarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 7 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Barðdal | Đến | 16/10/2017 | ||
| N. Nökkvason | Đi | 01/07/2017 | ||
| K. Pétursson | Đi | Cho mượn | 15/05/2017 | |
| Thórhallur Kári Knútsson | Đi | Cho mượn | 12/05/2017 | |
| Arnar Már Björgvinsson | Đi | 10/05/2017 | ||
| Sverrir Bartolozzi | Đi | Cho mượn | 20/04/2017 | |
| Sverrir Bartolozzi | Đến | 19/04/2017 | ||
| A. Ásmundsson | Đi | 23/02/2017 | ||
| Jósef Kristinn Jósefsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| Ó. Guðmundsson | Đến | 21/02/2017 | ||
| Atli Freyr Ottesen Pálsson | Đi | 21/02/2017 | ||
| Sverrir Bartolozzi | Đi | Cho mượn | 21/02/2017 | |
| S. Blöndal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| H. Björnsson | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Sigurjónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Veigar Páll Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| G. Sigurðarson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| H. Björnsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| K. Pétursson | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Atli Freyr Ottesen Pálsson | Đến | 17/10/2016 | ||
| Duwayne Kerr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2016 | |
| H. Friðjónsson | Đến | 01/08/2016 | ||
| S. Jóhannesson | Đến | 31/07/2016 | ||
| J. Hansen | Đi | 16/07/2016 | ||
| Thórhallur Kári Knútsson | Đến | 13/07/2016 | ||
| K. Kristinsson | Đi | 12/07/2016 | ||
| S. Blöndal | Đi | Cho mượn | 16/05/2016 | |
| S. Jóhannesson | Đi | Cho mượn | 05/05/2016 | |
| K. Pétursson | Đi | Cho mượn | 07/04/2016 | |
| Hordur Fannar Bjorgvinsson | Đến | Cho mượn | 06/04/2016 | |
| Thórhallur Kári Knútsson | Đi | Cho mượn | 05/04/2016 | |
| Duwayne Kerr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2016 | |
| Eyjólfur Héðinsson | Đến | 25/02/2016 | ||
| Baldur Sigurðsson | Đến | 25/02/2016 | ||
| Gardar Johannsson | Đi | 22/02/2016 | ||
| Gunnar Nielsen | Đi | 22/02/2016 | ||
| G. Sigurðarson | Đến | 22/02/2016 | ||
| P. Punyed | Đi | 22/02/2016 | ||
| Michael Præst Møller | Đi | 22/02/2016 | ||
| H. Halldórsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| Atli Freyr Ottesen Pálsson | Đi | Cho mượn | 22/02/2016 | |
| Ævar Ingi Jóhannesson | Đến | 22/02/2016 | ||
| G. Sigurjónsson | Đến | 22/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Björnsson | Đến | 16/10/2015 | ||
| Atli Freyr Ottesen Pálsson | Đến | 16/10/2015 | ||
| Ó. Finsen | Đi | Cho mượn | 18/08/2015 | |
| N. Vemmelund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2015 | |
| A. Heiðdal | Đi | 04/08/2015 | ||
| B. Björnsson | Đi | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| Atli Freyr Ottesen Pálsson | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| J. Barðdal | Đi | Cho mượn | 24/07/2015 | |
| Guðjón Baldvinsson | Đến | 18/07/2015 | ||
| Gunnar Nielsen | Đến | 22/04/2015 | ||
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đi | 20/03/2015 | ||
| J. Hansen | Đến | 05/03/2015 | ||
| H. Björnsson | Đến | 26/02/2015 | ||
| Baldvin Sturluson | Đi | 21/02/2015 | ||
| D. Baldursson | Đi | 21/02/2015 | ||
| R. Toft | Đi | 21/02/2015 | ||
| B. Guðjónsson | Đến | 21/02/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 11 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Heiðdal | Đến | 16/10/2014 | ||
| Arnar Darri Pétursson | Đến | 16/10/2014 | ||
| A. Heiðdal | Đi | Cho mượn | 30/07/2014 | |
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 26/07/2014 | |
| Baldvin Sturluson | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| Jóhann Laxdal | Đến | 19/07/2014 | ||
| J. Hansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2014 | |
| R. Toft | Đến | 16/07/2014 | ||
| Mark Doninger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Hansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/05/2014 | |
| Arnar Darri Pétursson | Đi | Cho mượn | 01/05/2014 | |
| D. Konráðsson | Đi | 01/05/2014 | ||
| N. Vemmelund | Đến | 01/05/2014 | ||
| H. Ársælsson | Đến | 01/04/2014 | ||
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đến | 01/04/2014 | ||
| Jóhann Laxdal | Đi | 21/03/2014 | ||
| P. Punyed | Đến | 21/03/2014 | ||
| H. Björnsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2014 | |
| Arnar Már Björgvinsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| Tryggvi Sveinn Bjarnason | Đi | 21/02/2014 | ||
| K. Pétursson | Đi | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| H. Ægisson | Đến | ? | 14/02/2014 | |
| K. Chopart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2014 | |
| R. Sandnes | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Konráðsson | Đến | 01/08/2013 | ||
| K. Pétursson | Đi | ? | Cho mượn | 26/07/2013 |
| S. Jóhannesson | Đến | ? | 09/07/2013 | |
| S. Jóhannesson | Đi | ? | Cho mượn | 03/05/2013 |
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2013 | |
| M. Rauschenberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2013 | |
| H. Ársælsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2013 | |
| Veigar Páll Gunnarsson | Đến | 22/02/2013 | ||
| Michael Præst Møller | Đến | 22/02/2013 | ||
| E. Hreinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2013 | |
| Ó. Finsen | Đến | 21/02/2013 | ||
| A. Scholz | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Chopart | Đến | 13/04/2012 | ||
| H. Ægisson | Đi | ? | 04/04/2012 | |
| Hörður Árnason | Đến | 22/02/2012 | ||
| Ó. Finsen | Đi | 22/02/2012 | ||
| A. Scholz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Hagelskjær | Đi | 01/11/2011 | ||
| G. Grétarsson | Đi | Cho mượn | 14/05/2011 | |
| N. Hagelskjær | Đến | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| Gardar Johannsson | Đến | 25/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gardar Johannsson | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Gardar Johannsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| H. Björnsson | Đến | ? | 08/05/2010 | |
| Atli Jóhannsson | Đến | 20/02/2010 | ||
| H. Björnsson | Đi | ? | Cho mượn | 10/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Sigurðsson | Đến | 12/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Garðarsson | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 13 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Stjarnan. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 303 thương vụ liên quan tới Stjarnan, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 145 lượt cầu thủ đến và 158 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Stjarnan nằm ở trang Cầu thủ Stjarnan.