Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Sunderland mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Sunderland mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1997 tới nay.
40 cầu thủ đến và 45 cầu thủ rời Sunderland trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Fofana | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Danso | Đến | Cho mượn | |
| Jules Ahoka | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Methalie | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Lightfoot | Đến | ||
| B. Kindon | Đến | ||
| C. Dinsdale | Đến | ||
| T. Proctor | Đến | ||
| T. Pembélé | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Meunier | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Pembélé | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Masuaku | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Alese | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Tuterov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Adingra | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Seelt | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Huggins | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Neil | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Young | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Browne | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Waters | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Hjelde | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Geragusian | Đến | Raise | |
| N. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Ellborg | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. AleksiÄ | Đến | CRACracovia | Hết hạn cho mượn |
| M. AleksiÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. T. Bi | Đến | NETNetanya | Chuyển nhượng |
| J. T. Bi | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Lavery | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Lavery | Đến | CLICliftonville | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | |
| Luís Semedo | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Seelt | Đi | Cho mượn | |
| D. Cirkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Patterson | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Hjelde | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Masuaku | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Waters | Đi | Cho mượn | |
| A. Abdullahi | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Pembélé | Đi | Cho mượn | |
| R. Walsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Eliezer Mayenda | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | |
| Harrison Jones | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Rusyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | |
| N. Huggins | Đi | WWWycombe Wanderers | Cho mượn |
| B. Traoré | Đi | TBTraore Bertrand | Chuyển nhượng tự do |
| D. Cirkin | Đi | CDCirkin Dennis | Chuyển nhượng tự do |
| L. Geertruida | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Poveda | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Aouchiche | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Hjelde | Đi | Cho mượn | |
| P. Roberts | Đi | Cho mượn | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | |
| A. Aouchiche | Đi | SCHSchalke | Chuyển nhượng |
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | |
| A. Alese | Đi | Cho mượn | |
| A. Masuaku | Đi | Cho mượn | |
| D. Neil | Đi | Cho mượn | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Tuterov | Đi | Cho mượn | |
| T. Tuterov | Đi | EXEExeter | Cho mượn |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Middlemas | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Middlemas | Đi | SWISwindon | Chuyển nhượng |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | |
| J. Matete | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Matete | Đi | MDMK Dons | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 864 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
85 thương vụ · 40 đến · 45 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2026 | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| Luís Semedo | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| M. Fofana | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| K. Danso | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Seelt | Đi | Cho mượn | 26/08/2026 | |
| Jules Ahoka | Đến | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| D. Methalie | Đến | Chuyển nhượng | 20/08/2026 | |
| D. Cirkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| A. Patterson | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| L. Hjelde | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| A. Masuaku | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| J. Waters | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| A. Abdullahi | Đi | Chuyển nhượng | 03/08/2026 | |
| A. Lightfoot | Đến | 19/07/2026 | ||
| B. Kindon | Đến | 19/07/2026 | ||
| C. Dinsdale | Đến | 19/07/2026 | ||
| T. Proctor | Đến | 19/07/2026 | ||
| E. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| T. Pembélé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| T. Pembélé | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| T. Meunier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| R. Walsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| Eliezer Mayenda | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2026 | |
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Harrison Jones | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| N. Rusyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Pembélé | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Huggins | Đi | WWWycombe Wanderers | Cho mượn | 29/06/2026 |
| A. Masuaku | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Alese | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Tuterov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Adingra | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Traoré | Đi | TBTraore Bertrand | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Cirkin | Đi | CDCirkin Dennis | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Seelt | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Huggins | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Neil | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Geertruida | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Young | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Browne | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Waters | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Hjelde | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Geragusian | Đến | Raise | 06/03/2026 | |
| I. Poveda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| A. Aouchiche | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| L. Hjelde | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| N. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| P. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| P. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| A. Aouchiche | Đi | SCHSchalke | Chuyển nhượng | 31/01/2026 |
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| M. Ellborg | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| A. Alese | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| A. Masuaku | Đi | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| D. Neil | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| M. AleksiÄ | Đến | CRACracovia | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 |
| M. AleksiÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2026 | |
| J. T. Bi | Đến | NETNetanya | Chuyển nhượng | 15/01/2026 |
| T. Tuterov | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| J. T. Bi | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| T. Tuterov | Đi | EXEExeter | Cho mượn | 15/01/2026 |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| B. Middlemas | Đi | Chuyển nhượng | 12/01/2026 | |
| B. Middlemas | Đi | SWISwindon | Chuyển nhượng | 11/01/2026 |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| J. Matete | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| J. Matete | Đi | MDMK Dons | Chuyển nhượng | 07/01/2026 |
| T. Lavery | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| T. Lavery | Đến | CLICliftonville | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
82 thương vụ · 45 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Jessup | Đi | 30/11/2025 | ||
| M. AleksiÄ | Đi | CRACracovia | Cho mượn | 05/09/2025 |
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| B. Traoré | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| B. Brobbey | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| L. Geertruida | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Seelt | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Seelt | Đi | WOLWolfsburg | Cho mượn | 01/09/2025 |
| Marc Guiu | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Browne | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| N. Huggins | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| P. Roberts | Đi | BCBirmingham City | Cho mượn | 01/09/2025 |
| Oliver Bainbridge | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| Luís Semedo | Đi | Cho mượn | 27/08/2025 | |
| J. Whittaker | Đến | Raise | 25/08/2025 | |
| N. Triantis | Đi | MUMinnesota United | Chuyển nhượng | 21/08/2025 |
| N. Triantis | Đi | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| N. Mukiele | Đến | PSGPSG | Chuyển nhượng | 17/08/2025 |
| N. Mukiele | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2025 | |
| P. Ekwah | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| T. Lavery | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| O. Alderete | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| A. Masuaku | Đến | BESBesiktas | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 |
| A. Masuaku | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 | |
| Marc Guiu | Đến | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| R. Roefs | Đến | NECNEC | Chuyển nhượng | 01/08/2025 |
| R. Roefs | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| G. Xhaka | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2025 | |
| N. Fisher | Đi | 29/07/2025 | ||
| J. Jones | Đến | 11/07/2025 | ||
| S. Adingra | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| C. Talbi | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| C. Talbi | Đến | CBClub Brugge | Chuyển nhượng | 09/07/2025 |
| Reinildo | Đến | ADMAtlético de Madrid | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 |
| Reinildo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| A. Aouchiche | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| N. Sadiki | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| N. Sadiki | Đến | USGUnion Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | 04/07/2025 |
| P. Ekwah | Đến | SESaint-Étienne | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| P. Ekwah | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Danns | Đi | 01/07/2025 | ||
| A. Ba | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Abdul Samed | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Le Fée | Đi | 01/07/2025 | ||
| N. Rusyn | Đến | HSHajduk Split | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Le Fée | Đến | ROMRoma | Cho mượn | 01/07/2025 |
| C. Mepham | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ben Crompton | Đến | 01/07/2025 | ||
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ben Crompton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| E. Le Fée | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Matete | Đến | BWBolton Wanderers | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| J. Matete | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Bishop | Đến | 01/07/2025 | ||
| N. Triantis | Đến | 01/07/2025 | ||
| Luís Semedo | Đến | JIJuventus II | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Diarra | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| N. Bishop | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| T. Watson | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| C. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Chungh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| J. Bellingham | Đi | Chuyển nhượng | 10/06/2025 | |
| C. Kelly | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Bennette | Đi | Chuyển nhượng | 09/03/2025 | |
| J. Danns | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| N. Bishop | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Ba | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| N. Bishop | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/02/2025 | |
| N. Bishop | Đến | WWWycombe Wanderers | Hết hạn cho mượn | 02/02/2025 |
| W. Isidor | Đến | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| A. Aouchiche | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| N. Rusyn | Đi | HSHajduk Split | Cho mượn | 25/01/2025 |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 25/01/2025 | |
| A. Connolly | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 13/01/2025 | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ben Crompton | Đi | Cho mượn | 22/11/2024 | |
| Adam Richardson | Đến | Hết hạn cho mượn | 18/10/2024 | |
| A. Abdullahi | Đến | 1.5M | 31/08/2024 | |
| M. AleksiÄ | Đến | 3M | 30/08/2024 | |
| N. Triantis | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Mepham | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Abdul Samed | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Clarke | Đi | € 17.7M | 24/08/2024 | |
| B. Dack | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2024 | |
| M. Cotcher | Đi | 11/08/2024 | ||
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| E. Embleton | Đi | 08/08/2024 | ||
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| I. Poveda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| E. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| H. Sohna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| A. Browne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| Z. Johnson | Đến | 06/07/2024 | ||
| J. Anderson | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Bennette | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Bishop | Đi | Cho mượn | 25/06/2024 | |
| J. Diamond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| M. Young | Đến | 01/06/2024 | ||
| Mason Paul James Burstow | Đi | 01/06/2024 | ||
| C. Styles | Đi | 01/06/2024 | ||
| Eliezer Mayenda | Đến | 01/06/2024 | ||
| J. Matete | Đến | 27/03/2024 | ||
| Harrison Jones | Đến | 08/03/2024 | ||
| M. Young | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| R. Mundle | Đi | 04/02/2024 | ||
| C. Styles | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| R. Mundle | Đến | € 1.8M | 01/02/2024 | |
| A. Pritchard | Đi | € 115K | 01/02/2024 | |
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| Eliezer Mayenda | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| J. Bennette | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| L. Hjelde | Đến | € 1.8M | 30/01/2024 | |
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 25/01/2024 | |
| E. Embleton | Đến | 10/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 20 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 22/09/2023 | |
| L. Gooch | Đi | 01/09/2023 | ||
| E. Embleton | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Aouchiche | Đến | 01/09/2023 | ||
| T. Pembélé | Đến | 01/09/2023 | ||
| R. Stewart | Đi | € 9.3M | 01/09/2023 | |
| Mason Paul James Burstow | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Batth | Đi | 01/09/2023 | ||
| N. Rusyn | Đến | € 2.5M | 01/09/2023 | |
| N. Bishop | Đến | 02/08/2023 | ||
| Eliezer Mayenda | Đến | € 800K | 28/07/2023 | |
| B. Dack | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| J. Anderson | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| A. Bass | Đi | Cho mượn | 12/07/2023 | |
| J. Gelhardt | Đi | 01/07/2023 | ||
| N. Triantis | Đến | € N/A | 01/07/2023 | |
| J. Seelt | Đến | € 2M | 01/07/2023 | |
| T. Dyce | Đi | 01/07/2023 | ||
| É. Michut | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Matete | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Winchester | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Luís Semedo | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Bellingham | Đến | € 1.8M | 14/06/2023 | |
| C. Winchester | Đến | 01/06/2023 | ||
| A. Diallo | Đi | 01/06/2023 | ||
| M. Spellman | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. Diamond | Đến | 31/03/2023 | ||
| M. Spellman | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| J. Anderson | Đến | 31/01/2023 | ||
| B. Wright | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| J. Gelhardt | Đến | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| L. Dajaku | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| I. Lihadji | Đến | 26/01/2023 | ||
| P. Ekwah | Đến | 23/01/2023 | ||
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| E. Taylor | Đến | 01/01/2023 | ||
| E. Simms | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Diallo | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| A. Ba | Đến | 31/08/2022 | ||
| É. Michut | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| J. Bennette | Đến | 25/08/2022 | ||
| C. Dunne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| A. Xhemajli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2022 | |
| E. Simms | Đến | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| W. Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| E. Taylor | Đi | Cho mượn | 28/07/2022 | |
| A. Bass | Đến | 26/07/2022 | ||
| A. Alese | Đến | 15/07/2022 | ||
| W. Grigg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| J. Clarke | Đến | 09/07/2022 | ||
| A. McGeady | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Burge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Ballard | Đến | € 2.3M | 01/07/2022 | |
| L. Dajaku | Đến | € 870K | 01/07/2022 | |
| S. Wearne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Doyle | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Hunter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Jack Cameron McIntyre | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Clarke | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Richardson | Đi | 01/07/2022 | ||
| Samuel Wilding | Đến | 01/07/2022 | ||
| W. Grigg | Đến | 01/06/2022 | ||
| N. Broadhead | Đi | 01/06/2022 | ||
| W. Harris | Đến | 01/06/2022 | ||
| S. Wearne | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Diamond | Đến | 01/06/2022 | ||
| T. Dyce | Đến | 01/06/2022 | ||
| K. Richardson | Đến | 01/06/2022 | ||
| P. Almond | Đến | 01/06/2022 | ||
| B. Mbunga Kimpioka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| T. Dyce | Đi | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| A. O'Brien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| J. Matete | Đến | 31/01/2022 | ||
| J. Defoe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| T. Flanagan | Đi | 31/01/2022 | ||
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| D. Hume | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| J. Hawkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| P. Roberts | Đến | 21/01/2022 | ||
| O. Younger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| D. Batth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| P. Almond | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| A. Patterson | Đến | 07/01/2022 | ||
| J. Hawkes | Đến | 07/01/2022 | ||
| W. Harris | Đi | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| F. Alves | Đi | 04/01/2022 | ||
| T. Hume | Đến | 04/01/2022 | ||
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| Samuel Wilding | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 11 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Richardson | Đi | Cho mượn | 13/11/2021 | |
| J. Lynch | Đi | 10/09/2021 | ||
| W. Grigg | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| R. Hoffmann | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Brandon Lewis Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2021 | |
| N. Broadhead | Đến | Cho mượn | 17/08/2021 | |
| F. Alves | Đến | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| C. McFadzean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2021 | |
| C. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| R. Matthews | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| A. Pritchard | Đến | 09/07/2021 | ||
| J. Hackett | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Dobson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Scowen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Wyke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Power | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Connelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Vokins | Đi | 01/06/2021 | ||
| D. Sanderson | Đi | 01/06/2021 | ||
| W. Grigg | Đến | 01/06/2021 | ||
| E. Embleton | Đến | 01/06/2021 | ||
| Jordan Jones | Đi | 01/06/2021 | ||
| B. Mbunga Kimpioka | Đi | Cho mượn | 26/03/2021 | |
| R. Stewart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2021 | |
| J. Vokins | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| Jordan Jones | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| G. Dobson | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| M. Feeney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2021 | |
| C. Winchester | Đến | 10/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Watmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/11/2020 | |
| L. Connelly | Đi | Cho mượn | 29/09/2020 | |
| Danny Graham | Đến | 01/09/2020 | ||
| J. Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2020 | |
| A. Öztürk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| T. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| M. Feeney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| R. Matthews | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| E. Robson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| B. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2020 | |
| A. McGeady | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Mumba | Đi | € 400K | 27/07/2020 | |
| J. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| J. McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. Xhemajli | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Semenyo | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. John | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. O'Brien | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2020 | |
| A. Semenyo | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| D. John | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| A. McGeady | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| J. Scowen | Đến | 27/01/2020 | ||
| K. Lafferty | Đến | 10/01/2020 | ||
| E. Robson | Đến | 07/01/2020 | ||
| T. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Baldwin | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| L. De Bock | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Robson | Đi | Cho mượn | 01/09/2019 | |
| L. Cattermole | Đi | 24/08/2019 | ||
| G. Dobson | Đến | 25/07/2019 | ||
| M. McNulty | Đến | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| J. Willis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2019 | |
| D. Love | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| L. Burge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| E. Embleton | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Robson | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Stryjek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Koné | Đi | € 1.5M | 01/07/2019 | |
| J. Young | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. James | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Molyneux | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Conor Gerard McLaughlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Morgan | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Dunne | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Brotherton | Đi | 01/03/2019 | ||
| W. Grigg | Đến | € 4.6M | 31/01/2019 | |
| K. Sterling | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| E. Robson | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| L. Morgan | Đến | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| Grant Leadbitter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2019 | |
| J. Maja | Đi | € 1.7M | 26/01/2019 | |
| A. Nelson | Đi | 17/01/2019 | ||
| J. Dunne | Đến | Cho mượn | 09/01/2019 | |
| L. Molyneux | Đến | 06/01/2019 | ||
| P. Djilobodji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Power | Đến | 01/01/2019 | ||
| D. Ndong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 23 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Stryjek | Đến | 23/12/2018 | ||
| A. Nelson | Đi | Cho mượn | 13/12/2018 | |
| W. Kokolo | Đi | Cho mượn | 06/12/2018 | |
| K. LuaLua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2018 | |
| C. Jessup | Đi | Chuyển nhượng | 20/09/2018 | |
| L. Molyneux | Đi | Cho mượn | 07/09/2018 | |
| E. Embleton | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| S. Brotherton | Đi | Cho mượn | 04/08/2018 | |
| Darron Gibson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| C. Wyke | Đến | 01/08/2018 | ||
| L. O'Nien | Đến | 30/07/2018 | ||
| J. Baldwin | Đến | 28/07/2018 | ||
| J. Sinclair | Đến | Cho mượn | 25/07/2018 | |
| Marc David Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| G. Loovens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| Callum Henry McManaman | Đi | € 2M | 20/07/2018 | |
| Billy Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| W. Khazri | Đi | 17/07/2018 | ||
| J. Asoro | Đi | 14/07/2018 | ||
| M. Woud | Đi | 13/07/2018 | ||
| J. Bainbridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| D. McGeouch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| R. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| J. Steele | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Lens | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Fletcher | Đi | 01/07/2018 | ||
| T. Beadling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Flanagan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Jiang Guangtai | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. O'Shea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Brotherton | Đến | 01/07/2018 | ||
| W. Khazri | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Borini | Đi | € 6M | 01/07/2018 | |
| J. Williams | Đi | 01/07/2018 | ||
| Lee Camp | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. Maguire | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. McLaughlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Lens | Đến | 30/06/2018 | ||
| P. McNair | Đi | 26/06/2018 | ||
| A. Öztürk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2018 | |
| B. Galloway | Đi | 01/06/2018 | ||
| Joshua Paul Robson | Đi | 05/04/2018 | ||
| M. Stryjek | Đến | 16/03/2018 | ||
| M. Ledger | Đi | 13/03/2018 | ||
| M. Ledger | Đến | 07/03/2018 | ||
| Joshua Hesson | Đến | 23/02/2018 | ||
| A. Fletcher | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| D. Ndong | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Lee Camp | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| O. Ejaria | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Rees Greenwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| K. LuaLua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2018 | |
| James Vaughan | Đi | 12/01/2018 | ||
| T. Robson | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Talbot | Đi | Cho mượn | 08/12/2017 | |
| M. Stryjek | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| J. Williams | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| P. Djilobodji | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Callum Henry McManaman | Đến | 31/08/2017 | ||
| W. Khazri | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| M. Ledger | Đi | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| S. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| R. Ruiter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2017 | |
| J. Steele | Đến | 26/07/2017 | ||
| V. Mannone | Đi | € 2.2M | 18/07/2017 | |
| James Vaughan | Đến | € 1M | 13/07/2017 | |
| A. McGeady | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| Jiang Guangtai | Đến | Cho mượn | 08/07/2017 | |
| B. Galloway | Đến | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| M. Ledger | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Pienaar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Robson | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Januzaj | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Denayer | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Defoe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Will Buckley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Beadling | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Lens | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Pickford | Đi | € 28.5M | 15/06/2017 | |
| Will Buckley | Đến | 01/06/2017 | ||
| A. Matthews | Đến | 01/06/2017 | ||
| Carl Lawson | Đi | 01/04/2017 | ||
| D. Pybus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2017 | |
| T. Robson | Đi | Cho mượn | 22/02/2017 | |
| M. Ledger | Đi | Cho mượn | 21/02/2017 | |
| S. Coates | Đi | € 5M | 02/02/2017 | |
| Oliver Pain | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| T. Beadling | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| A. Nelson | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| B. Oviedo | Đến | 30/01/2017 | ||
| Darron Gibson | Đến | 30/01/2017 | ||
| P. van Aanholt | Đi | € 11.8M | 30/01/2017 | |
| Joleon Lescott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 19 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wes Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2016 | |
| D. Ndong | Đến | € 16M | 31/08/2016 | |
| J. Denayer | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Mika | Đến | € 1.5M | 31/08/2016 | |
| Liam Agnew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| J. Lens | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| D. Pybus | Đi | 25/08/2016 | ||
| Javier Manquillo | Đến | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| Y. Kaboul | Đi | € 4M | 19/08/2016 | |
| S. Pienaar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2016 | |
| Jordi Gómez García-Penche | Đi | 17/08/2016 | ||
| A. Januzaj | Đến | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| P. McNair | Đến | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| D. Love | Đến | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| P. Djilobodji | Đến | € 9.5M | 05/08/2016 | |
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| A. Matthews | Đi | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| Emanuele Giaccherini | Đi | € 1.5M | 16/07/2016 | |
| S. Vergini | Đi | 04/07/2016 | ||
| D. Yedlin | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. N'Doye | Đi | 01/07/2016 | ||
| L. Gooch | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Mandron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| V. Roberge | Đi | 01/07/2016 | ||
| Emanuele Giaccherini | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Y. M'Vila | Đi | 01/06/2016 | ||
| Will Buckley | Đến | 01/06/2016 | ||
| S. Fletcher | Đến | 01/06/2016 | ||
| Jordi Gómez García-Penche | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Smith | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| S. Fletcher | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Jordi Gómez García-Penche | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| W. Khazri | Đến | 30/01/2016 | ||
| L. Koné | Đến | € 6M | 27/01/2016 | |
| C. Mavrias | Đi | Cho mượn | 27/01/2016 | |
| L. Gooch | Đi | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 20/01/2016 | |
| C. Pantilimon | Đi | 19/01/2016 | ||
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| D. N'Doye | Đến | Cho mượn | 14/01/2016 | |
| J. Kirchhoff | Đến | € 1M | 07/01/2016 | |
| J. Pickford | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Blinco | Đến | 13/12/2015 | ||
| L. Bridcutt | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| Will Buckley | Đến | 26/11/2015 | ||
| M. Smith | Đi | Cho mượn | 20/11/2015 | |
| Jordan Blinco | Đi | Cho mượn | 13/11/2015 | |
| G. Honeyman | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| D. Yedlin | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| Emanuele Giaccherini | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| F. Borini | Đến | € 10M | 31/08/2015 | |
| O. Toivonen | Đến | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| Y. M'Vila | Đến | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| C. Wickham | Đi | € 10M | 03/08/2015 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| J. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2015 | |
| S. Vergini | Đi | Cho mượn | 16/07/2015 | |
| Y. Kaboul | Đến | € 6M | 16/07/2015 | |
| J. Lens | Đến | € 12M | 15/07/2015 | |
| A. Matthews | Đến | € 3M | 03/07/2015 | |
| C. Mavrias | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Vergini | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Stryjek | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Coates | Đến | € 2.8M | 01/07/2015 | |
| L. Gooch | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Dixon | Đến | 01/06/2015 | ||
| V. Roberge | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 24/03/2015 | |
| J. Pickford | Đến | 09/03/2015 | ||
| L. Gooch | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| M. Stryjek | Đi | Cho mượn | 23/02/2015 | |
| S. Harrison | Đi | 02/02/2015 | ||
| C. Mavrias | Đi | Cho mượn | 31/01/2015 | |
| M. Mandron | Đi | Cho mượn | 28/01/2015 | |
| J. Altidore | Đi | Swap | 16/01/2015 | |
| J. Defoe | Đến | € 3.5M | 16/01/2015 | |
| D. Ferguson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| C. Oliver | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| Danny Graham | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
59 thương vụ · 20 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 14/11/2014 | |
| Andrea Dossena | Đi | ? | 06/11/2014 | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| A. Réveillère | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/10/2014 | |
| V. Roberge | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| M. Diakité | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| R. Álvarez | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Carlos Cuéllar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2014 | |
| Will Buckley | Đến | € 3M | 14/08/2014 | |
| D. Moberg Karlsson | Đi | 13/08/2014 | ||
| J. Rodwell | Đến | € 8.8M | 05/08/2014 | |
| E. Ba | Đi | Cho mượn | 05/08/2014 | |
| P. van Aanholt | Đến | 25/07/2014 | ||
| I. Scocco | Đi | € 2.7M | 23/07/2014 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 20/07/2014 | |
| K. Westwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2014 | |
| Ó. Ustari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2014 | |
| J. Egan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| C. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| C. Pantilimon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Danny Graham | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Harrison | Đến | 01/07/2014 | ||
| Marcos Alonso | Đi | 01/07/2014 | ||
| B. Knott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ji Dong-Won | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ki Sung-Yueng | Đi | 01/07/2014 | ||
| C. Gardner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Billy Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Diakité | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Mandron | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Watmore | Đến | 01/07/2014 | ||
| Jordi Gómez García-Penche | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. Bardsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Cabral | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Colback | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| O. Čelůstka | Đi | 30/06/2014 | ||
| F. Borini | Đi | 14/05/2014 | ||
| Liam Agnew | Đến | 28/04/2014 | ||
| C. Oliver | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| C. Wickham | Đến | 25/03/2014 | ||
| D. Ferguson | Đi | Cho mượn | 28/02/2014 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 27/02/2014 | |
| C. Wickham | Đi | Cho mượn | 26/02/2014 | |
| C. Lynch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2014 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| M. Diakité | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| D. Watmore | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| L. Bridcutt | Đến | 31/01/2014 | ||
| D. Moberg Karlsson | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| I. Scocco | Đến | € 3.7M | 30/01/2014 | |
| A. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 30/01/2014 | |
| Ó. Ustari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2014 | |
| Ji Dong-Won | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| Cabral | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| M. Mandron | Đi | Cho mượn | 07/01/2014 | |
| Marcos Alonso | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 22 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Dixon | Đến | 16/12/2013 | ||
| S. Harrison | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| J. Pickford | Đến | 21/11/2013 | ||
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 08/11/2013 | |
| L. Marrs | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| C. Wickham | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| C. Hope | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| Andrea Dossena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| S. Sessègnon | Đi | € 5M | 02/09/2013 | |
| Ki Sung-Yueng | Đến | Cho mượn | 31/08/2013 | |
| B. Knott | Đi | Cho mượn | 20/08/2013 | |
| O. Čelůstka | Đến | Cho mượn | 12/08/2013 | |
| Liam Bagnall | Đi | 09/08/2013 | ||
| B. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2013 | |
| J. McClean | Đi | € 2.3M | 08/08/2013 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 02/08/2013 | |
| Jordan Laidler | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| A. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 28/07/2013 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 19/07/2013 | |
| Emanuele Giaccherini | Đến | € 9M | 16/07/2013 | |
| E. Ba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2013 | |
| J. Altidore | Đến | € 10M | 09/07/2013 | |
| M. Kilgallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| V. Mannone | Đến | € 2.4M | 03/07/2013 | |
| Cabral | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| V. Roberge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Moberg Karlsson | Đến | € 1.9M | 01/07/2013 | |
| D. Rose | Đi | 01/07/2013 | ||
| D. Watmore | Đến | 01/07/2013 | ||
| Ji Dong-Won | Đến | 01/07/2013 | ||
| Ahmed El Mohamady | Đi | € 2.3M | 01/07/2013 | |
| M. Diakité | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| S. Mignolet | Đi | € 10.5M | 01/07/2013 | |
| C. Hope | Đến | 30/04/2013 | ||
| Adam Michael Reed | Đến | 29/04/2013 | ||
| B. Knott | Đến | 28/04/2013 | ||
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 26/03/2013 | |
| C. Hope | Đi | Cho mượn | 11/03/2013 | |
| Adam Michael Reed | Đến | 04/03/2013 | ||
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| James McFadden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2013 | |
| Danny Graham | Đến | € 5.8M | 31/01/2013 | |
| J. Maddison | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| F. Campbell | Đi | € 775K | 21/01/2013 | |
| B. Adams | Đi | 17/01/2013 | ||
| K. Mangane | Đến | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| A. N'Diaye | Đến | € 4.7M | 09/01/2013 | |
| David Meyler | Đi | 1.8M € | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 8 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 01/11/2012 | |
| James McFadden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2012 | |
| S. Harrison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2012 | |
| C. Lynch | Đi | Cho mượn | 07/09/2012 | |
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 01/09/2012 | |
| D. Rose | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| S. Fletcher | Đến | € 15.2M | 24/08/2012 | |
| M. Turner | Đi | € 1.9M | 30/07/2012 | |
| M. Liddle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| M. Angeleri | Đi | 16/07/2012 | ||
| A. Gyan | Đi | € 7.5M | 06/07/2012 | |
| G. McCartney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Riveros | Đi | € 300K | 01/07/2012 | |
| D. Ferguson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Carlos Cuéllar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| O. Tounkara | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 05/03/2012 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 24/02/2012 | |
| S. Kyrgiakos | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Liam Bagnall | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| W. Bridge | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Louis Mark Laing | Đi | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| B. Knott | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 06/01/2012 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 17 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 04/11/2011 | |
| T. Carson | Đến | 01/11/2011 | ||
| N. Nosworthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/10/2011 | |
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| A. Ferdinand | Đi | € 3M | 31/08/2011 | |
| N. Bendtner | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. McClean | Đến | € 400K | 09/08/2011 | |
| S. Malbranque | Đi | 03/08/2011 | ||
| D. Vaughan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| Wes Brown | Đến | 1.5M € | 07/07/2011 | |
| J. O'Shea | Đến | 4.5M € | 07/07/2011 | |
| R. Deacon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| J. Henderson | Đi | € 18M | 01/07/2011 | |
| S. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| R. Weir | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Ji Dong-Won | Đến | € 2.4M | 01/07/2011 | |
| C. Gardner | Đến | € 6.6M | 01/07/2011 | |
| J. M'voto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Kilgallon | Đến | 01/07/2011 | ||
| C. Wickham | Đến | € 9M | 01/07/2011 | |
| K. Westwood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Ahmed El Mohamady | Đến | € 2.5M | 01/07/2011 | |
| T. Carson | Đến | 23/04/2011 | ||
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 04/03/2011 | |
| A. Reid | Đi | € 1.2M | 01/02/2011 | |
| P. Da Silva | Đi | 31/01/2011 | ||
| S. Sessègnon | Đến | € 7M | 29/01/2011 | |
| S. Muntari | Đến | Cho mượn | 29/01/2011 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 20/01/2011 | |
| D. Bent | Đi | € 21M | 19/01/2011 | |
| G. McCartney | Đi | Cho mượn | 14/01/2011 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 06/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Weir | Đi | Cho mượn | 12/11/2010 | |
| J. Colback | Đi | Cho mượn | 15/10/2010 | |
| A. Reid | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| A. Gyan | Đến | € 16M | 01/09/2010 | |
| M. Waghorn | Đi | € 3.6M | 01/09/2010 | |
| M. Kilgallon | Đi | Cho mượn | 22/08/2010 | |
| N. Nosworthy | Đi | Cho mượn | 22/08/2010 | |
| D. Welbeck | Đến | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| N. Onuoha | Đến | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Kenwyne Jones | Đi | 9.7M € | 01/08/2010 | |
| C. Hourihane | Đi | 01/08/2010 | ||
| L. Cana | Đi | € 4.5M | 08/07/2010 | |
| R. O'Donovan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2010 | |
| S. Mignolet | Đến | € 2.5M | 01/07/2010 | |
| M. Angeleri | Đến | € 1.8M | 01/07/2010 | |
| C. Riveros | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/05/2010 | |
| M. Fülöp | Đi | Cho mượn | 27/04/2010 | |
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 21/02/2010 | |
| B. Mwaruwari | Đến | Cho mượn | 02/02/2010 | |
| Alan Hutton | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| M. Kilgallon | Đến | € 2.3M | 26/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 8 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Turner | Đến | € 13.6M | 01/09/2009 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | € 1.5M | 01/09/2009 | |
| Grant Leadbitter | Đi | € 3M | 01/09/2009 | |
| D. Collins | Đi | € 3.1M | 01/09/2009 | |
| A. Stokes | Đi | € 575K | 22/08/2009 | |
| L. Cattermole | Đến | € 7M | 12/08/2009 | |
| J. M'voto | Đi | Cho mượn | 10/08/2009 | |
| D. Bent | Đến | € 11.8M | 03/08/2009 | |
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| Paul McShane | Đi | € 2.5M | 01/08/2009 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| D. Whitehead | Đi | 3.5M € | 25/07/2009 | |
| L. Cana | Đến | € 5.8M | 24/07/2009 | |
| P. Da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2009 | |
| F. Campbell | Đến | € 4.1M | 11/07/2009 | |
| Gregory Halford | Đi | € 2.4M | 06/07/2009 | |
| P. Hartley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2009 | |
| M. Chopra | Đi | € 4.7M | 01/07/2009 | |
| T. Carson | Đến | 01/07/2009 | ||
| Tal Ben Haim | Đến | Cho mượn | 02/02/2009 | |
| E. Diouf | Đi | € 2.2M | 01/02/2009 | |
| J. Henderson | Đi | Cho mượn | 29/01/2009 | |
| Liam Miller | Đi | 25/01/2009 | ||
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 17/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 7 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Waghorn | Đi | Cho mượn | 17/11/2008 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 01/11/2008 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | Cho mượn | 02/10/2008 | |
| A. Stokes | Đi | Cho mượn | 17/09/2008 | |
| D. Higginbotham | Đi | € 3M | 01/09/2008 | |
| G. McCartney | Đến | € 5.5M | 31/08/2008 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 14/08/2008 | |
| S. Malbranque | Đến | 01/08/2008 | ||
| E. Diouf | Đến | € 3.2M | 01/08/2008 | |
| A. Ferdinand | Đến | € 10M | 01/08/2008 | |
| A. Stokes | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| David Meyler | Đến | 01/08/2008 | ||
| R. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| D. Etuhu | Đi | € 1.9M | 01/08/2008 | |
| Gregory Halford | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| J. Evans | Đi | 01/07/2008 | ||
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Gregory Halford | Đi | Cho mượn | 21/03/2008 | |
| A. Reid | Đến | € 6M | 01/02/2008 | |
| P. Bardsley | Đến | € 3M | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Evans | Đến | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| Kenwyne Jones | Đến | 9M € | 29/08/2007 | |
| D. Higginbotham | Đến | € 3.8M | 27/08/2007 | |
| M. Fülöp | Đi | Cho mượn | 16/08/2007 | |
| R. O'Donovan | Đến | € 500K | 12/08/2007 | |
| S. Wright | Đi | Cho mượn | 03/08/2007 | |
| M. Chopra | Đến | € 7.5M | 01/08/2007 | |
| Gregory Halford | Đến | € 5.2M | 01/08/2007 | |
| C. Gordon | Đến | € 13.5M | 01/08/2007 | |
| L. Lawrence | Đi | € 500K | 01/08/2007 | |
| Tommy Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| T. Hysén | Đi | € 2.5M | 01/08/2007 | |
| D. Etuhu | Đến | € 2M | 01/08/2007 | |
| Paul McShane | Đến | € 3.8M | 01/07/2007 | |
| S. Caldwell | Đi | € 300K | 01/02/2007 | |
| Ben Alnwick | Đi | € 1.5M | 03/01/2007 | |
| Jon Stead | Đi | € 1.1M | 02/01/2007 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đến | € 2.1M | 02/01/2007 | |
| M. Fülöp | Đến | € 750K | 02/01/2007 | |
| Tommy Miller | Đi | Cho mượn | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Nyatanga | Đến | Cho mượn | 01/10/2006 | |
| Jon Stead | Đi | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| J. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2006 | |
| R. Wallace | Đến | € 1.3M | 01/08/2006 | |
| A. Stokes | Đến | € 3M | 01/08/2006 | |
| N. Collins | Đi | 225K € | 01/08/2006 | |
| Liam Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| M. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| J. Hoyte | Đi | 01/07/2006 | ||
| T. Hysén | Đến | € 2.1M | 01/07/2006 | |
| Julio Arca | Đi | € 2.4M | 01/07/2006 | |
| A. Gray | Đi | € 1.1M | 01/03/2006 | |
| N. Collins | Đi | Cho mượn | 02/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Michael Murphy | Đi | Cho mượn | 06/11/2005 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 02/10/2005 | |
| J. Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| N. Collins | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| J. Hoyte | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Anthony Le Tallec | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Tommy Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| N. Nosworthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| Jon Stead | Đến | € 2.7M | 01/08/2005 | |
| M. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2005 | |
| J. Oster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 7 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Darren Carter | Đến | Cho mượn | 16/09/2004 | |
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/09/2004 | |
| N. Collins | Đến | 400K € | 01/08/2004 | |
| D. Whitehead | Đến | 300K € | 01/08/2004 | |
| Darren Asherton Byfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| D. Collins | Đến | € 165K | 01/08/2004 | |
| S. Caldwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| L. Lawrence | Đến | € 250K | 01/08/2004 | |
| Darren Asherton Byfield | Đến | 01/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Downing | Đến | Cho mượn | 29/10/2003 | |
| T. Sørensen | Đi | € 3M | 01/08/2003 | |
| D. Bellion | Đi | € 3M | 01/08/2003 | |
| J. Craddock | Đi | € 2M | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/08/2002 | |
| S. Wright | Đến | € 4.5M | 01/07/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bellion | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 | |
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Julio Arca | Đến | € 4.7M | 01/07/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Craddock | Đi | Cho mượn | 01/08/1999 | |
| J. Oster | Đến | € 1M | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Sørensen | Đến | € 650K | 01/08/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Craddock | Đến | € 350K | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 40 cầu thủ đến và 45 cầu thủ rời Sunderland. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 864 thương vụ liên quan tới Sunderland, trải từ năm 1997 tới năm 2026, gồm 395 lượt cầu thủ đến và 469 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Sunderland nằm ở trang Cầu thủ Sunderland.