Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Sunderland mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Sunderland mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1997 tới nay.
34 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Sunderland trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Lightfoot | Đến | ||
| B. Kindon | Đến | ||
| C. Dinsdale | Đến | ||
| T. Proctor | Đến | ||
| T. Pembélé | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Meunier | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Neil | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Tuterov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Adingra | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Huggins | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Alese | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Pembélé | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Seelt | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Masuaku | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Browne | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Hjelde | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Young | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Geragusian | Đến | Raise | |
| N. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Ellborg | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. AleksiÄ | Đến | CRACracovia | Hết hạn cho mượn |
| M. AleksiÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. T. Bi | Đến | NETNetanya | Chuyển nhượng |
| J. T. Bi | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Lavery | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Lavery | Đến | CLICliftonville | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Cirkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Patterson | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Hjelde | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Masuaku | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Abdullahi | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Pembélé | Đi | Cho mượn | |
| Eliezer Mayenda | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | |
| D. Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Rusyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | |
| Harrison Jones | Đi | Chuyển nhượng | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | |
| N. Huggins | Đi | WWWycombe Wanderers | Cho mượn |
| B. Traoré | Đi | TBTraore Bertrand | Chuyển nhượng tự do |
| Oliver Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Geertruida | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Cirkin | Đi | CDCirkin Dennis | Chuyển nhượng tự do |
| I. Poveda | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Hjelde | Đi | Cho mượn | |
| A. Aouchiche | Đi | Chuyển nhượng | |
| P. Roberts | Đi | Cho mượn | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | |
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | |
| A. Aouchiche | Đi | SCHSchalke | Chuyển nhượng |
| A. Alese | Đi | Cho mượn | |
| A. Masuaku | Đi | Cho mượn | |
| D. Neil | Đi | Cho mượn | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Tuterov | Đi | EXEExeter | Cho mượn |
| T. Tuterov | Đi | Cho mượn | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Middlemas | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Middlemas | Đi | SWISwindon | Chuyển nhượng |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | |
| J. Matete | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Matete | Đi | MDMK Dons | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 850 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
72 thương vụ · 34 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Cirkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| A. Patterson | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| L. Hjelde | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| A. Masuaku | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| A. Abdullahi | Đi | Chuyển nhượng | 03/08/2026 | |
| A. Lightfoot | Đến | 19/07/2026 | ||
| B. Kindon | Đến | 19/07/2026 | ||
| C. Dinsdale | Đến | 19/07/2026 | ||
| T. Proctor | Đến | 19/07/2026 | ||
| T. Pembélé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| T. Pembélé | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| T. Meunier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| Eliezer Mayenda | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2026 | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| N. Rusyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Harrison Jones | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Neil | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Tuterov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Adingra | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Huggins | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Huggins | Đi | WWWycombe Wanderers | Cho mượn | 29/06/2026 |
| A. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Traoré | Đi | TBTraore Bertrand | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Alese | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Pembélé | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Seelt | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Geertruida | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Masuaku | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Cirkin | Đi | CDCirkin Dennis | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Browne | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Hjelde | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Young | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Geragusian | Đến | Raise | 06/03/2026 | |
| I. Poveda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| N. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| L. Hjelde | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| A. Aouchiche | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| P. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Adingra | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| M. Ellborg | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| P. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| A. Aouchiche | Đi | SCHSchalke | Chuyển nhượng | 31/01/2026 |
| A. Alese | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| A. Masuaku | Đi | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| D. Neil | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| M. AleksiÄ | Đến | CRACracovia | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 |
| M. AleksiÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2026 | |
| J. T. Bi | Đến | NETNetanya | Chuyển nhượng | 15/01/2026 |
| T. Tuterov | Đi | EXEExeter | Cho mượn | 15/01/2026 |
| T. Tuterov | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| J. T. Bi | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| J. Anderson | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| B. Middlemas | Đi | Chuyển nhượng | 12/01/2026 | |
| B. Middlemas | Đi | SWISwindon | Chuyển nhượng | 11/01/2026 |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| J. Matete | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| J. Matete | Đi | MDMK Dons | Chuyển nhượng | 07/01/2026 |
| T. Lavery | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| T. Lavery | Đến | CLICliftonville | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
82 thương vụ · 45 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ogunsuyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Jessup | Đi | 30/11/2025 | ||
| M. AleksiÄ | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| M. AleksiÄ | Đi | CRACracovia | Cho mượn | 05/09/2025 |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| B. Brobbey | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| N. Huggins | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| P. Roberts | Đi | BCBirmingham City | Cho mượn | 01/09/2025 |
| L. Geertruida | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Seelt | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Seelt | Đi | WOLWolfsburg | Cho mượn | 01/09/2025 |
| B. Traoré | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Marc Guiu | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Browne | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| T. Ogunsuyi | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| Luís Semedo | Đi | Cho mượn | 27/08/2025 | |
| J. Whittaker | Đến | Raise | 25/08/2025 | |
| N. Triantis | Đi | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| N. Triantis | Đi | MUMinnesota United | Chuyển nhượng | 21/08/2025 |
| N. Mukiele | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2025 | |
| N. Mukiele | Đến | PSGPSG | Chuyển nhượng | 17/08/2025 |
| P. Ekwah | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| T. Lavery | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| O. Alderete | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| A. Masuaku | Đến | BESBesiktas | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 |
| A. Masuaku | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 | |
| Marc Guiu | Đến | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| R. Roefs | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| R. Roefs | Đến | NECNEC | Chuyển nhượng | 01/08/2025 |
| G. Xhaka | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2025 | |
| N. Fisher | Đi | 29/07/2025 | ||
| J. Jones | Đến | 11/07/2025 | ||
| S. Adingra | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| C. Talbi | Đến | CBClub Brugge | Chuyển nhượng | 09/07/2025 |
| C. Talbi | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| Reinildo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| Reinildo | Đến | ADMAtlético de Madrid | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 |
| A. Aouchiche | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| N. Sadiki | Đến | USGUnion Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | 04/07/2025 |
| N. Sadiki | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| A. Aouchiche | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Rusyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Luís Semedo | Đến | JIJuventus II | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| N. Rusyn | Đến | HSHajduk Split | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| J. Danns | Đi | 01/07/2025 | ||
| Luís Semedo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| P. Ekwah | Đến | SESaint-Étienne | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| P. Ekwah | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Le Fée | Đi | 01/07/2025 | ||
| E. Le Fée | Đến | ROMRoma | Cho mượn | 01/07/2025 |
| J. Matete | Đến | BWBolton Wanderers | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| Ben Crompton | Đến | 01/07/2025 | ||
| E. Le Fée | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ben Crompton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Matete | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Ba | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Bishop | Đến | 01/07/2025 | ||
| N. Bishop | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| H. Diarra | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| N. Triantis | Đến | 01/07/2025 | ||
| C. Mepham | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Z. Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Abdul Samed | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| T. Watson | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Chungh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| J. Bellingham | Đi | Chuyển nhượng | 10/06/2025 | |
| C. Kelly | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Bennette | Đi | Chuyển nhượng | 09/03/2025 | |
| J. Danns | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| N. Bishop | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Ba | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| N. Bishop | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/02/2025 | |
| N. Bishop | Đến | WWWycombe Wanderers | Hết hạn cho mượn | 02/02/2025 |
| A. Aouchiche | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| W. Isidor | Đến | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| N. Rusyn | Đi | HSHajduk Split | Cho mượn | 25/01/2025 |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 25/01/2025 | |
| A. Connolly | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 13/01/2025 | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 19 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ben Crompton | Đi | Cho mượn | 22/11/2024 | |
| A. Abdullahi | Đến | 1.5M | 31/08/2024 | |
| M. AleksiÄ | Đến | 3M | 30/08/2024 | |
| S. Abdul Samed | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Mepham | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| N. Triantis | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Clarke | Đi | € 17.7M | 24/08/2024 | |
| B. Dack | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2024 | |
| M. Cotcher | Đi | 11/08/2024 | ||
| E. Embleton | Đi | 08/08/2024 | ||
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| Oliver Bainbridge | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| I. Poveda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| M. Young | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| H. Sohna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| E. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| A. Browne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| Z. Johnson | Đến | 06/07/2024 | ||
| J. Bennette | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Anderson | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Bishop | Đi | Cho mượn | 25/06/2024 | |
| J. Diamond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| M. Young | Đến | 01/06/2024 | ||
| Eliezer Mayenda | Đến | 01/06/2024 | ||
| C. Styles | Đi | 01/06/2024 | ||
| Mason Paul James Burstow | Đi | 01/06/2024 | ||
| J. Matete | Đến | 27/03/2024 | ||
| Harrison Jones | Đến | 08/03/2024 | ||
| M. Young | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| R. Mundle | Đi | 04/02/2024 | ||
| Eliezer Mayenda | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| C. Styles | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| A. Pritchard | Đi | € 115K | 01/02/2024 | |
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| R. Mundle | Đến | € 1.8M | 01/02/2024 | |
| L. Hjelde | Đến | € 1.8M | 30/01/2024 | |
| J. Bennette | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 25/01/2024 | |
| E. Embleton | Đến | 10/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 20 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Johnson | Đi | Cho mượn | 22/09/2023 | |
| E. Embleton | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| N. Rusyn | Đến | € 2.5M | 01/09/2023 | |
| L. Gooch | Đi | 01/09/2023 | ||
| A. Aouchiche | Đến | 01/09/2023 | ||
| T. Pembélé | Đến | 01/09/2023 | ||
| D. Batth | Đi | 01/09/2023 | ||
| Mason Paul James Burstow | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| R. Stewart | Đi | € 9.3M | 01/09/2023 | |
| N. Bishop | Đến | 02/08/2023 | ||
| Eliezer Mayenda | Đến | € 800K | 28/07/2023 | |
| B. Dack | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| J. Anderson | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| A. Bass | Đi | Cho mượn | 12/07/2023 | |
| T. Dyce | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Matete | Đến | 01/07/2023 | ||
| É. Michut | Đi | 01/07/2023 | ||
| N. Triantis | Đến | € N/A | 01/07/2023 | |
| J. Gelhardt | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Seelt | Đến | € 2M | 01/07/2023 | |
| C. Winchester | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Luís Semedo | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Bellingham | Đến | € 1.8M | 14/06/2023 | |
| A. Diallo | Đi | 01/06/2023 | ||
| C. Winchester | Đến | 01/06/2023 | ||
| M. Spellman | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. Diamond | Đến | 31/03/2023 | ||
| M. Spellman | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| J. Anderson | Đến | 31/01/2023 | ||
| B. Wright | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| L. Dajaku | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| J. Gelhardt | Đến | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| I. Lihadji | Đến | 26/01/2023 | ||
| P. Ekwah | Đến | 23/01/2023 | ||
| J. Matete | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| E. Simms | Đi | 01/01/2023 | ||
| E. Taylor | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Diallo | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| É. Michut | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| A. Ba | Đến | 31/08/2022 | ||
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| J. Bennette | Đến | 25/08/2022 | ||
| C. Dunne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| A. Xhemajli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2022 | |
| W. Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| E. Simms | Đến | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| E. Taylor | Đi | Cho mượn | 28/07/2022 | |
| A. Bass | Đến | 26/07/2022 | ||
| A. Alese | Đến | 15/07/2022 | ||
| W. Grigg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| J. Clarke | Đến | 09/07/2022 | ||
| J. Hunter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Jack Cameron McIntyre | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Burge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Richardson | Đi | 01/07/2022 | ||
| Samuel Wilding | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Wearne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. McGeady | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Clarke | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Dajaku | Đến | € 870K | 01/07/2022 | |
| C. Doyle | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Ballard | Đến | € 2.3M | 01/07/2022 | |
| T. Dyce | Đến | 01/06/2022 | ||
| P. Almond | Đến | 01/06/2022 | ||
| N. Broadhead | Đi | 01/06/2022 | ||
| W. Harris | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Diamond | Đến | 01/06/2022 | ||
| K. Richardson | Đến | 01/06/2022 | ||
| W. Grigg | Đến | 01/06/2022 | ||
| S. Wearne | Đến | 01/06/2022 | ||
| B. Mbunga Kimpioka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| T. Dyce | Đi | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| T. Flanagan | Đi | 31/01/2022 | ||
| J. Matete | Đến | 31/01/2022 | ||
| A. O'Brien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| J. Defoe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| J. Diamond | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| D. Hume | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| J. Hawkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| P. Roberts | Đến | 21/01/2022 | ||
| O. Younger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| D. Batth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| P. Almond | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| A. Patterson | Đến | 07/01/2022 | ||
| J. Hawkes | Đến | 07/01/2022 | ||
| W. Harris | Đi | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| T. Hume | Đến | 04/01/2022 | ||
| F. Alves | Đi | 04/01/2022 | ||
| A. Patterson | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| Samuel Wilding | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 11 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Richardson | Đi | Cho mượn | 13/11/2021 | |
| J. Lynch | Đi | 10/09/2021 | ||
| R. Hoffmann | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| W. Grigg | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Brandon Lewis Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2021 | |
| N. Broadhead | Đến | Cho mượn | 17/08/2021 | |
| F. Alves | Đến | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| C. McFadzean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2021 | |
| C. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| R. Matthews | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| A. Pritchard | Đến | 09/07/2021 | ||
| C. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Hackett | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Power | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Scowen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Dobson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Wyke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Connelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Embleton | Đến | 01/06/2021 | ||
| D. Sanderson | Đi | 01/06/2021 | ||
| Jordan Jones | Đi | 01/06/2021 | ||
| J. Vokins | Đi | 01/06/2021 | ||
| W. Grigg | Đến | 01/06/2021 | ||
| B. Mbunga Kimpioka | Đi | Cho mượn | 26/03/2021 | |
| R. Stewart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2021 | |
| Jordan Jones | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| J. Vokins | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| G. Dobson | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| M. Feeney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2021 | |
| C. Winchester | Đến | 10/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Watmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/11/2020 | |
| L. Connelly | Đi | Cho mượn | 29/09/2020 | |
| Danny Graham | Đến | 01/09/2020 | ||
| J. Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2020 | |
| A. Öztürk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| T. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| M. Feeney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| R. Matthews | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| E. Robson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| B. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2020 | |
| A. McGeady | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Mumba | Đi | € 400K | 27/07/2020 | |
| J. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| A. Semenyo | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. John | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Xhemajli | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. O'Brien | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2020 | |
| A. Semenyo | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| A. McGeady | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| D. John | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| J. Scowen | Đến | 27/01/2020 | ||
| K. Lafferty | Đến | 10/01/2020 | ||
| E. Robson | Đến | 07/01/2020 | ||
| T. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Baldwin | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| L. De Bock | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Robson | Đi | Cho mượn | 01/09/2019 | |
| L. Cattermole | Đi | 24/08/2019 | ||
| G. Dobson | Đến | 25/07/2019 | ||
| M. McNulty | Đến | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| J. Willis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2019 | |
| D. Love | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| L. Burge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| Conor Gerard McLaughlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| E. Robson | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Koné | Đi | € 1.5M | 01/07/2019 | |
| J. Dunne | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Young | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Embleton | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Morgan | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Stryjek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| R. James | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Molyneux | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Brotherton | Đi | 01/03/2019 | ||
| K. Sterling | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| W. Grigg | Đến | € 4.6M | 31/01/2019 | |
| E. Robson | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| L. Morgan | Đến | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| Grant Leadbitter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2019 | |
| J. Maja | Đi | € 1.7M | 26/01/2019 | |
| A. Nelson | Đi | 17/01/2019 | ||
| J. Dunne | Đến | Cho mượn | 09/01/2019 | |
| L. Molyneux | Đến | 06/01/2019 | ||
| P. Djilobodji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Power | Đến | 01/01/2019 | ||
| D. Ndong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 23 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Stryjek | Đến | 23/12/2018 | ||
| A. Nelson | Đi | Cho mượn | 13/12/2018 | |
| W. Kokolo | Đi | Cho mượn | 06/12/2018 | |
| K. LuaLua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2018 | |
| C. Jessup | Đi | Chuyển nhượng | 20/09/2018 | |
| L. Molyneux | Đi | Cho mượn | 07/09/2018 | |
| E. Embleton | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| S. Brotherton | Đi | Cho mượn | 04/08/2018 | |
| Darron Gibson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| C. Wyke | Đến | 01/08/2018 | ||
| L. O'Nien | Đến | 30/07/2018 | ||
| J. Baldwin | Đến | 28/07/2018 | ||
| J. Sinclair | Đến | Cho mượn | 25/07/2018 | |
| Marc David Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| Billy Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| G. Loovens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| Callum Henry McManaman | Đi | € 2M | 20/07/2018 | |
| W. Khazri | Đi | 17/07/2018 | ||
| J. Asoro | Đi | 14/07/2018 | ||
| M. Woud | Đi | 13/07/2018 | ||
| J. Bainbridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| R. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| D. McGeouch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| C. Maguire | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Flanagan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. McLaughlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Lee Camp | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Brotherton | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Borini | Đi | € 6M | 01/07/2018 | |
| T. Beadling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Steele | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Jiang Guangtai | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Williams | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Lens | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. O'Shea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Fletcher | Đi | 01/07/2018 | ||
| W. Khazri | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Lens | Đến | 30/06/2018 | ||
| P. McNair | Đi | 26/06/2018 | ||
| A. Öztürk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2018 | |
| B. Galloway | Đi | 01/06/2018 | ||
| Joshua Paul Robson | Đi | 05/04/2018 | ||
| M. Stryjek | Đến | 16/03/2018 | ||
| M. Ledger | Đi | 13/03/2018 | ||
| M. Ledger | Đến | 07/03/2018 | ||
| Joshua Hesson | Đến | 23/02/2018 | ||
| Lee Camp | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| O. Ejaria | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| D. Ndong | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. Fletcher | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Rees Greenwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| K. LuaLua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2018 | |
| James Vaughan | Đi | 12/01/2018 | ||
| T. Robson | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Talbot | Đi | Cho mượn | 08/12/2017 | |
| M. Stryjek | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| W. Khazri | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| J. Williams | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| P. Djilobodji | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Callum Henry McManaman | Đến | 31/08/2017 | ||
| M. Ledger | Đi | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| S. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| R. Ruiter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2017 | |
| J. Steele | Đến | 26/07/2017 | ||
| V. Mannone | Đi | € 2.2M | 18/07/2017 | |
| James Vaughan | Đến | € 1M | 13/07/2017 | |
| A. McGeady | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| Jiang Guangtai | Đến | Cho mượn | 08/07/2017 | |
| B. Galloway | Đến | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| A. Januzaj | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Defoe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Pienaar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Lens | Đến | 01/07/2017 | ||
| Will Buckley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Robson | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Beadling | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Ledger | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Denayer | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Pickford | Đi | € 28.5M | 15/06/2017 | |
| Will Buckley | Đến | 01/06/2017 | ||
| A. Matthews | Đến | 01/06/2017 | ||
| Carl Lawson | Đi | 01/04/2017 | ||
| D. Pybus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2017 | |
| T. Robson | Đi | Cho mượn | 22/02/2017 | |
| M. Ledger | Đi | Cho mượn | 21/02/2017 | |
| S. Coates | Đi | € 5M | 02/02/2017 | |
| Oliver Pain | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| T. Beadling | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| A. Nelson | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| P. van Aanholt | Đi | € 11.8M | 30/01/2017 | |
| Darron Gibson | Đến | 30/01/2017 | ||
| B. Oviedo | Đến | 30/01/2017 | ||
| Joleon Lescott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 19 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wes Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2016 | |
| Mika | Đến | € 1.5M | 31/08/2016 | |
| J. Denayer | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Liam Agnew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| D. Ndong | Đến | € 16M | 31/08/2016 | |
| J. Lens | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| D. Pybus | Đi | 25/08/2016 | ||
| Javier Manquillo | Đến | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| Y. Kaboul | Đi | € 4M | 19/08/2016 | |
| S. Pienaar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2016 | |
| Jordi Gómez García-Penche | Đi | 17/08/2016 | ||
| A. Januzaj | Đến | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| P. McNair | Đến | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| D. Love | Đến | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| P. Djilobodji | Đến | € 9.5M | 05/08/2016 | |
| A. Matthews | Đi | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| Emanuele Giaccherini | Đi | € 1.5M | 16/07/2016 | |
| S. Vergini | Đi | 04/07/2016 | ||
| Emanuele Giaccherini | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Mandron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Yedlin | Đi | 01/07/2016 | ||
| V. Roberge | Đi | 01/07/2016 | ||
| L. Gooch | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. N'Doye | Đi | 01/07/2016 | ||
| Y. M'Vila | Đi | 01/06/2016 | ||
| S. Fletcher | Đến | 01/06/2016 | ||
| Will Buckley | Đến | 01/06/2016 | ||
| Jordi Gómez García-Penche | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Smith | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| S. Fletcher | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Jordi Gómez García-Penche | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| W. Khazri | Đến | 30/01/2016 | ||
| L. Koné | Đến | € 6M | 27/01/2016 | |
| C. Mavrias | Đi | Cho mượn | 27/01/2016 | |
| L. Gooch | Đi | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 20/01/2016 | |
| C. Pantilimon | Đi | 19/01/2016 | ||
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| D. N'Doye | Đến | Cho mượn | 14/01/2016 | |
| J. Kirchhoff | Đến | € 1M | 07/01/2016 | |
| J. Pickford | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Blinco | Đến | 13/12/2015 | ||
| L. Bridcutt | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| Will Buckley | Đến | 26/11/2015 | ||
| M. Smith | Đi | Cho mượn | 20/11/2015 | |
| Jordan Blinco | Đi | Cho mượn | 13/11/2015 | |
| G. Honeyman | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| Will Buckley | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| D. Yedlin | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| Emanuele Giaccherini | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| F. Borini | Đến | € 10M | 31/08/2015 | |
| O. Toivonen | Đến | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| Y. M'Vila | Đến | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| C. Wickham | Đi | € 10M | 03/08/2015 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| J. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2015 | |
| S. Vergini | Đi | Cho mượn | 16/07/2015 | |
| Y. Kaboul | Đến | € 6M | 16/07/2015 | |
| J. Lens | Đến | € 12M | 15/07/2015 | |
| A. Matthews | Đến | € 3M | 03/07/2015 | |
| M. Stryjek | Đến | 01/07/2015 | ||
| C. Mavrias | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Coates | Đến | € 2.8M | 01/07/2015 | |
| L. Gooch | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Vergini | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Roberge | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Dixon | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 24/03/2015 | |
| J. Pickford | Đến | 09/03/2015 | ||
| L. Gooch | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| M. Stryjek | Đi | Cho mượn | 23/02/2015 | |
| S. Harrison | Đi | 02/02/2015 | ||
| C. Mavrias | Đi | Cho mượn | 31/01/2015 | |
| M. Mandron | Đi | Cho mượn | 28/01/2015 | |
| J. Defoe | Đến | € 3.5M | 16/01/2015 | |
| J. Altidore | Đi | Swap | 16/01/2015 | |
| D. Ferguson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| C. Oliver | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| Danny Graham | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
59 thương vụ · 20 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 14/11/2014 | |
| Andrea Dossena | Đi | ? | 06/11/2014 | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| A. Réveillère | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/10/2014 | |
| M. Diakité | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| V. Roberge | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| R. Álvarez | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Carlos Cuéllar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2014 | |
| Will Buckley | Đến | € 3M | 14/08/2014 | |
| D. Moberg Karlsson | Đi | 13/08/2014 | ||
| E. Ba | Đi | Cho mượn | 05/08/2014 | |
| J. Rodwell | Đến | € 8.8M | 05/08/2014 | |
| P. van Aanholt | Đến | 25/07/2014 | ||
| I. Scocco | Đi | € 2.7M | 23/07/2014 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 20/07/2014 | |
| K. Westwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2014 | |
| Ó. Ustari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2014 | |
| J. Egan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| C. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| Cabral | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Gardner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Harrison | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Diakité | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Mandron | Đến | 01/07/2014 | ||
| P. Bardsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Danny Graham | Đến | 01/07/2014 | ||
| Billy Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Jordi Gómez García-Penche | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Pantilimon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Marcos Alonso | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Watmore | Đến | 01/07/2014 | ||
| Ki Sung-Yueng | Đi | 01/07/2014 | ||
| Ji Dong-Won | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Colback | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| B. Knott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| O. Čelůstka | Đi | 30/06/2014 | ||
| F. Borini | Đi | 14/05/2014 | ||
| Liam Agnew | Đến | 28/04/2014 | ||
| C. Oliver | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| C. Wickham | Đến | 25/03/2014 | ||
| D. Ferguson | Đi | Cho mượn | 28/02/2014 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 27/02/2014 | |
| C. Wickham | Đi | Cho mượn | 26/02/2014 | |
| C. Lynch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2014 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| M. Diakité | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| D. Moberg Karlsson | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| L. Bridcutt | Đến | 31/01/2014 | ||
| D. Watmore | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| I. Scocco | Đến | € 3.7M | 30/01/2014 | |
| A. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 30/01/2014 | |
| Ó. Ustari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2014 | |
| Ji Dong-Won | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| Cabral | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| M. Mandron | Đi | Cho mượn | 07/01/2014 | |
| Marcos Alonso | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 22 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Dixon | Đến | 16/12/2013 | ||
| S. Harrison | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| J. Pickford | Đến | 21/11/2013 | ||
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 08/11/2013 | |
| C. Wickham | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| L. Marrs | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| Andrea Dossena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| S. Sessègnon | Đi | € 5M | 02/09/2013 | |
| C. Hope | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| Ki Sung-Yueng | Đến | Cho mượn | 31/08/2013 | |
| B. Knott | Đi | Cho mượn | 20/08/2013 | |
| O. Čelůstka | Đến | Cho mượn | 12/08/2013 | |
| B. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2013 | |
| Liam Bagnall | Đi | 09/08/2013 | ||
| J. McClean | Đi | € 2.3M | 08/08/2013 | |
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 02/08/2013 | |
| Jordan Laidler | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| A. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 28/07/2013 | |
| Danny Graham | Đi | Cho mượn | 19/07/2013 | |
| Emanuele Giaccherini | Đến | € 9M | 16/07/2013 | |
| E. Ba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2013 | |
| J. Altidore | Đến | € 10M | 09/07/2013 | |
| M. Kilgallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| V. Mannone | Đến | € 2.4M | 03/07/2013 | |
| D. Moberg Karlsson | Đến | € 1.9M | 01/07/2013 | |
| Cabral | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Rose | Đi | 01/07/2013 | ||
| D. Watmore | Đến | 01/07/2013 | ||
| V. Roberge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| S. Mignolet | Đi | € 10.5M | 01/07/2013 | |
| M. Diakité | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Ji Dong-Won | Đến | 01/07/2013 | ||
| Ahmed El Mohamady | Đi | € 2.3M | 01/07/2013 | |
| C. Hope | Đến | 30/04/2013 | ||
| Adam Michael Reed | Đến | 29/04/2013 | ||
| B. Knott | Đến | 28/04/2013 | ||
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 26/03/2013 | |
| C. Hope | Đi | Cho mượn | 11/03/2013 | |
| Adam Michael Reed | Đến | 04/03/2013 | ||
| J. Pickford | Đi | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| James McFadden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2013 | |
| Danny Graham | Đến | € 5.8M | 31/01/2013 | |
| J. Maddison | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| F. Campbell | Đi | € 775K | 21/01/2013 | |
| B. Adams | Đi | 17/01/2013 | ||
| K. Mangane | Đến | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| A. N'Diaye | Đến | € 4.7M | 09/01/2013 | |
| David Meyler | Đi | 1.8M € | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 8 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 01/11/2012 | |
| James McFadden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2012 | |
| S. Harrison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2012 | |
| C. Lynch | Đi | Cho mượn | 07/09/2012 | |
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 01/09/2012 | |
| D. Rose | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| S. Fletcher | Đến | € 15.2M | 24/08/2012 | |
| M. Turner | Đi | € 1.9M | 30/07/2012 | |
| M. Liddle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| M. Angeleri | Đi | 16/07/2012 | ||
| A. Gyan | Đi | € 7.5M | 06/07/2012 | |
| C. Riveros | Đi | € 300K | 01/07/2012 | |
| D. Ferguson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Carlos Cuéllar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| G. McCartney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| O. Tounkara | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 05/03/2012 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 24/02/2012 | |
| S. Kyrgiakos | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| W. Bridge | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Liam Bagnall | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Louis Mark Laing | Đi | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| B. Knott | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 06/01/2012 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 17 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 04/11/2011 | |
| T. Carson | Đến | 01/11/2011 | ||
| N. Nosworthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/10/2011 | |
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| A. Ferdinand | Đi | € 3M | 31/08/2011 | |
| N. Bendtner | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. McClean | Đến | € 400K | 09/08/2011 | |
| S. Malbranque | Đi | 03/08/2011 | ||
| D. Vaughan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| Wes Brown | Đến | 1.5M € | 07/07/2011 | |
| J. O'Shea | Đến | 4.5M € | 07/07/2011 | |
| R. Deacon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| J. M'voto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Henderson | Đi | € 18M | 01/07/2011 | |
| Ahmed El Mohamady | Đến | € 2.5M | 01/07/2011 | |
| C. Gardner | Đến | € 6.6M | 01/07/2011 | |
| S. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| K. Westwood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Kilgallon | Đến | 01/07/2011 | ||
| C. Wickham | Đến | € 9M | 01/07/2011 | |
| R. Weir | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Ji Dong-Won | Đến | € 2.4M | 01/07/2011 | |
| T. Carson | Đến | 23/04/2011 | ||
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| Adam Michael Reed | Đi | Cho mượn | 04/03/2011 | |
| A. Reid | Đi | € 1.2M | 01/02/2011 | |
| P. Da Silva | Đi | 31/01/2011 | ||
| S. Sessègnon | Đến | € 7M | 29/01/2011 | |
| S. Muntari | Đến | Cho mượn | 29/01/2011 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 20/01/2011 | |
| D. Bent | Đi | € 21M | 19/01/2011 | |
| G. McCartney | Đi | Cho mượn | 14/01/2011 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 06/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Weir | Đi | Cho mượn | 12/11/2010 | |
| J. Colback | Đi | Cho mượn | 15/10/2010 | |
| A. Reid | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| M. Waghorn | Đi | € 3.6M | 01/09/2010 | |
| A. Gyan | Đến | € 16M | 01/09/2010 | |
| M. Kilgallon | Đi | Cho mượn | 22/08/2010 | |
| N. Nosworthy | Đi | Cho mượn | 22/08/2010 | |
| N. Onuoha | Đến | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| D. Welbeck | Đến | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Kenwyne Jones | Đi | 9.7M € | 01/08/2010 | |
| C. Hourihane | Đi | 01/08/2010 | ||
| L. Cana | Đi | € 4.5M | 08/07/2010 | |
| R. O'Donovan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2010 | |
| S. Mignolet | Đến | € 2.5M | 01/07/2010 | |
| M. Angeleri | Đến | € 1.8M | 01/07/2010 | |
| C. Riveros | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/05/2010 | |
| M. Fülöp | Đi | Cho mượn | 27/04/2010 | |
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 21/02/2010 | |
| B. Mwaruwari | Đến | Cho mượn | 02/02/2010 | |
| Alan Hutton | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| M. Kilgallon | Đến | € 2.3M | 26/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 8 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Grant Leadbitter | Đi | € 3M | 01/09/2009 | |
| M. Turner | Đến | € 13.6M | 01/09/2009 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | € 1.5M | 01/09/2009 | |
| D. Collins | Đi | € 3.1M | 01/09/2009 | |
| A. Stokes | Đi | € 575K | 22/08/2009 | |
| L. Cattermole | Đến | € 7M | 12/08/2009 | |
| J. M'voto | Đi | Cho mượn | 10/08/2009 | |
| D. Bent | Đến | € 11.8M | 03/08/2009 | |
| Paul McShane | Đi | € 2.5M | 01/08/2009 | |
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| D. Whitehead | Đi | 3.5M € | 25/07/2009 | |
| L. Cana | Đến | € 5.8M | 24/07/2009 | |
| P. Da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2009 | |
| F. Campbell | Đến | € 4.1M | 11/07/2009 | |
| Gregory Halford | Đi | € 2.4M | 06/07/2009 | |
| P. Hartley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2009 | |
| T. Carson | Đến | 01/07/2009 | ||
| M. Chopra | Đi | € 4.7M | 01/07/2009 | |
| Tal Ben Haim | Đến | Cho mượn | 02/02/2009 | |
| E. Diouf | Đi | € 2.2M | 01/02/2009 | |
| J. Henderson | Đi | Cho mượn | 29/01/2009 | |
| Liam Miller | Đi | 25/01/2009 | ||
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 17/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 7 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Waghorn | Đi | Cho mượn | 17/11/2008 | |
| M. Liddle | Đi | Cho mượn | 01/11/2008 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | Cho mượn | 02/10/2008 | |
| A. Stokes | Đi | Cho mượn | 17/09/2008 | |
| D. Higginbotham | Đi | € 3M | 01/09/2008 | |
| G. McCartney | Đến | € 5.5M | 31/08/2008 | |
| T. Carson | Đi | Cho mượn | 14/08/2008 | |
| Gregory Halford | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| A. Ferdinand | Đến | € 10M | 01/08/2008 | |
| D. Etuhu | Đi | € 1.9M | 01/08/2008 | |
| A. Stokes | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| S. Malbranque | Đến | 01/08/2008 | ||
| R. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| E. Diouf | Đến | € 3.2M | 01/08/2008 | |
| David Meyler | Đến | 01/08/2008 | ||
| J. Evans | Đi | 01/07/2008 | ||
| R. O'Donovan | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Gregory Halford | Đi | Cho mượn | 21/03/2008 | |
| A. Reid | Đến | € 6M | 01/02/2008 | |
| P. Bardsley | Đến | € 3M | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Evans | Đến | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| Kenwyne Jones | Đến | 9M € | 29/08/2007 | |
| D. Higginbotham | Đến | € 3.8M | 27/08/2007 | |
| M. Fülöp | Đi | Cho mượn | 16/08/2007 | |
| R. O'Donovan | Đến | € 500K | 12/08/2007 | |
| S. Wright | Đi | Cho mượn | 03/08/2007 | |
| L. Lawrence | Đi | € 500K | 01/08/2007 | |
| T. Hysén | Đi | € 2.5M | 01/08/2007 | |
| D. Etuhu | Đến | € 2M | 01/08/2007 | |
| Gregory Halford | Đến | € 5.2M | 01/08/2007 | |
| Tommy Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| M. Chopra | Đến | € 7.5M | 01/08/2007 | |
| C. Gordon | Đến | € 13.5M | 01/08/2007 | |
| Paul McShane | Đến | € 3.8M | 01/07/2007 | |
| S. Caldwell | Đi | € 300K | 01/02/2007 | |
| Ben Alnwick | Đi | € 1.5M | 03/01/2007 | |
| M. Fülöp | Đến | € 750K | 02/01/2007 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đến | € 2.1M | 02/01/2007 | |
| Jon Stead | Đi | € 1.1M | 02/01/2007 | |
| Tommy Miller | Đi | Cho mượn | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Nyatanga | Đến | Cho mượn | 01/10/2006 | |
| Jon Stead | Đi | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| J. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2006 | |
| A. Stokes | Đến | € 3M | 01/08/2006 | |
| M. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| R. Wallace | Đến | € 1.3M | 01/08/2006 | |
| N. Collins | Đi | 225K € | 01/08/2006 | |
| Liam Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| Julio Arca | Đi | € 2.4M | 01/07/2006 | |
| T. Hysén | Đến | € 2.1M | 01/07/2006 | |
| J. Hoyte | Đi | 01/07/2006 | ||
| A. Gray | Đi | € 1.1M | 01/03/2006 | |
| N. Collins | Đi | Cho mượn | 02/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Michael Murphy | Đi | Cho mượn | 06/11/2005 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 02/10/2005 | |
| J. Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| N. Collins | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| J. Hoyte | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Anthony Le Tallec | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Tommy Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| Jon Stead | Đến | € 2.7M | 01/08/2005 | |
| N. Nosworthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| M. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2005 | |
| J. Oster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 7 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Darren Carter | Đến | Cho mượn | 16/09/2004 | |
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/09/2004 | |
| D. Whitehead | Đến | 300K € | 01/08/2004 | |
| L. Lawrence | Đến | € 250K | 01/08/2004 | |
| D. Collins | Đến | € 165K | 01/08/2004 | |
| Darren Asherton Byfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| S. Caldwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| N. Collins | Đến | 400K € | 01/08/2004 | |
| Darren Asherton Byfield | Đến | 01/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Downing | Đến | Cho mượn | 29/10/2003 | |
| D. Bellion | Đi | € 3M | 01/08/2003 | |
| J. Craddock | Đi | € 2M | 01/08/2003 | |
| T. Sørensen | Đi | € 3M | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/08/2002 | |
| S. Wright | Đến | € 4.5M | 01/07/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bellion | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 | |
| J. Oster | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Julio Arca | Đến | € 4.7M | 01/07/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oster | Đến | € 1M | 01/08/1999 | |
| J. Craddock | Đi | Cho mượn | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Sørensen | Đến | € 650K | 01/08/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Craddock | Đến | € 350K | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 34 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Sunderland. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 850 thương vụ liên quan tới Sunderland, trải từ năm 1997 tới năm 2026, gồm 388 lượt cầu thủ đến và 462 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Sunderland nằm ở trang Cầu thủ Sunderland.