Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Toronto FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Toronto FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2007 tới nay.
19 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Toronto FC trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Piedrahita | Đến | Cho mượn | |
| L. Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Dorsch | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Palacio | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Mailula | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Kuscevic | Đến | Cho mượn | |
| J. Sargent | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Sallói | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Emilio Aristizábal Chavarriaga | Đến | Cho mượn | |
| C. Kalongo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Bank | Đến | ||
| D. Dixon O'Neill | Đến | Cho mượn | |
| Matheus Pereira | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Corbeanu | Đến | Cho mượn | |
| L. Costabile | Đến | RMReal Maryland | Chuyển nhượng tự do |
| W. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Zimmerman | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Kerr | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Mailula | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Mailula | Đi | MCMailula Cassius | Chuyển nhượng tự do |
| J. Cifuentes | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Costabile | Đi | CLCostabile Luca | Chuyển nhượng tự do |
| K. Thompson | Đi | ||
| A. Pearlman | Đi | Cho mượn | |
| K. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Mbongue | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Gilman | Đi | ||
| J. Quiah | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Hassan Ayari | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Rosted | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Insigne | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. McDonald | Đi | ||
| R. Petretta | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Ythallo | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Fisher | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 393 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kerr | Đi | Chuyển nhượng | 03/09/2026 | |
| A. Piedrahita | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| L. Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2026 | |
| N. Dorsch | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| C. Mailula | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| N. Palacio | Đến | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| C. Mailula | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Mailula | Đi | MCMailula Cassius | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Cifuentes | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Costabile | Đi | CLCostabile Luca | Chuyển nhượng tự do | 17/05/2026 |
| K. Thompson | Đi | 25/03/2026 | ||
| A. Pearlman | Đi | Cho mượn | 22/03/2026 | |
| K. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2026 | |
| B. Kuscevic | Đến | Cho mượn | 04/03/2026 | |
| J. Sargent | Đến | Chuyển nhượng | 26/02/2026 | |
| H. Mbongue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| J. Gilman | Đi | 19/02/2026 | ||
| D. Sallói | Đến | Chuyển nhượng | 18/02/2026 | |
| R. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| Emilio Aristizábal Chavarriaga | Đến | Cho mượn | 16/02/2026 | |
| J. Quiah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| N. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| C. Kalongo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| F. Bank | Đến | 31/01/2026 | ||
| Hassan Ayari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| D. Dixon O'Neill | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| S. Rosted | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| L. Insigne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| Matheus Pereira | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| T. Corbeanu | Đến | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| P. McDonald | Đi | 22/01/2026 | ||
| L. Costabile | Đến | RMReal Maryland | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 |
| R. Petretta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| W. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| W. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Ythallo | Đi | Chuyển nhượng | 11/01/2026 | |
| M. Fisher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 | |
| W. Zimmerman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
58 thương vụ · 19 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Sharp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| S. Kapor | Đến | 31/12/2025 | ||
| M. Sullivan | Đi | 31/12/2025 | ||
| H. Mbongue | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Petretta | Đi | PRPetretta Raoul | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| T. Corbeanu | Đi | 30/12/2025 | ||
| M. Dominguez | Đi | 30/12/2025 | ||
| A. Pearlman | Đến | 30/12/2025 | ||
| D. Barrow | Đi | BDBarrow Dekwon | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Rosted | Đi | RSRosted Sigurd | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| N. Edwards | Đi | ENEdwards Nathaniel | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Etienne | Đi | EDEtienne Derrick | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| K. Long | Đi | LKLong Kevin | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| H. Mbongue | Đi | MHMbongue Hugo | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| F. Jaramillo Drolet | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/12/2025 | |
| J. Gilman | Đến | PANPanthers | Chuyển nhượng | 17/12/2025 |
| H. Mbongue | Đến | 01/12/2025 | ||
| C. Sharp | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| F. Jaramillo Drolet | Đến | Cho mượn | 11/09/2025 | |
| C. Mailula | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| R. Walkes | Đi | Chuyển nhượng | 04/09/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đi | 31/08/2025 | ||
| J. Cifuentes | Đến | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| D. Flores | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2025 | |
| M. Longstaff | Đi | Player Swap | 13/08/2025 | |
| J. Vilsaint | Đến | Player Swap | 13/08/2025 | |
| A. Dumitru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2025 | |
| Charles Sharp | Đi | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| D. Mihailović | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| C. Sharp | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| Thiago | Đi | 06/08/2025 | ||
| T. Spicer | Đi | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| C. Mailula | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/08/2025 | |
| H. Mbongue | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| F. Bernardeschi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2025 | |
| Tsubasa Endoh | Đi | ETEndoh Tsubasa | End of career | 10/07/2025 |
| L. Insigne | Đi | ILInsigne Lorenzo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| A. Mabika | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/05/2025 | |
| D. Barrow | Đến | Raise | 29/04/2025 | |
| M. Dominguez | Đến | Cho mượn | 03/04/2025 | |
| H. Mbongue | Đi | Cho mượn | 29/03/2025 | |
| Mehdi Essoussi | Đi | Chuyển nhượng | 28/03/2025 | |
| Malik Henry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 | |
| Ythallo | Đến | Chuyển nhượng | 26/02/2025 | |
| A. Pearlman | Đi | Cho mượn | 24/02/2025 | |
| Z. Monlouis | Đến | Chuyển nhượng | 22/02/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đến | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| S. O'Neill | Đi | Chuyển nhượng | 13/02/2025 | |
| B. Servania | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| A. De Rosario | Đến | TATFC Academy | 06/02/2025 | |
| P. Owusu | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| J. Altobelli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| Nick Christoffersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| Thiago Andrade | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| G. Ranjitsingh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| J. Bernardez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| Thiago Andrade | Đến | € 240K | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tsubasa Endoh | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2024 | |
| L. Singh | Đến | 30/12/2024 | ||
| Thiago Andrade | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Thiago Andrade | Đến | 30/12/2024 | ||
| H. Mbongue | Đến | 01/12/2024 | ||
| A. Diomande | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2024 | |
| C. Mailula | Đi | Cho mượn | 21/08/2024 | |
| J. Marshall-Rutty | Đi | 10/08/2024 | ||
| H. Wingo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| A. Ćurić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| A. Akinola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| D. Etienne | Đến | 200K | 24/04/2024 | |
| L. Singh | Đi | Cho mượn | 22/03/2024 | |
| L. Blessing | Đi | 253K | 14/03/2024 | |
| C. Gutiérrez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2024 | |
| H. Mbongue | Đi | Cho mượn | 05/03/2024 | |
| R. Laryea | Đến | 700K | 23/02/2024 | |
| K. Long | Đến | 20/02/2024 | ||
| T. Romero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2024 | |
| T. Antonoglou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| Víctor Vázquez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| D. Flores | Đến | 31/01/2024 | ||
| K. Thompson | Đến | 31/01/2024 | ||
| J. Perruzza | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Faria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Akinola | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Thompson | Đi | Cho mượn | 29/08/2023 | |
| J. Perruzza | Đi | Cho mượn | 07/08/2023 | |
| P. Owusu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| C. Mailula | Đến | 28/07/2023 | ||
| M. Hedges | Đi | 26/07/2023 | ||
| A. Akinola | Đi | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| M. Kaye | Đi | Swap | 13/07/2023 | |
| L. Blessing | Đến | Swap | 13/07/2023 | |
| F. Ibarra | Đến | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| R. Laryea | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. MacNaughton | Đi | 25/04/2023 | ||
| C. Sapong | Đến | 25/04/2023 | ||
| C. Gutiérrez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2023 | |
| Auro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2023 | |
| Jesús Jiménez | Đi | 20/02/2023 | ||
| J. Nelson | Đi | 08/02/2023 | ||
| S. Rosted | Đến | 07/02/2023 | ||
| N. Okello | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2023 | |
| S. Johnson | Đến | 27/01/2023 | ||
| R. Petretta | Đến | 24/01/2023 | ||
| A. Diomande | Đến | 12/01/2023 | ||
| C. Mavinga | Đi | 05/01/2023 | ||
| L. Singh | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 12 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Criscito | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/12/2022 | |
| Q. Westberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/12/2022 | |
| Víctor Vázquez | Đến | 16/12/2022 | ||
| A. Bono | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/12/2022 | |
| I. Achara | Đi | 22/11/2022 | ||
| I. Achara | Đi | 21/11/2022 | ||
| J. Shaffelburg | Đi | 16/11/2022 | ||
| L. Petrasso | Đi | 09/11/2022 | ||
| D. Henry | Đến | 22/07/2022 | ||
| F. Bernardeschi | Đến | 16/07/2022 | ||
| C. Salcedo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| M. Kaye | Đến | 09/07/2022 | ||
| R. Priso | Đi | 09/07/2022 | ||
| D. Criscito | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2022 | |
| Pozuelo | Đi | 07/07/2022 | ||
| L. Insigne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2022 | |
| K. Franklin | Đến | 01/04/2022 | ||
| K. Lawrence | Đi | 17/03/2022 | ||
| L. Singh | Đi | Cho mượn | 03/03/2022 | |
| D. Dwyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2022 | |
| Auro | Đi | Cho mượn | 14/02/2022 | |
| J. Altidore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2022 | |
| Tsubasa Endoh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2022 | |
| Jesús Jiménez | Đến | 07/02/2022 | ||
| Y. Soteldo | Đi | 31/01/2022 | ||
| C. Salcedo | Đến | 31/01/2022 | ||
| L. MacNaughton | Đến | € 159K | 25/01/2022 | |
| M. Delgado | Đi | 22/01/2022 | ||
| G. Ranjitsingh | Đến | 21/01/2022 | ||
| L. Fraser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| L. Petrasso | Đến | 11/01/2022 | ||
| J. Dunn-Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Fraser | Đến | 31/12/2021 | ||
| S. O'Neill | Đến | 22/12/2021 | ||
| O. González | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/12/2021 | |
| R. Romeo | Đi | 30/07/2021 | ||
| G. Dorsey | Đi | 05/07/2021 | ||
| J. Perruzza | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Romeo | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Perruzza | Đi | Cho mượn | 20/05/2021 | |
| K. Lawrence | Đến | 07/05/2021 | ||
| L. Fraser | Đi | Cho mượn | 03/05/2021 | |
| Y. Soteldo | Đến | 24/04/2021 | ||
| P. Piatti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2021 | |
| N. Okello | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 4 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Dunn-Johnson | Đến | 01/12/2020 | ||
| R. Romeo | Đi | Cho mượn | 13/08/2020 | |
| J. Dunn-Johnson | Đi | Cho mượn | 10/08/2020 | |
| I. Achara | Đến | 21/02/2020 | ||
| P. Piatti | Đến | 07/02/2020 | ||
| R. Telfer | Đi | 29/01/2020 | ||
| J. Nelson | Đến | 23/01/2020 | ||
| A. Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2020 | |
| Drew Moor | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Chapman | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Benezet | Đến | Cho mượn | 30/07/2019 | |
| T. Boyd | Đi | 29/07/2019 | ||
| J. Hamilton | Đi | 11/07/2019 | ||
| P. Mullins | Đến | 11/07/2019 | ||
| O. González | Đến | 09/07/2019 | ||
| E. Gallardo | Đến | 09/07/2019 | ||
| R. Telfer | Đến | 07/06/2019 | ||
| Jon Bakero | Đi | 28/03/2019 | ||
| Pozuelo | Đến | € 10M | 18/03/2019 | |
| A. Daniels | Đi | 06/03/2019 | ||
| R. Telfer | Đi | Cho mượn | 06/03/2019 | |
| R. Laryea | Đến | 01/03/2019 | ||
| M. Johnson | Đi | 01/03/2019 | ||
| Q. Westberg | Đến | 25/02/2019 | ||
| L. Singh | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| S. Giovinco | Đi | 30/01/2019 | ||
| T. Ricketts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2019 | |
| N. Hagglund | Đi | 23/01/2019 | ||
| Víctor Vázquez | Đi | 21/01/2019 | ||
| E. Rivas | Đi | 09/01/2019 | ||
| N. DeLeon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| L. Ciman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| L. Janson | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Janson | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 7 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Irwin | Đi | 14/12/2018 | ||
| Mark Pais | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| L. Janson | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| L. Janson | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| M. Miño | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| N. Hasler | Đi | 21/07/2018 | ||
| Ager Aketxe | Đi | Cho mượn | 11/07/2018 | |
| Q. Roberts | Đi | 22/05/2018 | ||
| M. Taintor | Đi | 28/04/2018 | ||
| M. Taintor | Đến | Cho mượn | 20/04/2018 | |
| Ager Aketxe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2018 | |
| Caleb Patterson-Sewell | Đến | 14/02/2018 | ||
| Auro | Đến | 13/02/2018 | ||
| Ø. Alseth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2018 | |
| Brandon Aubrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| S. Beitashour | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| G. van der Wiel | Đến | 01/02/2018 | ||
| A. Cooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 4 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Hasler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| Q. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2017 | |
| Jackson Henrique Gonçalves Pereira | Đi | 14/02/2017 | ||
| D. Lovitz | Đi | 14/02/2017 | ||
| W. Charpie | Đi | 14/02/2017 | ||
| C. Mavinga | Đến | 14/02/2017 | ||
| J. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| Víctor Vázquez | Đến | 14/02/2017 | ||
| W. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| M. Bloom | Đi | 14/02/2017 | ||
| Ben Fritz Spencer Jr. | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Hodge | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Ingham | Đi | 01/10/2016 | ||
| A. Cooper | Đến | Cho mượn | 18/08/2016 | |
| T. Hodge | Đến | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| N. Ingham | Đến | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| R. John | Đến | 04/08/2016 | ||
| D. Perquis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2016 | |
| T. Ricketts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Ager Aketxe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/05/2016 | |
| M. Kaye | Đi | 12/03/2016 | ||
| Chris Konopka | Đi | 09/03/2016 | ||
| C. Warner | Đi | 03/03/2016 | ||
| C. Irwin | Đến | 18/01/2016 | ||
| Drew Moor | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 14 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bendik | Đi | 21/12/2015 | ||
| W. Johnson | Đến | 18/12/2015 | ||
| S. Beitashour | Đến | 18/12/2015 | ||
| W. Creavalle | Đi | 08/08/2015 | ||
| A. Matheson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| J. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| Gilberto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| Ahmed Kantari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Mateo Restrepo Mejia | Đi | 01/07/2015 | ||
| Chinedu Bright Dike | Đến | 27/05/2015 | ||
| Chinedu Bright Dike | Đi | Cho mượn | 27/04/2015 | |
| M. Kaye | Đến | 12/03/2015 | ||
| Gilberto | Đi | Cho mượn | 19/02/2015 | |
| Robbie Findley | Đến | 18/02/2015 | ||
| S. Giovinco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| B. Cheyrou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2015 | |
| R. Richter | Đi | 28/01/2015 | ||
| E. Zavaleta | Đến | 26/01/2015 | ||
| D. Perquis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2015 | |
| J. Altidore | Đến | Swap | 16/01/2015 | |
| J. Defoe | Đi | € 3.5M | 16/01/2015 | |
| Dominic Oduro | Đi | 01/01/2015 | ||
| Jeremy Hall | Đi | 01/01/2015 | ||
| K. Bekker | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Hamilton | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Delgado | Đến | 01/01/2015 | ||
| C. Mannella | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gale Agbossoumonde | Đi | 07/10/2014 | ||
| Q. Roberts | Đến | 06/08/2014 | ||
| J. Hamilton | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| W. Creavalle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2014 | |
| Jeremy Hall | Đi | Cho mượn | 12/07/2014 | |
| R. Richter | Đến | 01/07/2014 | ||
| Álvaro Rey | Đi | 27/06/2014 | ||
| Dominic Oduro | Đến | 07/06/2014 | ||
| C. Warner | Đến | Swap | 19/05/2014 | |
| I. Nakajima-Farran | Đi | Swap | 19/05/2014 | |
| D. Lovitz | Đến | 13/05/2014 | ||
| Luke Moore | Đến | Swap | 08/05/2014 | |
| R. Lambe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2014 | |
| R. Earnshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2014 | |
| J. Defoe | Đến | € 7.3M | 28/02/2014 | |
| D. Russell | Đi | 27/02/2014 | ||
| M. Laba | Đi | 26/02/2014 | ||
| I. Nakajima-Farran | Đến | 24/02/2014 | ||
| Júlio César | Đến | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| D. Koevermans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2014 | |
| M. Bradley | Đến | € 8M | 09/01/2014 | |
| J. Morrow | Đến | 01/01/2014 | ||
| S. Frei | Đi | 01/01/2014 | ||
| M. Thomas | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 21 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gilberto | Đến | 13/12/2013 | ||
| Jackson Henrique Gonçalves Pereira | Đến | 09/12/2013 | ||
| Chris Konopka | Đến | 13/09/2013 | ||
| M. Urruti | Đi | Swap | 10/09/2013 | |
| Chinedu Bright Dike | Đến | Swap | 09/09/2013 | |
| Jeremy Brockie | Đi | 01/09/2013 | ||
| Dicoy Anthony Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| M. Urruti | Đến | € 750K | 16/08/2013 | |
| Taylor Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2013 | |
| Jonas Elmer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Álvaro Rey | Đến | 25/07/2013 | ||
| M. Bloom | Đi | Cho mượn | 25/07/2013 | |
| Darren O'Dea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| M. Bloom | Đến | 12/07/2013 | ||
| L. Silva | Đi | Swap | 09/07/2013 | |
| S. Caldwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Thomas | Đến | 01/07/2013 | ||
| Tal Ben Haim | Đến | Cho mượn | 09/05/2013 | |
| Jeremy Brockie | Đến | Cho mượn | 07/05/2013 | |
| M. Laba | Đến | € 1.2M | 27/04/2013 | |
| R. Richter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2013 | |
| R. Earnshaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2013 | |
| H. Ephraim | Đến | Cho mượn | 26/02/2013 | |
| Quincy Obina Amarikwa | Đi | 25/02/2013 | ||
| E. Hassli | Đi | Swap | 04/02/2013 | |
| D. Russell | Đến | 01/02/2013 | ||
| J. Plata | Đi | Swap | 31/01/2013 | |
| Gale Agbossoumonde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2013 | |
| Aaron Michael Thomas Maund | Đi | Swap | 15/01/2013 | |
| Miloš Kočić | Đi | Swap | 15/01/2013 | |
| J. Bendik | Đến | Swap | 15/01/2013 | |
| D. Califf | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2013 | |
| Eric Humberto Ávila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2013 | |
| Justin Braun | Đến | Swap | 15/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 9 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Soolsma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2012 | |
| Darren O'Dea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2012 | |
| M. Aceval | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2012 | |
| Quincy Obina Amarikwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2012 | |
| E. Hassli | Đến | Swap | 23/07/2012 | |
| J. Plata | Đi | Cho mượn | 12/07/2012 | |
| A. Wiedeman | Đến | Swap | 09/07/2012 | |
| F. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Gold | Đi | 01/04/2012 | ||
| G. Caicedo | Đi | 15/03/2012 | ||
| L. Emory | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2012 |
| M. Aceval | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2012 | |
| G. Caicedo | Đến | 16/01/2012 | ||
| Jeremy Hall | Đến | Swap | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 8 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Lambe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/12/2011 | |
| T. Tchani | Đi | Swap | 16/10/2011 | |
| Maicón dos Santos Côrrea | Đi | Swap | 03/08/2011 | |
| Eric Humberto Ávila | Đến | Swap | 03/08/2011 | |
| Nana Attakora | Đi | Swap | 19/07/2011 | |
| A. Gordon | Đi | Swap | 15/07/2011 | |
| Jacob Peterson | Đi | Swap | 14/07/2011 | |
| D. Koevermans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Plata | Đến | 01/04/2011 | ||
| Dicoy Anthony Williams | Đến | 01/04/2011 | ||
| T. Tchani | Đến | Swap | 01/04/2011 | |
| A. Stevanović | Đến | Cho mượn | 15/03/2011 | |
| A. Gordon | Đến | Swap | 11/03/2011 | |
| Chad Barrett | Đi | Swap | 13/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Nane | Đi | Swap | 01/12/2010 | |
| Maicón dos Santos Côrrea | Đến | 01/07/2010 | ||
| Sam Cronin | Đi | Swap | 21/06/2010 | |
| Maksim Usanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2010 | |
| Jacob Peterson | Đến | Swap | 21/01/2010 | |
| Marvell Wynne | Đi | Swap | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Maurice Edu | Đi | 4M € | 22/08/2008 | |
| Chad Barrett | Đến | 25/07/2008 | ||
| K. Stamatopoulos | Đi | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Stamatopoulos | Đến | Cho mượn | 03/08/2007 | |
| Marvell Wynne | Đến | 700K € | 12/05/2007 | |
| Jon Busch | Đi | Swap | 01/04/2007 | |
| Jon Busch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Toronto FC. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 393 thương vụ liên quan tới Toronto FC, trải từ năm 2007 tới năm 2026, gồm 185 lượt cầu thủ đến và 208 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Toronto FC nằm ở trang Cầu thủ Toronto FC.