Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Torpedo Kutaisi mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Torpedo Kutaisi mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2012 tới nay.
13 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Torpedo Kutaisi trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Sajaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Lominadze | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Stamatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Latsabidze | Đến | Cho mượn | |
| V. Pinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Skorup | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Kopaliani | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Chitaishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Pridonishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Deisadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Demetre Buliskeria | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Bliznichenko | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Zita | Đi | Cho mượn | |
| Warley | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Bliznichenko | Đi | ||
| T. Goletiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Rekhviashvili | Đi | Cho mượn | |
| Jorginho | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Sori Mané | Đi | MSMane Sori | Chuyển nhượng tự do |
| A. Basiladze | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Tkeshelashvili | Đi | TATkeshelashvili Amiran | Chuyển nhượng tự do |
| L. Kharabadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Rafael Lima | Đi | Cho mượn | |
| Eric Pimentel | Đi | Cho mượn | |
| I. Bidzinashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Johnsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Kvirkvelia | Đi | KSKvirkvelia Solomon | Chuyển nhượng tự do |
| S. Kvirkvelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Christian Rivera | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 408 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Zita | Đi | Cho mượn | 11/08/2026 | |
| Warley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| N. Sajaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| V. Bliznichenko | Đi | 31/07/2026 | ||
| T. Goletiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2026 | |
| L. Rekhviashvili | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| N. Lominadze | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2026 | |
| Jorginho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| Sori Mané | Đi | MSMane Sori | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 |
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| M. Stamatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| A. Basiladze | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| L. Latsabidze | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| V. Pinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Tkeshelashvili | Đi | TATkeshelashvili Amiran | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Kharabadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| D. Skorup | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| S. Kopaliani | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/06/2026 | |
| M. Chitaishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2026 | |
| L. Pridonishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2026 | |
| Rafael Lima | Đi | Cho mượn | 23/02/2026 | |
| Eric Pimentel | Đi | Cho mượn | 23/02/2026 | |
| D. Deisadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2026 | |
| Demetre Buliskeria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 | |
| V. Bliznichenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| B. Johnsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| S. Kvirkvelia | Đi | KSKvirkvelia Solomon | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 |
| S. Kvirkvelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| Christian Rivera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 28 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kopaliani | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| T. Oloko-Obi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| T. Oloko-Obi | Đến | 30/12/2025 | ||
| D. Pertaia | Đi | PDPertaia David | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Jonathan dos Santos Camargo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| G. Arabidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2025 | |
| M. Gigauri | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| T. Patsatsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| M. Topadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| Jonathan dos Santos Camargo | Đi | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| K. Andrić | Đến | Cho mượn | 04/07/2025 | |
| Jorginho | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| Sori Mané | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| V. Chargeishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| V. Chargeishvili | Đi | CVChargeishvili Vano | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Christian Rivera | Đi | RCRivera Christian | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Sakho | Đi | SMSakho Mamadou | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Šimić | Đến | Cho mượn | 27/06/2025 | |
| V. Mamuchashvili | Đến | Chuyển nhượng | 25/06/2025 | |
| V. Mamuchashvili | Đến | Chuyển nhượng | 25/06/2025 | |
| T. Goletiani | Đến | Chuyển nhượng | 28/05/2025 | |
| T. Goletiani | Đến | 28/05/2025 | ||
| T. Goletiani | Đến | Chuyển nhượng | 28/05/2025 | |
| N. Ninković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2025 | |
| T. Oloko-Obi | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| Christian Rivera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2025 | |
| M. Itrak | Đến | Chuyển nhượng | 11/03/2025 | |
| G. Manjgaladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| K. Zita | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| Jonathan dos Santos Camargo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2025 | |
| Rahmat Akbari | Đi | 13/02/2025 | ||
| F. Ekongolo | Đi | Chuyển nhượng | 10/02/2025 | |
| F. Ekongolo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 | |
| Rafael Lima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| S. Kvirkvelia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| Eric Pimentel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| Eric Pimentel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| G. Mtchedlishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| K. Zita | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| K. Zita | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| K. Zita | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| Omran Haydary | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| Auro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| Jorginho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| M. Yansane | Đi | Chuyển nhượng | 21/01/2025 | |
| M. Cherif | Đến | Chuyển nhượng | 19/01/2025 | |
| G. Kokhreidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2025 | |
| S. Kopaliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| N. Sandokhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| L. Kharabadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Dvalishvili | Đi | 01/01/2025 | ||
| Eliton Júnior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| L. Shergelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| L. Elbakidze | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Ekongolo | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2024 | |
| Pedro Monteiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| G. Arabidze | Đi | 31/07/2024 | ||
| F. Ekongolo | Đi | Cho mượn | 16/07/2024 | |
| M. Yansane | Đến | 16/07/2024 | ||
| Warley | Đến | 15/07/2024 | ||
| I. Bidzinashvili | Đến | 04/07/2024 | ||
| T. Patsatsia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Imedadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Abuladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Auro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2024 | |
| J. Chachua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2024 | |
| G. Kobuladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2024 | |
| I. Bughridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2024 | |
| Felipe Pires | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| Kayke David | Đi | 01/02/2024 | ||
| Omran Haydary | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| A. Tchitchinadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 | |
| B. Johnsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2024 | |
| S. Goglichidze | Đi | € 450K | 20/01/2024 | |
| Jorginho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| Eliton Júnior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| M. Caballero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| J. Dvalishvili | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Abuladze | Đến | 01/01/2024 | ||
| L. Elbakidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Ninković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2023 | |
| T. Akhvlediani | Đi | Cho mượn | 07/07/2023 | |
| G. Kukhianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| A. Shulaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| G. Pantsulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2023 | |
| A. Tchitchinadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Samurkasovi | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Labadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Faleye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Kvaskhvadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Osikmashvili | Đi | 30/06/2023 | ||
| F. Kljajić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2023 | |
| Rahmat Akbari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2023 | |
| L. Osikmashvili | Đến | Cho mượn | 31/03/2023 | |
| M. Tsintsadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| O. Goshadze | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Samurkasovi | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Abuladze | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| N. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| G. Kobuladze | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Kacharava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| V. Botchorishvili | Đi | 01/01/2023 | ||
| A. Tevzadze | Đi | 01/01/2023 | ||
| V. Chargeishvili | Đi | 01/01/2023 | ||
| L. Elbakidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 16 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Caballero | Đến | 18/08/2022 | ||
| G. Papunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| B. Mirtskhulava | Đi | 01/08/2022 | ||
| V. Karagounis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2022 | |
| M. Gigauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Kavtaradze | Đến | 24/06/2022 | ||
| G. Mtchedlishvili | Đến | 18/06/2022 | ||
| L. Arveladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/04/2022 | |
| L. Kasradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| B. Vachiberadze | Đến | Cho mượn | 18/03/2022 | |
| A. Mudimu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2022 | |
| Magomed Paragulgov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2022 | |
| Fadi Zidan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2022 | |
| G. Papunashvili | Đến | 12/01/2022 | ||
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| L. Tsotsonava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| L. Shovnadze | Đi | 01/01/2022 | ||
| O. Mamasakhlisi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| L. Shergelashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| N. Sandokhadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Labadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Dmitri Rekish | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| L. Kapianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| B. Makharoblidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Lasha Chaladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Arabidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Bughridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Manjgaladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Ionanidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Kukhianidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Chakvetadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Kimadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Otar Kvernadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 23 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Levan Mchedlidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2021 | |
| Alaidin Sallaku | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2021 | |
| A. Mudimu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| Magomed Paragulgov | Đến | 17/08/2021 | ||
| V. Karagounis | Đến | 17/08/2021 | ||
| Mikhail Radchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2021 | |
| Vakhtang Nebieridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| L. Tsotsonava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| T. Akhvlediani | Đến | 01/08/2021 | ||
| B. Makharoblidze | Đến | 01/08/2021 | ||
| M. Tsintsadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| R. Kvaskhvadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| Murodjon Tuychibaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| I. Bobko | Đi | 21/07/2021 | ||
| Z. Tsitskishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2021 | |
| Fedor Stukalov | Đến | 28/03/2021 | ||
| Lasha Chaladze | Đến | 27/03/2021 | ||
| V. Marković | Đi | 01/03/2021 | ||
| Dmitri Rekish | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2021 | |
| Mikhail Radchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| V. Ponomar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| D. Hamzić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2021 | |
| Fadi Zidan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| T. Nadaraia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Janelidze | Đi | 01/01/2021 | ||
| G. Pantsulaia | Đi | 01/01/2021 | ||
| S. Inkoom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Adamadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Chakvetadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| L. Chikhladze | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Giorgadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| D. Ionanidze | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| Shalva Purtskhvanidze | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Boukassi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Murodjon Tuychibaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Alaidin Sallaku | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Demetre Buliskeria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| S. Kopaliani | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Grigalashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Sergi Babunashvili | Đi | 01/01/2021 | ||
| O. Kobakhidze | Đi | 01/01/2021 | ||
| Tedore Grigalashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shalva Purtskhvanidze | Đến | 30/11/2020 | ||
| Giorgi Kiknadze | Đi | 19/10/2020 | ||
| Merab Megreladze | Đi | 19/10/2020 | ||
| Luka Mikaia | Đi | 01/10/2020 | ||
| A. Giorgadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2020 | |
| L. Kapianidze | Đến | 01/08/2020 | ||
| G. Vlijter | Đi | 01/08/2020 | ||
| O. Mamasakhlisi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| B. Tughushi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| Zaur Goguadze | Đến | 01/08/2020 | ||
| Luka Pipia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| V. Ponomar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2020 | |
| Otar Kvernadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2020 | |
| I. Bobko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2020 | |
| G. Adamadze | Đến | 17/02/2020 | ||
| V. Marković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2020 | |
| G. Janelidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2020 | |
| Giorgi Gadrani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2020 | |
| B. Mirtskhulava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2020 | |
| L. Kasradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2020 | |
| G. Pantsulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2020 | |
| Grigol Dolidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| U. Chukwurah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2020 | |
| U. Chukwurah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2020 | |
| Irakli Dzaria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| T. Tsetskhladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| R. Kvaskhvadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| S. Kukhianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Giorgi Ivanishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| T. Kapanadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Davit Khurtsilava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Machaidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Z. Tsitskishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| L. Koberidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| A. Tchitchinadze | Đi | 01/01/2020 | ||
| T. Chogadze | Đi | 01/01/2020 | ||
| N. Koridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| S. Burjanadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Merab Megreladze | Đến | 01/01/2020 | ||
| P. Poniava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| T. Mosiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Demetre Buliskeria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| T. Mosiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 22 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Abramishvili | Đến | 09/11/2019 | ||
| Luka Pipia | Đến | 18/10/2019 | ||
| M. Tsintsadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2019 | |
| N. Koridze | Đến | 11/09/2019 | ||
| T. Grigalashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| G. Mukbaniani | Đi | 29/08/2019 | ||
| L. Koberidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2019 | |
| Giorgi Kiknadze | Đến | 10/08/2019 | ||
| U. Chukwurah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2019 | |
| L. Shovnadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| A. Chachua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2019 | |
| Maksime Kvilitaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| G. Machaidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| B. Zivzivadze | Đi | 11/07/2019 | ||
| T. Tsetskhladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2019 | |
| O. Kobakhidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| P. Poniava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| Giorgi Gadrani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| T. Chogadze | Đến | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| T. Mosiashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2019 | |
| O. Azatskyi | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Gigauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Tsikaridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Kimadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| N. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Ionanidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Gegetchkori | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Piranashvili | Đến | 01/07/2019 | ||
| Richard Luca | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Kobakhidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2019 | |
| Shalva Purtskhvanidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2019 | |
| Vakhtang Nebieridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2019 | |
| M. Lačný | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2019 | |
| M. Hlinka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2019 | |
| Arfang Boubacar Daffé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| B. Zivzivadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| L. Marin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| N. Stijepović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Merab Megreladze | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| A. Chachua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Richard Luca | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Kukhianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 20 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kutalia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/12/2018 | |
| N. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2018 | |
| Yinghao Jiang | Đến | 14/09/2018 | ||
| V. Tsilosani | Đi | 01/08/2018 | ||
| B. Tughushi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| M. Lačný | Đến | 19/07/2018 | ||
| T. Grigalashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2018 | |
| B. Makharoblidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2018 | |
| M. Sardalishvili | Đi | 05/07/2018 | ||
| Jaba Lipartia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| M. Kobakhidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| O. Mamasakhlisi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| M. Tsintsadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| L. Gegetchkori | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| Giorgi Guruli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| L. Marin | Đến | 01/07/2018 | ||
| Arfang Boubacar Daffé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Hlinka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Burjanadze | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Azatskyi | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Merab Megreladze | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| L. Kutchukhidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2018 | |
| S. Kukhianidze | Đến | 28/06/2018 | ||
| S. Kukhianidze | Đi | Cho mượn | 28/03/2018 | |
| S. Burjanadze | Đi | Cho mượn | 23/03/2018 | |
| Jaba Lipartia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2018 | |
| Volodymyr Korobka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2018 | |
| Guga Palavandishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2018 | |
| Kakhaber Meshveliani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Shalva Purtskhvanidze | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Sardalishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| T. Grigalashvili | Đến | 01/01/2018 | ||
| Merab Megreladze | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Kvirkvia | Đi | 01/01/2018 | ||
| Giorgi Beriashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Gabriel Saghrishvili | Đi | 01/01/2018 | ||
| T. Khaindrava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| T. Tsikaridze | Đến | 01/01/2018 | ||
| Y. Bokhashvili | Đến | 01/01/2018 | ||
| G. Adamadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| D. Ionanidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Giorgi Beriashvili | Đến | 12/08/2017 | ||
| D. Khurtsidze | Đi | 17/07/2017 | ||
| Guga Palavandishvili | Đến | 09/07/2017 | ||
| Nikoloz Kvaskhvadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| Shalva Purtskhvanidze | Đi | 07/07/2017 | ||
| N. Sabanadze | Đi | 01/07/2017 | ||
| Volodymyr Korobka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. Kutalia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Khurtsidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| A. Natsvlishvili | Đi | 01/04/2017 | ||
| Vakhtang Kvaratskhelia | Đi | 01/04/2017 | ||
| Tsotne Meskhi | Đi | 01/04/2017 | ||
| Nikoloz Kvaskhvadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Nergadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Mamuka Kvilitaia | Đi | 01/01/2017 | ||
| T. Bregvadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| G. Kukhianidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Davit Khurtsilava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| M. Gigauri | Đến | 01/01/2017 | ||
| N. Sabanadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| B. Makharoblidze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Otar Kvernadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Kakhaber Meshveliani | Đến | 01/01/2017 | ||
| Zaur Goguadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Endeladze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Aleksi Benashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Adamadze | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 13 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kutchukhidze | Đến | 26/10/2016 | ||
| Grigol Dolidze | Đến | 21/07/2016 | ||
| Guga Palavandishvili | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Kukhianidze | Đi | 01/07/2016 | ||
| B. Mirtskhulava | Đi | 01/07/2016 | ||
| Lasha Shindagoridze | Đi | 01/07/2016 | ||
| Aleksi Benashvili | Đến | 01/07/2016 | ||
| Giorgi Guruli | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Endeladze | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Colin | Đến | 01/07/2016 | ||
| Tsotne Meskhi | Đến | 01/07/2016 | ||
| I. Klimiashvili | Đi | 01/07/2016 | ||
| T. Khaindrava | Đi | 01/07/2016 | ||
| G. Adamadze | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Kvaskhvadze | Đến | 05/02/2016 | ||
| B. Tughushi | Đến | 04/01/2016 | ||
| Vakhtang Kvaratskhelia | Đến | 01/01/2016 | ||
| Maksime Kvilitaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| R. Tevdoradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| V. Tsilosani | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 7 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Tughushi | Đi | 17/07/2015 | ||
| N. Sabanadze | Đi | 17/07/2015 | ||
| T. Kapanadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Beka Shekriladze | Đi | 01/07/2015 | ||
| Lasha Kebadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Vazha Tabatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Nikoloz Kvaskhvadze | Đi | 01/07/2015 | ||
| Zaza Tchelidze | Đi | 01/07/2015 | ||
| Giorgi Nergadze | Đến | 01/07/2015 | ||
| T. Bregvadze | Đến | 01/07/2015 | ||
| Tsotne Keburia | Đi | 10/01/2015 | ||
| O. Shevchenko | Đến | Cho mượn | 03/01/2015 | |
| G. Kimadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| A. Chakvetadze | Đi | 01/01/2015 | ||
| G. Adamadze | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Igors Savčenkovs | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Khurtsidze | Đi | 01/07/2014 | ||
| Shota Babunashvili | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Khurtsidze | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Otar Kvernadze | Đến | 01/01/2014 | ||
| R. Chiteishvili | Đi | 01/01/2014 | ||
| N. Sandokhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Gigauri | Đến | 01/06/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 13 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Torpedo Kutaisi. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 408 thương vụ liên quan tới Torpedo Kutaisi, trải từ năm 2012 tới năm 2026, gồm 202 lượt cầu thủ đến và 206 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Torpedo Kutaisi nằm ở trang Cầu thủ Torpedo Kutaisi.