Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Tromso mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Tromso mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
21 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Tromso trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Jatta | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Erlien | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Bjørlo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Evensen-Jensen | Đến | Raise | |
| V. Osuji | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Hien | Đến | Cho mượn | |
| I. Dahlqvist | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Øyvann | Đến | Chuyển nhượng | |
| Patrick Strand | Đến | Chuyển nhượng | |
| Jakob Soltun | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Christensen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ieltsin Camoes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Prestmo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Myrvold | Đến | Raise | |
| Viktor Ekblom | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Olden Larsen | Đến | Cho mượn | |
| T. Nyhammer | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Sarr | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Grundt | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Tønnessen | Đến | Chuyển nhượng | |
| Abdou Djitte | Đến |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Sarr | Đi | Cho mượn | |
| Viktor Ekblom | Đi | Cho mượn | |
| L. Cornic | Đi | Chuyển nhượng | |
| F. Christensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Hjertø-Dahl | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Kinteh | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Husebø | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Prestmo | Đi | Cho mượn | |
| J. Solstad-Nøis | Đi | Cho mượn | |
| R. Kristiansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Antonsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Kleiva | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Trige | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Oprea | Đi | Cho mượn | |
| Ieltsin Camoes | Đi | Cho mượn | |
| Abdou Djitte | Đi | DADjitte Abdou | Chuyển nhượng tự do |
| I. Vik | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nilsen-Modebe | Đi | Cho mượn | |
| M. Koskela | Đi | Cho mượn | |
| K. Antonsen | Đi | AKAAntonsen Kent-Are | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 347 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
41 thương vụ · 21 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Jatta | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| A. Sarr | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| V. Erlien | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2026 | |
| M. Bjørlo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| Viktor Ekblom | Đi | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| L. Cornic | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| F. Christensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2026 | |
| A. Evensen-Jensen | Đến | Raise | 20/08/2026 | |
| V. Osuji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2026 | |
| J. Hjertø-Dahl | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| L. Hien | Đến | Cho mượn | 04/08/2026 | |
| A. Kinteh | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| I. Dahlqvist | Đến | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| C. Øyvann | Đến | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| J. Husebø | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Patrick Strand | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Jakob Soltun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| F. Christensen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ieltsin Camoes | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Prestmo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Myrvold | Đến | Raise | 19/06/2026 | |
| S. Prestmo | Đi | Cho mượn | 12/06/2026 | |
| J. Solstad-Nøis | Đi | Cho mượn | 11/06/2026 | |
| R. Kristiansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2026 | |
| K. Antonsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| C. Kleiva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| M. Trige | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2026 | |
| F. Oprea | Đi | Cho mượn | 15/02/2026 | |
| Viktor Ekblom | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| Ieltsin Camoes | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Abdou Djitte | Đi | DADjitte Abdou | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| I. Vik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| S. Nilsen-Modebe | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| M. Koskela | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| L. Olden Larsen | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| T. Nyhammer | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| A. Sarr | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| J. Grundt | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| M. Tønnessen | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| Abdou Djitte | Đến | 23/01/2026 | ||
| K. Antonsen | Đi | AKAAntonsen Kent-Are | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
67 thương vụ · 32 đến · 35 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Thomas | Đi | 31/12/2025 | ||
| V. Erlien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| O. Gueye | Đến | 31/12/2025 | ||
| M. Koskela | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| T. Norbye | Đến | 30/12/2025 | ||
| T. Norbye | Đi | NTNorbye Tobias | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| I. Vik | Đến | 30/12/2025 | ||
| S. Thomas | Đi | TSThomas Simon | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Trige | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Kleiva | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Trige | Đi | TMTrige Mats | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| H. Larsen | Đến | 30/12/2025 | ||
| R. Kristiansen | Đi | KRKristiansen Ruben | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| L. Olden Larsen | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Jenssen | Đi | JAJenssen Anders | End of career | 30/12/2025 |
| S. Nilsen-Modebe | Đến | 30/12/2025 | ||
| F. Oprea | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Mikkelsen | Đi | 30/12/2025 | ||
| K. Antonsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| J. Husebø | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| Hunor Bogdan | Đi | Chuyển nhượng | 04/09/2025 | |
| S. Innvær | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| R. Norheim | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| E. Aarflot | Đi | Chuyển nhượng | 24/08/2025 | |
| E. Aarflot | Đến | 23/08/2025 | ||
| K. Antonsen | Đi | Cho mượn | 23/08/2025 | |
| H. Larsen | Đi | Cho mượn | 20/08/2025 | |
| L. Stenvoll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2025 | |
| D. Braut | Đi | 01/08/2025 | ||
| A. Warneryd | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| M. Koskela | Đến | 29/07/2025 | ||
| Y. Paintsil | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| J. Robertsen | Đi | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| M. Trige | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| C. Kleiva | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| D. Braut | Đến | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| Frederik Rasmus Christensen | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Oprea | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Vådebu | Đến | 01/07/2025 | ||
| F. Christensen | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| J. Romsaas | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| J. Robertsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| L. Nilsen | Đi | Cho mượn | 05/06/2025 | |
| I. Vådebu | Đi | Cho mượn | 26/04/2025 | |
| C. Kleiva | Đến | Raise | 11/04/2025 | |
| M. Koskela | Đi | Cho mượn | 28/03/2025 | |
| S. Nilsen-Modebe | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| T. Norbye | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| A. Mikkelsen | Đến | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| S. Prestmo | Đến | Chuyển nhượng | 24/03/2025 | |
| F. Oprea | Đi | Cho mượn | 13/03/2025 | |
| I. Vik | Đi | Cho mượn | 11/03/2025 | |
| O. Lauvli | Đến | Chuyển nhượng | 27/02/2025 | |
| E. Aarflot | Đi | Cho mượn | 24/02/2025 | |
| Ieltsin Camoes | Đến | Chuyển nhượng | 19/02/2025 | |
| M. Johnsgård | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| L. Nordås | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| D. Gaye | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| S. Jacobsen Prestmo | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| F. Oprea | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| M. Trige | Đến | 30/01/2025 | ||
| R. Kristiansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| M. Barry | Đi | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| I. Vik | Đến | 01/01/2025 | ||
| J. Robertsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| D. Gaye | Đến | 01/01/2025 | ||
| M. Johnsgård | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 17 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Ba | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| I. Vådebu | Đến | 14/09/2024 | ||
| Frederik Rasmus Christensen | Đến | 02/09/2024 | ||
| F. Christensen | Đến | 02/09/2024 | ||
| Y. Ba | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| F. Winther | Đi | 21/08/2024 | ||
| D. Edvardsson | Đến | 15/08/2024 | ||
| I. Vik | Đi | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| H. Jensen | Đi | 13/08/2024 | ||
| J. Robertsen | Đi | Cho mượn | 05/08/2024 | |
| D. Gaye | Đến | 01/08/2024 | ||
| O. Opsahl | Đến | 31/07/2024 | ||
| L. Cornic | Đến | 31/07/2024 | ||
| H. Jensen | Đến | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| S. Nilsen-Modebe | Đến | 17/07/2024 | ||
| S. Opsahl | Đi | 17/07/2024 | ||
| H. Larsen | Đến | 17/07/2024 | ||
| I. Vådebu | Đi | Cho mượn | 31/05/2024 | |
| I. Vik | Đến | 24/05/2024 | ||
| I. Vik | Đi | Cho mượn | 22/04/2024 | |
| J. Kristensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2024 | |
| M. Tollefsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2024 | |
| D. Gaye | Đi | Cho mượn | 25/03/2024 | |
| T. Guddal | Đến | 23/03/2024 | ||
| O. Opsahl | Đi | Cho mượn | 22/03/2024 | |
| M. Johnsgård | Đến | 31/01/2024 | ||
| N. Vesterlund | Đi | 31/01/2024 | ||
| V. Skjærvik | Đến | 31/01/2024 | ||
| J. Gundersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| E. Diouf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2024 | |
| E. Aarflot | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Robertsen | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 7 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Vådebu | Đến | 16/09/2023 | ||
| H. Mikaelsson | Đi | 01/09/2023 | ||
| J. Robertsen | Đi | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| C. Øyvann | Đi | 23/08/2023 | ||
| D. Bassi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| L. Nordås | Đến | 01/08/2023 | ||
| E. Aarflot | Đi | Cho mượn | 24/05/2023 | |
| E. Aarflot | Đi | Cho mượn | 21/04/2023 | |
| M. Traoré | Đến | Cho mượn | 30/03/2023 | |
| M. Trige | Đi | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| M. Ottesen | Đi | 16/02/2023 | ||
| J. Romsaas | Đến | 15/02/2023 | ||
| S. Henriksen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2023 | |
| A. Mikkelsen | Đi | 25/01/2023 | ||
| Y. Paintsil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2023 | |
| J. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2023 | |
| G. Olsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2023 | |
| D. Hafstad | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2023 | |
| H. Mikaelsson | Đến | Cho mượn | 11/01/2023 | |
| E. Kitolano | Đi | 08/01/2023 | ||
| L. Nordås | Đi | 01/01/2023 | ||
| J. Tuominen | Đi | 01/01/2023 | ||
| W. Kamanzi | Đi | € 600K | 01/01/2023 | |
| J. Haugaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ceïde | Đến | Cho mượn | 07/09/2022 | |
| E. Moses | Đi | 19/08/2022 | ||
| T. Hafstad | Đến | 18/07/2022 | ||
| T. Hafstad | Đi | Cho mượn | 03/06/2022 | |
| E. Langmo | Đến | 18/05/2022 | ||
| M. Trige | Đi | Cho mượn | 01/04/2022 | |
| J. Tuominen | Đến | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| M. Tollefsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2022 | |
| M. Andersen | Đi | 28/03/2022 | ||
| M. Ingebrigtsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2022 | |
| A. Arnarson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2022 | |
| O. Opsahl | Đến | 01/02/2022 | ||
| W. Kamanzi | Đến | 10/01/2022 | ||
| J. Karlstrøm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 | |
| Z. Ondrášek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| I. Amundsen | Đi | 01/01/2022 | ||
| R. Espejord | Đi | 01/01/2022 | ||
| T. Stabell | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 12 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Ondrášek | Đến | 30/08/2021 | ||
| J. Rothmann | Đi | 27/08/2021 | ||
| C. Psyché | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2021 | |
| Gustav Severinsen | Đi | 06/07/2021 | ||
| S. Opsahl | Đến | 28/06/2021 | ||
| J. Rothmann | Đến | Cho mượn | 12/05/2021 | |
| N. Vesterlund | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/05/2021 | |
| S. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/05/2021 | |
| F. Winther | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/05/2021 | |
| S. Wangberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/05/2021 | |
| T. Stabell | Đi | Cho mượn | 05/05/2021 | |
| I. Amundsen | Đến | Cho mượn | 06/04/2021 | |
| L. Sætra | Đi | 31/03/2021 | ||
| E. Moses | Đến | 02/03/2021 | ||
| B. Pedersen | Đi | 08/02/2021 | ||
| R. Johansen | Đi | 31/01/2021 | ||
| S. Pedersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| S. Grønli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2021 | |
| H. Johnsgård | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| T. Totland | Đến | 07/01/2021 | ||
| E. Sivertsen | Đi | 01/01/2021 | ||
| B. Pedersen | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Opsahl | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Stabell | Đến | 01/01/2021 | ||
| Fitim Azemi | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Grønli | Đến | 04/10/2020 | ||
| E. Sivertsen | Đến | Cho mượn | 28/09/2020 | |
| R. Espejord | Đến | Cho mượn | 21/09/2020 | |
| S. Pedersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2020 | |
| Lars-Gunnar Johnsen | Đến | 07/09/2020 | ||
| B. Pedersen | Đi | Cho mượn | 07/09/2020 | |
| S. Grønli | Đi | Cho mượn | 11/07/2020 | |
| B. Pedersen | Đi | Cho mượn | 09/07/2020 | |
| J. Pirinen | Đi | 01/07/2020 | ||
| T. Stabell | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| M. Bakenga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2020 | |
| Mohammed Ahamed | Đến | 23/06/2020 | ||
| Fitim Azemi | Đến | Cho mượn | 21/06/2020 | |
| O. Kjærgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2020 | |
| A. Arnarson | Đến | 03/03/2020 | ||
| M. Pedersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2020 | |
| L. Sætra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2020 | |
| B. Fiabema | Đi | 20/02/2020 | ||
| M. Pedersen | Đi | 11/02/2020 | ||
| G. Kongshavn | Đi | 01/02/2020 | ||
| R. Johansen | Đi | 31/01/2020 | ||
| O. Valakari | Đi | 30/01/2020 | ||
| R. Jenssen | Đến | 18/01/2020 | ||
| E. Kitolano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2020 | |
| A. Sokol | Đi | 01/01/2020 | ||
| M. Bakenga | Đến | 01/01/2020 | ||
| Fredrik Michalsen | Đi | 01/01/2020 | ||
| B. Pedersen | Đến | 01/01/2020 | ||
| Gustav Severinsen | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 10 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Smith | Đến | Cho mượn | 29/08/2019 | |
| M. Bakenga | Đi | 21/08/2019 | ||
| Fitim Azemi | Đến | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| Gustav Severinsen | Đi | Cho mượn | 05/03/2019 | |
| H. Johnsgård | Đi | 04/03/2019 | ||
| C. Landu-Landu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2019 | |
| M. Ødegaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2019 | |
| A. Sokol | Đến | Cho mượn | 11/02/2019 | |
| A. Jenssen | Đến | 08/02/2019 | ||
| B. Rojas | Đến | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| G. Åsen | Đi | 23/01/2019 | ||
| H. Norbye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2019 | |
| J. Pirinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| S. Vuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2019 | |
| O. Kjærgaard | Đến | 01/01/2019 | ||
| R. Taylor | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Dioury | Đến | 01/01/2019 | ||
| S. Vuk | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ingebrigtsen | Đến | 08/08/2018 | ||
| O. Valakari | Đến | 05/08/2018 | ||
| O. Kjærgaard | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| M. Dioury | Đi | Cho mượn | 07/04/2018 | |
| D. Berntsen | Đến | 15/03/2018 | ||
| A. Sigurðarson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2018 | |
| T. Lehne Olsen | Đi | 12/02/2018 | ||
| Peter Aas | Đi | 05/02/2018 | ||
| M. Ingebrigtsen | Đi | 04/02/2018 | ||
| S. Gasanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| Tom Høgli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| Javi Jiménez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| Fredrik Michalsen | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Albertsen | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 7 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| U. Yttergård Jenssen | Đi | 22/12/2017 | ||
| Javi Jiménez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2017 | |
| M. Bakenga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2017 | |
| S. Gasanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2017 | |
| Fredrik Michalsen | Đi | Cho mượn | 31/07/2017 | |
| L. Nilsen | Đến | 24/07/2017 | ||
| P. Kpozo | Đi | 15/07/2017 | ||
| Otto Fredrikson | Đến | 01/05/2017 | ||
| G. Gerkondani | Đến | 01/05/2017 | ||
| P. Kpozo | Đến | Cho mượn | 28/03/2017 | |
| Christer Johnsgard | Đi | 06/03/2017 | ||
| H. Gjesdal | Đi | 03/03/2017 | ||
| S. Moussa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2017 | |
| J. Andreassen | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| U. Yttergård Jenssen | Đến | 03/08/2016 | ||
| J. Jakobsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2016 | |
| R. Johansen | Đi | 21/02/2016 | ||
| J. Jakobsson | Đến | 19/02/2016 | ||
| Christer Johnsgard | Đến | 18/02/2016 | ||
| F. Lončarić | Đến | 18/02/2016 | ||
| S. Moussa | Đến | 18/02/2016 | ||
| M. Pedersen | Đến | 18/02/2016 | ||
| A. Sigurðarson | Đến | 18/02/2016 | ||
| Marcus Hansson | Đi | 04/02/2016 | ||
| Marin Oršulić | Đi | 21/01/2016 | ||
| T. Lehne Olsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2016 | |
| Benny Lekström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marin Oršulić | Đến | 14/08/2015 | ||
| T. Drage | Đi | 01/08/2015 | ||
| Thomas Kind Bendiksen | Đến | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| E. Skogvoll | Đi | 20/04/2015 | ||
| G. Åsen | Đến | 27/01/2015 | ||
| M. Ødegaard | Đến | 01/01/2015 | ||
| Marcus Hansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Thomas Kind Bendiksen | Đi | 01/01/2015 | ||
| C. Landu-Landu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 3 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Sahlman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2014 | |
| H. Gjesdal | Đến | 15/07/2014 | ||
| Jarosław Fojut | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2014 | |
| M. Albertsen | Đi | Cho mượn | 01/06/2014 | |
| Vegard Bergstedt Lysvoll | Đi | 01/04/2014 | ||
| Jonas Johansen | Đến | 01/04/2014 | ||
| R. Kristiansen | Đi | 01/04/2014 | ||
| J. Fundingsrud | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2014 | |
| S. Wangberg | Đến | 10/02/2014 | ||
| J. Pritchard | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Saliou Ciss | Đi | € 500K | 26/08/2013 | |
| A. Prijović | Đi | 11/08/2013 | ||
| H. Zakari | Đến | 01/08/2013 | ||
| Hendrik Helmke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| R. Jenssen | Đi | € 250K | 01/07/2013 | |
| Fredrik Björck | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| J. Pritchard | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| K. Mbodji | Đi | € 1.4M | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Ondrášek | Đến | € 500K | 01/08/2012 | |
| A. Prijović | Đến | Cho mượn | 01/08/2012 | |
| M. Abdellaoue | Đi | € 1.2M | 30/01/2012 | |
| Thomas Kind Bendiksen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| R. Kristiansen | Đến | 01/01/2012 | ||
| D. Roland | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Ngom | Đến | Cho mượn | 02/08/2011 | |
| Mohammed Ahamed | Đi | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| Tom Høgli | Đi | 01/07/2011 | ||
| M. Reginiussen | Đi | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| Tore Reginiussen | Đến | Cho mượn | 17/03/2011 | |
| Robin Malmkvist | Đến | Cho mượn | 15/03/2011 | |
| George Mourad | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2011 | |
| K. Stamatopoulos | Đi | 28/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mignane Diouf | Đến | Cho mượn | 26/08/2010 | |
| K. Stamatopoulos | Đến | 01/01/2010 | ||
| Tore Reginiussen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 0 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Visar Tahiri | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| K. Stamatopoulos | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| Visar Tahiri | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| K. Stamatopoulos | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Stamatopoulos | Đến | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Stamatopoulos | Đi | Cho mượn | 03/08/2007 | |
| Patrice Bernier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pedersen | Đi | € 2.3M | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 21 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Tromso. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 347 thương vụ liên quan tới Tromso, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 164 lượt cầu thủ đến và 183 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Tromso nằm ở trang Cầu thủ Tromso.