Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Universidad Catolica mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Universidad Catolica mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
7 cầu thủ đến và 13 cầu thủ rời Universidad Catolica trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Mina | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Jeysinio Chala | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Benalcazar | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Palacios | Đến | Cho mượn | |
| A. Londoño | Đến | Cho mượn | |
| E. Rose | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| R. Romo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Rose | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jeysinio Chala | Đi | Cho mượn | |
| C. Benalcazar | Đi | ||
| E. Bumbila | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Elias Valencia | Đi | ||
| Tibor Berak | Đi | ||
| Isaac Mateo Sánchez Cortez | Đi | ||
| Isaac Mateo Sánchez Cortez | Đi | SISanchez Isaac | Chuyển nhượng tự do |
| Foad Eid | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Ignacio Ariel Mosquera Arroyo | Đi | Cho mượn | |
| Lucas Cueva Gordillo | Đi | ||
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 338 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
20 thương vụ · 7 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Romo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| J. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| J. Mina | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| E. Rose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| Jeysinio Chala | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/06/2026 | |
| Jeysinio Chala | Đi | Cho mượn | 08/06/2026 | |
| C. Benalcazar | Đi | 18/03/2026 | ||
| E. Bumbila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2026 | |
| C. Benalcazar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| Elias Valencia | Đi | 27/02/2026 | ||
| Tibor Berak | Đi | 27/02/2026 | ||
| Isaac Mateo Sánchez Cortez | Đi | 27/02/2026 | ||
| Isaac Mateo Sánchez Cortez | Đi | SISanchez Isaac | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2026 |
| Foad Eid | Đi | Hết hạn cho mượn | 14/02/2026 | |
| Ignacio Ariel Mosquera Arroyo | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Lucas Cueva Gordillo | Đi | 30/01/2026 | ||
| D. Palacios | Đến | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| A. Londoño | Đến | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| E. Rose | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 17 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Londoño | Đi | 30/12/2025 | ||
| I. Díaz | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2025 | |
| I. Díaz | Đi | CLClub Leon | Chuyển nhượng | 22/07/2025 |
| M. Maciel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Jean Pierre Chalá Ocles | Đi | CJChala Jean | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| E. Bumbila | Đến | Cho mượn | 29/06/2025 | |
| M. Alonso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2025 | |
| R. Caicedo | Đến | Raise | 19/06/2025 | |
| Darwin Quiñonez | Đến | 19/06/2025 | ||
| Foad Eid | Đến | Cho mượn | 19/06/2025 | |
| Tibor Berak | Đến | Raise | 19/06/2025 | |
| E. Mejía | Đến | Chuyển nhượng | 09/06/2025 | |
| J. Castillo | Đi | Chuyển nhượng | 07/06/2025 | |
| A. Draper | Đến | 31/05/2025 | ||
| E. Bumbila | Đi | Hết hạn cho mượn | 17/03/2025 | |
| B. Arboleda | Đi | Hết hạn cho mượn | 17/03/2025 | |
| Lucas Cueva Gordillo | Đến | 17/03/2025 | ||
| M. Sevillano | Đi | Cho mượn | 10/03/2025 | |
| A. Lucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2025 | |
| L. Loor | Đi | Chuyển nhượng | 06/02/2025 | |
| C. Oña | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| J. Vivar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| F. Grillo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| A. Guanoluisa | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| D. Mejia | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| C. Medina | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| M. Maciel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| Alex Andrés Rodríguez Reascos | Đến | Chuyển nhượng | 14/01/2025 | |
| E. Valencia | Đến | Chuyển nhượng | 13/01/2025 | |
| Alex Andrés Rodríguez Reascos | Đến | SASan Antonio | Chuyển nhượng | 13/01/2025 |
| J. Cacciabue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| L. Cangá | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| A. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng | 06/01/2025 | |
| K. Minda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| G. Vallecilla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| R. Muñoz | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| B. Arboleda | Đến | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| J. Quiñónez | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Alexander Antonio Alvarado Carriel | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| L. Nieto | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| J. Cifuente | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Yepez | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| J. Fajardo | Đi | 30/12/2024 | ||
| J. Yepez | Đi | 30/12/2024 | ||
| Jean Pierre Chalá Ocles | Đi | Cho mượn | 01/09/2024 | |
| Alexander Antonio Alvarado Carriel | Đến | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| J. Chancellor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2024 | |
| J. Yépez | Đi | Cho mượn | 25/07/2024 | |
| K. Quevedo | Đi | 25/07/2024 | ||
| B. Angulo | Đi | 03/07/2024 | ||
| B. Palacios | Đến | 03/07/2024 | ||
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đến | Cho mượn | 03/07/2024 | |
| A. Ordóñez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2024 | |
| Darwin Carlos Nazareno Arroyo | Đi | 01/02/2024 | ||
| J. Escobar | Đi | 19/01/2024 | ||
| J. Cárdenas | Đi | 16/01/2024 | ||
| C. Colmán | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2024 | |
| D. Cuero | Đi | 08/01/2024 | ||
| J. Cifuente | Đến | 08/01/2024 | ||
| J. Quiñónez | Đến | Cho mượn | 04/01/2024 | |
| J. Fajardo | Đến | Cho mượn | 03/01/2024 | |
| S. Zamora | Đi | 03/01/2024 | ||
| K. Quevedo | Đến | 02/01/2024 | ||
| L. Nieto | Đến | Cho mượn | 02/01/2024 | |
| R. Muñoz | Đến | Cho mượn | 02/01/2024 | |
| J. Lara | Đến | 02/01/2024 | ||
| G. Vallecilla | Đến | 02/01/2024 | ||
| F. Andrada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| T. Oneto | Đi | 01/01/2024 | ||
| D. Leiton | Đi | 01/01/2024 | ||
| L. Gustavino | Đi | 01/01/2024 | ||
| B. Angulo | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Angulo | Đến | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| F. Grillo | Đến | 25/07/2023 | ||
| W. Cevallos | Đi | 21/07/2023 | ||
| J. Escobar | Đến | 19/07/2023 | ||
| B. Caicedo | Đi | 12/07/2023 | ||
| C. Martínez | Đi | 11/07/2023 | ||
| L. Gustavino | Đến | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| F. Andrada | Đến | 05/07/2023 | ||
| Y. Mosquera | Đi | 05/07/2023 | ||
| J. Carabalí | Đi | 05/07/2023 | ||
| Alex Andrés Rodríguez Reascos | Đi | 01/03/2023 | ||
| M. Díaz | Đến | 07/02/2023 | ||
| R. Romo | Đến | 19/01/2023 | ||
| T. Minda | Đi | Cho mượn | 08/01/2023 | |
| M. Carrasco | Đi | 03/01/2023 | ||
| T. Oneto | Đến | 03/01/2023 | ||
| C. Colmán | Đến | 03/01/2023 | ||
| G. Cortéz | Đi | 03/01/2023 | ||
| Walter Leodán Chalá Vásquez | Đi | 03/01/2023 | ||
| R. Rivas | Đi | 03/01/2023 | ||
| D. Leiton | Đến | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| F. Guerra | Đến | Cho mượn | 03/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Minda | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| A. Rodríguez | Đến | 01/04/2022 | ||
| G. Cortéz | Đến | 01/04/2022 | ||
| J. Ortíz | Đi | 01/03/2022 | ||
| C. Alvarado | Đi | 01/03/2022 | ||
| R. Rivas | Đến | 26/01/2022 | ||
| A. Ordóñez | Đến | 25/01/2022 | ||
| J. Valencia | Đi | 21/01/2022 | ||
| K. Valencia | Đi | 21/01/2022 | ||
| J. Tévez | Đi | 18/01/2022 | ||
| G. de los Santos | Đi | Cho mượn | 18/01/2022 | |
| C. Martínez | Đến | 15/01/2022 | ||
| E. Farías | Đi | 07/01/2022 | ||
| H. Galíndez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| I. Díaz | Đến | 06/01/2022 | ||
| B. Caicedo | Đến | 05/01/2022 | ||
| J. Mina | Đi | 01/01/2022 | ||
| M. Carrasco | Đến | 01/01/2022 | ||
| J. Cárdenas | Đến | 01/01/2022 | ||
| Marcos Andrés López Cabrera | Đi | 01/01/2022 | ||
| E. Guerrero | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Armas | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Clavijo | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Cortéz | Đi | Cho mượn | 16/09/2021 | |
| J. Ortíz | Đến | 19/07/2021 | ||
| J. Vivar | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Jama | Đi | 01/07/2021 | ||
| Y. Tafur | Đi | 01/03/2021 | ||
| J. Castillo | Đi | Cho mượn | 21/02/2021 | |
| J. Chalá | Đi | 16/02/2021 | ||
| J. Valencia | Đến | 13/01/2021 | ||
| T. Minda | Đến | 02/01/2021 | ||
| J. Mina | Đến | 01/01/2021 | ||
| L. Estupiñán | Đi | 01/01/2021 | ||
| E. Farías | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Minda | Đến | 01/01/2021 | ||
| B. Oña | Đi | 01/01/2021 | ||
| G. Anangonó | Đến | 01/01/2021 | ||
| Bryan Alejandro de Jesús Pabón | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Insaurralde | Đi | 01/01/2021 | ||
| W. Cevallos | Đến | 01/01/2021 | ||
| Lisandro Joel Alzugaray | Đến | 01/01/2021 | ||
| D. Jama | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 10 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Quiñonez | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Segura | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Betancourt | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Clavijo | Đi | Cho mượn | 01/03/2020 | |
| L. Estupiñán | Đến | 30/01/2020 | ||
| M. Rodríguez | Đi | 29/01/2020 | ||
| J. Cifuentes | Đi | 13/01/2020 | ||
| N. Bazán | Đến | Cho mượn | 09/01/2020 | |
| D. Cuero | Đến | 08/01/2020 | ||
| Á. Mosquera | Đi | 07/01/2020 | ||
| L. Chicaiza | Đến | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| D. Segura | Đến | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| M. Insaurralde | Đến | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| E. Carcelén | Đi | 02/01/2020 | ||
| J. Tévez | Đến | 02/01/2020 | ||
| J. Cifuentes | Đến | 02/01/2020 | ||
| J. Carabalí | Đến | 02/01/2020 | ||
| Bryan Alejandro de Jesús Pabón | Đến | 02/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Parrales | Đi | 26/07/2019 | ||
| Alex Joel Peralta Vernaza | Đi | Cho mượn | 09/07/2019 | |
| Anthony Leonardo Calderón García | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| W. Meneses | Đi | 25/03/2019 | ||
| Luís Alfredo Ayoví Medina | Đi | 15/02/2019 | ||
| C. Obando | Đi | 10/02/2019 | ||
| B. Hernández | Đi | 05/02/2019 | ||
| M. Tello | Đi | 04/02/2019 | ||
| Bruno Leonel Vides | Đến | Cho mượn | 25/01/2019 | |
| L. Amarilla | Đến | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| R. Carrillo | Đi | 18/01/2019 | ||
| M. Rodríguez | Đến | 16/01/2019 | ||
| D. Carando | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2019 | |
| B. Oña | Đến | 01/01/2019 | ||
| D. Armas | Đến | 01/01/2019 | ||
| Jesi Alexander Godoy Quiñónes | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Betancourt | Đến | 01/01/2019 | ||
| E. Carcelén | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Caicedo | Đi | 01/01/2019 | ||
| K. Mercado | Đi | 01/01/2019 | ||
| R. Calderón | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Tello | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Cifuente | Đi | 01/01/2019 | ||
| Luis Miguel Escalada | Đi | 01/01/2019 | ||
| Wílmer Javier Godoy Quiñónez | Đi | 01/01/2019 | ||
| Bryan David Sánchez Congo | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Parrales | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 14 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Quiñonez | Đến | 22/11/2018 | ||
| M. Defederico | Đi | 12/09/2018 | ||
| D. Carando | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2018 | |
| Walter Leodán Chalá Vásquez | Đến | 04/08/2018 | ||
| Bryan David Sánchez Congo | Đến | 04/08/2018 | ||
| D. Buitrago | Đi | Cho mượn | 31/07/2018 | |
| G. de los Santos | Đến | 14/07/2018 | ||
| R. Ibarra | Đi | 10/07/2018 | ||
| Jerry Gabriel León Nazareno | Đi | 06/07/2018 | ||
| José Andrés Salazar Mosquera | Đến | 28/03/2018 | ||
| F. Carabalí | Đi | 27/02/2018 | ||
| R. Oñate | Đi | 27/02/2018 | ||
| A. George | Đi | 27/02/2018 | ||
| J. Preciado | Đi | 27/02/2018 | ||
| J. Anangonó | Đi | 16/01/2018 | ||
| Luís Alfredo Ayoví Medina | Đến | 01/01/2018 | ||
| Y. Mosquera | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Lucas | Đi | 01/01/2018 | ||
| Mario Alfredo Valero Sánchez | Đến | 01/01/2018 | ||
| R. Carrillo | Đến | 01/01/2018 | ||
| E. Patta | Đi | 01/01/2018 | ||
| J. Chalá | Đến | 01/01/2018 | ||
| D. Buitrago | Đến | 01/01/2018 | ||
| C. Oña | Đến | 01/01/2018 | ||
| R. Calderón | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 5 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Orzán | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2017 | |
| A. George | Đến | 15/07/2017 | ||
| Jerry Gabriel León Nazareno | Đến | 12/07/2017 | ||
| J. Cifuentes | Đi | Cho mượn | 11/07/2017 | |
| R. Arboleda | Đi | 05/07/2017 | ||
| Deison Adolfo Méndez Rosero | Đi | 01/03/2017 | ||
| J. Delgado | Đi | 01/03/2017 | ||
| Mario Alfredo Valero Sánchez | Đi | 01/03/2017 | ||
| M. Tello | Đi | 01/03/2017 | ||
| Juan Pablo Caffa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2017 | |
| Sergio Danilo Mina Jaramillo | Đi | 01/01/2017 | ||
| Rodrigo Ramiro Perea Salazar | Đi | 01/01/2017 | ||
| J. Preciado | Đến | 01/01/2017 | ||
| Henry Junior Cangá Ortiz | Đi | 01/01/2017 | ||
| Á. Mosquera | Đến | 01/01/2017 | ||
| M. Defederico | Đến | 01/01/2017 | ||
| Jesi Alexander Godoy Quiñónes | Đi | 01/01/2017 | ||
| Luís Alfredo Ayoví Medina | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 8 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wílmer Javier Godoy Quiñónez | Đến | 16/08/2016 | ||
| J. Cifuente | Đến | 01/08/2016 | ||
| F. Nieto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2016 | |
| F. Araújo | Đến | 01/07/2016 | ||
| H. Orzán | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Ushiña | Đi | 15/03/2016 | ||
| K. Jauch | Đi | 03/03/2016 | ||
| Edwin Miguel Méndez Escobar | Đến | 01/01/2016 | ||
| Juan Pablo Caffa | Đến | 01/01/2016 | ||
| E. Mera | Đi | 01/01/2016 | ||
| Luis Miguel Escalada | Đến | 01/01/2016 | ||
| H. Rúa | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Andrade | Đi | 01/01/2016 | ||
| Marcos Andrés López Cabrera | Đến | 01/01/2016 | ||
| Bryan Alejandro de Jesús Pabón | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Vélez | Đi | 31/12/2015 | ||
| J. Vélez | Đến | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| Bryan David Sánchez Congo | Đi | 01/08/2015 | ||
| Wílmer Javier Godoy Quiñónez | Đi | 16/07/2015 | ||
| F. Laurito | Đi | Cho mượn | 04/07/2015 | |
| F. Nieto | Đến | 01/07/2015 | ||
| R. Oñate | Đến | 09/02/2015 | ||
| L. Moreira | Đi | 27/01/2015 | ||
| M. Uglessich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2015 | |
| J. Ortiz | Đi | 15/01/2015 | ||
| J. De la Cruz | Đi | 01/01/2015 | ||
| R. Jaramillo | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Caicedo | Đến | 01/01/2015 | ||
| Sergio Danilo Mina Jaramillo | Đến | 01/01/2015 | ||
| Luís Alfredo Ayoví Medina | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Delgado | Đến | 01/01/2015 | ||
| R. Arboleda | Đến | 01/01/2015 | ||
| F. Laurito | Đến | 01/01/2015 | ||
| C. Moyano | Đi | 01/01/2015 | ||
| E. Mera | Đến | 01/01/2015 | ||
| K. Jauch | Đến | 01/01/2015 | ||
| H. Rúa | Đến | 01/01/2015 | ||
| D. Porozo | Đi | 01/01/2015 | ||
| H. Patta | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Anangonó | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Cuesta | Đi | 01/01/2015 | ||
| Esteban Santiago de la Cruz Santacruz | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. González | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Bryan David Sánchez Congo | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Uglessich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| L. Celi | Đi | 05/03/2014 | ||
| Carlos Luis Quillupangui Venegas | Đi | 01/03/2014 | ||
| Hugo Javier Vélez Benítez | Đi | 25/02/2014 | ||
| E. Perea | Đi | 01/02/2014 | ||
| F. Laurito | Đi | 17/01/2014 | ||
| Deison Adolfo Méndez Rosero | Đến | 01/01/2014 | ||
| R. Ibarra | Đến | 01/01/2014 | ||
| P. Palacios | Đi | 01/01/2014 | ||
| C. Cuero | Đi | 01/01/2014 | ||
| Hugo Javier Vélez Benítez | Đến | 01/01/2014 | ||
| Danny Gabriel Luna Morán | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 10 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Mina | Đi | 01/06/2013 | ||
| J. Delgado | Đi | 01/02/2013 | ||
| Henry Junior Cangá Ortiz | Đến | 01/02/2013 | ||
| P. Palacios | Đến | 01/02/2013 | ||
| Rodrigo Ramiro Perea Salazar | Đến | 29/01/2013 | ||
| Carlos Luis Quillupangui Venegas | Đến | 08/01/2013 | ||
| R. Alcívar | Đến | 01/01/2013 | ||
| F. Laurito | Đến | 01/01/2013 | ||
| J. Andrade | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| C. Cuero | Đến | 01/01/2013 | ||
| C. Minda | Đến | 01/01/2013 | ||
| Danny Gabriel Luna Morán | Đến | 01/01/2013 | ||
| Miguel Ángel Segura Ordóñez | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 4 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Betancourt | Đi | 01/06/2012 | ||
| L. Soledispa | Đi | 15/04/2012 | ||
| D. Benítez | Đến | 15/03/2012 | ||
| Jesús Alberto Vélez Mero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2012 | |
| H. Galíndez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2012 | |
| Jesi Alexander Godoy Quiñónes | Đến | 01/01/2012 | ||
| J. Cuesta | Đến | 01/01/2012 | ||
| Marco Roberto Mosquera Borja | Đi | 01/01/2012 | ||
| L. Espínola | Đi | 01/01/2012 | ||
| Christian Daniel Hermosilla | Đi | 01/01/2012 | ||
| C. Mora | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 0 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Lemos | Đi | 01/12/2011 | ||
| José Luis Cortéz | Đi | 01/07/2011 | ||
| P. Ochoa | Đi | 01/05/2011 | ||
| O. Quiñónez | Đi | 15/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 1 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Guerra | Đi | 20/12/2010 | ||
| S. Morales | Đi | 15/12/2010 | ||
| Hugo Javier Vélez Benítez | Đi | 15/12/2010 | ||
| A. Bolaños | Đi | 15/12/2010 | ||
| C. Guerra | Đến | Cho mượn | 15/07/2010 | |
| M. Ríos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Figueroa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Leopoldo Benjamín Gutiérrez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đi | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 7 cầu thủ đến và 13 cầu thủ rời Universidad Catolica. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 338 thương vụ liên quan tới Universidad Catolica, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 149 lượt cầu thủ đến và 189 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Universidad Catolica nằm ở trang Cầu thủ Universidad Catolica.