Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Valur Reykjavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Valur Reykjavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2008 tới nay.
11 cầu thủ đến và 9 cầu thủ rời Valur Reykjavik trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Thorvaldsson | Đến | HAMHamrarnir | Chuyển nhượng |
| Dadi Karason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Shkelzen Veseli | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Friðjónsson | Đến | ||
| Olafur Stephensen | Đến | ||
| K. Kristjansson | Đến | ||
| P. Eiriksson | Đến | ||
| M. Veldman | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Støle | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Dagur Gardarson | Đến | Chuyển nhượng | |
| Kristofer Arnarsson | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Kristjansson | Đi | UWSUNC Wilmington Seahawks | Chuyển nhượng tự do |
| A. Pálsson | Đi | ||
| Ö. Kristinsson | Đi | ||
| A. Hoti | Đi | Cho mượn | |
| M. Kjeld | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Stefánsson | Đi | Cho mượn | |
| M. Lundemo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Jóhannesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Lárusson | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 307 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Thorvaldsson | Đến | HAMHamrarnir | Chuyển nhượng | 13/08/2026 |
| Dadi Karason | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/08/2026 | |
| K. Kristjansson | Đi | UWSUNC Wilmington Seahawks | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| Shkelzen Veseli | Đến | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| A. Pálsson | Đi | 15/07/2026 | ||
| Ö. Kristinsson | Đi | 10/06/2026 | ||
| S. Friðjónsson | Đến | 22/04/2026 | ||
| A. Hoti | Đi | Cho mượn | 20/04/2026 | |
| Olafur Stephensen | Đến | 19/04/2026 | ||
| K. Kristjansson | Đến | 10/04/2026 | ||
| M. Kjeld | Đi | Chuyển nhượng | 05/04/2026 | |
| P. Eiriksson | Đến | 31/03/2026 | ||
| M. Veldman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2026 | |
| S. Stefánsson | Đi | Cho mượn | 13/03/2026 | |
| M. Lundemo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| S. Jóhannesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2026 | |
| S. Lárusson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| I. Støle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| Dagur Gardarson | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| Kristofer Arnarsson | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 17 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Olafur Stephensen | Đi | SOStephensen Olafur | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Lundemo | Đi | LMLundemo Marius | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| T. Petersson | Đi | PTPetersson Tomas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Jóhannsson | Đi | JAJohannsson Aron | Chuyển nhượng tự do | 25/11/2025 |
| O. Kjartansson | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2025 | |
| T. Magnússon | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| Þ. Einarsson | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| E. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| S. Stefánsson | Đến | Chuyển nhượng | 02/05/2025 | |
| Olafur Stephensen | Đến | VTVirginia Tech | 30/04/2025 | |
| Helber Catano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/04/2025 | |
| H. Catano | Đi | Chuyển nhượng | 29/04/2025 | |
| S. Jóhannesson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/04/2025 | |
| F. Schram | Đến | Chuyển nhượng | 29/04/2025 | |
| A. Pálsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/04/2025 | |
| G. Unnarsson | Đi | Chuyển nhượng | 24/03/2025 | |
| A. Hoti | Đến | Chuyển nhượng | 22/03/2025 | |
| Dadi Karason | Đi | Cho mượn | 14/03/2025 | |
| M. Lundemo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2025 | |
| T. Petersson | Đến | 28/02/2025 | ||
| G. Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng | 25/02/2025 | |
| B. Jónsson | Đến | Chuyển nhượng | 21/02/2025 | |
| Þ. Antonsson | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| B. Saevarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 | |
| B. Heimisson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| B. Heimisson | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| A. Tómasson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| T. Magnússon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| T. Magnússon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| M. Nakkim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| K. Kristjansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| H. Karlsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| A. Pálsson | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Þ. Antonsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2025 | |
| A. Pálsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2025 | |
| F. Schram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 13 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Kjartansson | Đến | 14/08/2024 | ||
| A. Skoglund | Đến | 14/08/2024 | ||
| G. Tryggvason | Đi | 09/08/2024 | ||
| B. Brynjólfsson | Đi | 28/07/2024 | ||
| H. Gunnarsson | Đến | 28/07/2024 | ||
| A. Pálsson | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| Ö. Kristinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2024 | |
| Ó. Finsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/04/2024 | |
| Þ. Jónsson | Đi | 12/04/2024 | ||
| O. Kjartansson | Đi | Cho mượn | 05/04/2024 | |
| B. Antonsson | Đến | 01/04/2024 | ||
| G. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2024 | |
| D. Grétarsson | Đi | 08/03/2024 | ||
| B. Heimisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2024 | |
| D. Biberdzic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| G. Smit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| Þ. Antonsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| S. Ágústsson | Đến | 01/02/2024 | ||
| B. Brynjólfsson | Đến | 01/02/2024 | ||
| A. Bjarnason | Đi | 01/02/2024 | ||
| Olafur Stephensen | Đến | 01/02/2024 | ||
| G. Unnarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| J. Jónsson | Đến | 01/02/2024 | ||
| H. Karlsson | Đi | 31/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 9 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Smit | Đến | 30/11/2023 | ||
| K. Jónsson | Đi | 26/08/2023 | ||
| K. Jónsson | Đến | 20/07/2023 | ||
| B. Alomerovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2023 | |
| A. Adolphsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| H. Ægisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| A. Bjarnason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2023 | |
| H. Karlsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2023 | |
| L. Heimisson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2023 | |
| R. Christiansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| A. Pálsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| S. Hjaltested | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| G. Smit | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| E. Helgason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| K. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| J. Juelsgård | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2023 | |
| S. Hedlund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2023 | |
| S. Hjaltested | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Á. Hlynsson | Đi | 07/12/2022 | ||
| B. Alomerovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2022 | |
| K. Jónsson | Đi | Cho mượn | 06/08/2022 | |
| F. Ihler | Đi | 30/07/2022 | ||
| Lasse Petry Andersen | Đến | 27/07/2022 | ||
| B. Alomerovic | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| A. Kristinsson | Đến | 27/07/2022 | ||
| F. Ihler | Đến | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| F. Schram | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Ormarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Hannes Þór Halldórsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| Á. Magnússon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/05/2022 | |
| S. Hjaltested | Đi | Cho mượn | 19/03/2022 | |
| J. Juelsgård | Đến | 22/02/2022 | ||
| K. Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| Á. Hlynsson | Đến | Cho mượn | 17/02/2022 | |
| K. í Bartalsstovu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| C. Køhler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| J. Vall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| G. Smit | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| M. Egilsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Dagsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| G. Tryggvason | Đến | 08/05/2021 | ||
| K. Alexandersson | Đi | Cho mượn | 07/05/2021 | |
| A. Ormarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| C. Køhler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2021 | |
| J. Vall | Đến | 23/02/2021 | ||
| A. Smárason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| E. Ingvarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| T. Haraldsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Ó. Finsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Torfi Geir Halldórsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| K. Jónsson | Đến | 18/02/2021 | ||
| E. Sigurbjörnsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Lasse Petry Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| K. Høgh | Đi | 01/01/2021 | ||
| V. Lunddal Friðriksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Bjarnason | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ó. Finsen | Đi | Cho mượn | 13/08/2020 | |
| Í. Jónsson | Đi | 01/07/2020 | ||
| Đến | 04/06/2020 | |||
| A. Bjarnason | Đến | Cho mượn | 04/03/2020 | |
| A. Einarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| Bjarni Ólafur Eiríksson | Đi | 22/02/2020 | ||
| S. Björnsson | Đi | 22/02/2020 | ||
| R. Christiansen | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Björnsson | Đến | 17/10/2019 | ||
| B. Ingason | Đi | 01/08/2019 | ||
| S. Björnsson | Đi | Cho mượn | 09/07/2019 | |
| A. Sævarsson | Đi | 01/07/2019 | ||
| G. Martin | Đi | 02/06/2019 | ||
| V. Lunddal Friðriksson | Đến | 15/05/2019 | ||
| Arnar Sveinn Geirsson | Đi | 24/04/2019 | ||
| R. Christiansen | Đi | Cho mượn | 17/04/2019 | |
| Hannes Þór Halldórsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/04/2019 | |
| Á. Magnússon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2019 | |
| T. Thomsen | Đi | 21/02/2019 | ||
| A. Sævarsson | Đi | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| Lasse Petry Andersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| B. Ingason | Đến | 21/02/2019 | ||
| A. Stefánsson | Đi | 21/02/2019 | ||
| Emil Lyng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| O. Ómarsson | Đến | 21/02/2019 | ||
| K. í Bartalsstovu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Gardar Bergmann Gunnlaugsson | Đến | 21/02/2019 | ||
| G. Martin | Đến | 21/02/2019 | ||
| D. Acoff | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2019 | |
| P. Pedersen | Đi | 20/01/2019 | ||
| A. Sævarsson | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 9 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Hedlund | Đến | 15/07/2018 | ||
| A. Adolphsson | Đến | 28/05/2018 | ||
| A. Adolphsson | Đi | Cho mượn | 12/04/2018 | |
| Sindri Scheving | Đi | 21/02/2018 | ||
| B. Sævarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| A. Sævarsson | Đi | Cho mượn | 08/02/2018 | |
| T. Thomsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2018 | |
| A. Brynjarsson | Đi | 26/01/2018 | ||
| O. Ómarsson | Đi | 22/01/2018 | ||
| S. Jóhannesson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| Sindri Scheving | Đến | 01/01/2018 | ||
| K. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Í. Jónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Ó. Finsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Sævarsson | Đến | 31/12/2017 | ||
| A. Brynjarsson | Đến | 31/12/2017 | ||
| N. Køhlert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2017 | |
| S. Guðjohnsen | Đi | 30/07/2017 | ||
| N. Hansen | Đi | 23/07/2017 | ||
| P. Pedersen | Đến | 15/07/2017 | ||
| E. Sigurbjörnsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/05/2017 | |
| Sindri Scheving | Đi | Cho mượn | 03/05/2017 | |
| B. Bjarnason | Đi | 01/05/2017 | ||
| A. Sævarsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2017 | |
| A. Brynjarsson | Đi | Cho mượn | 01/03/2017 | |
| N. Bøgild | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2017 | |
| Sindri Scheving | Đến | 01/03/2017 | ||
| Arnar Sveinn Geirsson | Đến | 21/02/2017 | ||
| D. Bergsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2017 | |
| I. Kale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| K. Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| Andreas Albech | Đi | 01/01/2017 | ||
| S. Björnsson | Đến | 01/01/2017 | ||
| D. Acoff | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Andri Sigurdsson | Đi | 01/01/2017 | ||
| S. Gíslason | Đi | 01/01/2017 | ||
| Á. Magnússon | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Baldvin Sturluson | Đi | 23/07/2016 | ||
| Á. Magnússon | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| A. Einarsson | Đến | 10/05/2016 | ||
| H. Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 27/04/2016 | |
| R. Toft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2016 | |
| Björgvin Stefánsson | Đến | Cho mượn | 01/04/2016 | |
| A. Einarsson | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| N. Hansen | Đến | 27/02/2016 | ||
| G. Lýðsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| R. Christiansen | Đến | 22/02/2016 | ||
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đi | 22/02/2016 | ||
| P. Pedersen | Đi | 04/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đến | 16/10/2015 | ||
| Thomas Guldborg Christensen | Đi | 30/08/2015 | ||
| D. Bergsson | Đi | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| Mathias Schlie | Đến | Cho mượn | 27/07/2015 | |
| E. Atlason | Đến | Cho mượn | 24/07/2015 | |
| Thórdur Steinar Hreidarsson | Đi | 18/07/2015 | ||
| T. Mawejje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đi | Cho mượn | 15/05/2015 | |
| Ragnar Þór Gunnarsson | Đi | 09/05/2015 | ||
| Thomas Guldborg Christensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/05/2015 | |
| Arnar Sveinn Geirsson | Đi | 27/03/2015 | ||
| Hilmar Þór Hilmarsson | Đến | 20/03/2015 | ||
| O. Ómarsson | Đến | 24/02/2015 | ||
| K. Kárason | Đi | 21/02/2015 | ||
| T. Gardarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2015 | |
| Magnús Már Lúdvíksson | Đi | 21/02/2015 | ||
| I. Kale | Đến | 21/02/2015 | ||
| Baldvin Sturluson | Đến | 21/02/2015 | ||
| Halldór Hermann Jónsson | Đi | 21/02/2015 | ||
| Danny Racchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| H. Heiðarsson | Đi | 01/01/2015 | ||
| E. Ingvarsson | Đến | 01/01/2015 | ||
| Gunnar Patrik Sigurdsson | Đi | 01/01/2015 | ||
| L. Ohlander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ragnar Þór Gunnarsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| A. Stefánsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| I. Þorláksson | Đi | 01/08/2014 | ||
| A. Einarsson | Đến | 01/08/2014 | ||
| Thórdur Steinar Hreidarsson | Đến | 31/07/2014 | ||
| E. Ingvarsson | Đi | Cho mượn | 30/07/2014 | |
| E. Ingvarsson | Đến | 30/07/2014 | ||
| Arnar Sveinn Geirsson | Đi | Cho mượn | 29/07/2014 | |
| A. Stefánsson | Đi | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| D. Bergsson | Đến | 18/07/2014 | ||
| T. Mawejje | Đến | 16/07/2014 | ||
| F. Pétursson | Đi | 05/07/2014 | ||
| J. Hurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| Sindri Scheving | Đi | 01/07/2014 | ||
| P. Pedersen | Đến | 16/05/2014 | ||
| A. Einarsson | Đi | Cho mượn | 09/05/2014 | |
| A. Einarsson | Đến | 03/05/2014 | ||
| Stefán Ragnar Guðlaugsson | Đi | 01/05/2014 | ||
| Sindri Snær Jensson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/04/2014 | |
| Úlfar Hrafn Pálsson | Đi | 21/02/2014 | ||
| Halldór Hermann Jónsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| G. Gunnarsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| Kristinn Ingi Halldórsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| M. Nielsen | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| P. Pedersen | Đi | 09/01/2014 | ||
| G. Júlíusson | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kárason | Đi | 12/08/2013 | ||
| R. Sigurjónsson | Đi | 05/08/2013 | ||
| L. Ohlander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2013 | |
| Þ. Guðjónsson | Đi | 27/07/2013 | ||
| H. Heiðarsson | Đi | Cho mượn | 26/07/2013 | |
| S. Lárusson | Đến | 20/07/2013 | ||
| J. Hurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| G. Júlíusson | Đến | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| S. Lárusson | Đi | Cho mượn | 17/05/2013 | |
| R. Sigurjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/05/2013 | |
| Stefán Ragnar Guðlaugsson | Đến | 01/05/2013 | ||
| Á. Magnússon | Đến | 01/05/2013 | ||
| Ragnar Þór Gunnarsson | Đến | 12/04/2013 | ||
| Bjarni Ólafur Eiríksson | Đến | 22/02/2013 | ||
| Úlfar Hrafn Pálsson | Đến | 21/02/2013 | ||
| Halldór Kristinn Halldórsson | Đi | 21/02/2013 | ||
| Magnús Már Lúdvíksson | Đến | 21/02/2013 | ||
| G. Lýðsson | Đi | 21/02/2013 | ||
| Arnar Sveinn Geirsson | Đến | 21/02/2013 | ||
| Iain James Williamson | Đến | 21/02/2013 | ||
| R. Sigurjónsson | Đi | 31/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 5 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Tómasson | Đi | 16/10/2012 | ||
| Þ. Guðjónsson | Đến | 25/07/2012 | ||
| E. Tómasson | Đến | Cho mượn | 23/07/2012 | |
| G. Lýðsson | Đến | 23/02/2012 | ||
| K. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2012 | |
| Ásgeir Þór Ingólfsson | Đến | Cho mượn | 22/02/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Þ. Guðjónsson | Đến | 16/10/2011 | ||
| G. Lýðsson | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| Þ. Guðjónsson | Đi | Cho mượn | 21/07/2011 | |
| K. Kárason | Đi | Cho mượn | 10/03/2011 | |
| Sindri Snær Jensson | Đến | 20/02/2011 | ||
| Halldór Kristinn Halldórsson | Đến | 20/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Stefánsson | Đến | 06/11/2010 | ||
| Bjarni Ólafur Eiríksson | Đi | 09/03/2010 | ||
| H. Sigurðsson | Đến | 20/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ólafur Páll Snorrason | Đi | 30/07/2009 | ||
| Albert Brynjar Ingason | Đi | 16/05/2009 | ||
| Ólafur Páll Snorrason | Đến | 20/02/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pálmi Rafn Pálmason | Đi | 23/07/2008 | ||
| Albert Brynjar Ingason | Đến | 20/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 11 cầu thủ đến và 9 cầu thủ rời Valur Reykjavik. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 307 thương vụ liên quan tới Valur Reykjavik, trải từ năm 2008 tới năm 2026, gồm 152 lượt cầu thủ đến và 155 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Valur Reykjavik nằm ở trang Cầu thủ Valur Reykjavik.