Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Vikingur Reykjavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Vikingur Reykjavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2008 tới nay.
14 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời Vikingur Reykjavik trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Guðjohnsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Magnusson | Đến | Chuyển nhượng | |
| David Helgi Aronsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Solvi Stefansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Ö. Kristinsson | Đến | ||
| J. Bjarnason | Đến | ||
| D. Bjarnason | Đến | KHKH Hlidarendi | |
| D. Bjarnason | Đến | ||
| Armann Finnbogason | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Ómarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Brimi | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Friðriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| David Helgi Aronsson | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| G. Vatnhamar | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. M. Asmundsson | Đi | WUWingate University | Chuyển nhượng tự do |
| T. Ingolfsson | Đi | Cho mượn | |
| David Helgi Aronsson | Đi | Cho mượn | |
| J. Bjarnason | Đi | Cho mượn | |
| E. Agnarsson | Đi | ||
| Jochum Magnússon | Đi | ||
| Jochum Magnússon | Đi | MJMagnusson Jochum | Chuyển nhượng tự do |
| S. Hauksson | Đi | Cho mượn | |
| O. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Jónasson | Đi | Cho mượn | |
| David Helgi Aronsson | Đi | Cho mượn | |
| Haraldur Agust Brynjarsson | Đi | Cho mượn | |
| B. Brimi | Đi | Cho mượn | |
| P. Punyed | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Al Mosawe | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 297 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Vatnhamar | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| S. Guðjohnsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| H. Magnusson | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| B. M. Asmundsson | Đi | WUWingate University | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| T. Ingolfsson | Đi | Cho mượn | 24/07/2026 | |
| David Helgi Aronsson | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| David Helgi Aronsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/07/2026 | |
| J. Bjarnason | Đi | Cho mượn | 17/07/2026 | |
| S. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| Solvi Stefansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| E. Agnarsson | Đi | 30/06/2026 | ||
| Ö. Kristinsson | Đến | 10/06/2026 | ||
| Jochum Magnússon | Đi | 06/05/2026 | ||
| Jochum Magnússon | Đi | MJMagnusson Jochum | Chuyển nhượng tự do | 29/04/2026 |
| S. Hauksson | Đi | Cho mượn | 01/04/2026 | |
| O. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2026 | |
| A. Jónasson | Đi | Cho mượn | 04/03/2026 | |
| David Helgi Aronsson | Đi | Cho mượn | 01/03/2026 | |
| J. Bjarnason | Đến | 01/03/2026 | ||
| D. Bjarnason | Đến | KHKH Hlidarendi | 23/02/2026 | |
| D. Bjarnason | Đến | 23/02/2026 | ||
| Haraldur Agust Brynjarsson | Đi | Cho mượn | 19/02/2026 | |
| B. Brimi | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| Armann Finnbogason | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| E. Ómarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| B. Brimi | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| A. Friðriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| P. Punyed | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| David Helgi Aronsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| A. Al Mosawe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Sverrisson | Đi | SVSverrisson Viktor | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Pálmi Rafn Arinbjörnsson | Đi | APArinbjornsson Palmi | End of career | 30/12/2025 |
| A. Al Mosawe | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Al Mosawe | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| Daði Berg Jónsson | Đến | 20/07/2025 | ||
| Ó. Borgþórsson | Đến | 18/07/2025 | ||
| Þ. Bergmann | Đi | Chuyển nhượng | 28/06/2025 | |
| Þ. Bergmann | Đi | Chuyển nhượng | 28/06/2025 | |
| T. H. Bergmann | Đi | Chuyển nhượng | 27/06/2025 | |
| Jóhann Kanfory Tjörvason | Đi | 30/04/2025 | ||
| A. Al Mosawe | Đến | Chuyển nhượng | 29/04/2025 | |
| David Helgi Aronsson | Đi | Cho mượn | 10/04/2025 | |
| Daði Berg Jónsson | Đi | Cho mượn | 20/03/2025 | |
| A. Sigurpálsson | Đi | Chuyển nhượng | 19/03/2025 | |
| Ísak Daði Ívarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2025 | |
| J. Fjóluson | Đi | FJFjoluson Jon | End of career | 27/02/2025 |
| G. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng | 25/02/2025 | |
| D. Djuric | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| A. Jónasson | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| A. Jónasson | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| H. Magnusson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2025 | |
| R. Þorkelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| Stígur Diljan Þórðarson | Đến | Chuyển nhượng | 06/02/2025 | |
| Kári Vilberg Atlason | Đến | 05/02/2025 | ||
| D. Hafsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| B. Gunnarsson | Đi | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| Ísak Daði Ívarsson | Đến | 05/02/2025 | ||
| S. Hauksson | Đến | UBUCLA Bruins | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 |
| Elmar Logi Þrándarson | Đến | 01/02/2025 | ||
| G. Þórðarson | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| S. Björnsson | Đến | 01/01/2025 | ||
| B. Gunnarsson | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ibrahimagic | Đến | 07/08/2024 | ||
| Kári Vilberg Atlason | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| Ísak Daði Ívarsson | Đi | Cho mượn | 17/07/2024 | |
| H. Magnusson | Đến | 17/07/2024 | ||
| H. Magnusson | Đi | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| S. Þorkelsson | Đến | 03/02/2024 | ||
| T. Þórisson | Đến | 02/02/2024 | ||
| K. McLagan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| Ó. Hauksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| B. Ingason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| S. Björnsson | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| V. Ingimundarson | Đến | 01/02/2024 | ||
| J. Fjóluson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Guðjohnsen | Đi | 23/11/2023 | ||
| J. Bárðarson | Đến | 17/10/2023 | ||
| S. Björnsson | Đến | 17/10/2023 | ||
| L. Tómasson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2023 | |
| Ísak Daði Ívarsson | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Þrándarson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Matthíasson | Đến | 28/05/2023 | ||
| G. Vatnhamar | Đến | 04/04/2023 | ||
| T. Þórisson | Đi | Cho mượn | 25/02/2023 | |
| Elmar Logi Þrándarson | Đi | Cho mượn | 14/02/2023 | |
| J. Magnússon | Đi | 09/02/2023 | ||
| S. Björnsson | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| J. Bárðarson | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| M. Vilhjálmsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| S. Þorkelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| A. Bergmann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| A. Pálsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| A. Pálsson | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 11 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jóhannesson | Đến | 17/10/2022 | ||
| A. Bergmann | Đến | 17/10/2022 | ||
| K. Ingason | Đi | 01/08/2022 | ||
| K. Quee | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Harðarson | Đi | 30/06/2022 | ||
| Hannes Þór Halldórsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| T. Þórisson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/05/2022 | |
| A. Pálsson | Đi | Cho mượn | 19/04/2022 | |
| A. Bergmann | Đi | Cho mượn | 03/03/2022 | |
| O. Ekroth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2022 | |
| D. Atlason | Đến | 21/02/2022 | ||
| K. Gunnarsson | Đến | 17/02/2022 | ||
| A. Sigurpálsson | Đến | 17/02/2022 | ||
| B. Ingason | Đến | 17/02/2022 | ||
| K. McLagan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| A. Guðjohnsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| A. Barkarson | Đi | 27/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Harðarson | Đến | 16/10/2021 | ||
| K. Quee | Đến | 02/05/2021 | ||
| K. Quee | Đi | Cho mượn | 19/02/2021 | |
| A. Bergmann | Đi | Cho mượn | 19/02/2021 | |
| D. Atlason | Đi | 18/02/2021 | ||
| P. Punyed | Đến | 18/02/2021 | ||
| A. Bergmann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| D. Snorrason | Đi | 18/02/2021 | ||
| A. Harðarson | Đến | 18/02/2021 | ||
| L. Tómasson | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 6 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Isaac Owusu Afriyie | Đến | 16/10/2020 | ||
| Á. Hlynsson | Đi | 05/10/2020 | ||
| Ó. Karlsson | Đi | 25/09/2020 | ||
| A. Andrason | Đi | 13/08/2020 | ||
| Rick ten Voorde | Đi | 10/08/2020 | ||
| L. Tómasson | Đi | Cho mượn | 30/06/2020 | |
| Emil Andri Auðunsson | Đi | Cho mượn | 26/06/2020 | |
| Þ. Þórisson | Đi | 23/06/2020 | ||
| Ö. Eggertsson | Đi | 20/06/2020 | ||
| Isaac Owusu Afriyie | Đi | Cho mượn | 06/06/2020 | |
| Gunnlaugur Hlynur Birgisson | Đi | 23/02/2020 | ||
| I. Jónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| H. Guðjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| G. Guðmundsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| Sindri Scheving | Đi | 22/02/2020 | ||
| A. Barkarson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| A. Vaporakis | Đi | 31/01/2020 | ||
| H. Þórðarson | Đến | 01/01/2020 | ||
| G. Tryggvason | Đi | 01/01/2020 | ||
| Sindri Scheving | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Runólfsson | Đến | 17/10/2019 | ||
| G. Guðmundsson | Đến | 16/10/2019 | ||
| J. Mack | Đi | 16/10/2019 | ||
| Rick ten Voorde | Đến | 16/10/2019 | ||
| Mohamed Didé Fofana | Đi | 04/09/2019 | ||
| Ó. Karlsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2019 | |
| H. Þórðarson | Đi | Cho mượn | 20/07/2019 | |
| Rick ten Voorde | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| B. Runólfsson | Đi | Cho mượn | 10/07/2019 | |
| G. Guðmundsson | Đi | Cho mượn | 03/07/2019 | |
| Kári Árnason | Đến | 01/07/2019 | ||
| G. Tryggvason | Đến | Cho mượn | 14/05/2019 | |
| Aron Mar Brynjarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/04/2019 | |
| Francisco Marmolejo Mancilla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2019 | |
| A. Larsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2019 | |
| A. Andrason | Đến | 23/02/2019 | ||
| A. Hilmarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Þ. Ingason | Đến | 21/02/2019 | ||
| Arnþór Ingi Kristinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| V. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| M. Mbaye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2019 | |
| M. Ožegović | Đi | 08/02/2019 | ||
| Jørgen Richardsen | Đi | 08/01/2019 | ||
| H. Þórðarson | Đến | 01/01/2019 | ||
| Mohamed Didé Fofana | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 14 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Tómasson | Đến | 16/10/2018 | ||
| Geoffrey Wynton Mandelano Castillion | Đến | Cho mượn | 29/07/2018 | |
| L. Tómasson | Đi | 19/07/2018 | ||
| V. Tufegdžić | Đi | 15/07/2018 | ||
| Kári Árnason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2018 | |
| A. Larsen | Đến | 11/05/2018 | ||
| A. Vaporakis | Đến | Cho mượn | 28/04/2018 | |
| Trausti Sigurbjörnsson | Đi | 27/04/2018 | ||
| A. Sverrisson | Đi | 24/04/2018 | ||
| H. Þórðarson | Đi | Cho mượn | 23/04/2018 | |
| Aron Mar Brynjarsson | Đến | 13/04/2018 | ||
| Gunnlaugur Hlynur Birgisson | Đến | 21/02/2018 | ||
| J. Þórhallsson | Đi | 21/02/2018 | ||
| Sölvi Geir Ottesen Jónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| Jørgen Richardsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| M. Mbaye | Đến | 21/02/2018 | ||
| Trausti Sigurbjörnsson | Đến | 21/02/2018 | ||
| Sindri Scheving | Đến | 21/02/2018 | ||
| Rick ten Voorde | Đến | 21/02/2018 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đi | 01/01/2018 | ||
| Í. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Viktor Bjarki Arnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Geoffrey Wynton Mandelano Castillion | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| V. Jónsson | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kristófer Páll Viðarsson | Đến | 31/12/2017 | ||
| Ivica Jovanović | Đi | 23/08/2017 | ||
| R. Sveinsson | Đi | 26/07/2017 | ||
| N. Hansen | Đến | 23/07/2017 | ||
| M. Mert | Đi | 12/07/2017 | ||
| Veigar Páll Gunnarsson | Đến | Cho mượn | 06/07/2017 | |
| A. Sverrisson | Đến | 16/05/2017 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đi | Cho mượn | 13/05/2017 | |
| Kristófer Páll Viðarsson | Đến | 12/05/2017 | ||
| Ivica Jovanović | Đến | 01/05/2017 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đi | Cho mượn | 30/04/2017 | |
| Kristófer Páll Viðarsson | Đến | 29/04/2017 | ||
| Stefán Bjarni Hjaltested | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2017 | |
| Geoffrey Wynton Mandelano Castillion | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2017 | |
| M. Ožegović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| Igor Tasković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| M. Mert | Đến | 21/02/2017 | ||
| S. Pálsson | Đi | 21/02/2017 | ||
| Josip Fuček | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2017 | |
| G. Martin | Đi | 16/01/2017 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đi | Cho mượn | 02/01/2017 | |
| Kjartan Dige Baldursson | Đi | 01/01/2017 | ||
| Marteinn Briem | Đi | 01/01/2017 | ||
| V. Jónsson | Đi | 01/01/2017 | ||
| Ó. Karlsson | Đi | 01/01/2017 | ||
| P. Atlason | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Martin | Đi | Cho mượn | 10/08/2016 | |
| Martin Svensson | Đi | 23/07/2016 | ||
| Martin Svensson | Đến | 01/05/2016 | ||
| V. Jónsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2016 | |
| Ó. Karlsson | Đến | 22/04/2016 | ||
| A. Sverrisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2016 | |
| R. Toft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2016 | |
| Finnur Ólafsson | Đi | 08/03/2016 | ||
| V. Tufegdžić | Đến | 04/03/2016 | ||
| G. Martin | Đến | 22/02/2016 | ||
| Róbert Örn Óskarsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| A. Hilmarsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| A. Jónsson | Đi | Cho mượn | 22/02/2016 | |
| Hallgrímur Steingrímsson | Đi | 22/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Monaghan | Đi | 17/11/2015 | ||
| M. Živković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2015 | |
| A. Jónsson | Đến | 16/10/2015 | ||
| V. Tufegdžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2015 | |
| V. Tufegdžić | Đến | 18/07/2015 | ||
| Pape Mamadou Faye | Đi | ? | 18/07/2015 | |
| Á. Ásgeirsson | Đến | ? | 17/07/2015 | |
| David Steinn Sigurdarson | Đi | 15/05/2015 | ||
| Á. Ásgeirsson | Đi | ? | Cho mượn | 17/04/2015 |
| D. Cardaklija | Đến | 19/03/2015 | ||
| O. Fridriksson | Đi | Cho mượn | 06/03/2015 | |
| M. Živković | Đến | 06/03/2015 | ||
| Hallgrímur Steingrímsson | Đến | 26/02/2015 | ||
| S. Pálsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| A. Bjarnason | Đến | ? | 21/02/2015 | |
| A. Jónsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| Viktor Bjarki Arnarsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| I. Kale | Đi | 21/02/2015 | ||
| R. Toft | Đến | 21/02/2015 | ||
| Ágúst Freyr Hallsson | Đi | 21/02/2015 | ||
| Finnur Ólafsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| A. Þrándarson | Đi | 01/01/2015 | ||
| Sigurður Hrannar Björnsson | Đi | 01/01/2015 | ||
| D. Konráðsson | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 14 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Steinn Sigurdarson | Đến | 16/10/2014 | ||
| O. Fridriksson | Đến | 16/10/2014 | ||
| A. Sverrisson | Đến | ? | 16/10/2014 | |
| D. Atlason | Đến | 16/10/2014 | ||
| A. Sverrisson | Đi | ? | Cho mượn | 01/08/2014 |
| O. Fridriksson | Đi | Cho mượn | 29/07/2014 | |
| P. Thorsteinsson | Đến | 25/07/2014 | ||
| M. Abnett | Đến | ? | 01/07/2014 | |
| Ó. Karlsson | Đi | 01/07/2014 | ||
| H. Monaghan | Đến | 01/05/2014 | ||
| Elvar Freyr Arnthórsson | Đi | 01/05/2014 | ||
| H. Hjartarson | Đi | 01/05/2014 | ||
| Sigurður Hrannar Björnsson | Đến | 01/05/2014 | ||
| A. Sverrisson | Đến | 01/05/2014 | ||
| G. Steindórsson | Đi | 01/05/2014 | ||
| P. Thorsteinsson | Đi | 01/05/2014 | ||
| A. Lowing | Đến | 01/05/2014 | ||
| D. Konráðsson | Đến | 01/05/2014 | ||
| A. Vignisson | Đi | 01/05/2014 | ||
| Sveinbjorn Jonasson | Đến | 01/05/2014 | ||
| Todor Hristov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2014 | |
| Ó. Eyjólfsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2014 | |
| O. Fridriksson | Đến | 21/02/2014 | ||
| D. Atlason | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 6 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ó. Eyjólfsson | Đến | 01/08/2013 | ||
| S. Lárusson | Đi | 20/07/2013 | ||
| S. Lárusson | Đến | Cho mượn | 17/05/2013 | |
| Pape Mamadou Faye | Đến | 01/05/2013 | ||
| I. Kale | Đến | 21/02/2013 | ||
| A. Vignisson | Đến | 21/02/2013 | ||
| D. Snorrason | Đến | 21/02/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Róbert Örn Óskarsson | Đi | 22/02/2012 | ||
| H. Hjartarson | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kjartan Dige Baldursson | Đến | 01/10/2011 | ||
| D. Atlason | Đến | 09/07/2011 | ||
| Róbert Örn Óskarsson | Đi | Cho mượn | 16/05/2011 | |
| K. Roofe | Đến | Cho mượn | 01/05/2011 | |
| G. Leifsson | Đi | 01/05/2011 | ||
| D. Atlason | Đi | 01/05/2011 | ||
| C. Gayle | Đến | Cho mượn | 01/05/2011 | |
| Viktor Örn Gudmundsson | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Snorrason | Đi | 01/08/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Kale | Đi | 03/03/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Sigurðarson | Đi | 20/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 14 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời Vikingur Reykjavik. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 297 thương vụ liên quan tới Vikingur Reykjavik, trải từ năm 2008 tới năm 2026, gồm 146 lượt cầu thủ đến và 151 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Vikingur Reykjavik nằm ở trang Cầu thủ Vikingur Reykjavik.