Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Vojvodina mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Vojvodina mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2005 tới nay.
20 cầu thủ đến và 26 cầu thủ rời Vojvodina trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Gašić | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Djordjic | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Mašović | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Basic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Mitrović | Đến | Cho mượn | |
| H. Redzic | Đến | UFSU19 FK Sarajevo | Chuyển nhượng |
| N. Mulahusejnović | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Đakovac | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Zukić | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Nikolić | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Toroman | Đến | ||
| U. Paunovic | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Mustapha | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Pivas | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Ninkovic | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Mihajlo Butrakovic | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Stanisavljevic | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Boskan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Szűcs | Đến | Chuyển nhượng | |
| Vando Félix | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Marko Mladenovic | Đi | Chuyển nhượng | |
| Lazar Peranović | Đi | Cho mượn | |
| D. Djordjic | Đi | Cho mượn | |
| U. Nikolić | Đi | ||
| H. Redzic | Đi | Cho mượn | |
| D. Djokanovic | Đi | DDDjokanovic Damjan | Chuyển nhượng tự do |
| D. Djokanovic | Đi | ||
| B. Nikolić | Đi | Cho mượn | |
| B. Nikolić | Đi | NBNikolic Branko | Chuyển nhượng tự do |
| Vukasin Kravic | Đi | Cho mượn | |
| A. Pivas | Đi | Cho mượn | |
| V. Savićević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Basic | Đi | Cho mượn | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | ||
| J. Uzuegbunam | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Mustapha | Đi | Cho mượn | |
| Vando Félix | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| U. Nikolić | Đi | NUNikolic Uros | Chuyển nhượng tự do |
| Djordje Petrovic | Đi | PDPetrovic Djordje | Chuyển nhượng tự do |
| D. Djuric | Đi | ||
| B. Nikolić | Đi | Cho mượn | |
| S. Borovina | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Velicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Sichenje | Đi | Chuyển nhượng | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Tokin | Đi | BACBacka | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 608 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 20 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marko Mladenovic | Đi | Chuyển nhượng | 06/09/2026 | |
| Lazar Peranović | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| M. Gašić | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| D. Djordjic | Đi | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| D. Djordjic | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| E. Mašović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2026 | |
| U. Nikolić | Đi | 09/08/2026 | ||
| H. Redzic | Đi | Cho mượn | 07/08/2026 | |
| D. Djokanovic | Đi | DDDjokanovic Damjan | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 |
| D. Djokanovic | Đi | 03/08/2026 | ||
| B. Nikolić | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| B. Nikolić | Đi | NBNikolic Branko | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| Vukasin Kravic | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| A. Pivas | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| V. Savićević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| S. Basic | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| S. Basic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | 30/06/2026 | ||
| S. Mitrović | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Redzic | Đến | UFSU19 FK Sarajevo | Chuyển nhượng | 30/06/2026 |
| N. Mulahusejnović | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| I. Đakovac | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Zukić | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Uzuegbunam | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| I. Mustapha | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| B. Nikolić | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Toroman | Đến | 29/06/2026 | ||
| U. Paunovic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Mustapha | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Vando Félix | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Pivas | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Ninkovic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| U. Nikolić | Đi | NUNikolic Uros | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Mihajlo Butrakovic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Stanisavljevic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Boskan | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/05/2026 | |
| Djordje Petrovic | Đi | PDPetrovic Djordje | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2026 |
| D. Djuric | Đi | 12/02/2026 | ||
| K. Szűcs | Đến | Chuyển nhượng | 12/02/2026 | |
| B. Nikolić | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| S. Borovina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| L. Velicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 | |
| C. Sichenje | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| Vando Félix | Đến | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| V. Tokin | Đi | BACBacka | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 22 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Velicki | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Novevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| V. Tokin | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| B. Nikolić | Đến | Chuyển nhượng | 29/11/2025 | |
| S. Stanisavljevic | Đi | Cho mượn | 17/09/2025 | |
| R. Puškić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2025 | |
| B. Yusuf | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| M. Popović | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| V. Novevski | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| V. Novevski | Đi | Cho mượn | 27/08/2025 | |
| M. Vidosavljević | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| J. Bolingi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| U. Paunovic | Đi | PUPaunovic Uros | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2025 |
| L. Serdar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| L. Serdar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2025 | |
| L. Romanić | Đi | Chuyển nhượng | 02/08/2025 | |
| Thiago | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| B. Nikolić | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| V. Tokin | Đi | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| K. Eta | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2025 | |
| M. Kolarevic | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2025 | |
| V. Boskan | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| L. Velicki | Đi | Cho mượn | 21/07/2025 | |
| S. Stanisavljevic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| S. Korač | Đi | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| L. Serdar | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ognjen Bogunović | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Radulović | Đến | 01/07/2025 | ||
| Depú | Đi | 01/07/2025 | ||
| J. Uzuegbunam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Radulović | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Luka Drobnjak | Đến | 01/07/2025 | ||
| Luka Drobnjak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Mustapha | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Poletanović | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| L. Drobnjak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | BMButrakovic Mihajlo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| L. Drobnjak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đến | RSMRadnicki S. Mitrovica | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 |
| L. Serdar | Đến | RSMRadnicki S. Mitrovica | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 |
| C. Zady Sery | Đi | Chuyển nhượng | 25/03/2025 | |
| L. Serdar | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| M. Poletanović | Đi | Chuyển nhượng | 10/02/2025 | |
| Mihajlo Butrakovic | Đi | Cho mượn | 07/02/2025 | |
| N. Toroman | Đi | Cho mượn | 02/02/2025 | |
| Ognjen Bogunović | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| Ognjen Bogunović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| L. Serdar | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| N. Toroman | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 25 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Tanjga | Đến | 27/09/2024 | ||
| L. Ranđelović | Đến | 21/09/2024 | ||
| Luka Drobnjak | Đi | Cho mượn | 15/09/2024 | |
| D. Kokanović | Đến | 13/09/2024 | ||
| Depú | Đến | Cho mượn | 11/09/2024 | |
| Marko Mladenovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2024 | |
| M. Ivanović | Đi | 30/08/2024 | ||
| I. Jeličić | Đi | 22/08/2024 | ||
| L. Carević | Đi | € 800K | 21/08/2024 | |
| Andrej Borak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| S. Medojević | Đến | 27/07/2024 | ||
| S. Tanjga | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| M. Kovačev | Đi | 19/07/2024 | ||
| L. Nikolić | Đến | 18/07/2024 | ||
| M. Lazarević | Đi | 17/07/2024 | ||
| S. Vukić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2024 | |
| N. Campbell | Đi | 11/07/2024 | ||
| C. Sichenje | Đến | 10/07/2024 | ||
| L. Serdar | Đi | Cho mượn | 10/07/2024 | |
| D. Zukić | Đi | 09/07/2024 | ||
| N. Toroman | Đi | Cho mượn | 02/07/2024 | |
| N. Toroman | Đến | 01/07/2024 | ||
| R. Puškić | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Serdar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Gočmanac | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Apostolovski | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| I. Vukčević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| N. Petrović | Đến | 800K | 27/06/2024 | |
| A. Busnić | Đi | 27/06/2024 | ||
| M. Poletanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2024 | |
| M. Veličković | Đến | 27/06/2024 | ||
| S. Vukić | Đến | 27/06/2024 | ||
| L. JovanoviÄ | Đi | 27/06/2024 | ||
| M. Butean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2024 | |
| A. Kajević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/06/2024 | |
| R. Milosavljević | Đi | 22/03/2024 | ||
| M. Gočmanac | Đi | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| C. Zady Sery | Đến | 10/02/2024 | ||
| L. Rosić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2024 | |
| N. Toroman | Đi | Cho mượn | 03/02/2024 | |
| S. Korač | Đến | 31/01/2024 | ||
| R. Puškić | Đi | Cho mượn | 23/01/2024 | |
| V. Savićević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| Đ. Đurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| D. Rosić | Đến | 19/01/2024 | ||
| S. Vukić | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| M. Kerkez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| I. Vukčević | Đến | 08/01/2024 | ||
| V. Miletić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| M. Kerkez | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kovačev | Đến | 01/12/2023 | ||
| A. Vukanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2023 | |
| N. Campbell | Đến | 15/09/2023 | ||
| N. Čumić | Đi | € 1.5M | 14/09/2023 | |
| R. Puškić | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/09/2023 | |
| Matheus Índio | Đến | Cho mượn | 28/08/2023 | |
| F. Antonijević | Đi | 25/08/2023 | ||
| I. Vukčević | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| Y. Baraye | Đi | 23/08/2023 | ||
| M. Traoré | Đi | 13/08/2023 | ||
| M. Kovačev | Đi | Cho mượn | 10/08/2023 | |
| G. Giorbelidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2023 | |
| M. Kerkez | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| D. Kokanović | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| L. Rosić | Đến | 01/08/2023 | ||
| U. Vitas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2023 | |
| J. Bolingi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| U. Jakovljević | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| U. Kabić | Đi | 23/07/2023 | ||
| V. Bogdanović | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| V. Simić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| N. Ljubisavljević | Đi | 17/07/2023 | ||
| M. Vidakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| A. Radulović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| N. Ivanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2023 | |
| B. Milanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2023 | |
| M. Martinkevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2023 | |
| Đ. Crnomarković | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Kokanović | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Vidakov | Đến | 01/07/2023 | ||
| S. Vukić | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Topić | Đi | € 1M | 01/07/2023 | |
| B. Milanov | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Kajević | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Milošević | Đi | € 1.2M | 01/07/2023 | |
| M. Ivanović | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Kerkez | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Ivanović | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Zuvić | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Martinkevich | Đến | 01/07/2023 | ||
| S. Tanjga | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Nikolić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| N. Simić | Đi | 20/06/2023 | ||
| M. Majstorović | Đi | € 1.2M | 21/02/2023 | |
| N. Ljubisavljević | Đến | 12/01/2023 | ||
| V. Bogdanović | Đến | 11/01/2023 | ||
| V. Jelenković | Đi | 07/01/2023 | ||
| V. Novevski | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 24 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Kopitović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2022 | |
| M. Nešković | Đi | 14/09/2022 | ||
| U. Vitas | Đến | 09/09/2022 | ||
| M. Martinkevich | Đi | Cho mượn | 09/09/2022 | |
| D. Stevanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2022 | |
| N. Čumić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| F. Antonijević | Đến | 01/09/2022 | ||
| D. Zuvić | Đi | Cho mượn | 24/08/2022 | |
| L. Kljajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| B. Matić | Đi | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| B. Milanov | Đi | Cho mượn | 10/08/2022 | |
| M. Ivanović | Đi | Cho mượn | 09/08/2022 | |
| M. Devetak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2022 | |
| N. Bastajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| F. Malbašić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2022 | |
| N. Ivanović | Đi | Cho mượn | 23/07/2022 | |
| V. Bogdanović | Đi | Cho mượn | 07/07/2022 | |
| Marko Luković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| M. Vukadinović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2022 | |
| V. Jelenković | Đến | 02/07/2022 | ||
| Đ. Pantelić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| N. Nikolić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Bogdanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Y. Baraye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Marko Luković | Đến | 01/07/2022 | ||
| V. Kovačević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Mrkaić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Rockov | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Kljajić | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Maksimović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Milosavljević | Đến | 01/07/2022 | ||
| Nikola Mirić | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Martinkevich | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Toroman | Đến | 01/07/2022 | ||
| Đ. Pantelić | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Traoré | Đến | 01/07/2022 | ||
| Stefan Radić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Carević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Čović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/04/2022 | |
| Marko Luković | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| R. Puškić | Đến | 11/02/2022 | ||
| L. Kljajić | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| E. Rockov | Đến | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| L. Cucin | Đi | 21/01/2022 | ||
| M. Lazarević | Đến | 16/01/2022 | ||
| B. Matić | Đến | 16/01/2022 | ||
| I. Vukčević | Đến | 12/01/2022 | ||
| N. Toroman | Đi | Cho mượn | 10/01/2022 | |
| V. Bogdanović | Đi | Cho mượn | 03/01/2022 | |
| D. Kokanović | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| N. Ivanović | Đến | 01/01/2022 | ||
| V. Bogdanović | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kljajić | Đến | 31/12/2021 | ||
| L. Stojsavljević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2021 | |
| B. Kopitović | Đến | 28/08/2021 | ||
| A. Stojković | Đi | 07/08/2021 | ||
| Nikola Mirić | Đi | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| M. Martinkevich | Đi | Cho mượn | 01/08/2021 | |
| Veljko Bogdanović | Đi | 23/07/2021 | ||
| Đ. Pantelić | Đi | Cho mượn | 03/07/2021 | |
| M. Vidakov | Đi | Cho mượn | 03/07/2021 | |
| L. Cucin | Đến | 02/07/2021 | ||
| B. Mladenović | Đi | 01/07/2021 | ||
| V. Bogdanović | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Stevanović | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Busnić | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Saničanin | Đi | 01/07/2021 | ||
| Petar Pavlićević | Đi | 01/07/2021 | ||
| Đ. Pantelić | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Stojsavljević | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Nešković | Đến | 01/07/2021 | ||
| Veljko Bogdanović | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Jeličić | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Bastajić | Đến | 30/06/2021 | ||
| Constantin Nica | Đi | 25/06/2021 | ||
| S. Bralić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/06/2021 | |
| O. Đuričin | Đi | 14/01/2021 | ||
| V. Simić | Đến | 14/01/2021 | ||
| Đ. Pantelić | Đi | Cho mượn | 14/01/2021 | |
| V. Bogdanović | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 | |
| Petar Pavlićević | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 14 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Stojsavljević | Đi | Cho mượn | 20/08/2020 | |
| M. Nešković | Đi | Cho mượn | 29/07/2020 | |
| N. Maksimović | Đến | 28/07/2020 | ||
| V. Kovačević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| Đ. Pantelić | Đến | 16/07/2020 | ||
| G. Vukliš | Đến | 16/07/2020 | ||
| J. Kokir | Đi | 16/07/2020 | ||
| I. Jeličić | Đi | Cho mượn | 15/07/2020 | |
| V. Miletić | Đến | 14/07/2020 | ||
| M. Bjeković | Đến | 01/07/2020 | ||
| Vukašin Pilipović | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Đurišić | Đi | 05/03/2020 | ||
| M. Đurišić | Đi | 05/03/2020 | ||
| R. Veselinović | Đi | 08/02/2020 | ||
| S. Bralić | Đến | 01/02/2020 | ||
| Petar Pavlićević | Đi | Cho mượn | 25/01/2020 | |
| B. Matić | Đi | 24/01/2020 | ||
| N. Andrić | Đến | 15/01/2020 | ||
| B. Mladenović | Đến | 15/01/2020 | ||
| Eze Vincent Okeuhie | Đi | € 95K | 15/01/2020 | |
| M. Vukadinović | Đến | 15/01/2020 | ||
| N. Vučić | Đi | 15/01/2020 | ||
| S. Đorđević | Đến | 15/01/2020 | ||
| M. Mrkaić | Đến | 15/01/2020 | ||
| N. Vasiljević | Đi | 15/01/2020 | ||
| M. Lazarević | Đi | 15/01/2020 | ||
| Constantin Nica | Đến | 14/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Petković | Đến | 31/08/2019 | ||
| V. Mitošević | Đi | 29/08/2019 | ||
| N. Nikolić | Đến | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| N. Milojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2019 | |
| D. Gojkov | Đi | 26/07/2019 | ||
| Željko Filipović | Đến | 19/07/2019 | ||
| D. Tegeltija | Đi | 10/07/2019 | ||
| M. Mandić | Đi | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| J. Kokir | Đến | 03/07/2019 | ||
| Aleksandar Mirkov | Đi | 03/07/2019 | ||
| N. Čović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2019 | |
| Aleksandar Mirkov | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Đurišić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Petar Bojić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Zlomislić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| N. Vučić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Mandić | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Bjeković | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| N. Srećković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Miodrag Gemović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Đ. Đurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Graovac | Đi | 01/07/2019 | ||
| Nikola Drinčić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Vukašin Pilipović | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| A. Mesarović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Savić | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Arsić | Đi | 06/02/2019 | ||
| B. Matić | Đến | 06/02/2019 | ||
| N. Antić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2019 | |
| Seku Conneh | Đến | 23/01/2019 | ||
| Ismaël Béko Fofana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| V. Mitošević | Đến | 15/01/2019 | ||
| Aleksandar Mirkov | Đi | Cho mượn | 15/01/2019 | |
| D. Bjedov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| Lazar Đorđević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Zličić | Đi | 31/08/2018 | ||
| N. Srećković | Đến | 31/08/2018 | ||
| Nemanja Ahčin | Đến | 29/08/2018 | ||
| O. Đuričin | Đến | 27/08/2018 | ||
| N. Subotić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2018 | |
| M. Ilić | Đi | 10/08/2018 | ||
| M. Mandić | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| M. Vukasović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| N. Simić | Đến | 20/07/2018 | ||
| D. Graovac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2018 | |
| D. Houhoumis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| Lazar Đorđević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| D. Gojkov | Đến | 03/07/2018 | ||
| M. Mirosavljev | Đi | 03/07/2018 | ||
| I. Lakićević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| N. Milojević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Avramovski | Đi | 01/07/2018 | ||
| Miloš Zličić | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Mirosavljev | Đến | 01/07/2018 | ||
| Vasko Kalezić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Devetak | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Radovanović | Đi | € 650K | 01/07/2018 | |
| Vukašin Pilipović | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Jakovljević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Nikola Perić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| K. Živković | Đến | 01/07/2018 | ||
| Ivica Jovanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Stojković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Ismaël Béko Fofana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Rubežić | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Zlomislić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Đurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Jovančić | Đi | 19/06/2018 | ||
| M. Putinčanin | Đi | € 50K | 16/06/2018 | |
| Miloš Zličić | Đi | Cho mượn | 11/02/2018 | |
| L. Arsić | Đến | 09/02/2018 | ||
| D. Bureković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2018 | |
| A. Radovanović | Đến | 22/01/2018 | ||
| M. Putinčanin | Đến | 18/01/2018 | ||
| O. Đelmić | Đi | 17/01/2018 | ||
| Eze Vincent Okeuhie | Đến | 16/01/2018 | ||
| Filip Babić | Đi | 16/01/2018 | ||
| M. Devetak | Đi | Cho mượn | 16/01/2018 | |
| K. Živković | Đi | Cho mượn | 16/01/2018 | |
| Francis Afriyie | Đi | 01/01/2018 | ||
| Renan Alves | Đi | 01/01/2018 | ||
| D. Kojašević | Đi | 01/01/2018 | ||
| J. Bempah | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 18 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bačanin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2017 | |
| In-Hyeok Park | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| S. Saničanin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| N. Trujić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| Saša Ćurko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| P. Mićin | Đi | 31/08/2017 | ||
| D. Kojašević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| D. Avramovski | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| F. Knežević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| S. Babić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2017 | |
| Ivica Jovanović | Đến | 23/08/2017 | ||
| Bogdan Planić | Đi | 23/08/2017 | ||
| F. Malbašić | Đi | 22/08/2017 | ||
| N. Kovačević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2017 | |
| Vasko Kalezić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| U. Stamenić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2017 | |
| M. Spremo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2017 | |
| S. Cebara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| D. Meleg | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Paločević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Luka Vujanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| N. Subotić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2017 | |
| M. Maslać | Đi | 17/06/2017 | ||
| Renan Alves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| M. Lazarević | Đến | 01/06/2017 | ||
| M. Ilić | Đến | 01/06/2017 | ||
| D. Bureković | Đến | 01/06/2017 | ||
| Miloš Trifunović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2017 | |
| M. Ilić | Đi | Cho mượn | 16/02/2017 | |
| E. Rockov | Đến | 15/02/2017 | ||
| D. Bureković | Đi | Cho mượn | 11/02/2017 | |
| M. Spremo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2017 | |
| M. Maslać | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2017 | |
| N. Kovačević | Đến | 28/01/2017 | ||
| N. Gavrić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2017 | |
| V. Kovačević | Đi | 26/01/2017 | ||
| N. Maksimović | Đi | 21/01/2017 | ||
| Filip Babić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2017 | |
| Nikola Ašćerić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| D. Mićić | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 16 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| U. Stamenić | Đến | 01/12/2016 | ||
| N. Kovačević | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| U. Stamenić | Đi | Cho mượn | 16/08/2016 | |
| F. Knežević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2016 | |
| M. Đurišić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2016 | |
| B. Nastić | Đi | 10/08/2016 | ||
| L. Rosić | Đi | € 250K | 06/07/2016 | |
| Bogdan Planić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Vukasović | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Vukčević | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Lazarević | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Saša Ćurko | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Uzuegbunam | Đi | 01/07/2016 | ||
| Miloš Trifunović | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Đurišić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2016 | |
| M. Pavkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2016 | |
| V. Kovačević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2016 | |
| L. Zličić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2016 | |
| D. Sekulić | Đi | 31/05/2016 | ||
| D. Dinga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/04/2016 | |
| D. Mićić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2016 | |
| N. Trujić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2016 | |
| M. Ivanić | Đi | 02/02/2016 | ||
| Nikola Ašćerić | Đến | 01/02/2016 | ||
| J. Vasilić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2016 | |
| N. Miletić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2016 | |
| D. Jovančić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2016 | |
| F. Malbašić | Đến | 21/01/2016 | ||
| Marko Zoćević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2016 | |
| S. Radović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2016 | |
| L. Zličić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2016 | |
| M. Milinković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2016 | |
| A. Stanisavljević | Đi | 11/01/2016 | ||
| M. Mrdaković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 15 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Antić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2015 | |
| Igor Đurić | Đi | 31/08/2015 | ||
| M. Vukčević | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| Elmir Asani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2015 | |
| L. Rosić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2015 | |
| M. Gaćinović | Đi | 14/08/2015 | ||
| I. Rogač | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| Š. Kordić | Đi | Cho mượn | 04/08/2015 | |
| S. Novaković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| Nikola Perić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| S. Babić | Đi | € 1M | 08/07/2015 | |
| O. Ožegović | Đến | 08/07/2015 | ||
| A. Stanisavljević | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 |
| V. Milinković-Savić | Đi | 01/07/2015 | ||
| I. Lakićević | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 |
| M. Pavkov | Đến | 01/07/2015 | ||
| A. Desančić | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| L. Luković | Đi | 01/07/2015 | ||
| Dragan Karanov | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Makarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2015 | |
| S. Babić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2015 | |
| N. Maksimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2015 | |
| N. Kočović | Đi | Cho mượn | 16/06/2015 | |
| Marko Zoćević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2015 | |
| Luka Grgić | Đi | Cho mượn | 01/06/2015 | |
| Enver Alivodić | Đi | 27/02/2015 | ||
| N. Popara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2015 | |
| I. Rogač | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2015 | |
| J. Vasilić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2015 | |
| Dragan Karanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2015 | |
| M. Poletanović | Đi | 21/01/2015 | ||
| M. Živković | Đi | 01/01/2015 | ||
| S. Radović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Lazar Veselinović | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Sekulić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| N. Radoja | Đi | 12/08/2014 | ||
| Georgije Ilić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| V. Milinković-Savić | Đến | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| S. Milinković-Savić | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Makarić | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Spremo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Tumbasević | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Janjušević | Đi | 01/07/2014 | ||
| I. Vujačić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2014 | |
| S. Vranješ | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2014 | |
| U. Nenadović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2014 | |
| N. Leković | Đi | 12/02/2014 | ||
| J. Tumbasević | Đi | Cho mượn | 07/02/2014 | |
| D. Puškarić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2014 | |
| N. Kosović | Đi | 30/01/2014 | ||
| M. Živković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2014 | |
| Simon Vukčević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2014 | |
| S. Nikolić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2014 | |
| N. Popara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2014 | |
| Lazar Veselinović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2014 | |
| Mario Barić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2014 | |
| Petar Škuletić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2014 | |
| M. Spremo | Đến | 10/01/2014 | ||
| B. Trajković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2014 | |
| J. Vuković | Đi | 01/01/2014 | ||
| M. Ivanić | Đến | 01/01/2014 | ||
| Miroslav Vulićević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 17 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Mitošević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| J. Vuković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2013 | |
| Nemanja Supić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2013 | |
| Simon Vukčević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2013 | |
| M. Ivanić | Đi | Cho mượn | 13/08/2013 | |
| Aboubakar Oumarou | Đi | 09/08/2013 | ||
| V. Kovačević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2013 | |
| M. Spremo | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| N. Leković | Đến | 28/07/2013 | ||
| A. Kaluđerović | Đến | Cho mượn | 18/07/2013 | |
| S. Denković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2013 | |
| J. Tumbasević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| Vladan Pavlović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2013 | |
| M. Delač | Đến | Cho mượn | 08/07/2013 | |
| Z. Popović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2013 | |
| Đ. Šušnjar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Deletić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Vladimir Branković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| V. Kovačević | Đến | 01/07/2013 | ||
| G. Smiljanić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Petar Škuletić | Đến | 01/07/2013 | ||
| Mario Barić | Đến | 21/06/2013 | ||
| Dejan Karan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2013 | |
| Dejan Karan | Đến | 16/06/2013 | ||
| N. Bilbija | Đến | 01/06/2013 | ||
| D. Mojsov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2013 | |
| M. Petrić | Đi | Cho mượn | 23/02/2013 | |
| I. Vujačić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2013 | |
| S. Vranješ | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2013 | |
| N. Bilbija | Đi | Cho mượn | 02/02/2013 | |
| Dušan Nestorović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2013 | |
| D. Meleg | Đi | € 500K | 31/01/2013 | |
| S. Greene | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Petar Škuletić | Đi | Cho mượn | 22/01/2013 | |
| Dejan Karan | Đi | Cho mượn | 20/01/2013 | |
| Enver Alivodić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2013 | |
| M. Stevanović | Đi | € 1.5M | 02/01/2013 | |
| Đ. Šušnjar | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 5 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bojović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2012 | |
| B. Janjušević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2012 | |
| Đ. Šušnjar | Đi | Cho mượn | 23/07/2012 | |
| Š. Kordić | Đi | Cho mượn | 22/07/2012 | |
| B. Janošević | Đi | 18/07/2012 | ||
| S. Greene | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| S. Bukorac | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2012 |
| V. Kovačević | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Srđan Bečelić | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Milovan Milović | Đi | 01/07/2012 | ||
| S. Bukorac | Đến | ? | 18/06/2012 | |
| M. Deletić | Đến | 18/06/2012 | ||
| Dejan Karan | Đi | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| G. Merebashvili | Đi | € 300K | 07/01/2012 | |
| A. Katai | Đến | Cho mượn | 03/01/2012 | |
| S. Medojević | Đi | € 2.5M | 02/01/2012 | |
| Abraham Akwasi Frimpong | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 6 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nikola Perić | Đi | ? | Cho mượn | 31/08/2011 |
| Petar Škuletić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2011 | |
| Stefan Zogović | Đi | Cho mượn | 03/08/2011 | |
| V. Silađi | Đi | Cho mượn | 18/07/2011 | |
| Filip Naumchevski | Đi | 16/07/2011 | ||
| B. Janošević | Đến | 13/07/2011 | ||
| Željko Brkić | Đi | € 1.5M | 04/07/2011 | |
| V. Kovačević | Đến | ? | 01/07/2011 | |
| M. Bojović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Đ. Šušnjar | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2011 |
| A. Katai | Đi | € 1.4M | 01/07/2011 | |
| Vladimir Branković | Đến | 01/07/2011 | ||
| Nemanja Supić | Đến | 30/06/2011 | ||
| Mario Đurovski | Đi | 01/03/2011 | ||
| Stefan Zogović | Đi | Cho mượn | 10/01/2011 | |
| O. Mudrinski | Đi | Cho mượn | 10/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mrđa | Đi | € 600K | 12/08/2010 | |
| D. Tadić | Đi | € 1.1M | 01/07/2010 | |
| O. Mudrinski | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2010 |
| D. Mojsov | Đến | 01/07/2010 | ||
| V. Kovačević | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2010 |
| S. Novaković | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2010 |
| Đ. Šušnjar | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| Nikola Perić | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| M. Stevanović | Đến | 01/07/2010 | ||
| G. Merebashvili | Đến | 11/02/2010 | ||
| M. Stevanović | Đi | Cho mượn | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Vulićević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2009 | |
| Igor Đurić | Đi | 1M € | 01/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mrđa | Đến | 31/08/2008 | ||
| Gojko Kačar | Đi | 3M € | 23/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Spasojević | Đi | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 26 cầu thủ rời Vojvodina. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 608 thương vụ liên quan tới Vojvodina, trải từ năm 2005 tới năm 2026, gồm 275 lượt cầu thủ đến và 333 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Vojvodina nằm ở trang Cầu thủ Vojvodina.