Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của West Brom mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới West Brom mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
18 cầu thủ đến và 28 cầu thủ rời West Brom trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Pereira | Đến | Chuyển nhượng | |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Cho mượn | |
| K. Tunde | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Nzingoula | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Myhre | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Galves | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Townsend | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Stewart | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Morgan | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Ingram | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Wildsmith | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Higgins | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Cole Deeming | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Jimoh | Đến | Cho mượn | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Cho mượn | |
| M. O’Leary | Đến | Chuyển nhượng | |
| Harry Whitwell | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Cole Deeming | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Cole Deeming | Đi | Cho mượn | |
| Alex Williams | Đi | Cho mượn | |
| K. Bielik | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Mfuamba | Đi | ||
| M. McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Mowatt | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Gilchrist | Đi | Cho mượn | |
| D. Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Mandey | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Maja | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Ntege | Đi | ||
| K. Ahearne-Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Dike | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Eseosa Sule | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Higgins | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Griffiths | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Dike | Đi | DDDike Daryl | Chuyển nhượng tự do |
| D. Ranger | Đi | ||
| J. Jimoh | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Wildsmith | Đi | WJWildsmith Joe | Chuyển nhượng tự do |
| C. Taylor | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Layton Love | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Parker | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Wildsmith | Đi | Cho mượn | |
| S. Iling-Junior | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Cole Deeming | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 692 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 18 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Cole Deeming | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| Alex Williams | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| B. Pereira | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Cho mượn | 29/08/2026 | |
| K. Tunde | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| K. Bielik | Đi | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| K. Mfuamba | Đi | 23/08/2026 | ||
| M. McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2026 | |
| A. Mowatt | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| R. Nzingoula | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| A. Gilchrist | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| D. Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2026 | |
| S. Mandey | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| F. Myhre | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| J. Maja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2026 | |
| T. Ntege | Đi | 29/07/2026 | ||
| N. Galves | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| C. Townsend | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| K. Ahearne-Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2026 | |
| D. Dike | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| Eseosa Sule | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| J. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| A. Higgins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| B. Stewart | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Griffiths | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Morgan | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Ingram | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Dike | Đi | DDDike Daryl | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Ranger | Đi | 29/06/2026 | ||
| J. Jimoh | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Wildsmith | Đi | WJWildsmith Joe | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Taylor | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Wildsmith | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Higgins | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Cole Deeming | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Layton Love | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2026 | |
| M. Parker | Đi | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| J. Jimoh | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Wildsmith | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Iling-Junior | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| M. O’Leary | Đến | Chuyển nhượng | 21/01/2026 | |
| Cole Deeming | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| Harry Whitwell | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 | |
| Cole Deeming | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 22 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Eseosa Sule | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Parker | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/12/2025 | |
| Cole Deeming | Đi | Cho mượn | 18/11/2025 | |
| M. Parker | Đi | Cho mượn | 16/10/2025 | |
| D. Cole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| C. Taylor | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| S. Iling-Junior | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Higgins | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| G. Diangana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2025 | |
| Joshua Aaron Shaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2025 | |
| C. Taylor | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| T. Fellows | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| A. Gilchrist | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| D. Furlong | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| C. Mepham | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| T. Heggem | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| Harry Whitwell | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| K. Bielik | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2025 | |
| G. Frabotta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 | |
| K. Bartley | Đi | BKBartley Kyle | End of career | 06/08/2025 |
| Matthew Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| J. Wallis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| G. Campbell | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| J. Swift | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| A. Heggebø | Đến | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| Eseosa Sule | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| A. Armstrong | Đi | 01/07/2025 | ||
| R. Cleary | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Ajayi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Cann | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Matthew Richards | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Cann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| R. Cleary | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| N. Phillips | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Fenton Heard | Đi | Cho mượn | 29/06/2025 | |
| W. Lankshear | Đi | 01/06/2025 | ||
| M. Holgate | Đi | 01/06/2025 | ||
| Joshua Aaron Shaw | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| T. Cann | Đi | Cho mượn | 29/03/2025 | |
| Matthew Richards | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| W. Lankshear | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| A. Armstrong | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| T. Bany | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| A. Palmer | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| J. Griffiths | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/02/2025 | |
| C. Taylor | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| R. Cleary | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| I. Price | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| R. Cleary | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2025 | |
| P. McNair | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 22 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Fenton Heard | Đến | 01/12/2024 | ||
| Matthew Richards | Đi | Cho mượn | 23/10/2024 | |
| J. Malcolm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2024 | |
| M. Johnston | Đến | 30/08/2024 | ||
| M. Holgate | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Faal | Đi | € 700K | 30/08/2024 | |
| C. Styles | Đến | 24/08/2024 | ||
| U. Račić | Đến | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| R. Cleary | Đi | Cho mượn | 20/08/2024 | |
| Y. M'Vila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2024 | |
| L. Dobbin | Đến | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| G. Frabotta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2024 | |
| O. Yokuşlu | Đi | € 1.7M | 01/08/2024 | |
| M. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| D. Cole | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| B. Thomas-Asante | Đi | € 3M | 01/08/2024 | |
| C. Townsend | Đi | € 590K | 01/08/2024 | |
| P. McNair | Đến | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| C. Kipré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| N. Chalobah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2024 | |
| M. Diomande | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| J. Wildsmith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| J. Griffiths | Đi | Cho mượn | 10/07/2024 | |
| E. Ingram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| T. Heggem | Đến | € 600K | 04/07/2024 | |
| Pipa | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Faal | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Ahearne-Grant | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Johnston | Đi | 01/07/2024 | ||
| E. Ingram | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Andrews | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| C. Taylor | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Diakité | Đến | 01/07/2024 | ||
| Z. Ashworth | Đi | 27/06/2024 | ||
| A. Weimann | Đi | 01/06/2024 | ||
| J. Andrews | Đến | 01/06/2024 | ||
| K. Quinn | Đi | 29/02/2024 | ||
| C. Taylor | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| C. Marshall | Đến | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| T. Gardner-Hickman | Đi | € 1.5M | 15/01/2024 | |
| A. Weimann | Đến | Cho mượn | 15/01/2024 | |
| J. Malcolm | Đến | 02/01/2024 | ||
| Layton Love | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Sarmiento | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Layton Love | Đi | Cho mượn | 11/11/2023 | |
| J. Malcolm | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| Pipa | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| E. Ingram | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| J. Andrews | Đi | Cho mượn | 28/08/2023 | |
| M. Faal | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| J. Maja | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| J. Sarmiento | Đến | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| Z. Ashworth | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| K. Ahearne-Grant | Đi | Cho mượn | 15/07/2023 | |
| A. Mowatt | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Albrighton | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Taylor | Đến | 01/07/2023 | ||
| Quevin Castro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Kipré | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Fellows | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. O'Shea | Đi | € 7.8M | 23/06/2023 | |
| M. Kelly | Đến | 01/06/2023 | ||
| T. Cann | Đến | 01/06/2023 | ||
| M. Faal | Đến | 07/03/2023 | ||
| T. Cann | Đi | Cho mượn | 07/02/2023 | |
| M. Albrighton | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| K. Zohorè | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| N. Chalobah | Đến | 31/01/2023 | ||
| M. Kelly | Đi | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| Eseosa Sule | Đi | 25/01/2023 | ||
| Z. Ashworth | Đi | Cho mượn | 17/01/2023 | |
| Quevin Castro | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Griffiths | Đến | 11/01/2023 | ||
| Quevin Castro | Đến | 09/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 19 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Carroll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2022 | |
| E. Pieters | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2022 | |
| Quevin Castro | Đi | Cho mượn | 12/09/2022 | |
| T. Rogić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2022 | |
| Quevin Castro | Đến | 01/09/2022 | ||
| C. Robinson | Đi | 01/09/2022 | ||
| T. Fellows | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| B. Thomas-Asante | Đến | 31/08/2022 | ||
| A. Mowatt | Đi | Cho mượn | 13/08/2022 | |
| R. Tulloch | Đi | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| T. Cann | Đến | 29/07/2022 | ||
| C. Taylor | Đi | Cho mượn | 22/07/2022 | |
| O. Yokuşlu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2022 | |
| C. Kipré | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| J. Griffiths | Đi | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| Quevin Castro | Đi | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| R. Sawyers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| Z. Delaney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| J. Malcolm | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Johnstone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Swift | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Clarke | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Wallace | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Morton | Đi | 22/06/2022 | ||
| C. Morton | Đến | 01/06/2022 | ||
| R. Sawyers | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Griffiths | Đến | 01/06/2022 | ||
| T. King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2022 | |
| J. Molumby | Đến | € 1M | 04/05/2022 | |
| J. Molumby | Đi | 03/05/2022 | ||
| M. Faal | Đến | 05/04/2022 | ||
| T. Cann | Đi | Cho mượn | 17/03/2022 | |
| A. Palmer | Đến | 12/03/2022 | ||
| M. Faal | Đi | Cho mượn | 05/03/2022 | |
| A. Palmer | Đi | Cho mượn | 04/03/2022 | |
| R. Snodgrass | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2022 | |
| J. Hugill | Đi | 29/01/2022 | ||
| A. Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2022 | |
| T. Cann | Đi | 15/01/2022 | ||
| T. King | Đến | 03/01/2022 | ||
| D. Dike | Đến | € 9M | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 16 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Cann | Đến | 31/12/2021 | ||
| T. Cann | Đi | Cho mượn | 19/11/2021 | |
| T. King | Đi | Cho mượn | 12/11/2021 | |
| Saul Shotton | Đi | Cho mượn | 30/10/2021 | |
| K. Bryan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2021 | |
| J. Malcolm | Đi | Cho mượn | 03/09/2021 | |
| J. Hugill | Đến | Cho mượn | 25/08/2021 | |
| K. Grosicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2021 | |
| R. Sawyers | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| A. Lonergan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2021 | |
| K. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| Matheus Pereira | Đi | 06/08/2021 | ||
| A. Reach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2021 | |
| K. Edwards | Đi | 26/07/2021 | ||
| M. Clarke | Đến | Cho mượn | 13/07/2021 | |
| A. Mowatt | Đến | 02/07/2021 | ||
| L. Peltier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| Ahmed Hegazy | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Austin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Zohorè | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Kipré | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Maitland-Niles | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Palmer | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Gibbs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Diagne | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Yokuşlu | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Gallagher | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Austin | Đến | 30/06/2021 | ||
| R. Harper | Đi | 25/06/2021 | ||
| R. Harper | Đến | 24/06/2021 | ||
| S. Field | Đi | 09/06/2021 | ||
| S. Field | Đến | 08/06/2021 | ||
| C. Kipré | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Maitland-Niles | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. Diagne | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| R. Harper | Đi | Cho mượn | 21/01/2021 | |
| F. Krovinović | Đi | 21/01/2021 | ||
| J. Bond | Đi | 14/01/2021 | ||
| R. Snodgrass | Đến | 08/01/2021 | ||
| R. Tulloch | Đến | 08/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 15 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Zohorè | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| K. Ahearne-Grant | Đến | € 16.5M | 15/10/2020 | |
| Jamie Soule | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| F. Krovinović | Đến | Cho mượn | 29/09/2020 | |
| C. Gallagher | Đến | Cho mượn | 17/09/2020 | |
| B. Ivanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2020 | |
| R. Tulloch | Đi | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| D. Meredith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2020 | |
| C. Robinson | Đến | Swap | 09/09/2020 | |
| O. Burke | Đi | 09/09/2020 | ||
| C. Brunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2020 | |
| D. Button | Đến | 05/09/2020 | ||
| C. Morton | Đi | Cho mượn | 04/09/2020 | |
| C. Kipré | Đến | € 1M | 04/09/2020 | |
| G. Diangana | Đến | 04/09/2020 | ||
| J. Leko | Đi | € 1M | 28/08/2020 | |
| O. Burke | Đến | 03/08/2020 | ||
| G. Diangana | Đi | 01/08/2020 | ||
| S. Field | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Robinson | Đi | 01/08/2020 | ||
| Matheus Pereira | Đến | € 9M | 27/07/2020 | |
| N. Ferguson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| K. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2020 | |
| J. Fitzwater | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2020 | |
| D. Meredith | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Clayton-Phillips | Đi | Cho mượn | 21/02/2020 | |
| Jamie Soule | Đi | Cho mượn | 13/02/2020 | |
| L. Peltier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| K. Grosicki | Đến | € 900K | 31/01/2020 | |
| J. Leko | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 14 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Melbourne | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| O. Burke | Đi | Cho mượn | 30/08/2019 | |
| C. Austin | Đến | 08/08/2019 | ||
| C. Willock | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Leko | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| S. Field | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| R. Sawyers | Đến | 2.8M | 27/07/2019 | |
| A. Nyom | Đi | 24/07/2019 | ||
| A. Bradley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2019 | |
| D. Furlong | Đến | € 150K | 23/07/2019 | |
| S. Ajayi | Đến | 20/07/2019 | ||
| K. Zohorè | Đến | € 8.9M | 19/07/2019 | |
| S. Rondón | Đi | € 18.3M | 19/07/2019 | |
| J. Rodríguez | Đi | € 12M | 09/07/2019 | |
| J. Murphy | Đi | 01/07/2019 | ||
| O. Burke | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Montero | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. O'Shea | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Johansen | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Fitzwater | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Jameson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Dawson | Đi | € 6.1M | 01/07/2019 | |
| D. Gayle | Đi | 01/07/2019 | ||
| Kyle Howkins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Palmer | Đi | Cho mượn | 12/04/2019 | |
| B. House | Đi | Cho mượn | 15/03/2019 | |
| Zhang Yuning | Đi | 24/02/2019 | ||
| Zhang Yuning | Đến | 22/02/2019 | ||
| A. Bradley | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Kyle Howkins | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| S. Johansen | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Montero | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Fitzwater | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| B. Sako | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2019 | |
| D. Meredith | Đi | Cho mượn | 25/01/2019 | |
| Samuel Wilding | Đi | Cho mượn | 22/01/2019 | |
| H. Barnes | Đi | 11/01/2019 | ||
| N. Clayton-Phillips | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 | |
| O. Burke | Đi | Cho mượn | 05/01/2019 | |
| A. Palmer | Đến | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Morton | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| N. Clayton-Phillips | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| A. Bradley | Đi | Cho mượn | 13/10/2018 | |
| B. Sako | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2018 | |
| Wesley Hoolahan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2018 | |
| Claudio Ariel Yacob | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2018 | |
| G. McAuley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2018 | |
| N. Chadli | Đi | 30/08/2018 | ||
| T. Mears | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2018 | |
| A. Nyom | Đi | Cho mượn | 17/08/2018 | |
| K. Jameson | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| S. Rondón | Đi | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| D. Gayle | Đến | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| T. Adarabioyo | Đến | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| C. Townsend | Đến | 28/07/2018 | ||
| H. Barnes | Đến | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| J. McClean | Đi | € 5.6M | 22/07/2018 | |
| K. Bartley | Đến | 16/07/2018 | ||
| B. Foster | Đi | 05/07/2018 | ||
| S. Johnstone | Đến | € 7.3M | 03/07/2018 | |
| T. Roberts | Đi | 01/07/2018 | ||
| K. Edwards | Đến | 01/07/2018 | ||
| Daniel Andre Sturridge | Đi | 01/07/2018 | ||
| E. Ross | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Kyle Howkins | Đến | 01/07/2018 | ||
| Zhang Yuning | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Ali Gabr | Đi | 30/06/2018 | ||
| J. Evans | Đi | € 4M | 08/06/2018 | |
| Bradley Sweeney | Đi | 01/05/2018 | ||
| K. Jameson | Đến | 02/02/2018 | ||
| M. Melbourne | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Ali Gabr | Đến | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| Daniel Andre Sturridge | Đến | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| S. Donnellan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2018 | |
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| K. Edwards | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| Ahmed Hegazy | Đến | € 5M | 02/01/2018 | |
| R. Harper | Đến | 02/01/2018 | ||
| J. Leko | Đến | 02/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 13 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Wilson | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| R. Harper | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Callum Henry McManaman | Đi | 31/08/2017 | ||
| G. Krychowiak | Đến | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| K. Gibbs | Đến | € 7.5M | 30/08/2017 | |
| J. Leko | Đi | Cho mượn | 28/08/2017 | |
| O. Burke | Đến | € 16.3M | 25/08/2017 | |
| D. O'Shea | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| G. Barry | Đến | € 1.1M | 15/08/2017 | |
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 13/08/2017 | |
| S. Donnellan | Đi | Cho mượn | 11/08/2017 | |
| J. Fitzwater | Đi | Cho mượn | 22/07/2017 | |
| Zhang Yuning | Đi | Cho mượn | 04/07/2017 | |
| Zhang Yuning | Đến | € 7.2M | 03/07/2017 | |
| J. Rodríguez | Đến | € 13.7M | 02/07/2017 | |
| S. Donnellan | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Palmer | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Roberts | Đến | 01/07/2017 | ||
| Chay Tilt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| P. Artymatas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Callum Henry McManaman | Đến | 01/07/2017 | ||
| Darren Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Gardner | Đi | € 1.8M | 09/06/2017 | |
| B. Galloway | Đi | 11/04/2017 | ||
| J. Olsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/03/2017 | |
| Adam Francis | Đến | 01/03/2017 | ||
| Chay Tilt | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| Marc David Wilson | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| S. Berahino | Đi | € 13.9M | 20/01/2017 | |
| J. Livermore | Đến | € 11.5M | 20/01/2017 | |
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | 17/01/2017 | |
| Callum Henry McManaman | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| A. Palmer | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| S. Donnellan | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 11 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sessègnon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2016 | |
| Samir Nabi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2016 | |
| A. Wright | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| A. Nyom | Đến | € 4.7M | 31/08/2016 | |
| Thomas Henry Alex Robson-Kanu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| S. Pocognoli | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Gamboa | Đi | € 1.2M | 30/08/2016 | |
| N. Chadli | Đến | € 12.5M | 29/08/2016 | |
| B. Galloway | Đến | Cho mượn | 22/08/2016 | |
| J. Chester | Đi | 11/08/2016 | ||
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| Chay Tilt | Đi | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| Kyle Howkins | Đi | Cho mượn | 29/07/2016 | |
| E. Ross | Đi | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| S. Donnellan | Đi | Cho mượn | 08/07/2016 | |
| M. Phillips | Đến | € 6.5M | 06/07/2016 | |
| P. Artymatas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đi | 01/07/2016 | ||
| Kyle Howkins | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| A. Pritchard | Đi | 01/06/2016 | ||
| J. Rose | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Rose | Đi | Cho mượn | 23/03/2016 | |
| A. Pritchard | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| S. Gnabry | Đi | 31/01/2016 | ||
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đến | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| R. Greenidge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2016 | |
| A. Lindegaard | Đi | Cho mượn | 23/01/2016 | |
| A. Nabi | Đi | 21/01/2016 | ||
| J. Fitzwater | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| A. Nabi | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Donnellan | Đi | Cho mượn | 28/12/2015 | |
| A. Wright | Đi | Cho mượn | 06/11/2015 | |
| J. Fitzwater | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| A. Lindegaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2015 | |
| B. Ideye | Đi | 31/08/2015 | ||
| J. Evans | Đến | € 8.3M | 29/08/2015 | |
| L. O'Neil | Đi | 24/08/2015 | ||
| S. Rondón | Đến | € 17M | 10/08/2015 | |
| S. Gnabry | Đến | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| A. Wright | Đi | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| J. Chester | Đến | € 11.3M | 29/07/2015 | |
| Wes Atkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2015 | |
| K. Roofe | Đi | 01/07/2015 | ||
| J. Davidson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| B. Garmston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Georgios Samaras | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. McClean | Đến | € 2.1M | 01/07/2015 | |
| C. Baird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Graham Dorrans | Đi | 01/07/2015 | ||
| Andre Wisdom | Đi | 01/07/2015 | ||
| Y. Mulumbu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Wes Atkinson | Đến | 30/06/2015 | ||
| Graham Dorrans | Đến | 01/06/2015 | ||
| L. O'Neil | Đến | 01/06/2015 | ||
| Diego Alfredo Lugano Morena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2015 | |
| Georgios Samaras | Đi | Cho mượn | 04/02/2015 | |
| Darren Fletcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| Callum Henry McManaman | Đến | € 6.4M | 28/01/2015 | |
| S. Blanco | Đi | € 2.8M | 26/01/2015 | |
| L. Daniels | Đi | 22/01/2015 | ||
| J. Rose | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 15 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Roofe | Đến | 07/12/2014 | ||
| Wes Atkinson | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| L. O'Neil | Đi | Cho mượn | 13/11/2014 | |
| J. Rose | Đi | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| K. Roofe | Đi | Cho mượn | 04/11/2014 | |
| R. Greenidge | Đi | Cho mượn | 29/09/2014 | |
| S. Blanco | Đến | € 2M | 30/08/2014 | |
| Silvestre Varela | Đến | Cho mượn | 24/08/2014 | |
| Georgios Samaras | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2014 | |
| C. Gamboa | Đến | € 2.4M | 05/08/2014 | |
| J. Davidson | Đến | 05/08/2014 | ||
| D. Daniels | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| Andre Wisdom | Đến | Cho mượn | 22/07/2014 | |
| G. Thorne | Đi | € 3.5M | 19/07/2014 | |
| B. Ideye | Đến | € 10M | 18/07/2014 | |
| S. Pocognoli | Đến | € 1.5M | 12/07/2014 | |
| C. Gayle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2014 | |
| C. Baird | Đến | 07/07/2014 | ||
| S. Reid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2014 | |
| I. Brown | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Amalfitano | Đi | 01/07/2014 | ||
| C. Gardner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| G. Popov | Đi | 01/07/2014 | ||
| Z. Gera | Đi | 01/07/2014 | ||
| L. Ridgewell | Đi | 01/07/2014 | ||
| Billy Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| T. Bifouma | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Sinclair | Đi | 01/07/2014 | ||
| K. Roofe | Đến | 10/02/2014 | ||
| M. Rosenberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2014 | |
| T. Bifouma | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| S. Long | Đi | € 8.5M | 17/01/2014 | |
| J. Tunnicliffe | Đi | Cho mượn | 13/01/2014 | |
| C. Gayle | Đến | 06/01/2014 | ||
| D. Daniels | Đến | 05/01/2014 | ||
| Lee Camp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Roofe | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| G. Thorne | Đi | Cho mượn | 06/11/2013 | |
| G. Tamaș | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/10/2013 | |
| Lee Camp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| M. Amalfitano | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| S. Sessègnon | Đến | € 5M | 02/09/2013 | |
| Osazemwinde Peter Odemwingie | Đi | 2.9M € | 02/09/2013 | |
| S. Sinclair | Đến | Cho mượn | 22/08/2013 | |
| M. Vydra | Đến | Cho mượn | 13/08/2013 | |
| Diego Alfredo Lugano Morena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2013 | |
| R. Sawyers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| M. Fortuné | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| R. Lukaku | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| G. Jara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. Sawyers | Đến | 30/04/2013 | ||
| B. Garmston | Đến | 30/04/2013 | ||
| G. Jara | Đến | 23/04/2013 | ||
| B. Garmston | Đi | Cho mượn | 14/02/2013 | |
| C. Dawson | Đi | Cho mượn | 24/01/2013 | |
| S. Mantom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Thorne | Đến | 28/12/2012 | ||
| S. Berahino | Đến | 07/12/2012 | ||
| D. Daniels | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| J. Thomas | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| G. Thorne | Đi | Cho mượn | 21/11/2012 | |
| K. Roofe | Đến | 29/10/2012 | ||
| S. Berahino | Đi | Cho mượn | 02/10/2012 | |
| J. Hurst | Đi | Cho mượn | 01/10/2012 | |
| K. Roofe | Đi | Cho mượn | 27/09/2012 | |
| G. Popov | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Simon Cox | Đi | € 2.5M | 14/08/2012 | |
| R. Lukaku | Đến | Cho mượn | 10/08/2012 | |
| P. Scharner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2012 | |
| M. Rosenberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| Paul Michael Downing | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| Claudio Ariel Yacob | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 | |
| M. Fülöp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2012 | |
| N. Shorey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| Y. El Ghanassy | Đến | Cho mượn | 11/07/2012 | |
| B. Myhill | Đến | 01/07/2012 | ||
| S. Berahino | Đến | 01/07/2012 | ||
| B. Foster | Đến | € 5M | 01/07/2012 | |
| R. Sawyers | Đến | 01/07/2012 | ||
| G. Thorne | Đến | 01/07/2012 | ||
| L. O'Neil | Đi | Cho mượn | 03/04/2012 | |
| S. Allan | Đi | Cho mượn | 24/02/2012 | |
| G. Thorne | Đi | Cho mượn | 17/02/2012 | |
| S. Berahino | Đi | Cho mượn | 10/02/2012 | |
| L. Daniels | Đến | 01/02/2012 | ||
| J. Mattock | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| L. Ridgewell | Đến | € 2.4M | 31/01/2012 | |
| G. Jara | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| R. Sawyers | Đi | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| C. Wood | Đi | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| J. Hurst | Đi | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| S. Allan | Đến | € 480K | 09/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 9 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Mattock | Đi | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| M. Fortuné | Đi | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| J. Hurst | Đi | Cho mượn | 18/11/2011 | |
| Paul Michael Downing | Đi | Cho mượn | 03/11/2011 | |
| L. Daniels | Đi | Cho mượn | 24/10/2011 | |
| S. Berahino | Đi | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| J. Hurst | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| Ishmael Miller | Đi | € 1.4M | 16/08/2011 | |
| S. Long | Đến | € 5.1M | 09/08/2011 | |
| M. Fülöp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2011 | |
| G. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2011 | |
| Z. Gera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2011 | |
| B. Myhill | Đi | Cho mượn | 29/07/2011 | |
| G. Zuiverloon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2011 | |
| S. Mantom | Đến | 01/07/2011 | ||
| G. McAuley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. Dawson | Đến | 01/07/2011 | ||
| Billy Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Carson | Đi | € 2.2M | 01/07/2011 | |
| R. Sawyers | Đến | 01/07/2011 | ||
| C. Gayle | Đi | Cho mượn | 01/05/2011 | |
| K. Roofe | Đi | Cho mượn | 01/05/2011 | |
| S. Mantom | Đi | Cho mượn | 19/02/2011 | |
| Paul Michael Downing | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| C. Vela | Đến | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| Ishmael Miller | Đi | Cho mượn | 23/01/2011 | |
| R. Sawyers | Đi | Cho mượn | 22/01/2011 | |
| J. Mattock | Đi | Cho mượn | 14/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Zuiverloon | Đi | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| J. Hurst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2010 | |
| S. Mantom | Đi | Cho mượn | 01/11/2010 | |
| C. Wood | Đi | Cho mượn | 24/09/2010 | |
| P. Scharner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2010 | |
| M. Fortuné | Đến | € 3M | 27/08/2010 | |
| L. Barnett | Đi | € 850K | 26/08/2010 | |
| Osazemwinde Peter Odemwingie | Đến | 3M € | 21/08/2010 | |
| N. Shorey | Đến | € 1.8M | 01/08/2010 | |
| S. Mantom | Đến | 01/08/2010 | ||
| B. Myhill | Đến | € 1.8M | 01/08/2010 | |
| G. Tamaș | Đến | € 1M | 01/08/2010 | |
| R. Koren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| S. Reid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Borja Valero | Đi | € 6M | 01/07/2010 | |
| Filipe Teixeira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| J. Labadie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| L. Barnett | Đến | 01/07/2010 | ||
| S. Mantom | Đi | Cho mượn | 09/05/2010 | |
| Benjamin Watson | Đến | Cho mượn | 27/02/2010 | |
| F. Nouble | Đến | Cho mượn | 08/02/2010 | |
| G. Barnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2010 | |
| Filipe Teixeira | Đi | Cho mượn | 02/02/2010 | |
| S. Martis | Đi | € 1.1M | 01/02/2010 | |
| R. Reid | Đi | Cho mượn | 08/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 10 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Labadie | Đi | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| L. Barnett | Đi | Cho mượn | 06/11/2009 | |
| G. Jara | Đến | € 1.6M | 02/09/2009 | |
| J. Greening | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2009 | |
| Craig Beattie | Đi | 2.1M € | 29/08/2009 | |
| J. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2009 | |
| J. Mattock | Đến | € 1.2M | 11/08/2009 | |
| J. Labadie | Đi | Cho mượn | 03/08/2009 | |
| Shaun Cummings | Đến | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| R. Reid | Đến | 01/08/2009 | ||
| S. MacDonald | Đi | 29/07/2009 | ||
| Simon Cox | Đến | € 2.3M | 14/07/2009 | |
| J. Menseguez | Đi | 01/07/2009 | ||
| P. Robinson | Đi | 1.2M € | 01/07/2009 | |
| Craig Beattie | Đi | Cho mượn | 21/02/2009 | |
| J. Menseguez | Đến | Cho mượn | 01/02/2009 | |
| Y. Mulumbu | Đến | € 450K | 01/02/2009 | |
| S. MacDonald | Đi | Cho mượn | 17/01/2009 | |
| J. Simpson | Đến | Cho mượn | 03/01/2009 | |
| M. Fortuné | Đến | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Beattie | Đi | Cho mượn | 27/09/2008 | |
| R. Donk | Đến | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| Z. Gera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| Borja Valero | Đến | € 5.9M | 01/08/2008 | |
| J. Olsson | Đến | € 1M | 01/08/2008 | |
| G. Zuiverloon | Đến | € 4M | 01/08/2008 | |
| Graham Dorrans | Đến | € 117K | 01/08/2008 | |
| C. Davies | Đi | € 10M | 01/08/2008 | |
| L. Steele | Đi | € 350K | 01/07/2008 | |
| Craig Beattie | Đi | Cho mượn | 04/03/2008 | |
| R. Chaplow | Đi | € 1.2M | 09/01/2008 | |
| S. MacDonald | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| S. Martis | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 10 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Ellington | Đi | € 4.9M | 29/08/2007 | |
| Darren Carter | Đi | € 1.9M | 09/08/2007 | |
| Ishmael Miller | Đến | € 1.5M | 01/08/2007 | |
| B. Cesar | Đến | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| James Morrison | Đến | 1.8M € | 01/08/2007 | |
| J. Koumas | Đi | € 6.9M | 01/08/2007 | |
| Tomasz Kuszczak | Đi | 4.3M € | 01/08/2007 | |
| L. Barnett | Đến | € 3.8M | 01/08/2007 | |
| C. Brunt | Đến | € 3.8M | 01/08/2007 | |
| Craig Beattie | Đến | 1.9M € | 17/07/2007 | |
| D. Kamara | Đi | € 9M | 01/07/2007 | |
| L. Steele | Đến | 01/07/2007 | ||
| Paul McShane | Đi | € 3.8M | 01/07/2007 | |
| S. Martis | Đến | € 75K | 01/07/2007 | |
| P. Zuberbühler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2007 | |
| D. Kiely | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2007 | |
| S. MacDonald | Đến | ? | € 300K | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Steele | Đi | Cho mượn | 23/12/2006 | |
| L. Steele | Đến | € 250K | 10/08/2006 | |
| P. Zuberbühler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| Paul McShane | Đến | € 500K | 01/08/2006 | |
| R. Chaplow | Đi | Cho mượn | 08/02/2006 | |
| R. Earnshaw | Đi | € 4.1M | 31/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Davies | Đến | € 4.5M | 01/09/2005 | |
| N. Ellington | Đến | € 4.5M | 14/08/2005 | |
| J. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| R. Hulse | Đi | € 1.7M | 01/08/2005 | |
| D. Purse | Đi | € 900K | 01/08/2005 | |
| J. Koumas | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Darren Carter | Đến | € 2.3M | 04/07/2005 | |
| D. Kamara | Đến | € 2.3M | 01/07/2005 | |
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 01/05/2005 | |
| R. Chaplow | Đến | € 2.3M | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 30/10/2004 | |
| Z. Gera | Đến | € 2.3M | 01/08/2004 | |
| Tomasz Kuszczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| J. Greening | Đến | € 1.8M | 01/08/2004 | |
| J. Chambers | Đi | € 375K | 01/08/2004 | |
| D. Purse | Đến | € 900K | 01/08/2004 | |
| R. Earnshaw | Đến | € 4.5M | 01/08/2004 | |
| J. Roberts | Đi | € 2.1M | 13/01/2004 | |
| P. Robinson | Đến | 375K € | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Jensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 | |
| R. Hulse | Đến | € 1.3M | 01/08/2003 | |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Koumas | Đến | € 3.5M | 01/09/2002 | |
| J. Murphy | Đến | € 250K | 01/07/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Roberts | Đến | € 3M | 01/08/2000 | |
| B. Jensen | Đến | € 150K | 01/01/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 18 cầu thủ đến và 28 cầu thủ rời West Brom. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 692 thương vụ liên quan tới West Brom, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 301 lượt cầu thủ đến và 391 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của West Brom nằm ở trang Cầu thủ West Brom.