Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Wycombe mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Wycombe mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2005 tới nay.
25 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Wycombe trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Ings | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Wildsmith | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Wareham | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Mothersille | Đến | Cho mượn | |
| Sam Parker | Đến | Cho mượn | |
| E. Tezgel | Đến | Cho mượn | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Woodrow | Đến | Cho mượn | |
| S. Cook | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. McKoy | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Macey | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Hazard | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. George | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Berry-McNally | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Back | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Bartolo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Tilley | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Matton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Skura | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Joseph McCallum | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| André Vidigal | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Lowe | Đến | Cho mượn | |
| A. Morley | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Harris | Đến | Cho mượn | |
| J. Bartolo | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Allen | Đi | Cho mượn | |
| B. Fink | Đi | Cho mượn | |
| André Vidigal | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Lowry | Đi | Cho mượn | |
| D. Skura | Đi | Cho mượn | |
| J. Tilley | Đi | Cho mượn | |
| S. George | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gregory | Đi | Cho mượn | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | |
| W. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Berry-McNally | Đi | Cho mượn | |
| L. Shala | Đi | SLShala Laurence | Chuyển nhượng tự do |
| J. Bartolo | Đi | ||
| N. Huggins | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Woodrow | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Back | Đi | BFBack Fin | Chuyển nhượng tự do |
| N. Lowe | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | |
| D. Skura | Đi | Cho mượn | |
| B. Peart | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Back | Đi | Cho mượn | |
| M. Westergaard | Đi | Chuyển nhượng | |
| Mekhi Savage | Đi | Cho mượn | |
| K. Sadlier | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Bartolo | Đi | Cho mượn | |
| A. Gregory | Đi | Cho mượn | |
| J. Dotse | Đi | Cho mượn | |
| G. Abbott | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Donnell McNeilly | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 586 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
55 thương vụ · 25 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Ings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2026 | |
| J. Wildsmith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2026 | |
| J. Wareham | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| T. Allen | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| M. Mothersille | Đến | Cho mượn | 26/08/2026 | |
| B. Fink | Đi | Cho mượn | 21/08/2026 | |
| André Vidigal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2026 | |
| Sam Parker | Đến | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| A. Lowry | Đi | Cho mượn | 24/07/2026 | |
| E. Tezgel | Đến | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| D. Skura | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| J. Tilley | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| S. George | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| C. Woodrow | Đến | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| S. Cook | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| A. Gregory | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| J. McKoy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Macey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| W. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Berry-McNally | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| C. Hazard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| L. Shala | Đi | SLShala Laurence | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. George | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Bartolo | Đi | 29/06/2026 | ||
| N. Huggins | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Woodrow | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Back | Đi | BFBack Fin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Berry-McNally | Đến | Chuyển nhượng | 30/05/2026 | |
| N. Lowe | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Back | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Bartolo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Tilley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2026 | |
| L. Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Matton | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/04/2026 | |
| D. Skura | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/03/2026 | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | 13/02/2026 | |
| D. Skura | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| Joseph McCallum | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| B. Peart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| André Vidigal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| F. Back | Đi | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| M. Westergaard | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| N. Lowe | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| A. Morley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| Mekhi Savage | Đi | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| K. Sadlier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| J. Bartolo | Đi | Cho mượn | 19/01/2026 | |
| L. Harris | Đến | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| A. Gregory | Đi | Cho mượn | 11/01/2026 | |
| J. Dotse | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 | |
| G. Abbott | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| Donnell McNeilly | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| J. Bartolo | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
82 thương vụ · 42 đến · 40 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Matton | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| S. Bell | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | 11/11/2025 | |
| L. Shala | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/10/2025 | |
| J. Bartolo | Đi | Cho mượn | 02/10/2025 | |
| L. Shala | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| D. Udoh | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Donnell McNeilly | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Hartridge | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| S. Bell | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| G. McCleary | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| N. Huggins | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Reach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| R. Tafazolli | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| M. Butcher | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| R. Kone | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| J. Berry-McNally | Đi | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| C. Taylor | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| G. Abbott | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| S. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| S. George | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| F. Ravizzoli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| E. Henderson | Đến | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| B. Peart | Đi | Cho mượn | 14/07/2025 | |
| Jamie Mullins | Đến | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| T. Bakinson | Đi | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| B. Lubala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| J. Pattenden | Đi | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| M. Olabiyi | Đến | 09/07/2025 | ||
| A. Gregory | Đến | 07/07/2025 | ||
| R. Tafazolli | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Hartridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| R. Tafazolli | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Hanlan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Low | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Peart | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Butcher | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Bartolo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| X. Simons | Đi | 01/07/2025 | ||
| C. Boyd-Munce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Casey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Woodhouse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Vokes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| C. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Fink | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| C. Humphreys | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Taylor | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Matton | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Nsemi Bassega | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Mikki Avelon Leander van Sas | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| T. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| T. Allen | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| Armando Quitirna | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| B. Hanlan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| T. Clark | Đi | Cho mượn | 14/03/2025 | |
| J. Bartolo | Đi | Cho mượn | 14/03/2025 | |
| D. Wheeler | Đi | Chuyển nhượng | 20/02/2025 | |
| J. Matton | Đi | Cho mượn | 07/02/2025 | |
| C. Ward | Đi | Cho mượn | 07/02/2025 | |
| C. Ward | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/02/2025 | |
| X. Simons | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| W. Norris | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| F. Back | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| F. Back | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| N. Bishop | Đi | Hết hạn cho mượn | 02/02/2025 | |
| B. Hanlan | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| A. Hartridge | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| M. Butcher | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| C. Taylor | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| R. Tafazolli | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| R. Tafazolli | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| A. Lowry | Đến | Chuyển nhượng | 21/01/2025 | |
| T. Clark | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| T. Clark | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/01/2025 | |
| L. Woodhouse | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| M. Westergaard | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| A. Hagelskjær | Đến | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| Jahiem Dotse | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/01/2025 | |
| S. Bradley | Đến | Cho mượn | 06/01/2025 | |
| L. Shala | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2025 | |
| L. Shala | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2025 | |
| L. Woodhouse | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 18 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Peart | Đến | 30/12/2024 | ||
| J. Bartolo | Đi | Cho mượn | 18/10/2024 | |
| J. Young | Đi | Cho mượn | 10/10/2024 | |
| Jahiem Dotse | Đi | Cho mượn | 04/10/2024 | |
| C. Ward | Đi | Cho mượn | 04/10/2024 | |
| B. Peart | Đi | Cho mượn | 02/10/2024 | |
| C. Ward | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| L. Shala | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| C. Campbell | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. George | Đến | 30/08/2024 | ||
| G. Kodua | Đến | Cho mượn | 23/08/2024 | |
| C. Humphreys | Đến | Cho mượn | 21/08/2024 | |
| L. Woodhouse | Đi | Cho mượn | 13/08/2024 | |
| J. Bartolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| D. Udoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| D. Harvie | Đến | 03/07/2024 | ||
| F. Potts | Đi | 01/07/2024 | ||
| T. Bakinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Stryjek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Earley | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. Forino-Joseph | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Skura | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Bishop | Đến | Cho mượn | 25/06/2024 | |
| C. Ward | Đến | 01/06/2024 | ||
| L. Woodhouse | Đến | 01/06/2024 | ||
| J. Young | Đến | 01/06/2024 | ||
| F. Potts | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2024 | |
| G. Kodua | Đi | 02/05/2024 | ||
| M. Stryjek | Đi | 12/04/2024 | ||
| L. Woodhouse | Đi | Cho mượn | 27/02/2024 | |
| J. Young | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| R. Keogh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2024 | |
| C. Ward | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| S. Earley | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| M. Butcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| B. Lubala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2024 | |
| K. Phillips | Đi | 27/01/2024 | ||
| T. De Barr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2024 | |
| D. Skura | Đi | Cho mượn | 16/01/2024 | |
| J. Young | Đến | 16/01/2024 | ||
| L. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| H. Boyes | Đi | 11/01/2024 | ||
| D. Bughail-Mellor | Đi | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| T. Clark | Đi | Cho mượn | 05/01/2024 | |
| Kian Breckin | Đi | 04/01/2024 | ||
| D. Bughail-Mellor | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 27 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/11/2023 | |
| J. Willis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2023 | |
| L. Woodhouse | Đến | 18/09/2023 | ||
| F. Ravizzoli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| K. Sadlier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2023 | |
| L. Woodhouse | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Skura | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2023 | |
| A. Matshazi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2023 | |
| J. Young | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| T. Clark | Đến | 25/08/2023 | ||
| J. Blunkell | Đi | 14/08/2023 | ||
| D. Bughail-Mellor | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| K. Phillips | Đến | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| C. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| D. Horgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| F. Potts | Đến | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| F. Potts | Đến | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| L. Wing | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| J. Low | Đến | 18/07/2023 | ||
| H. Boyes | Đến | Cho mượn | 13/07/2023 | |
| K. Vincent-Young | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| L. Leahy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| Kian Breckin | Đến | Cho mượn | 11/07/2023 | |
| R. Keogh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| J. Obita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Bughail-Mellor | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Freeman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Leathers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Wakely | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| H. Cartwright | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Woodhouse | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Dickinson | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Horgan | Đến | 01/06/2023 | ||
| A. Leathers | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Woodhouse | Đi | Cho mượn | 24/03/2023 | |
| C. Ward | Đến | 07/03/2023 | ||
| A. Matshazi | Đến | 13/02/2023 | ||
| A. Matshazi | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| A. Leathers | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Mehmeti | Đi | 31/01/2023 | ||
| T. Dickinson | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| C. Campbell | Đến | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| H. Cartwright | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| S. Kaikai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2023 | |
| A. Leathers | Đến | 25/01/2023 | ||
| Ali Al Hamadi | Đi | 12/01/2023 | ||
| D. Horgan | Đi | Cho mượn | 05/01/2023 | |
| J. Pattenden | Đến | 04/01/2023 | ||
| A. Matshazi | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 19 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Leathers | Đi | Cho mượn | 18/11/2022 | |
| J. Pattenden | Đi | Cho mượn | 17/11/2022 | |
| C. Ward | Đi | Cho mượn | 11/11/2022 | |
| T. Dickinson | Đến | 04/11/2022 | ||
| A. Matshazi | Đi | Cho mượn | 14/10/2022 | |
| T. Dickinson | Đi | Cho mượn | 07/10/2022 | |
| C. Parsons | Đi | Cho mượn | 23/09/2022 | |
| C. Parsons | Đến | 20/09/2022 | ||
| O. Pendlebury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| B. Kaninda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2022 | |
| L. Woodhouse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2022 | |
| M. Stryjek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2022 | |
| Alfie Mawson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2022 | |
| J. Blunkell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2022 | |
| D. Bughail-Mellor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| M. Ram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Burley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. De Barr | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Przybek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Wakely | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Ali Al Hamadi | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Linton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Leathers | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Parsons | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Stockdale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Pattenden | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Burley | Đến | 30/06/2022 | ||
| O. Pendlebury | Đến | 14/04/2022 | ||
| C. Parsons | Đi | Cho mượn | 04/04/2022 | |
| J. Young | Đi | 03/04/2022 | ||
| J. Wakely | Đi | Cho mượn | 25/03/2022 | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Cho mượn | 11/03/2022 | |
| O. Pendlebury | Đi | Cho mượn | 04/03/2022 | |
| T. De Barr | Đi | Cho mượn | 12/02/2022 | |
| L. Wing | Đến | 31/01/2022 | ||
| J. Young | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| C. Parsons | Đến | 29/01/2022 | ||
| A. Leathers | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| A. Burley | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| J. Gardiner-Smith | Đi | 14/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Parsons | Đi | Cho mượn | 10/12/2021 | |
| M. Ram | Đi | Cho mượn | 19/11/2021 | |
| T. Dickinson | Đến | 15/11/2021 | ||
| C. Anderson | Đến | 09/11/2021 | ||
| A. Burley | Đến | 08/11/2021 | ||
| A. Burley | Đi | Cho mượn | 05/11/2021 | |
| T. Dickinson | Đi | Cho mượn | 15/10/2021 | |
| M. Linton | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| M. Linton | Đến | 31/08/2021 | ||
| A. Samuel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| S. Kashket | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2021 | |
| B. Hanlan | Đến | 30/08/2021 | ||
| Cameron Yates | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| R. Allsop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| T. De Barr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2021 | |
| S. Vokes | Đến | 28/07/2021 | ||
| A. Przybek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| S. Kaikai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| C. Anderson | Đi | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| Wesley Darius Donald Charles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2021 | |
| U. Ikpeazu | Đi | € 1.1M | 02/07/2021 | |
| J. Scowen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| O. Pendlebury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Pattison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| F. Onyedinma | Đi | 09/06/2021 | ||
| N. Ofoborh | Đi | 01/06/2021 | ||
| A. Muskwe | Đi | 01/06/2021 | ||
| N. Freeman | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Knight | Đi | 01/06/2021 | ||
| G. Phillips | Đến | 04/04/2021 | ||
| D. Stockdale | Đến | 19/02/2021 | ||
| N. Ofoborh | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| D. Stockdale | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Obita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| N. Freeman | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 12 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McCleary | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2020 | |
| J. Knight | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| A. Burley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2020 | |
| D. Adeniran | Đến | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| D. Horgan | Đến | 02/09/2020 | ||
| C. Anderson | Đến | 02/09/2020 | ||
| R. Tafazolli | Đến | 02/09/2020 | ||
| J. McCarthy | Đến | 25/08/2020 | ||
| J. Mascoll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| G. Phillips | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2020 | |
| U. Ikpeazu | Đến | 17/08/2020 | ||
| B. Frempah | Đi | 06/08/2020 | ||
| Sido Jombati | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2020 | |
| P. Smyth | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. McCarthy | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Gardiner-Smith | Đến | 24/03/2020 | ||
| D. Stockdale | Đến | Cho mượn | 24/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Gardiner-Smith | Đi | Cho mượn | 24/12/2019 | |
| Adam Mohamad El-Abd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2019 | |
| R. Aarons | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| C. Mackail-Smith | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| J. Parker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Nathan Tyson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| F. Onyedinma | Đến | 30/07/2019 | ||
| D. Wheeler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2019 | |
| J. Mascoll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| J. Gardiner-Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| J. Grimmer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| A. Pattison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| Paris Cowan-Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| L. Bolton | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Owens | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Mackail-Smith | Đến | 01/07/2019 | ||
| P. Smyth | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| C. Owens | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| C. Mackail-Smith | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| L. Bolton | Đến | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| F. Onyedinma | Đi | 03/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 13 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Stephen Francis Henderson | Đến | Cho mượn | 04/12/2018 | |
| M. Ingram | Đi | 23/11/2018 | ||
| M. Ingram | Đến | Cho mượn | 16/11/2018 | |
| C. Fox | Đến | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| A. Samuel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2018 | |
| J. McCarthy | Đến | 09/08/2018 | ||
| B. Morris | Đến | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| L. O'Nien | Đi | 30/07/2018 | ||
| R. Williams | Đến | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| C. Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2018 | |
| N. McGinley | Đi | 01/07/2018 | ||
| W. De Havilland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Max Müller | Đến | 01/07/2018 | ||
| Max Müller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Wesley Darius Donald Charles | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Scarr | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| W. De Havilland | Đến | 16/04/2018 | ||
| J. Umerah | Đi | 16/01/2018 | ||
| N. McGinley | Đến | Cho mượn | 13/01/2018 | |
| T. Moore | Đến | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| D. Southwell | Đi | 09/01/2018 | ||
| E. Eze | Đi | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 12 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. De Havilland | Đến | 28/10/2017 | ||
| D. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/10/2017 | |
| P. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2017 | |
| D. Scarr | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| E. Eze | Đến | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| J. Umerah | Đến | Cho mượn | 29/08/2017 | |
| Max Müller | Đi | Cho mượn | 22/08/2017 | |
| Jack Williams | Đến | Cho mượn | 31/07/2017 | |
| W. De Havilland | Đi | Cho mượn | 27/07/2017 | |
| Nathan Tyson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2017 | |
| A. Pierre | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| Adam Mohamad El-Abd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| M. Weston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Brown | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Wood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Rowe | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Jakubiak | Đi | 01/07/2017 | ||
| Garry Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2017 | |
| D. Southwell | Đến | 04/03/2017 | ||
| D. Southwell | Đi | Cho mượn | 03/02/2017 | |
| S. McGinn | Đi | 27/01/2017 | ||
| S. Saunders | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2017 | |
| S. Brown | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| D. Rowe | Đi | Cho mượn | 06/01/2017 | |
| D. Gape | Đi | 03/01/2017 | ||
| N. Freeman | Đến | 03/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 14 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Brown | Đến | 21/12/2016 | ||
| N. Freeman | Đi | Cho mượn | 02/12/2016 | |
| S. Brown | Đi | Cho mượn | 21/11/2016 | |
| S. Kashket | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| D. Gape | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Dawson | Đi | 17/08/2016 | ||
| J. Blackman | Đến | Cho mượn | 15/08/2016 | |
| A. Lynch | Đi | 12/08/2016 | ||
| C. Dawson | Đến | Cho mượn | 09/08/2016 | |
| Max Müller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| W. De Havilland | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2016 | |
| S. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2016 | |
| M. Kretzschmar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2016 | |
| Chigozie Eze Ugwu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2016 | |
| Saheed Adebayo Akinfenwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2016 | |
| D. Southwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Weston | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Ryan Sellers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Sellars | Đến | Cho mượn | 23/03/2016 | |
| R. Liburd | Đến | Cho mượn | 04/03/2016 | |
| J. Banton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2016 | |
| N. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2016 | |
| A. Amadi-Holloway | Đi | Cho mượn | 12/02/2016 | |
| R. Allsop | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 17 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Lynch | Đến | 01/12/2015 | ||
| Jermaine Udumaga | Đến | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| J. Banton | Đến | 20/11/2015 | ||
| A. Lynch | Đi | Cho mượn | 20/11/2015 | |
| J. Banton | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| J. McCarthy | Đến | Cho mượn | 13/10/2015 | |
| Chigozie Eze Ugwu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2015 | |
| J. Donacien | Đến | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| A. Lynch | Đến | 14/08/2015 | ||
| A. Lynch | Đi | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| S. McGinn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| L. O'Nien | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| M. McClure | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| Peter Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| D. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Garry Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Stewart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Banton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Horlock | Đến | 08/05/2015 | ||
| D. Rowe | Đi | 01/04/2015 | ||
| Li Ke | Đến | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| M. Bean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| C. Senior | Đến | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| A. Stewart | Đi | 06/01/2015 | ||
| Stuart Lewis | Đi | 06/01/2015 | ||
| Paris Cowan-Hall | Đi | 03/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jeffrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/12/2014 | |
| C. Horlock | Đi | Cho mượn | 14/11/2014 | |
| N. Walker | Đi | 02/11/2014 | ||
| J. Morias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2014 | |
| A. Lynch | Đến | 12/09/2014 | ||
| C. Horlock | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| C. Driver | Đi | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| A. Lynch | Đi | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| Dean Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2014 | |
| Alfie Mawson | Đến | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| N. Walker | Đến | Cho mượn | 30/07/2014 | |
| Jon Paul Pittman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| A. Lynch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| K. Hause | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Styche | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Driver | Đến | 01/07/2014 | ||
| Sido Jombati | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Pierre | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Peter Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Jacobson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. McCoy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Amadi-Holloway | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. Hayes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| O. Taylor | Đi | 01/07/2014 | ||
| N. Arnold | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Kewley-Graham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Spring | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Dunne | Đi | 01/06/2014 | ||
| J. Morias | Đến | 17/04/2014 | ||
| S. Togwell | Đi | 12/04/2014 | ||
| S. Togwell | Đến | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| Barry Richardson | Đến | 30/01/2014 | ||
| R. Styche | Đến | 24/01/2014 | ||
| L. Angol | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| J. Kewley-Graham | Đến | 06/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 12 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Angol | Đến | 04/11/2013 | ||
| S. Svärd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2013 | |
| L. Angol | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| C. Dunne | Đến | Cho mượn | 24/08/2013 | |
| B. Knott | Đến | Cho mượn | 20/08/2013 | |
| J. Kewley-Graham | Đi | Cho mượn | 30/07/2013 | |
| Steven Craig | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2013 | |
| N. Arnold | Đến | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| G. Ehui | Đến | 01/07/2013 | ||
| Paris Cowan-Hall | Đến | 01/07/2013 | ||
| Jon Paul Pittman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Joel Valentino Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Horlock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Winfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Michael Grant Harriman | Đi | 08/05/2013 | ||
| Bruno Andrade | Đi | 30/04/2013 | ||
| J. Archer | Đi | 29/03/2013 | ||
| G. Ehui | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| M. Ingram | Đến | 19/03/2013 | ||
| Emmanuel Ighorae | Đi | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| A. Azeez | Đi | 03/01/2013 | ||
| Michael Grant Harriman | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Azeez | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| M. Ingram | Đi | Cho mượn | 26/10/2012 | |
| Bruno Andrade | Đến | Cho mượn | 08/10/2012 | |
| A. Thompson | Đi | 01/10/2012 | ||
| M. Parsons | Đi | 01/10/2012 | ||
| Dean Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2012 | |
| E. Parish | Đến | Cho mượn | 11/09/2012 | |
| Stuart Beavon | Đi | 31/08/2012 | ||
| M. Parsons | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| A. McNamee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| A. Thompson | Đến | Cho mượn | 30/08/2012 | |
| M. Ingram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2012 | |
| J. Scowen | Đi | Cho mượn | 15/08/2012 | |
| J. Mooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2012 | |
| M. Spring | Đến | 03/07/2012 | ||
| S. Wood | Đến | 03/07/2012 | ||
| G. Doherty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| S. Arnold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Eastmond | Đến | Cho mượn | 23/02/2012 | |
| A. McNamee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| Scott David Rendell | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| M. Whichelow | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Ben Harding | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| K. Harris | Đi | € 180K | 30/01/2012 | |
| M. McClure | Đến | 27/01/2012 | ||
| J. Harper | Đến | Cho mượn | 24/01/2012 | |
| Louis Mark Laing | Đến | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| J. Ibe | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Dunne | Đến | 01/12/2011 | ||
| M. Trotta | Đến | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| C. Dunne | Đi | Cho mượn | 14/10/2011 | |
| Andrew Charles 'Andy' Sandell | Đi | Cho mượn | 10/10/2011 | |
| J. Kewley-Graham | Đi | Cho mượn | 07/10/2011 | |
| M. Rowlands | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| J. Mooney | Đi | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| M. McClure | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| D. Fitchett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| S. Arnold | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| Stuart Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2011 | |
| Alan John Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| Ben Harding | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Lewis Robert Egerton Montrose | Đi | 01/07/2011 | ||
| Joel Valentino Grant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| E. Benyon | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Jon Paul Pittman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| K. Murtagh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Halls | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Jerome Federico | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Jerome Federico | Đi | Cho mượn | 04/03/2011 | |
| R. Kiernan | Đến | Cho mượn | 25/02/2011 | |
| Stuart Lewis | Đến | 24/01/2011 | ||
| S. Donnelly | Đến | Cho mượn | 03/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Parker | Đến | Cho mượn | 16/11/2010 | |
| Scott Myles Edward Davies | Đến | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| M. Phillips | Đi | € 380K | 31/08/2010 | |
| D. Winfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| C. Woodman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2010 | |
| T. Heaton | Đến | Cho mượn | 13/02/2010 | |
| Alan John Bennett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Akinde | Đến | Cho mượn | 13/11/2009 | |
| M. Pack | Đến | Cho mượn | 05/09/2009 | |
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| D. McCracken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Marek Štěch | Đến | Cho mượn | 12/03/2009 | |
| Scott McGleish | Đi | Cho mượn | 12/02/2009 | |
| Mike Williamson | Đi | € 275K | 26/01/2009 | |
| C. Casement | Đến | Cho mượn | 07/01/2009 | |
| Scott McGleish | Đến | 04/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Á. Balanta | Đến | Cho mượn | 14/11/2008 | |
| Scott McGleish | Đi | Cho mượn | 28/10/2008 | |
| Franck Moussa | Đến | Cho mượn | 15/10/2008 | |
| J. Sutton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2008 | |
| Simon Church | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Easter | Đi | € 315K | 01/09/2007 | |
| F. Fielding | Đến | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| J. Sutton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. O'Halloran | Đến | Cho mượn | 15/08/2006 | |
| Scott Golbourne | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| R. Johnson | Đi | € 400K | 01/08/2006 | |
| J. Easter | Đến | 01/01/2006 | ||
| Nathan Tyson | Đi | € 900K | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iain Turner | Đến | Cho mượn | 01/10/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 25 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Wycombe. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 586 thương vụ liên quan tới Wycombe, trải từ năm 2005 tới năm 2026, gồm 300 lượt cầu thủ đến và 286 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Wycombe nằm ở trang Cầu thủ Wycombe.