Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Žilina mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Žilina mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1999 tới nay.
13 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Žilina trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Bilalovic | Đến | Cho mượn | |
| D. Šipoš | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Petruška | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Petruška | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Javorček | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Sanusi | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Traore | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Teplan | Đến | ||
| T. Jaššo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Tarcsi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Sváček | Đến | Cho mượn | |
| N. Mendoza | Đến | Cho mượn | |
| D. Homet Ruiz | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Pališčák | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Sanusi | Đi | Cho mượn | |
| L. Prokop | Đi | Cho mượn | |
| A. Oravec | Đi | ||
| M. Teplan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Denis Alijagic | Đi | ADAlijagic Denis | Chuyển nhượng tự do |
| S. Javorček | Đi | Cho mượn | |
| T. Jaššo | Đi | Cho mượn | |
| R. Szánthó | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Sváček | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Szánthó | Đi | SRSzantho Rego | Chuyển nhượng tự do |
| A. Oravec | Đi | OAOravec Adam | Chuyển nhượng tự do |
| N. Mendoza | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Teplan | Đi | TMTeplan Marek | Chuyển nhượng tự do |
| B. Sillah | Đi | GSGambinos Stars | Hết hạn cho mượn |
| M. Traore | Đi | Cho mượn | |
| S. Kopásek | Đi | Chuyển nhượng | |
| Ľ. Belko | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Badjie | Đi | GSGambinos Stars | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 312 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Bilalovic | Đến | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| T. Pališčák | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| R. Sanusi | Đi | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| L. Prokop | Đi | Cho mượn | 04/08/2026 | |
| A. Oravec | Đi | 31/07/2026 | ||
| M. Teplan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2026 | |
| Denis Alijagic | Đi | ADAlijagic Denis | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 |
| D. Šipoš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Javorček | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Jaššo | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| R. Szánthó | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| R. Petruška | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| R. Petruška | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Javorček | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Sváček | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Szánthó | Đi | SRSzantho Rego | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| R. Sanusi | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| A. Oravec | Đi | OAOravec Adam | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Traore | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Mendoza | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Teplan | Đi | TMTeplan Marek | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Teplan | Đến | 29/06/2026 | ||
| T. Jaššo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Sillah | Đi | GSGambinos Stars | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 |
| T. Tarcsi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2026 | |
| M. Traore | Đi | Cho mượn | 19/02/2026 | |
| D. Sváček | Đến | Cho mượn | 11/02/2026 | |
| S. Kopásek | Đi | Chuyển nhượng | 10/02/2026 | |
| Ľ. Belko | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| B. Badjie | Đi | GSGambinos Stars | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 |
| N. Mendoza | Đến | Cho mượn | 04/01/2026 | |
| D. Homet Ruiz | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 24 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Jaššo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Denis Alijagic | Đến | 30/12/2025 | ||
| R. Szánthó | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2025 | |
| M. Škvarka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2025 | |
| A. Ziblim | Đi | Chuyển nhượng | 07/09/2025 | |
| F. Bzdyl | Đến | Chuyển nhượng | 05/09/2025 | |
| A. Florea | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| R. Sanusi | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| A. Kaprálik | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| S. Gidi | Đi | Chuyển nhượng | 19/08/2025 | |
| D. Ďuriš | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| T. Jaššo | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| M. Roginić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| A. Drame | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| M. Teplan | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| M. Mynář | Đi | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| B. Sillah | Đến | GSGambinos Stars | Cho mượn | 14/07/2025 |
| M. Svoboda | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| M. Svoboda | Đến | SPASpal | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 |
| F. Kaša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Jambor | Đi | 01/07/2025 | ||
| N. Kelembet | Đi | PETPetržalka | 01/07/2025 | |
| F. Kaša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Leitner | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Juliš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Stojcevski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Javorček | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Faško | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Stojcevski | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| D. Javorček | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| S. Javorček | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| P. Leitner | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Sauer | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| S. Belaník | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| T. Jaššo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| T. Jaššo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| M. Pekelský | Đến | Raise | 20/02/2025 | |
| Denis Alijagic | Đi | Cho mượn | 13/02/2025 | |
| P. Pekarík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 | |
| D. Kúdelčík | Đi | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| A. Narimanidze | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| J. Ndjeungoue | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| E. Bille | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Jambor | Đến | Cho mượn | 25/01/2025 | |
| L. Essomba | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| S. Ďatko | Đến | 07/01/2025 | ||
| M. Teplan | Đến | 03/01/2025 | ||
| D. Kúdelčík | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 8 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Javorček | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| P. Leitner | Đi | Cho mượn | 23/08/2024 | |
| S. Ďatko | Đi | Cho mượn | 16/08/2024 | |
| T. Kudlička | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| M. Káčer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| Denis Alijagic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| D. Kúdelčík | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| M. Teplan | Đi | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| P. Jakubík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| N. Kelembet | Đến | ? | Cho mượn | 05/07/2024 |
| S. Kopásek | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Nsona | Đi | 01/07/2024 | ||
| D. Ďuriš | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Kaprálik | Đến | 01/07/2024 | ||
| I. Anokye Mensah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Kopas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2024 | |
| I. Anokye Mensah | Đến | 15/06/2024 | ||
| T. Nemčík | Đi | 26/04/2024 | ||
| P. Myslovič | Đi | € 100K | 14/02/2024 | |
| K. Nsona | Đến | 08/02/2024 | ||
| H. Addo | Đi | € 500K | 06/02/2024 | |
| D. Ďuriš | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| S. Sarudi | Đi | 31/01/2024 | ||
| B. Krstić | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| A. Kopas | Đi | Cho mượn | 07/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 4 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Krstić | Đến | 31/12/2023 | ||
| T. Hubočan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2023 | |
| B. Krstić | Đi | Cho mượn | 26/08/2023 | |
| A. Kaprálik | Đi | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| M. Capko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2023 | |
| V. Trabalík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2023 | |
| B. Anang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| T. Slebodník | Đi | 01/07/2023 | ||
| R. Galčík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2023 | |
| P. Myslovič | Đến | 01/06/2023 | ||
| F. Mráz | Đi | Cho mượn | 08/02/2023 | |
| M. Slávik | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| R. Nagy | Đi | Cho mượn | 18/01/2023 | |
| P. Myslovič | Đi | Cho mượn | 05/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 4 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Gono | Đi | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| B. Sluka | Đi | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| A. Aremeyaw | Đi | 04/08/2022 | ||
| R. Galčík | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2022 | |
| S. Petráš | Đi | Cho mượn | 05/07/2022 | |
| L. Jánošík | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Jibril | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Sluka | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Jibril | Đi | 11/02/2022 | ||
| S. Suľa | Đi | Cho mượn | 11/02/2022 | |
| R. Nagy | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| E. Fazlagikj | Đi | 21/01/2022 | ||
| R. Gerebenits | Đi | 17/01/2022 | ||
| B. Sluka | Đi | Cho mượn | 15/01/2022 | |
| A. Goljan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| V. Bichakhchyan | Đi | 10/01/2022 | ||
| E. Mashike | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 1 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Kiwior | Đi | € 1.5M | 31/08/2021 | |
| J. Bernát | Đi | Cho mượn | 02/08/2021 | |
| D. Kurminowski | Đi | 12/07/2021 | ||
| K. Vallo | Đi | 01/07/2021 | ||
| I. Díaz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2021 | |
| T. Yenne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| M. Gamboš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 4 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Demiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| F. Balaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| Martin Kovaľ | Đi | 04/08/2020 | ||
| F. Kaša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| L. Jánošík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| M. Káčer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| M. Králik | Đi | 03/08/2020 | ||
| P. Chríbik | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. Gamboš | Đến | 18/07/2020 | ||
| Martin Kovaľ | Đến | 17/07/2020 | ||
| D. Holec | Đi | 01/07/2020 | ||
| I. Díaz | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Petrák | Đi | Cho mượn | 19/02/2020 | |
| I. Díaz | Đi | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| R. Gerebenits | Đi | Cho mượn | 08/02/2020 | |
| R. Boženík | Đi | € 4M | 27/01/2020 | |
| D. Kurminowski | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 7 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matej Dybala | Đi | 23/09/2019 | ||
| M. Gamboš | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| J. Kiwior | Đến | € 250K | 02/08/2019 | |
| M. Leško | Đi | Cho mượn | 16/07/2019 | |
| Jakub Krela | Đi | 15/07/2019 | ||
| B. Demiri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Klec | Đi | 01/07/2019 | ||
| Jakub Krela | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Mihalík | Đi | 01/07/2019 | ||
| P. Lupčo | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Holúbek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Tomič | Đến | € 250K | 01/07/2019 | |
| P. Lupčo | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Škvarka | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Michlík | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Tomič | Đi | 30/06/2019 | ||
| R. Václavik | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| P. Lupčo | Đến | 19/02/2019 | ||
| L. Lochoshvili | Đến | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| Matej Dybala | Đi | Cho mượn | 04/02/2019 | |
| Giorgi Tevzadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2019 | |
| Martin Kovaľ | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| A. Šušnjar | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 11 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Polievka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2018 | |
| E. Jankauskas | Đi | 21/09/2018 | ||
| M. Klec | Đi | Cho mượn | 13/09/2018 | |
| Jakub Krela | Đi | Cho mượn | 28/08/2018 | |
| E. Cociuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2018 | |
| Matej Dybala | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| F. Kubik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| A. Šušnjar | Đến | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| M. Lačný | Đi | 19/07/2018 | ||
| T. Hučko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2018 | |
| A. Mandous | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| S. Mráz | Đi | € 1.5M | 03/07/2018 | |
| M. Gamboš | Đến | 02/07/2018 | ||
| Martin Kovaľ | Đến | 01/07/2018 | ||
| Giorgi Tevzadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Holec | Đến | 01/07/2018 | ||
| E. Cociuc | Đến | 01/07/2018 | ||
| E. Fazlagikj | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Hancko | Đi | € 3.8M | 01/07/2018 | |
| B. Ňinaj | Đến | Cho mượn | 28/02/2018 | |
| J. Michlík | Đi | ? | Cho mượn | 22/02/2018 |
| J. Mihalík | Đến | Cho mượn | 15/02/2018 | |
| Y. Otubanjo | Đi | Cho mượn | 06/02/2018 | |
| E. Jankauskas | Đi | Cho mượn | 06/02/2018 | |
| F. Balaj | Đến | 01/02/2018 | ||
| D. Holec | Đi | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| N. Špalek | Đi | 23/01/2018 | ||
| Joan Sebastián Jaramillo Herrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2018 | |
| F. Kubik | Đến | 19/01/2018 | ||
| R. Mazáň | Đi | 05/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 11 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Lačný | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2017 | |
| D. Vavro | Đi | 26/08/2017 | ||
| B. Letić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2017 | |
| P. Lupčo | Đi | Cho mượn | 25/07/2017 | |
| V. Bichakhchyan | Đến | 24/07/2017 | ||
| J. Chvátal | Đến | Cho mượn | 06/07/2017 | |
| Ernest Olivier Bienvenu Mabouka Massoussi | Đi | 06/07/2017 | ||
| L. Čmelík | Đi | 01/07/2017 | ||
| Richard Šesták | Đi | 01/07/2017 | ||
| N. Haskić | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Holec | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Hučko | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Mbah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| N. Haskić | Đến | 30/06/2017 | ||
| L. Čmelík | Đến | 30/06/2017 | ||
| P. Lupčo | Đến | 30/06/2017 | ||
| Momoudou Ceesay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/04/2017 | |
| N. Haskić | Đi | Cho mượn | 28/02/2017 | |
| Branislav Šušolík | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| R. Şeydayev | Đến | Cho mượn | 10/02/2017 | |
| S. Mráz | Đến | 01/02/2017 | ||
| E. Jankauskas | Đến | 23/01/2017 | ||
| C. Mandiangu | Đi | 20/01/2017 | ||
| Ondřej Švejdík | Đi | 10/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Cociuc | Đến | 01/11/2016 | ||
| J. Holúbek | Đến | 28/08/2016 | ||
| J. Paur | Đi | 15/08/2016 | ||
| C. Mandiangu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| L. Bénes | Đi | € 2M | 01/07/2016 | |
| Joan Sebastián Jaramillo Herrera | Đến | ? | 01/07/2016 | |
| M. Klec | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Guba | Đi | 01/07/2016 | ||
| Filip Kňazovič | Đi | 01/07/2016 | ||
| F. Kaša | Đến | 01/07/2016 | ||
| Nemanja Stanković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Y. Otubanjo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Leško | Đến | 01/05/2016 | ||
| A. Kopičár | Đi | 01/04/2016 | ||
| R. Konečný | Đi | Cho mượn | 25/02/2016 | |
| D. Holec | Đi | Cho mượn | 25/02/2016 | |
| L. Čmelík | Đi | Cho mượn | 05/02/2016 | |
| Ondřej Švejdík | Đến | 01/02/2016 | ||
| A. Kadlec | Đi | 01/02/2016 | ||
| M. Škriniar | Đi | 29/01/2016 | ||
| J. Mihalík | Đi | 13/01/2016 | ||
| William Alves | Đi | 05/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 5 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Klec | Đi | Cho mượn | 07/09/2015 | |
| D. Holec | Đi | Cho mượn | 06/09/2015 | |
| F. Hlohovsky | Đến | 03/09/2015 | ||
| N. Haskić | Đến | 01/09/2015 | ||
| Matej Jelić | Đi | 01/09/2015 | ||
| J. Hrbek | Đi | 30/07/2015 | ||
| R. Mazáň | Đến | 24/07/2015 | ||
| Tomáš Kincl | Đi | ? | 01/07/2015 | |
| Peter Jasenovský | Đi | 01/07/2015 | ||
| P. Krčula | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Žilák | Đi | 01/07/2015 | ||
| L. Jánošík | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Angelovič | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Slaninka | Đi | 01/07/2015 | ||
| N. Špalek | Đi | 01/03/2015 | ||
| L. Bénes | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 2 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Guba | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| M. Volešák | Đến | 01/09/2014 | ||
| M. Barčík | Đi | 01/04/2014 | ||
| M. Mravec | Đi | 01/03/2014 | ||
| R. Pich | Đi | 01/03/2014 | ||
| S. Akakpo | Đi | 01/03/2014 | ||
| Tomáš Majtán | Đi | 01/02/2014 | ||
| M. Dúbravka | Đi | 01/02/2014 | ||
| William Alves | Đến | 12/01/2014 | ||
| R. Nunes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 2 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Fótyik | Đi | 01/08/2013 | ||
| R. Gergel | Đến | 01/07/2013 | ||
| A. Žilák | Đến | 01/07/2013 | ||
| Š. Zošák | Đi | 01/07/2013 | ||
| Š. Zošák | Đi | Cho mượn | 01/04/2013 | |
| J. Deza | Đi | 15/03/2013 | ||
| R. Gergel | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Fótyik | Đi | Cho mượn | 13/07/2012 | |
| A. Žilák | Đi | Cho mượn | 13/07/2012 | |
| J. Paur | Đến | 01/07/2012 | ||
| Š. Zošák | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| S. Akakpo | Đến | € 60K | 01/03/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Zjuzins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2011 | |
| Ľ. Guldan | Đi | 01/08/2011 | ||
| A. Zjuzins | Đến | 01/03/2011 | ||
| S. Vittor | Đi | 01/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Vittor | Đến | Cho mượn | 01/08/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Tesak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2009 | |
| P. Pekarík | Đi | € 850K | 25/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Hubočan | Đi | € 3.2M | 11/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Nemec | Đi | Cho mượn | 12/08/2007 | |
| S. Šesták | Đi | € 750K | 01/08/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Mucha | Đi | € 50K | 26/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Pekarík | Đi | Cho mượn | 01/07/2004 | |
| R. Zabavník | Đi | € 100K | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Šesták | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Tomič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 13 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Žilina. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 312 thương vụ liên quan tới Žilina, trải từ năm 1999 tới năm 2026, gồm 110 lượt cầu thủ đến và 202 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Žilina nằm ở trang Cầu thủ Žilina.