Double pivot là gì?

Cặp tiền vệ trụ — hai tiền vệ phòng ngự đá cạnh nhau che chắn hàng thủ, nền của sơ đồ 4-2-3-1.

Từ điển bóng đá · nhóm Chiến thuật và đội hìnhTra ở chữ D · từ điển 157 thuật ngữ
Double pivotChiến thuật và đội hình · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Double pivot nghĩa là gì?

Cặp tiền vệ trụ — hai tiền vệ phòng ngự đá cạnh nhau che chắn hàng thủ, nền của sơ đồ 4-2-3-1.

Hai người thay phiên: một dâng lên tranh chấp thì người kia lùi lại giữ vị trí, nhờ vậy khoảng trống trước hàng thủ hiếm khi bị bỏ trống hoàn toàn. Cặp này cũng là nơi bóng đi qua nhiều nhất khi đội triển khai từ tuyến dưới, nên thường có một người thiên về thu hồi bóng và một người thiên về phát động. Điểm yếu là hai người phải quán xuyến chiều ngang rất rộng khi đội hình bị kéo giãn.

Tiếng Anh
Double pivot
Tên gọi khác
Cặp tiền vệ trụ
Tra trong từ điển
Chữ D

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Double pivot nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Double pivot khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Formation
Sơ đồ chiến thuật — cách bố trí đội hình đọc từ hàng thủ lên hàng công, ví dụ 4-3-3, 4-2-3-1.
Box-to-box
Tiền vệ hoạt động từ vòng cấm nhà đến vòng cấm đối phương.
Playmaker
Nhạc trưởng — cầu thủ cầm nhịp lối chơi và tạo đột biến bằng những đường chuyền quyết định.
Man-marking
Kèm người — phân công mỗi cầu thủ theo sát một đối thủ cụ thể, đối lập với phòng ngự khu vực.
Build-up
Triển khai bóng lớp lang từ phần sân nhà, thường bắt đầu từ thủ môn và các trung vệ.
Catenaccio
Trường phái phòng ngự chặt chẽ của bóng đá Ý thập niên 1960, dùng libero bọc lót sau hàng thủ kèm người.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO