Playmaker là gì?

Nhạc trưởng — cầu thủ cầm nhịp lối chơi và tạo đột biến bằng những đường chuyền quyết định.

Từ điển bóng đá · nhóm Vị trí và vai tròTra ở chữ P · từ điển 157 thuật ngữ
PlaymakerVị trí và vai trò · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Playmaker nghĩa là gì?

Nhạc trưởng — cầu thủ cầm nhịp lối chơi và tạo đột biến bằng những đường chuyền quyết định.

Nhạc trưởng cổ điển chơi ngay sau lưng tiền đạo ở vị trí số 10, nhưng bóng đá hiện đại còn có mẫu nhạc trưởng lùi sâu điều nhịp từ vị trí tiền vệ trụ. Vai trò này bị bóp nghẹt bởi pressing tầm cao và các khối phòng ngự chật, nên nhiều đội chuyển việc kiến thiết sang cho cầu thủ chạy cánh bó vào trong. Chỉ số hay dùng để đánh giá là số đường chuyền quyết định, kiến tạo và xA.

Tiếng Anh
Playmaker
Tên gọi khác
Nhạc trưởng · Số 10
Nhóm chủ đề
Vị trí và vai trò
Tra trong từ điển
Chữ P

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Playmaker nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Playmaker khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

False 9
Số 9 ảo — tiền đạo cắm lùi sâu để kéo trung vệ đối phương rời vị trí.
Box-to-box
Tiền vệ hoạt động từ vòng cấm nhà đến vòng cấm đối phương.
Double pivot
Cặp tiền vệ trụ — hai tiền vệ phòng ngự đá cạnh nhau che chắn hàng thủ, nền của sơ đồ 4-2-3-1.
Through ball
Chọc khe — đường chuyền xuyên giữa các hậu vệ vào khoảng trống cho đồng đội băng xuống.
Captain
Đội trưởng — người đeo băng thủ quân, đại diện đội trao đổi với trọng tài.
Hậu vệ
Hậu vệ — tuyến phòng ngự đứng trước thủ môn, gồm trung vệ chơi giữa và hậu vệ cánh trấn hai biên.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO