Bảng xếp hạng Paulista - U20 2026

Bảng xếp hạng vòng bảng Paulista - U20 2026. Mỗi bảng đấu có một bảng xếp hạng độc lập, điểm không được gộp giữa các bảng; các suất đi tiếp xác định theo điều lệ của giải.

Cập nhật lúc 10:07 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam
Bảng xếp hạng Paulista - U20Kỳ 2026 · 3 bảng đang cập nhật

Bảng xếp hạng vòng bảng Paulista - U20 2026

Mỗi bảng đấu là một bảng xếp hạng độc lập. Bảng so sánh các đội đứng thứ ba (nếu có) chỉ dùng để chọn đội đi tiếp theo điều lệ, không phải một bảng đấu.

Cập nhật lúc 10:07 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

U20 Paulista 2026, Group 1

U20 Paulista 2026, Group 1 · tạm tính sau 1 lượt trận
#ĐộiTrTHBBTBBHSĐiểm
1PO
U20 Juventus
110030+33
2PO
U20 Santos
110030+33
3PO
U20 Ferroviária
110020+23
4PO
U20 Portuguesa Santista
110021+13
5PO
U20 Portuguesa
110021+13
6PO
U20 Corinthians
110010+13
7PO
U20 União Suzano
110010+13
8PO
U20 Ponte Preta
100112-10
9PO
U20 Jabaquara
100112-10
10PO
U20 São Bento
100101-10
11
U20 Mirassol
100101-10
12
U20 Itapirense
100102-20
13
U20 América-SP
100103-30
14
U20 Sertãozinho
100103-30

← Kéo ngang để xem hết các cột →

PO Play-off / Conference League

U20 Paulista 2026, Group 2

U20 Paulista 2026, Group 2 · tạm tính sau 2 lượt trận
#ĐộiTrTHBBTBBHSĐiểm
1PO
U20 Ibrachina
220071+66
2PO
U20 Oeste
220031+26
3PO
U20 Desportivo Brasil
220020+26
4PO
U20 Bandeirante
211021+14
5PO
U20 São Paulo
110010+13
6PO
U20 São Caetano
21013303
7PO
U20 XV de Piracicaba
20203302
8PO
SPUU20 Sporting Paulinense
20203302
9PO
U20 EC São Bernardo
10102201
10PO
U20 Botafogo SP
201123-11
11
U20 Novorizontino
201123-11
12
U20 União São João
201123-11
13
U20 Velo Clube
201101-11
14
U20 Santo André
200202-20
15XH
U20 Aguai
200217-60

← Kéo ngang để xem hết các cột →

PO Play-off / Conference LeagueXH Xuống hạng

U20 Paulista 2026, Group 3

U20 Paulista 2026, Group 3 · tạm tính sau 2 lượt trận
#ĐộiTrTHBBTBBHSĐiểm
1PO
U20 Água Santa
220061+56
2PO
U20 RB Bragantino
220052+36
3PO
U20 Ituano
211032+14
4PO
U20 Capivariano
211021+14
5PO
U20 Guarani
110040+43
6PO
U20 Palmeiras
110020+23
7PO
U20 Flamengo SP
21013303
8PO
U20 XV de Jaú
210114-33
9PO
U20 Tanabi SP
20202202
10PO
U20 Osasco Audax
201101-11
11
U20 Mauá
201101-11
12
U20 Gremio Prudente
201102-21
13
U20 Porto Football
201104-41
14
U20 Sfera
200224-20
15XH
U20 Referencia
200214-30

← Kéo ngang để xem hết các cột →

PO Play-off / Conference LeagueXH Xuống hạng

Tr số trận · T thắng · H hòa · B thua · BT bàn thắng · BB bàn thua · HS hiệu số · Điểm tổng điểm.

Tiêu chí xếp các đội bằng điểm trong một bảng: theo điều lệ của giải — thường gồm hiệu số bàn thắng, tổng số bàn thắng hoặc kết quả đối đầu giữa các đội liên quan.

Liên kết cùng giải

Tin tức bóng đá mới nhất

Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.

Xem tất cả tin bóng đá

Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Paulista - U20

Giải đáp về thời điểm cập nhật, cách xếp các đội bằng điểm và thể thức của giải.

Paulista - U20 2026 có bao nhiêu bảng đấu?

Theo dữ liệu vòng bảng của kỳ này, giải có 3 bảng với tổng cộng 44 đội. Mỗi bảng có một bảng xếp hạng độc lập; các suất đi tiếp được xác định theo điều lệ của giải.

Điểm giữa các bảng ở Paulista - U20 có được gộp lại không?

Không. Mỗi bảng có một bảng xếp hạng riêng và điểm không được gộp giữa các bảng. Nếu điều lệ yêu cầu so sánh một nhóm cụ thể — ví dụ các đội đứng thứ ba có thành tích tốt nhất — nhóm đó được xếp trong một bảng so sánh riêng.

Các đội bằng điểm ở Paulista - U20 được xếp hạng như thế nào?

Thứ hạng của các đội bằng điểm được xác định theo điều lệ của giải. Tiêu chí thường gặp gồm hiệu số bàn thắng, tổng số bàn thắng hoặc kết quả đối đầu; thứ tự áp dụng do ban tổ chức quy định nên có thể khác nhau giữa các giải.

Bảng xếp hạng Paulista - U20 được cập nhật khi nào?

Bảng được cập nhật sau khi kết quả trận đấu được xác nhận. Với trận đang diễn ra, thứ hạng có thể hiển thị tạm tính theo tỷ số trực tiếp và luôn kèm nhãn ghi rõ điều đó; thời gian cập nhật gần nhất ghi ở đầu trang theo giờ Việt Nam.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO