U20 châu ÁVòng bảng – lượt 1 Baoan Sports Centre Stadium, Shenzhen · 16:15 ngày 12/02/2025

U20 Australia 5–1 U20 Kyrgyz Republic — Vòng bảng – lượt 1 U20 châu Á - 12/2/2025

Logo Australia U20
U20 Australia Đội nhà
5–1
Đã kết thúc
Hiệp một 4–0
Logo Kyrgyz Republic U20
U20 Kyrgyz Republic Đội khách
Cập nhật lúc 06:39 ngày 04/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu U20 Australia vs U20 Kyrgyz Republic

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · S. Nematov
  • 90+4'Thẻ vàng · U20 Australia · D. Bosnjak
  • 84'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · B. Almazbekov (vào sân: A. Dolotkeldiev)
  • 77'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · A. Emilbekov (vào sân: E. Ernisov)
  • 75'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · U. Madavinov (vào sân: N. Oruntaev)
  • 75'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · B. Ermekov (vào sân: K. Abdirasulov)
  • 73'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Kyrgyz Republic · B. Almazbekov
  • 72'Thẻ vàng · U20 Australia · P. Kikianis
  • 71'Thay người · U20 Australia · M. Toure (vào sân: D. Bosnjak)
  • 71'Thay người · U20 Australia · P. Okon (vào sân: T. Quintal)
  • 61'Bàn thắng · U20 Australia · L. Jovanović
  • 61'Thay người · U20 Australia · D. Bennie (vào sân: J. Inserra)
  • 60'Thay người · U20 Australia · J. Pearman (vào sân: F. Deli)
  • 60'Thay người · U20 Australia · J. Yull (vào sân: L. Agosti)
  • 46'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · E. Kydyrshaev (vào sân: A. Eshenkulov)
  • 45+1'Thẻ vàng · U20 Australia · A. Badolato
  • 42'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · E. Kydyrshaev
  • 31'Bàn thắng · U20 Australia · M. Toure (kiến tạo: L. Jovanović)
  • 26'Bàn thắng · U20 Australia · M. Toure
  • 15'Bàn thắng · U20 Australia · D. Bennie (kiến tạo: A. Badolato)
  • 4'Bàn thắng · U20 Australia · L. Jovanović (kiến tạo: S. Esposito)

Đội hình xuất phát

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ cho trận này (không có toạ độ vị trí) nên không có hình sân. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ.

U20 Australia

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Australia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1S. Hall
3S. Esposito
4P. KikianisThẻ vàng
8J. Yull
6P. Okon
15J. Pearman
5F. Talladira
10A. BadolatoThẻ vàng
9L. Jovanović2 bàn
19M. Toure2 bàn
7D. Bennie1 bàn

Dự bị20 L. Agosti · 17 F. Deli · 2 J. Inserra · 11 T. Quintal · 21 D. Bosnjak · 12 A. Robinson · 22 M. Memeti · 13 L. Herrington · 23 A. Bugarija · 16 O. Randazzo · 18 G. Hoefsloot · 14 Z. Lisolajski

Huấn luyện viênT. Morgan

U20 Kyrgyz Republic

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Kyrgyz Republic dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1A. Ysmanaliev
17A. Istrashkin
4I. Nastaev
20S. NematovThẻ vàng
5N. Alizhanov
2E. KydyrshaevThẻ vàng
8B. Ermekov
23B. Almazbekov1 bàn
19Y. Madanov
10U. Madavinov
9A. Emilbekov

Dự bị6 A. Eshenkulov · 7 K. Abdirasulov · 11 N. Oruntaev · 12 E. Ernisov · 22 A. Dolotkeldiev · 15 D. Omarov · 14 N. Moldaliev · 3 D. Koldoshev · 18 A. Tashbaltaev · 13 A. Abdyrayymov · 21 M. Ishenaliev · 16 S. Urustamov

Huấn luyện viênS. Puchkov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO