VĐQG BrazilVòng 30 Estádio Couto Pereira, Curitiba · 02:00 ngày 13/10/2026

Coritiba 1–1 Botafogo — Vòng 30 VĐQG Brazil - 13/10/2026

Logo Coritiba
Coritiba Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Botafogo
Botafogo Đội khách
Cập nhật lúc 03:40 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Coritiba vs Botafogo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Coritiba · Rodrigo Gelado
  • 86'Thay người · Botafogo · Matheus Martins (vào sân: Paulinho)
  • 84'Thay người · Coritiba · Josue (vào sân: Renato Marques)
  • 77'Thay người · Botafogo · Arthur Cabral (vào sân: Tiquinho Soares)
  • 77'Thay người · Botafogo · C. Medina (vào sân: A. Montoro)
  • 74'Thay người · Botafogo · Allan (vào sân: D. Andrade)
  • 73'Thay người · Botafogo · H. Ziyech (vào sân: Junior Santos)
  • 66'Thẻ vàng · Botafogo · Marçal
  • 66'Thẻ vàng · Coritiba · Tiago Cóser
  • 64'Thay người · Coritiba · J. Lavega (vào sân: Breno Lopes)
  • 64'Thay người · Coritiba · Felipe Jonatan (vào sân: Rodrigo Gelado)
  • 56'Thay người · Coritiba · Thiago Santos (vào sân: N. Fonseca)
  • 56'Thay người · Coritiba · F. Bustos (vào sân: Tinga)
  • 52'Thẻ vàng · Coritiba · Thiago Santos
  • 45'Thẻ vàng · Botafogo · Allan
  • 45+3'Thẻ vàng · Coritiba · Fabricio Bustos
  • 45+4'Thẻ vàng · Coritiba · Sebastián Gómez
  • 34'Bàn thắng · Botafogo · Danilo Santos (kiến tạo: C. Medina)
  • 26'Bàn thắng bị từ chối · Botafogo · Danilo Santos
  • 22'Phản lưới nhà · Coritiba · Marcal

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
13Số cú sút18
3Sút trúng đích5
8Phạt góc7
2Việt vị0
16Lỗi13
5Thẻ vàng2
4Cứu thua3
342Số đường chuyền440
81%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Coritiba, cột phải là Botafogo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Coritiba

4-2-3-1
1Pedro MoriscoTM
6Felipe JonatanHV55C Đội trưởngJacyHV23Tiago CoserHVThẻ vàng14F. BustosHVThẻ vàng
19S. GomezTVThẻ vàng21Thiago SantosTVThẻ vàng
7J. LavegaTV10JosueTV32Pedro RochaTV
18Paulo RobertoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coritiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Pedro MoriscoTM

Hậu vệ

14F. BustosHVThẻ vàng
23Tiago CoserHVThẻ vàng
55JacyHVĐội trưởng
6Felipe JonatanHV

Tiền vệ

21Thiago SantosTVThẻ vàng
19S. GomezTVThẻ vàng
32Pedro RochaTV
10JosueTV
7J. LavegaTV

Tiền đạo

18Paulo RobertoTĐ

Dự bị22 Pedro Rangel · 3 Maicon · 66 Rodrigo Gelado · 4 Rodrigo Moledo · 2 Tinga · 5 N. Fonseca · 36 Vini Paulista · 39 Gustavo · 17 B. Ocampo · 99 Rodrigo Rodrigues · 77 Breno Lopes · 78 Renato Marques

Huấn luyện viênSeabra Fernando

Botafogo

4-2-3-1
12Gabriel BatistaTM
13C Đội trưởngAlex TellesHV21MarcalHVThẻ vàng5N. FerraresiHV2VitinhoHV
25AllanTVThẻ vàng8Danilo SantosTV1 bàn thắng
11Matheus MartinsTV6C. MedinaTV22H. ZiyechTV
19Arthur CabralTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Botafogo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12Gabriel BatistaTM

Hậu vệ

2VitinhoHV
5N. FerraresiHV
21MarcalHVThẻ vàng
13Alex TellesHVĐội trưởng

Tiền vệ

8Danilo SantosTV1 bàn
25AllanTVThẻ vàng
22H. ZiyechTV
6C. MedinaTV
11Matheus MartinsTV

Tiền đạo

19Arthur CabralTĐ

Dự bị17 Warleson · 29 Paulinho · 4 M. Ponte · 75 Huguinho · 91 D. Andrade · 10 A. Montoro · 34 G. Justino · 59 Kauan Toledo · 9 Tiquinho Soares · 7 Junior Santos · 90 Danilo Pereira · 37 K. Barria

Huấn luyện viênTite

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO