Conference LeagueVòng sơ loại 2 Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · 00:00 ngày 24/07/2026

Dinamo Tbilisi 3–0 FK Zalgiris Vilnius — Vòng sơ loại 2 Conference League

Dinamo Tbilisi Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
FK Zalgiris Vilnius Đội khách
Cập nhật lúc 09:58 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Dinamo Tbilisi vs FK Zalgiris Vilnius

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · FK Zalgiris Vilnius · B. Teixeira (vào sân: G. Jarusevicius)
  • 80'Thay người · Dinamo Tbilisi · P. Psaltis (vào sân: L. Tsikolia)
  • 80'Thay người · Dinamo Tbilisi · M. Do Couto (vào sân: N. Tkalia)
  • 79'Thay người · FK Zalgiris Vilnius · D. Franke (vào sân: S. Mamatsashvili)
  • 79'Thay người · FK Zalgiris Vilnius · P. Golubickas (vào sân: N. Mihajlovic)
  • 79'Thay người · Dinamo Tbilisi · A. Kalandadze (vào sân: M. Vatsadze)
  • 74'Thẻ vàng · FK Zalgiris Vilnius · Marko Capan
  • 68'Thay người · FK Zalgiris Vilnius · N. Petkovic (vào sân: M. Vareika)
  • 68'Thay người · FK Zalgiris Vilnius · I. Lytvynenko (vào sân: M. Capan)
  • 68'Thay người · Dinamo Tbilisi · T. Kvaratskhelia (vào sân: L. Kharabadze)
  • 63'Thay người · Dinamo Tbilisi · B. Osei (vào sân: K. Kakashvili)
  • 44'Thẻ vàng · FK Zalgiris Vilnius · Danny Koy Lupano
  • 36'Thẻ vàng · FK Zalgiris Vilnius · Dominik Franke
  • 30'Bàn thắng · Dinamo Tbilisi · N. Ugrekhelidze
  • 26'Bàn thắng · Dinamo Tbilisi · Leo Santos
  • 14'Bàn thắng · Dinamo Tbilisi · N. Kurdic

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Dinamo Tbilisi

4-2-3-1
1G. LoriaTM
3A. KalandadzeHV4N. UgrekhelidzeHV1 bàn thắng27N. KurdicHV1 bàn thắng17P. PsaltisHV
22N. NinuaTV24B. OseiTV
18T. Kvaratskhelia14Do CoutoTV6Leo Santos1 bàn thắng
12A. Bah

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Dinamo Tbilisi dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. LoriaTM

Hậu vệ

17P. PsaltisHV
27N. KurdicHV1 bàn
4N. UgrekhelidzeHV1 bàn
3A. KalandadzeHV

Tiền vệ

24B. OseiTV
22N. NinuaTV
14M. Do CoutoTV

Tiền đạo

18T. Kvaratskhelia
12A. Bah

Chưa rõ vị trí

6Leo Santos1 bàn

Dự bị37 M. Makatsaria · 11 M. Vatsadze · 16 N. Tkalia · 21 D. Kvartskhava · 23 J. Kankava · 26 G. Gogua · 28 R. Aleksidze · 29 R. Danelia · 31 L. Kharabadze · 32 L. Tsikolia · 33 L. Houri · 39 K. Kakashvili

Huấn luyện viênVladimer Kakashvili

FK Zalgiris Vilnius

4-2-3-1
12V. Sarkauskas
21D. FrankeHVThẻ vàng15P. BosancicHV4Koy Lupano18D. SesplaukisTV
77Y. KendyshHV20I. LytvynenkoTV
70B. TeixeiraTV19S. Bilenkyi10P. GolubickasTV
11N. Petkovic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Zalgiris Vilnius dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

15P. BosancicHV
21D. FrankeHVThẻ vàng
77Y. KendyshHV

Tiền vệ

18D. SesplaukisTV
20I. LytvynenkoTV
10P. GolubickasTV
70B. TeixeiraTV

Tiền đạo

19S. Bilenkyi
11N. Petkovic

Chưa rõ vị trí

12V. Sarkauskas
4D. Koy Lupano

Dự bị1 C. Olses · 5 G. Turda · 6 M. Capan · 7 N. Mihajlovic · 8 L. Antal · 9 G. Jarusevicius · 13 K. Upstas · 14 M. Setkus · 22 O. Verbickas · 23 S. Mamatsashvili · 27 M. Vareika · 29 K. Bicka

Huấn luyện viênAndrius Skerla

Lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs FK Zalgiris Vilnius

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 1 1

3 lần gặp nhau · Dinamo Tbilisi thắng 1 · hòa 1 · FK Zalgiris Vilnius thắng 1. Tổng bàn thắng 5 – 7.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO