Conference LeagueVòng sơ loại 3 Easter Road, Edinburgh · 02:00 ngày 07/08/2026

Hibernian 2–1 Shkendija — Vòng sơ loại 3 Conference League

Hibernian Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Shkendija Đội khách
Cập nhật lúc 08:26 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hibernian vs Shkendija

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Shkendija · A. Zejnullai (vào sân: F. Ramadani)
  • 90+3'Thẻ vàng · Shkendija · V. Krstevski
  • 90+2'Thay người · Hibernian · N. Lowe (vào sân: T. Klidje)
  • 90+1'Thay người · Hibernian · M. Chaiwa (vào sân: J. Campbell)
  • 90'Bàn thắng · Hibernian · W. O'Hora
  • 80'Thẻ vàng · Shkendija · M. Murati
  • 76'Bàn thắng · Shkendija · M. Gjorgjievski (kiến tạo: A. Zejnullai)
  • 74'Thay người · Hibernian · J. Mulligan (vào sân: A. Abdulai)
  • 73'Thay người · Shkendija · F. Ndzengue (vào sân: M. Gjorgjievski)
  • 73'Bàn thắng · Hibernian · O. Elding (kiến tạo: C. Wright)
  • 70'Thẻ vàng · Shkendija · D. Islami
  • 64'Thay người · Shkendija · A. Kryeziu (vào sân: V. Krstevski)
  • 63'Thay người · Shkendija · E. Krasniqi (vào sân: M. Murati)
  • 63'Thẻ vàng · Hibernian · M. Chaiwa
  • 60'Thay người · Hibernian · M. Boyle (vào sân: A. Suto)
  • 60'Thay người · Hibernian · A. Mayor (vào sân: C. Wright)
  • 56'Thẻ vàng · Hibernian · O. Elding

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
4Sút trúng đích2
4Phạt góc3
0Việt vị0
12Lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Hibernian, cột phải là Shkendija. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hibernian

4-3-3
1Raphael SallingerTM
21Jordan ObitaHV5Warren O'HoraHV1 bàn thắng6Jason KerrHV25Felix PasslackTV
3Adam MayorTV14Changa ChaiwaTVThẻ vàng8Josh MulliganTV
10Martin Boyle9Nathan Lowe7Owen Elding1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hibernian dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Raphael SallingerTM

Hậu vệ

6Jason KerrHV
5Warren O'HoraHV1 bàn
21Jordan ObitaHV

Tiền vệ

25Felix PasslackTV
8Josh MulliganTV
14Miguel Changa ChaiwaTVThẻ vàng
3Adam MayorTV

Tiền đạo

7Owen Elding1 bàn · Thẻ vàng
9Nathan Lowe
10Martin Boyle

Dự bị23 Callum Wright · 22 Ante Šuto · 47 Azeem Abdulai · 32 Josh Campbell · 18 Thibault Klidjé · 13 Jordan Smith · 35 Freddie Owens · 4 Grant Hanley · 11 Joe Newell · 20 Rudi Allan Molotnikov · 27 Kanayochukwu Megwa · 30 Jacob MacIntyre

Huấn luyện viênDavid Gray

Shkendija

4-2-3-1
30Ferat RamaniTM
17Arbin ZejnullaiTV26Anes MeljichiHV55Jovan ManevHV2Aleksander TrumciHV
5Drilon IslamiTVThẻ vàng8Rafael FreitasTV
11Almir KryeziuTV10Endrit KrasniqiTV29Fabrice Tamba
9Fahd Ndzengue

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shkendija dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30Ferat RamaniTM

Hậu vệ

2Aleksander TrumciHV
55Jovan ManevHV
26Anes MeljichiHV

Tiền vệ

17Arbin ZejnullaiTV
8Rafael FreitasTV
5Drilon IslamiTVThẻ vàng
10Endrit KrasniqiTV
11Almir KryeziuTV

Tiền đạo

29Fabrice Tamba
9Fahd Ndzengue

Dự bị16 Mevlan Murati · 19 Vane Krstevski · 99 Marko Gjorgjievski · 77 Florent Ramadani · 25 Astrit Amzai · 18 Nazif Ceka · 21 Armir Isa · 49 Sebastjan Spahiu · 7 Besart Ibraimi

Huấn luyện viênArtim Polozani

Lịch sử đối đầu Hibernian vs Shkendija

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 0

1 lần gặp nhau · Hibernian thắng 1 · hòa 0 · Shkendija thắng 0. Tổng bàn thắng 2 – 1.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO