Championship AnhVòng 36 MKM Stadium, Hull · 19:30 ngày 07/03/2026

Hull City 1–3 Millwall — Vòng 36 Championship Anh - 7/3/2026

Logo Hull City
Hull City Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Millwall
Millwall Đội khách
Cập nhật lúc 04:16 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hull City vs Millwall

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Hull City · L. Coyle (vào sân: C. McCarthy)
  • 90'Thay người · Hull City · R. Slater (vào sân: T. Collyer)
  • 84'Thay người · Millwall · M. Langstaff (vào sân: T. Ballo)
  • 83'Thay người · Millwall · J. Coburn (vào sân: W. Smallbone)
  • 81'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: K. Dowell)
  • 78'Bàn thắng · Millwall · J. Coburn
  • 76'Thẻ vàng · Millwall · Billy Mitchell
  • 74'Thẻ vàng · Hull City · Charlie Hughes
  • 71'Thay người · Hull City · K. Joseph (vào sân: L. Koumas)
  • 71'Thay người · Hull City · J. Lundstram (vào sân: A. Hadziahmetovic)
  • 70'Bàn thắng · Millwall · M. Ivanovic (kiến tạo: F. Azeez)
  • 62'Thay người · Millwall (vào sân: M. Ivanovic)
  • 57'Thẻ vàng · Millwall · Jake Cooper
  • 54'Thẻ vàng · Millwall · Luke Cundle
  • 46'Thay người · Millwall · Z. Sturge (vào sân: A. Doughty)
  • 46'Thay người · Millwall · T. Watson (vào sân: L. Cundle)
  • 39'Thẻ vàng · Millwall · Tom Watson
  • 31'Thẻ vàng · Hull City · John Lundstram
  • 18'Bàn thắng · Hull City · J. Gelhardt (kiến tạo: K. Joseph)
  • 14'Bàn thắng · Millwall · J. Cooper (kiến tạo: T. Crama)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
23Số cú sút9
5Sút trúng đích4
5Phạt góc2
0Việt vị1
8Lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
412Số đường chuyền329
71%Chuyền chính xác70%

Cột trái là Hull City, cột phải là Millwall. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hull City

4-2-3-1
1I. PandurTM
2C Đội trưởngL. CoyleHV4C. HughesHVThẻ vàng6S. AjayiHV18C. DramehHV
27R. SlaterTV5J. LundstramTVThẻ vàng
7L. MillarTV21J. GelhardtTV1 bàn thắng22K. JosephTV
9O. McBurnie

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTM

Hậu vệ

18C. DramehHV
6S. AjayiHV
4C. HughesHVThẻ vàng
2L. CoyleHVĐội trưởng

Tiền vệ

5J. LundstramTVThẻ vàng
27R. SlaterTV
22K. JosephTV
21J. GelhardtTV1 bàn
7L. MillarTV

Tiền đạo

9O. McBurnie

Dự bị12 D. Phillips · 37 P. McNair · 33 T. Collyer · 58 C. McCarthy · 15 J. Egan · 20 A. Hadziahmetovic · 26 K. Dowell · 8 E. Matazo · 36 L. Koumas

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Millwall

4-2-3-1
13A. PattersonTM
3Z. SturgeHV5C Đội trưởngJ. CooperHV1 bàn thắngThẻ vàng4T. CramaHV2D. McNamaraHV
8B. MitchellTVThẻ vàng10C. NeghliTV
22T. WatsonTVThẻ vàng17M. LangstaffTV11F. AzeezTV
19J. Coburn1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Millwall dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13A. PattersonTM

Hậu vệ

2D. McNamaraHV
4T. CramaHV
5J. CooperHVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
3Z. SturgeHV

Tiền vệ

10C. NeghliTV
8B. MitchellTVThẻ vàng
11F. AzeezTV
17M. LangstaffTV
22T. WatsonTVThẻ vàng

Tiền đạo

19J. Coburn1 bàn

Dự bị15 M. Crocombe · 67 B. Bannan · 39 W. Smallbone · 25 L. Cundle · 49 D. Mazou-Sacko · 9 M. Ivanovic · 7 T. Ballo · 14 A. Doughty · 31 R. Bangura-Williams

Huấn luyện viênAlex Neil

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO