U20 châu ÁTứ kết Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen · 15:15 ngày 23/02/2025

U20 Iran 1–1 U20 Nhật Bản — Tứ kết U20 châu Á - 23/2/2025

Logo Iran U20
U20 Iran Đội nhà
1–1
KT sau luân lưu
Hiệp một 1–1 · Luân lưu 3–4
Logo Japan U20
U20 Nhật Bản Đội khách
Cập nhật lúc 05:27 ngày 04/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu U20 Iran vs U20 Nhật Bản

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+10'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Nhật Bản · R. Ichihara
  • 120+9'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Iran · N. Andarz
  • 120+8'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Nhật Bản · R. Sato
  • 120+7'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Iran · A. Hassani
  • 120+6'Sút hỏng phạt đền · U20 Nhật Bản · N. Takahashi
  • 120+5'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Iran · A. Shakouri
  • 120+4'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Nhật Bản · R. Takaoka
  • 120+3'Sút hỏng phạt đền · U20 Iran · P. Shahrabadi
  • 120+2'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Nhật Bản · Y. Nakajima
  • 120+1'Sút hỏng phạt đền · U20 Iran · E. Darvish Aali
  • 119'Thay người · U20 Nhật Bản · K. Ogura (vào sân: R. Kuwahara)
  • 117'Thay người · U20 Iran · H. Nafari (vào sân: A. Hassani)
  • 111'Thay người · U20 Iran · E. Gholizadeh (vào sân: P. Shahrabadi)
  • 109'Thẻ vàng · U20 Iran · A. Moredi
  • 105'Thay người · U20 Iran · M. Sadeghi (vào sân: Y. Mazraeh)
  • 105'Thay người · U20 Iran · A. Razzaghinia (vào sân: A. Zamani)
  • 99'Thay người · U20 Nhật Bản · H. Ishii (vào sân: K. Fuse)
  • 86'Thẻ vàng · U20 Nhật Bản · K. Kita
  • 81'Thay người · U20 Nhật Bản · S. Kanda (vào sân: Y. Michiwaki)
  • 78'Thẻ vàng · U20 Iran · Y. Barajeh
  • 75'Thay người · U20 Nhật Bản · A. Inoue (vào sân: R. Takaoka)
  • 75'Thay người · U20 Nhật Bản · Y. Ozeki (vào sân: Y. Nakajima)
  • 67'Thay người · U20 Iran · A. Zoleikhaei (vào sân: A. Homaeifard)
  • 67'Thay người · U20 Iran · R. Ghandipour (vào sân: A. Moredi)
  • 64'Thẻ vàng · U20 Nhật Bản · K. Ogura
  • 30'Bàn thắng · U20 Nhật Bản · K. Ogura (kiến tạo: R. Umeki)
  • 5'Bàn thắng · U20 Iran · R. Ghandipour

Đội hình xuất phát

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ cho trận này (không có toạ độ vị trí) nên không có hình sân. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ.

U20 Iran

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Iran dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1A. Shakouri1 bàn
2N. Andarz1 bàn
3H. Nafari
5E. Darvish Aali
9Y. BarajehThẻ vàng
18A. Zoleikhaei
7E. Gholizadeh
8A. Razzaghinia
11M. Sadeghi
15M. Dehghan
10R. Ghandipour1 bàn

Dự bị21 A. Moredi · 4 A. Homaeifard · 16 A. Zamani · 20 Y. Mazraeh · 19 P. Shahrabadi · 13 A. Hassani · 12 A. Abasi · 14 A. Kahrizi · 23 S. Moazemitabar · 17 M. Dindar · 22 M. Gandomi · 6 S. Hoboobati

Huấn luyện viênH. Abdi

U20 Nhật Bản

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Nhật Bản dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

23R. Araki
3N. Takahashi
4K. KitaThẻ vàng
5R. Ichihara1 bàn
2R. Umeki
10Y. Ozeki
7R. Sato1 bàn
6K. Ogura1 bàn · Thẻ vàng
13H. Ishii
11A. Inoue
9S. Kanda

Dự bị8 Y. Nakajima · 20 R. Takaoka · 14 Y. Michiwaki · 18 K. Fuse · 16 R. Kuwahara · 17 H. Nakagawa · 21 S. Saito · 12 W. Goto · 15 H. Shiokawa · 22 N. Schmidt · 1 K. Nakamura · 19 K. Tsuchiya

Huấn luyện viênY. Funakoshi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO