U20 châu ÁVòng bảng – lượt 2 Baoan Sports Centre Stadium, Shenzhen · 18:30 ngày 15/02/2025

U20 Kyrgyz Republic 2–5 U20 Trung Quốc — Vòng bảng – lượt 2 U20 châu Á - 15/2/2025

Logo Kyrgyz Republic U20
U20 Kyrgyz Republic Đội nhà
2–5
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo China PR U20
U20 Trung Quốc Đội khách
Cập nhật lúc 06:41 ngày 04/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu U20 Kyrgyz Republic vs U20 Trung Quốc

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Bàn thắng · U20 Trung Quốc · Zhu Pengyu (kiến tạo: Wang Yifan)
  • 85'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · Y. Madanov (vào sân: D. Omarov)
  • 83'Thẻ vàng · U20 Trung Quốc · Y. Wang
  • 82'Thay người · U20 Trung Quốc · Wang Yudong (vào sân: Chen Shihan)
  • 82'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · E. Ernisov
  • 80'Bàn thắng · U20 Trung Quốc · Zhu Pengyu (kiến tạo: Xiong Jizheng)
  • 78'Thay người · U20 Trung Quốc · Yimulan Maimaiti (vào sân: Zhang Zhixiong)
  • 77'Thay người · U20 Trung Quốc · Mao Weijie (vào sân: Xiong Jizheng)
  • 76'Thẻ vàng · U20 Trung Quốc · Y. Maimaiti
  • 75'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · N. Alizhanov (vào sân: B. Ermekov)
  • 69'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · A. Eshenkulov
  • 67'Thay người · U20 Trung Quốc · Kuai Jiwen (vào sân: Zhu Pengyu)
  • 67'Thay người · U20 Trung Quốc · Liu Chengyu (vào sân: Wang Yifan)
  • 64'Bàn thắng · U20 Kyrgyz Republic · Y. Madanov (kiến tạo: A. Eshenkulov)
  • 64'Thẻ vàng · U20 Trung Quốc · C. Liu
  • 62'Thẻ vàng · U20 Trung Quốc · Yang Xin
  • 52'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · U. Madavinov (vào sân: I. Nastaev)
  • 52'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · E. Kydyrshaev (vào sân: M. Ishenaliev)
  • 49'Bàn thắng · U20 Trung Quốc · Mao Weijie (kiến tạo: Kuai Jiwen)
  • 47'Thẻ đỏ · U20 Kyrgyz Republic · A. Istrashkin
  • 47'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · A. Istrashkin
  • 46'Thay người · U20 Kyrgyz Republic · A. Emilbekov (vào sân: E. Ernisov)
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · U20 Trung Quốc · Wang Yudong
  • 44'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · E. Kydyrshaev
  • 30'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · A. Istrashkin
  • 25'Bàn thắng · U20 Kyrgyz Republic · U. Madavinov (kiến tạo: A. Emilbekov)
  • 24'Thẻ vàng · U20 Kyrgyz Republic · U. Madaminov
  • 13'Bàn thắng · U20 Trung Quốc · Liu Chengyu (kiến tạo: Wang Yudong)

Đội hình xuất phát

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ cho trận này (không có toạ độ vị trí) nên không có hình sân. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ.

U20 Kyrgyz Republic

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Kyrgyz Republic dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1A. Ysmanaliev
6A. EshenkulovThẻ vàng
17A. IstrashkinThẻ vàng · Thẻ đỏ
20S. Nematov
5N. Alizhanov
2E. KydyrshaevThẻ vàng
7K. Abdirasulov
23B. Almazbekov
19Y. Madanov1 bàn
10U. Madavinov1 bàn
9A. Emilbekov

Dự bị12 E. Ernisov · 21 M. Ishenaliev · 4 I. Nastaev · 8 B. Ermekov · 15 D. Omarov · 16 S. Urustamov · 18 A. Tashbaltaev · 3 D. Koldoshev · 14 N. Moldaliev · 11 N. Oruntaev · 22 A. Dolotkeldiev · 13 A. Abdyrayymov

Huấn luyện viênS. Puchkov

U20 Trung Quốc

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình U20 Trung Quốc dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1Liu Qiwei
3He Yiran
5Peng Xiao
4Shi Songchen
23Yang Xi
10Kuai Jiwen
8Chen Zeshi
7Mao Weijie1 bàn
6Yimulan MaimaitiThẻ vàng
9Liu Chengyu1 bàn
11Wang Yudong1 bàn

Dự bị14 Wang Yifan · 18 Zhu Pengyu · 13 Xiong Jizheng · 16 Zhang Zhixiong · 17 Chen Shihan · 2 Xu Junchi · 22 Zhang Haoran · 12 Yao Haoyang · 21 Du Yuezheng · 19 Qi Qiancheng · 20 Sun Kangbo · 15 Wang Haobin

Huấn luyện viênD. Đurđević

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO