Championship AnhVòng 11 The Den, London · 18:30 ngày 17/10/2026

Millwall 2–2 Lincoln — Vòng 11 Championship Anh - 17/10/2026

Logo Millwall
Millwall Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Lincoln
Lincoln Đội khách
Cập nhật lúc 03:45 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Millwall vs Lincoln

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Lincoln · F. Draper (vào sân: M. Ladefoged)
  • 90+2'Thẻ vàng · Millwall · Camiel Neghli
  • 90+1'Thẻ vàng · Lincoln · Callum Elder
  • 90+1'Thẻ vàng · Millwall · Ryan Leonard
  • 86'Thẻ vàng · Millwall · Zak Sturge
  • 84'Thẻ đỏ · Lincoln · Deji Elerewe
  • 82'Bàn thắng · Millwall · J. Cooper
  • 80'Thay người · Lincoln · A. Reach (vào sân: R. Towler)
  • 80'Thay người · Lincoln · D. Jefferies (vào sân: C. Elder)
  • 80'Thay người · Millwall · K. Lisbie (vào sân: Z. Lovelace)
  • 73'Thay người · Millwall · T. Crama (vào sân: R. Leonard)
  • 72'Thay người · Millwall · J. Metcalfe (vào sân: R. Esse)
  • 72'Thẻ vàng · Millwall · Kyrell Lisbie
  • 69'Thẻ vàng · Lincoln · Andrei Coubiș
  • 66'Thay người · Lincoln · R. Hackett-Fairchild (vào sân: D. Oyegoke)
  • 63'Bàn thắng · Millwall · K. Lisbie
  • 46'Thay người · Millwall · M. Sykes (vào sân: L. Cundle)
  • 46'Thay người · Millwall · F. Marschall (vào sân: M. Crocombe)
  • 41'Thẻ vàng · Lincoln · F. Draper
  • 35'Thẻ vàng · Lincoln · Robert Nicholas Street
  • 35'Thẻ vàng · Millwall · Tristan Crama
  • 33'Bàn thắng · Lincoln · R. Street (kiến tạo: S. Bradley)
  • 1'Bàn thắng · Lincoln · A. Coubis

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

70%Kiểm soát bóng30%
18Số cú sút9
6Sút trúng đích3
12Phạt góc2
1Việt vị6
14Lỗi10
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
391Số đường chuyền179

Cột trái là Millwall, cột phải là Lincoln. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Millwall

4-2-3-1
34F. MarschallTM
3Z. SturgeHVThẻ vàng5J. CooperHV1 bàn thắng6C. TaylorHV4T. CramaHVThẻ vàng
14J. MetcalfeTV49D. Mazou-SackoTV
22K. LisbieTV1 bàn thắngThẻ vàng10C. NeghliTVThẻ vàng17M. SykesTV
13L. DykesTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Millwall dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34F. MarschallTM

Hậu vệ

4T. CramaHVThẻ vàng
6C. TaylorHV
5J. CooperHV1 bàn
3Z. SturgeHVThẻ vàng

Tiền vệ

49D. Mazou-SackoTV
14J. MetcalfeTV
17M. SykesTV
10C. NeghliTVThẻ vàng
22K. LisbieTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

13L. DykesTĐ

Dự bị15 M. Crocombe · 18 R. Leonard · 2 J. Osei-Tutu · 12 E. Baggott · 25 L. Cundle · 11 R. Esse · 45 A. Doughty · 16 D. Kelly · 29 Z. Lovelace

Huấn luyện viênAlex Neil

Lincoln

4-2-3-1
1G. WickensTM
3A. ReachHV15S. BradleyHV25D. ElereweHVThẻ đỏ4A. CoubisHV1 bàn thắngThẻ vàng
24I. VarfolomeevTV26E. KonakTV
16D. JefferiesTV17R. StreetTV1 bàn thắngThẻ vàng7R. Hackett-FairchildTV
34F. DraperTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lincoln dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. WickensTM

Hậu vệ

4A. CoubisHV1 bàn · Thẻ vàng
25D. ElereweHVThẻ đỏ
15S. BradleyHV
3A. ReachHV

Tiền vệ

26Y. E. KonakTV
24I. VarfolomeevTV
7R. Hackett-FairchildTV
17R. StreetTV1 bàn · Thẻ vàng
16D. JefferiesTV

Tiền đạo

34F. DraperTĐThẻ vàng

Dự bị46 J. Gauci · 20 C. Elder · 23 J. Honohan · 33 D. Oyegoke · 6 R. Towler · 8 T. Bayliss · 27 C. Ogbene · 19 T. Olaofe · 11 M. Ladefoged

Huấn luyện viênChris Cohen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO