EredivisieVòng 6 MAC³PARK Stadion, Zwolle · 21:45 ngày 13/09/2026

PEC Zwolle 0–7 Feyenoord — Vòng 6 Eredivisie - 13/9/2026

Logo PEC Zwolle
PEC Zwolle Đội nhà
0–7
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 20:05 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu PEC Zwolle vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 79'Thay người · Feyenoord · J. St. Juste (vào sân: T. Kraaijeveld)
  • 79'Thay người · PEC Zwolle · O. Aertssen (vào sân: J. Burger)
  • 77'Bàn thắng · Feyenoord · A. Hadj Moussa
  • 75'Thay người · Feyenoord · G. Read (vào sân: M. Deijl)
  • 70'Thay người · PEC Zwolle · K. Kostons (vào sân: T. Oosting)
  • 69'Bàn thắng · Feyenoord · J. Zinhagel (kiến tạo: G. Read)
  • 64'Thay người · Feyenoord · Nacho (vào sân: S. van Persie)
  • 64'Thay người · Feyenoord · L. Valente (vào sân: J. Zinhagel)
  • 64'Thay người · Feyenoord · C. Vanhoutte (vào sân: S. Steijn)
  • 63'Bàn thắng · Feyenoord · A. Hadj Moussa (kiến tạo: L. Valente)
  • 49'Bàn thắng · Feyenoord · Nacho
  • 46'Thay người · PEC Zwolle · I. Cissoko (vào sân: E. Sorensen)
  • 46'Thay người · PEC Zwolle · O. Velanas (vào sân: S. van Hooijdonk)
  • 46'Thay người · PEC Zwolle · N. Fichtinger (vào sân: T. Velthuis)
  • 40'Bàn thắng · Feyenoord · G. Zechiel (kiến tạo: G. Read)
  • 23'Bàn thắng · Feyenoord · Nacho (kiến tạo: G. Read)
  • 18'Bàn thắng · Feyenoord · Nacho (kiến tạo: T. Watanabe)
  • 11'Bàn thắng bị từ chối · Feyenoord · Nacho Ferri

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

38%Kiểm soát bóng62%
6Số cú sút26
3Sút trúng đích11
5Phạt góc6
9Lỗi8
4Cứu thua3
383Số đường chuyền644
77%Chuyền chính xác90%

Cột trái là PEC Zwolle, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

PEC Zwolle

4-2-3-1
1J. SchendelaarTM
33der HaarHV24C Đội trưởngN. ViergeverHV28S. GravesHV3O. AertssenHV
8T. SommerTV34N. FichtingerTV
22I. CissokoTV18O. VelanasTV11D. MbayoTV
10K. Kostons

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PEC Zwolle dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. SchendelaarTM

Hậu vệ

3O. AertssenHV
28S. GravesHV
24N. ViergeverHVĐội trưởng
33D. van der HaarHV

Tiền vệ

34N. FichtingerTV
8T. SommerTV
11D. MbayoTV
18O. VelanasTV
22I. CissokoTV

Tiền đạo

10K. Kostons

Dự bị41 D. Verduin · 16 T. de Graaff · 4 T. Velthuis · 42 D. Ruward · 6 J. Burger · 25 T. Oosting · 26 J. Pereira da Gama · 20 G. Reiziger · 37 G. van der Wal · 17 S. van Hooijdonk · 9 E. Sorensen

Huấn luyện viênHenry Van Der Vegt

Feyenoord

4-3-3
1T. ErnstTM
35M. MarmolHV6St. JusteHV4T. WatanabeHV26G. ReadHV
28O. TarghallineTV34C. VanhoutteTV8G. ZechielTV1 bàn thắng
10C Đội trưởngL. Valente19Nacho3 bàn thắng23Hadj Moussa2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. ErnstTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
4T. WatanabeHV
6J. St. JusteHV
35M. MarmolHV

Tiền vệ

8G. ZechielTV1 bàn
34C. VanhoutteTV
28O. TarghallineTV

Tiền đạo

23A. Hadj Moussa2 bàn
19Nacho3 bàn
10L. ValenteĐội trưởng

Dự bị39 L. Bossin · 33 F. Kastenmeier · 20 M. Deijl · 16 J. Lopez · 32 T. Wessels · 24 T. Kraaijeveld · 14 S. Steijn · 22 T. van den Elshout · 36 J. Zinhagel · 49 S. van Persie · 27 G. Diarra · 57 J. Schaken

Huấn luyện viênGiovanni van Bronckhorst

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO