EredivisieVòng 4 Mac3Park Stadion, Zwolle · 02:00 ngày 30/08/2026

PEC Zwolle 1–3 NEC Nijmegen — Vòng 4 Eredivisie - 30/8/2026

Logo PEC Zwolle
PEC Zwolle Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo NEC Nijmegen
NEC Nijmegen Đội khách
Cập nhật lúc 20:04 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu PEC Zwolle vs NEC Nijmegen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · PEC Zwolle · Olivier Aertssen
  • 86'Thay người · PEC Zwolle · T. Sommer (vào sân: O. Velanas)
  • 83'Bàn thắng · NEC Nijmegen · P. Schuurs (kiến tạo: E. Mor)
  • 80'Thay người · NEC Nijmegen · B. Linssen (vào sân: B. Pereira)
  • 80'Thay người · NEC Nijmegen · B. Nuytinck (vào sân: P. Schuurs)
  • 73'Thẻ vàng · NEC Nijmegen · Tobias Storm
  • 72'Sút hỏng phạt đền · PEC Zwolle · Koen Kostons
  • 70'Thẻ vàng · NEC Nijmegen · Dušan Tadić
  • 67'Thay người · NEC Nijmegen · A. Tahaui (vào sân: E. Mor)
  • 67'Thay người · NEC Nijmegen · C. Bischoff (vào sân: W. T. Willumsson)
  • 64'Thay người · PEC Zwolle · E. Sorensen (vào sân: I. Cissoko)
  • 64'Thay người · PEC Zwolle · T. Oosting (vào sân: G. Reiziger)
  • 63'Thẻ vàng · NEC Nijmegen · Almugera Kabar
  • 58'Bàn thắng bị từ chối · PEC Zwolle · Koen Kostons
  • 46'Thay người · NEC Nijmegen · D. Fonville (vào sân: A. Kabar)
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · PEC Zwolle · K. Kostons
  • 39'Bàn thắng bị từ chối · PEC Zwolle · Sherel Constancio Floranus
  • 23'Bàn thắng từ chấm phạt đền · NEC Nijmegen · T. Chery
  • 5'Bàn thắng từ chấm phạt đền · NEC Nijmegen · T. Chery

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
9Số cú sút8
2Sút trúng đích4
6Phạt góc7
4Việt vị0
17Lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
375Số đường chuyền338
69%Chuyền chính xác67%

Cột trái là PEC Zwolle, cột phải là NEC Nijmegen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

PEC Zwolle

4-2-3-1
1J. SchendelaarTM
2S. FloranusHV24N. ViergeverHV28S. GravesHV3O. AertssenHVThẻ vàng
8T. SommerTV30C Đội trưởngR. ThomasTV
9E. SorensenTV25T. OostingTV11D. MbayoTV
10K. Kostons1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PEC Zwolle dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. SchendelaarTM

Hậu vệ

3O. AertssenHVThẻ vàng
28S. GravesHV
24N. ViergeverHV
2S. FloranusHV

Tiền vệ

30R. ThomasTVĐội trưởng
8T. SommerTV
11D. MbayoTV
25T. OostingTV
9E. SorensenTV

Tiền đạo

10K. Kostons1 bàn

Dự bị41 D. Verduin · 16 T. de Graaff · 4 T. Velthuis · 33 D. van der Haar · 34 N. Fichtinger · 26 J. Pereira da Gama · 18 O. Velanas · 20 G. Reiziger · 37 G. van der Wal · 22 I. Cissoko

Huấn luyện viênHenry Van Der Vegt

NEC Nijmegen

3-4-1-2
1G. CrettazTM
24D. FonvilleHV17B. NuytinckHV21T. StormHVThẻ vàng
99C. BischoffTV20N. LebretonTV35J. MonteiroTV19A. TahauiTV
10D. TadicThẻ vàng
30B. Linssen9C Đội trưởngT. Chery2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình NEC Nijmegen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. CrettazTM

Hậu vệ

21T. StormHVThẻ vàng
17B. NuytinckHV
24D. FonvilleHV

Tiền vệ

19A. TahauiTV
35J. MonteiroTV
20N. LebretonTV
99C. BischoffTV

Tiền đạo

10D. TadicThẻ vàng
9T. CheryĐội trưởng · 2 bàn
30B. Linssen

Dự bị12 N. Polster · 36 F. Entius · 73 G. Bras · 4 P. Schuurs · 2 B. Pereira · 66 A. Kabar · 8 I. Hansen-Aaroen · 11 W. T. Willumsson · 32 V. van Crooij · 7 E. Mor · 14 K. Sierhuis · 34 K. Kers

Huấn luyện viênDick Schreuder

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO