VĐQG BrazilVòng 20 Estádio Cícero de Souza Marques, Bragança Paulista · 04:30 ngày 27/07/2026

RB Bragantino 0–0 Coritiba — Vòng 20 VĐQG Brazil

RB Bragantino Đội nhà
0–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Coritiba Đội khách
Cập nhật lúc 11:44 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu RB Bragantino vs Coritiba

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Coritiba · Paulo Roberto
  • 86'Thẻ vàng · RB Bragantino · Ignacio Sosa
  • 84'Thay người · RB Bragantino · Eduardo Sasha (vào sân: Vinicinho)
  • 84'Thay người · RB Bragantino · Fernando Santos (vào sân: I. Sosa)
  • 83'Thay người · Coritiba · Pedro Rocha (vào sân: Paulo Roberto)
  • 83'Thay người · Coritiba · Bruno Melo (vào sân: Felipe Jonatan)
  • 72'Thay người · Coritiba · Lucas Ronier (vào sân: J. Lavega)
  • 72'Thay người · Coritiba · Breno Lopes (vào sân: Keno)
  • 65'Thay người · RB Bragantino · J. Herrera (vào sân: H. Mosquera)
  • 65'Thay người · RB Bragantino · Lucas Barbosa (vào sân: I. Pitta)
  • 62'Thay người · Coritiba · Vini Paulista (vào sân: Tissi)
  • 58'Thẻ vàng · Coritiba · Vini Paulista
  • 29'Thay người · RB Bragantino · Gustavo Marques (vào sân: Pedro Henrique)
  • 20'Thẻ vàng · RB Bragantino · Lucas Barbosa
  • -5'Thẻ vàng · RB Bragantino · Guzmán Rodríguez

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
20Số cú sút5
3Sút trúng đích3
8Phạt góc1
0Việt vị1
17Lỗi3
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
404Số đường chuyền327
81%Chuyền chính xác76%

Cột trái là RB Bragantino, cột phải là Coritiba. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

RB Bragantino

4-2-3-1
18Tiago VolpiTM
29Juninho CapixabaHV16Gustavo MarquesHV4Alix ViniciusHV34A. HurtadoHV
7C Đội trưởngEric RamiresTV20RodriguinhoTV
11Fernando SantosTV21Lucas BarbosaTVThẻ vàng32J. HerreraTV
8Eduardo Sasha

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Bragantino dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18Tiago VolpiTM

Hậu vệ

34A. HurtadoHV
4Alix ViniciusHV
16Gustavo MarquesHV
29Juninho CapixabaHV

Tiền vệ

20RodriguinhoTV
7Eric RamiresTVĐội trưởng
32J. HerreraTV
21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
11Fernando SantosTV

Tiền đạo

8Eduardo Sasha

Dự bị1 Cleiton · 9 I. Pitta · 15 I. Sosa · 22 Gustavo Neves · 30 H. Mosquera · 17 Vinicinho · 52 R. Tavares · 6 Gabriel · 14 Pedro Henrique · 35 Matheus Fernandes · 3 Eduardo Santos · 2 G. Rodriguez

Huấn luyện viênMancini Vagner

Coritiba

4-2-3-1
22Pedro RangelTM
26Bruno MeloHV23Tiago CoserHV55JacyHV2TingaHV
21Thiago SantosTV36Vini PaulistaTVThẻ vàng
77Breno LopesTV10C Đội trưởngJosueTV32Pedro RochaTV
11Lucas Ronier

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coritiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22Pedro RangelTM

Hậu vệ

2TingaHV
55JacyHV
23Tiago CoserHV
26Bruno MeloHV

Tiền vệ

36Vini PaulistaTVThẻ vàng
21Thiago SantosTV
32Pedro RochaTV
10JosueTVĐội trưởng
77Breno LopesTV

Tiền đạo

11Lucas Ronier

Dự bị1 Pedro Morisco · 3 Maicon · 20 Keno · 6 Felipe Jonatan · 17 B. Ocampo · 99 Rodrigo Rodrigues · 44 Joao Pedro Chermont · 4 Rodrigo Moledo · 7 J. Lavega · 39 Gustavo · 18 Paulo Roberto · 50 Tissi

Huấn luyện viênSeabra Fernando

Lịch sử đối đầu RB Bragantino vs Coritiba

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
4 3 3

10 lần gặp nhau · RB Bragantino thắng 4 · hòa 3 · Coritiba thắng 3. Tổng bàn thắng 10 – 8.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO