Conference LeagueVòng 1/16 Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun · 00:45 ngày 27/02/2026

Samsunspor 4–0 Shkendija — Vòng 1/16 Conference League - 27/2/2026

Logo Samsunspor
Samsunspor Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Shkendija
Shkendija Đội khách
Cập nhật lúc 19:38 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Samsunspor vs Shkendija

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Samsunspor · Marius (kiến tạo: C. Holse)
  • 86'Thay người · Shkendija · A. Zejnullai (vào sân: V. Krstevski)
  • 86'Thay người · Samsunspor · L. Tomasson (vào sân: S. Gonul)
  • 84'Thay người · Samsunspor · A. Makoumbou (vào sân: E. Ceesay)
  • 84'Thay người · Samsunspor · J. Assoumou (vào sân: Y. E. Cift)
  • 79'Bàn thắng · Samsunspor · Marius (kiến tạo: C. Yuksel)
  • 77'Thay người · Shkendija · I. Fetai (vào sân: E. Krasniqi)
  • 77'Thay người · Shkendija · F. Ndzengue (vào sân: A. Alhassan)
  • 77'Thay người · Shkendija · L. Latifi (vào sân: R. Ramadani)
  • 75'Thay người · Samsunspor · C. Ndiaye (vào sân: C. Yuksel)
  • 75'Thay người · Samsunspor · Z. Yavru (vào sân: J. Mendes)
  • 71'Bàn thắng · Samsunspor · C. Ndiaye (kiến tạo: J. Assoumou)
  • 62'Thẻ vàng · Shkendija · Liridon Latifi
  • 61'Thay người · Shkendija · S. Spahiu (vào sân: B. Ibraimi)
  • 53'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Samsunspor · O. Ntcham
  • 36'Thẻ vàng · Shkendija · Fabrice Tamba
  • 28'Thẻ vàng · Shkendija · Arbin Zejnullai

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

64%Kiểm soát bóng36%
17Số cú sút7
9Sút trúng đích0
6Phạt góc1
4Việt vị1
18Lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
508Số đường chuyền286
85%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Samsunspor, cột phải là Shkendija. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Samsunspor

4-4-2
1O. KocukTM
17L. TomassonHV4Van DrongelenHV37L. SatkaHV18C Đội trưởngZ. YavruHV
47J. AssoumouTV10O. NtchamTV1 bàn thắng29A. MakoumbouTV21C. HolseTV
9Marius2 bàn thắng19C. Ndiaye1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Samsunspor dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. KocukTM

Hậu vệ

18Z. YavruHVĐội trưởng
37L. SatkaHV
4R. Van DrongelenHV
17L. TomassonHV

Tiền vệ

21C. HolseTV
29A. MakoumbouTV
10O. NtchamTV1 bàn
47J. AssoumouTV

Tiền đạo

19C. Ndiaye1 bàn
9Marius2 bàn

Dự bị48 E. B. Toruz · 71 I. Egribayat · 2 J. Mendes · 5 C. Yuksel · 23 E. Albak · 24 T. Borevkovic · 25 F. Atoen · 28 S. Gonul · 55 Y. E. Cift · 99 E. Ceesay

Huấn luyện viênThorsten Fink

Shkendija

4-2-3-1
24B. GayeTM
11R. WebsterHV26A. MeliqiHV15I. FetaiHV2A. TrumciHV
17C Đội trưởngA. ZejnullaiTVThẻ vàng5D. IslamiTV
77L. LatifiTVThẻ vàng49S. SpahiuTV29F. TambaTVThẻ vàng
9F. Ndzengue

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shkendija dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24B. GayeTM

Hậu vệ

2A. TrumciHV
15I. FetaiHV
26A. MeliqiHV
11R. WebsterHV

Tiền vệ

5D. IslamiTV
17A. ZejnullaiTVĐội trưởng · Thẻ vàng
29F. TambaTVThẻ vàng
49S. SpahiuTV
77L. LatifiTVThẻ vàng

Tiền đạo

9F. Ndzengue

Dự bị25 A. Amzai · 30 F. Ramani · 4 R. Ramadani · 6 A. Alhassan · 7 B. Ibraimi · 10 E. Krasniqi · 16 M. Murati · 19 V. Krstevski · 20 A. Mazari · 22 N. Ajetovikj · 27 L. Kaba

Huấn luyện viênJeton Bekjiri

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO