Conference LeagueVòng 3 National Arena Toshe Proeski, Skopje · 03:00 ngày 07/11/2025

Shkendija 1–1 Jagiellonia — Vòng 3 Conference League - 7/11/2025

Logo Shkendija
Shkendija Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shkendija vs Jagiellonia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Jagiellonia · S. Lozano (kiến tạo: A. Jackson)
  • 90+6'Thẻ đỏ · Jagiellonia · Jesús Imaz
  • 90+6'Thẻ vàng · Jagiellonia · Jesús Imaz
  • 89'Thay người · Shkendija · F. Tamba (vào sân: A. Mazari)
  • 89'Thay người · Shkendija · S. Spahiu (vào sân: M. Murati)
  • 86'Thẻ vàng · Shkendija · Kamer Qaka
  • 85'Thẻ vàng · Jagiellonia · Jesús Imaz
  • 76'Thay người · Jagiellonia · T. Romanczuk (vào sân: B. Mazurek)
  • 76'Thay người · Jagiellonia · O. Pietuszewski (vào sân: A. Jackson)
  • 74'Thẻ vàng · Shkendija · Besart Ibraimi
  • 68'Thay người · Shkendija · A. Alhassan (vào sân: K. Qaka)
  • 68'Thay người · Shkendija · L. Latifi (vào sân: B. Ibraimi)
  • 62'Thẻ vàng · Jagiellonia · Taras Romanczuk
  • 54'Thay người · Jagiellonia · L. Flach (vào sân: S. Lozano)
  • 54'Thay người · Jagiellonia · D. Drachal (vào sân: J. Imaz)
  • 54'Thay người · Jagiellonia · L. Prip (vào sân: A. Pozo)
  • 50'Thẻ vàng · Shkendija · Adamu Alhassan
  • 49'Bàn thắng · Shkendija · L. Latifi (kiến tạo: R. Webster)
  • 44'Thay người · Shkendija · A. Zejnullai (vào sân: E. Krasniqi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

31%Kiểm soát bóng69%
7Số cú sút8
3Sút trúng đích3
2Phạt góc4
2Việt vị1
16Lỗi23
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
253Số đường chuyền554
67%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Shkendija, cột phải là Jagiellonia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shkendija

4-2-3-1
24B. GayeTM
11R. WebsterHV5C Đội trưởngK. CakeHV15I. FetaiHV2A. TrumciHV
6A. AlhassanTVThẻ vàng4R. RamadaniTV
77L. LatifiTV1 bàn thắng17A. ZejnullaiTV49S. SpahiuTV
29F. Tamba

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shkendija dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24B. GayeTM

Hậu vệ

2A. TrumciHV
15I. FetaiHV
5K. CakeHVĐội trưởng
11R. WebsterHV

Tiền vệ

4R. RamadaniTV
6A. AlhassanTVThẻ vàng
49S. SpahiuTV
17A. ZejnullaiTV
77L. LatifiTV1 bàn

Tiền đạo

29F. Tamba

Dự bị30 F. Ramani · 3 E. Belica · 7 B. Ibraimi · 8 F. Ramadani · 9 F. Ademi · 10 E. Krasniqi · 16 M. Murati · 20 A. Mazari · 22 N. Ajetovikj · 26 A. Meliqi · 27 L. Kaba · 28 K. Qaka

Huấn luyện viênJeton Bekjiri

Jagiellonia

4-2-3-1
22M. PiekutowskiTM
27B. WdowikHV3D. StojinovicHV13B. VitalHV15N. WojtuszekHV
31L. FlachTV6C Đội trưởngT. RomanczukTVThẻ vàng
80O. PietuszewskiTV8D. DrachalTV18L. PripTV
10A. Pululu

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. PiekutowskiTM

Hậu vệ

15N. WojtuszekHV
13B. VitalHV
3D. StojinovicHV
27B. WdowikHV

Tiền vệ

6T. RomanczukTVĐội trưởng · Thẻ vàng
31L. FlachTV
18L. PripTV
8D. DrachalTV
80O. PietuszewskiTV

Tiền đạo

10A. Pululu

Dự bị50 S. Abramowicz · 66 A. Damasiewicz · 4 Y. Kobayashi · 5 C. Polak · 7 A. Pozo · 9 D. Rallis · 11 J. Imaz · 17 Y. Sylla · 19 A. Cantero · 21 S. Lozano · 25 A. Jackson · 86 B. Mazurek

Huấn luyện viênAdrian Siemieniec

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO