Europa LeagueVòng play-off Toše Proeski Arena, Skopje · 01:00 ngày 22/08/2025

Shkendija 2–1 Ludogorets — Vòng play-off Europa League - 22/8/2025

Logo Shkendija
Shkendija Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Ludogorets
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shkendija vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Shkendija · A. Alhassan (vào sân: A. Meliqi)
  • 90+2'Thay người · Shkendija · F. Tamba (vào sân: M. Murati)
  • 85'Thay người · Shkendija · B. Ibraimi (vào sân: F. Ramadani)
  • 81'Thay người · Ludogorets · Erick Marcus (vào sân: S. Ivanov)
  • 77'Thẻ vàng · Shkendija · Ronaldo Romario Webster
  • 72'Thay người · Ludogorets · E. Bile (vào sân: M. Machado)
  • 72'Thay người · Shkendija · L. Latifi (vào sân: V. Krstevski)
  • 72'Thay người · Shkendija · A. Zejnullai (vào sân: E. Krasniqi)
  • 72'Thẻ vàng · Ludogorets · Pedro Naressi
  • 66'Thay người · Ludogorets · M. Chouiar (vào sân: B. Tekpetey)
  • 66'Thay người · Ludogorets · P. Stanic (vào sân: F. Kaloc)
  • 66'Thay người · Ludogorets · D. Duarte (vào sân: I. Chochev)
  • 60'Bàn thắng · Shkendija · B. Ibraimi (kiến tạo: L. Latifi)
  • 39'Thẻ vàng · Shkendija · Arbin Zejnullai
  • 35'Bàn thắng · Shkendija · L. Latifi
  • 17'Bàn thắng · Ludogorets · D. Duarte (kiến tạo: P. Stanic)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

14Số cú sút14
4Sút trúng đích4
4Phạt góc2
4Việt vị2
8Lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Cột trái là Shkendija, cột phải là Ludogorets. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shkendija

4-2-3-1
24B. GayeTM
11R. WebsterHVThẻ vàng5K. CakeHV15I. FetaiHV2A. TrumciHV
6A. AlhassanTV4R. RamadaniTV
77L. Latifi1 bàn thắng17A. ZejnullaiTVThẻ vàng29F. Tamba
7B. Ibraimi1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shkendija dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24B. GayeTM

Hậu vệ

2A. TrumciHV
15I. FetaiHV
5K. CakeHV
11R. WebsterHVThẻ vàng

Tiền vệ

4R. RamadaniTV
6A. AlhassanTV
17A. ZejnullaiTVThẻ vàng

Tiền đạo

29F. Tamba
77L. Latifi1 bàn
7B. Ibraimi1 bàn

Dự bị25 A. Amzai · 30 F. Ramani · 8 F. Ramadani · 10 E. Krasniqi · 16 M. Murati · 18 N. Ceka · 19 V. Krstevski · 22 N. Ajetovikj · 26 A. Meliqi · 27 L. Kaba · 38 A. Nuhija

Huấn luyện viênJeton Bekjiri

Ludogorets

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. PadtTM

Hậu vệ

17SonHV
55I. NachmiasHV
4D. AlmeidaHV
3A. NedyalkovHV

Tiền vệ

30Pedro NaressiTVThẻ vàng
23D. DuarteTV1 bàn
14P. StanicTV
77Erick MarcusTV
8M. ChouiarTV

Tiền đạo

29E. Bile

Dự bị39 H. Bonmann · 67 D. Hristov · 10 M. Machado · 11 Caio Vidal · 15 E. Kurtulus · 18 I. Chochev · 24 O. Verdon · 26 F. Kaloc · 37 B. Tekpetey · 42 S. Shishkov · 82 I. Yordanov · 99 S. Ivanov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO