Giá cà phê thế giới hôm nay 18/07/2026
Giá cà phê thế giới hôm nay cập nhật Robusta London ở mức 3.877 USD/tấn và Arabica New York đạt 320,30 cent/pound, kèm mức tăng giảm mới nhất, bảng giá theo kỳ hạn, biểu đồ khối lượng giao dịch và quy đổi tham khảo sang đồng/kg.
Giá cà phê thế giới hôm nay bao nhiêu?
Giá cà phê Robusta London kỳ hạn 09/2026 hiện ở mức 3.877 USD/tấn, tăng 80 USD/tấn (+2,11%) so với giá chốt phiên trước của cùng kỳ hạn. Giá cà phê Arabica New York kỳ hạn 09/2026 đạt 320,30 cent/pound, tăng 7,70 cent/pound (+2,46%) so với giá chốt phiên trước của cùng kỳ hạn.
Hai thị trường đang tăng cùng chiều trong phiên gần nhất; trang đang hiển thị giá chốt phiên hợp lệ gần nhất, cập nhật lúc 00:46 (giờ Việt Nam).
Các mức giá trên là giá của từng hợp đồng cà phê giao sau trên thị trường thế giới. Đây không phải giá thu mua cà phê nhân xô tại các đại lý trong nước và cũng không dùng để tính trực tiếp mức chênh lệch với giá cà phê trong nước.
Bảng giá cà phê Robusta và Arabica hôm nay
Bảng dưới đây cập nhật các kỳ hạn giao dịch gần nhất của cà phê Robusta London và Arabica New York, kèm mức thay đổi so với phiên trước.
Bảng giá Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 3.977↑ tăng 110 | 3.980 | 3.980 | 1 | 3.980 | 3.867 | 158 |
| 09/2026Đại diện | 3.877↑ tăng 80 | 3.929 | 3.789 | 8.708 | 3.809 | 3.797 | 57.691 |
| 11/2026 | 3.829↑ tăng 82 | 3.876 | 3.744 | 4.874 | 3.753 | 3.747 | 26.159 |
| 01/2027 | 3.787↑ tăng 78 | 3.829 | 3.708 | 2.187 | 3.740 | 3.709 | 10.594 |
| 03/2027 | 3.750↑ tăng 75 | 3.790 | 3.678 | 836 | 3.701 | 3.675 | 7.178 |
Bảng giá Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 328,45↑ tăng 7,15 | 321,30 | 321,30 | 0 | 321,30 | 321,30 | 267 |
| 09/2026Đại diện | 320,30↑ tăng 7,70 | 324,40 | 311,35 | 14.662 | 314,00 | 312,60 | 65.253 |
| 12/2026 | 303,80↑ tăng 6,55 | 308,00 | 296,55 | 9.283 | 298,15 | 297,25 | 56.237 |
| 03/2027 | 297,60↑ tăng 6,45 | 301,40 | 290,75 | 2.491 | 291,90 | 291,15 | 19.792 |
| 05/2027 | 295,65↑ tăng 6,30 | 298,90 | 288,90 | 975 | 290,15 | 289,35 | 8.026 |
Không gộp hai thị trường vào một bảng khi đơn vị chưa được ghi rõ. Kỳ hạn đại diện là hợp đồng có khối lượng giao dịch lớn nhất trong phiên mới nhất, không mặc định lấy hợp đồng có giá cao nhất. Nếu thị trường chưa mở cửa, trang giữ giá đóng cửa gần nhất và ghi rõ trạng thái. Trên màn hình bề rộng trung bình, bảng tự ẩn bớt các cột tham khảo (Mở cửa, Hôm trước, HĐ mở…) để không phải cuộn ngang; xem trên màn hình lớn — hoặc trên điện thoại (dạng thẻ) — để thấy đầy đủ số liệu.
Giá cà phê thế giới theo ngày
Giá chốt của 7 phiên giao dịch gần nhất theo kỳ hạn đại diện của từng sàn (ngày nghỉ giao dịch không có phiên). Phiên mới nhất là giá tại thời điểm cập nhật.
| Phiên | Robusta London | Arabica New York |
|---|---|---|
| 18/07/2026Mới nhất | 3.877↑ tăng 80 | 320,30↑ tăng 7,70 |
| 15/07/2026 | 3.849↑ tăng 15 | 326,10↓ giảm 3,90 |
| 14/07/2026 | 3.834↓ giảm 18 | 330,00↓ giảm 4,25 |
| 13/07/2026 | 3.852— Không đổi | 334,25— Không đổi |
| 11/07/2026 | 3.852↓ giảm 191 | 334,25↓ giảm 13,65 |
| 10/07/2026 | 4.043↑ tăng 302 | 347,90↑ tăng 38,10 |
| 09/07/2026 | 3.741↓ giảm 131 | 309,80↓ giảm 7,80 |
Biểu đồ giá cà phê thế giới 30 ngày qua
Chọn thị trường Robusta London hoặc Arabica New York, sau đó chọn Hôm nay (giá theo từng lần cập nhật trong ngày của kỳ hạn đại diện; đầu ngày chưa đủ dữ liệu sẽ so với phiên trước), 7 hoặc 30 ngày. Biểu đồ chỉ hiển thị một thị trường tại một thời điểm để tránh trộn hai đơn vị khác nhau trên cùng một trục giá; phần cột phía dưới là khối lượng giao dịch (chỉ vẽ ở khung 7 và 30 ngày).
Dữ liệu kỳ hạn hiển thị có độ trễ nhất định so với khớp lệnh trực tiếp trên sàn; ngày nghỉ giao dịch giữ giá chốt phiên gần nhất và không có cột khối lượng.
Giá cà phê thế giới quy đổi sang đồng/kg
Mức quy đổi giúp người đọc hình dung giá thế giới theo đơn vị đồng/kg. Đây là kết quả tính toán tham khảo, không phải giá thu mua cà phê trong nước.
| Thị trường | Giá thế giới | Tỷ giá sử dụng | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| Robusta London | 3.877 USD/tấn | 26.226 VND/USD | ≈ 101.680 đồng/kg |
| Arabica New York | 320,30 cent/pound | 26.226 VND/USD | ≈ 185.190 đồng/kg |
Công thức quy đổi
Giá quy đổi chưa tính chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế, phí giao dịch, chất lượng hàng, chênh lệch kỳ hạn và các chi phí phát sinh khác. Vì vậy, kết quả không được dùng thay cho giá cà phê nhân xô tại các vùng thu mua trong nước.
So sánh giá thế giới với giá cà phê trong nước
Bảng dưới đây đặt giá Robusta quy đổi cạnh giá thu mua bình quân trong nước trong cùng ngày để người đọc dễ hình dung; hai bộ dữ liệu được quản lý riêng và không thay thế cho nhau.
| Chỉ số | Mức giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Robusta London quy đổi | ≈ 101.680 | Chưa trừ chi phí vận chuyển, thuế, phí, chất lượng |
| Bình quân 4 vùng trong nước | 96.100 | Trung bình Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, Đắk Nông (tỉnh cũ) |
Giá quy đổi cao hơn giá thu mua trong nước khoảng 5.580 đồng/kg trong lần cập nhật này. Khoảng cách đó phản ánh chi phí trung gian, chất lượng hàng và chênh lệch kỳ hạn, do đó không phải phần "chênh lệch lợi nhuận" có thể so sánh trực tiếp.
Tin mới về giá cà phê
Những bài viết mới nhất về thị trường cà phê: diễn biến giá trong nước, Robusta và Arabica thế giới, xuất khẩu, nguồn cung cùng các yếu tố có thể tác động đến giá trong thời gian tới.
Câu hỏi thường gặp về giá cà phê thế giới
Giá cà phê Robusta London hôm nay tăng hay giảm?
Giá Robusta hiện tăng 80 USD/tấn so với phiên giao dịch gần nhất, ở mức 3.877 USD/tấn tại kỳ hạn 09/2026.
Giá cà phê Arabica New York hôm nay tăng hay giảm?
Giá Arabica hiện tăng 7,70 cent/pound so với phiên giao dịch gần nhất, ở mức 320,30 cent/pound tại kỳ hạn 09/2026.
Vì sao Robusta và Arabica dùng đơn vị khác nhau?
Robusta London được tính bằng USD/tấn, còn Arabica New York được tính bằng cent/pound. Đây là đơn vị giao dịch được sử dụng tại từng thị trường.
Giá cà phê thế giới có phải giá cà phê trong nước không?
Không. Giá thế giới là giá hợp đồng cà phê giao sau trên các sàn quốc tế. Giá trong nước là mức thu mua tại các vùng và có thể khác do tỷ giá, chất lượng hàng, vận chuyển và nhu cầu mua bán.
Có thể đổi giá cà phê thế giới sang đồng/kg không?
Có thể quy đổi về đồng/kg để tham khảo. Tuy nhiên, kết quả chưa gồm các khoản chi phí và không phải giá thu mua thực tế tại đại lý. Xem bảng quy đổi.
Kỳ hạn cà phê là gì?
Kỳ hạn cho biết tháng dự kiến thực hiện hợp đồng giao sau. Mỗi kỳ hạn có thể có mức giá và lượng giao dịch khác nhau.
Khi thị trường đóng cửa, giá trên trang lấy ở đâu?
Khi thị trường chưa mở hoặc đang nghỉ, trang giữ mức giá đóng cửa hợp lệ gần nhất và hiển thị đúng thời gian của bản ghi đó.
Nguồn và phương pháp cập nhật giá cà phê thế giới
Giá cà phê thế giới được tổng hợp từ dữ liệu giao dịch của cà phê Robusta London và Arabica New York. Mỗi thị trường được giữ nguyên đơn vị giao dịch gồm USD/tấn đối với Robusta và cent/pound đối với Arabica.
Giá hiện tại được so sánh với mức đóng cửa hợp lệ gần nhất của cùng hợp đồng và cùng thị trường. Khi thị trường chưa mở cửa hoặc không có phiên giao dịch mới, trang giữ giá đóng cửa gần nhất kèm thời gian cập nhật thật.
Hợp đồng đại diện được lựa chọn theo quy tắc dữ liệu của hệ thống: kỳ hạn có khối lượng giao dịch lớn nhất trong phiên mới nhất, phản ánh hoạt động giao dịch hiện tại. Hệ thống không tự chọn hợp đồng chỉ vì hợp đồng đó có mức giá cao nhất hoặc thấp nhất.
Giá quy đổi sang đồng/kg được tính bằng giá thế giới và tỷ giá đang được hệ thống sử dụng. Kết quả quy đổi chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế, phí giao dịch, chất lượng và các khoản phát sinh khác.
Dữ liệu giá thế giới, giá quy đổi và giá trong nước được quản lý riêng. Một mức giá không được dùng thay cho mức giá thuộc bộ dữ liệu khác.
Xem giá cà phê trong nước theo khu vực
Giá thu mua từng vùng Tây Nguyên được cập nhật trên trang riêng, kèm lịch sử giá 7 phiên và biểu đồ 30 ngày.