Giá tiêu hôm nay 24/7/2026: Lâm Đồng đạt 141.000 đồng/kg
24/07/2026 11:27
Giá tiêu thế giới hôm nay ghi nhận diễn biến khác nhau giữa các thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa. Giá tiêu đen dao động 5.700–9.300 USD/tấn, tiêu trắng dao động 8.250–12.200 USD/tấn tại Indonesia, Brazil, Malaysia và Việt Nam. Báo giá ngày 24/07/2026, dữ liệu cập nhật lúc 19:33 ngày 24/07/2026.
Giá tiêu xuất khẩu theo từng thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa. Giá gốc giữ theo USD/tấn, cột quy đổi VND/kg lấy đúng số liệu nguồn công bố. Tỷ giá tương ứng: 1 USD = 26.510 VND.
| Thị trường và chủng loại | Giá USD/tấn | Quy đổi VND/kg | Biến động | Ngày báo giá |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu đen | ||||
| IndonesiaTiêu đen Indonesia (Lampung ASTA) | 6.823 | 180.878 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| BrazilTiêu đen Brazil ASTA 570 | 5.700 | 151.107 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| MalaysiaTiêu đen Malaysia ASTA | 9.300 | 246.543 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Việt NamTiêu đen Việt Nam loại 500 g/l | 5.970 | 158.265 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Việt NamTiêu đen Việt Nam loại 550 g/l | 6.050 | 160.386 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Tiêu trắng | ||||
| IndonesiaTiêu trắng Indonesia (Muntok) | 9.404 | 249.301 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| MalaysiaTiêu trắng Malaysia ASTA | 12.200 | 323.422 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Việt NamTiêu trắng Việt Nam ASTA | 8.250 | 218.708 | — Không đổi | 24/07/2026 |
Malaysia có mức tiêu đen cao nhất trong bảng, đạt 9.300 USD/tấn, quy đổi khoảng 246.543 đồng/kg. Giá tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt ở mức 5.970 và 6.050 USD/tấn.
Giá tiêu Ấn Độ công bố theo đơn vị rupee/100 kg, kèm mức quy đổi sang VND/kg do nguồn dữ liệu cung cấp. Bảng trình bày riêng do khác đơn vị và phương pháp công bố so với giá tiêu xuất khẩu thế giới. Tỷ giá tương ứng: 1 INR = 282,64 VND.
| Loại tiêu | Giá rupee/100 kg | Quy đổi VND/kg | Biến động | Ngày báo giá |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu đen Garbled (đã sàng lọc) | 71.300 | 201.523 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Tiêu đen Ungarbled (chưa sàng) | 69.300 | 195.870 | — Không đổi | 24/07/2026 |
| Tiêu phân loại theo dung trọng gram/lít | 68.300 | 193.044 | — Không đổi | 24/07/2026 |
Chuyển giữa nhóm tiêu đen và tiêu trắng, chọn mốc 7, 30 hoặc 90 ngày, rồi tích/bỏ tích từng thị trường để so sánh Indonesia, Brazil, Malaysia và Việt Nam. Đơn vị: USD/tấn.
Các đường giá được xây dựng từ báo giá của từng thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa; không đại diện cho một mức giá chung của toàn thị trường. Ngày không có báo giá được giữ mức gần nhất.
Chọn thị trường, chủng loại hoặc tiêu chuẩn hàng hóa để xem mức giá và biến động trong các phiên cập nhật gần nhất. Mặt hàng xuất khẩu tính bằng USD/tấn, mặt hàng nội địa Ấn Độ tính bằng rupee/100 kg.
| Ngày báo giá | Giá USD/tấn | Biến động |
|---|---|---|
| 24/07/2026 | 6.823 | — Không đổi USD/tấn |
| 23/07/2026 | 6.823 | ↑ tăng 50 USD/tấn |
| 20/07/2026 | 6.773 | — USD/tấn |
Bảng lịch sử xây dựng theo từng mặt hàng, thị trường và tiêu chuẩn hàng hóa; không gộp nhiều loại tiêu thành một mức giá trung bình. Chỉ những ngày nguồn thật sự công bố báo giá mới được tính là một phiên.
Cập nhật tin giá tiêu mới nhất về diễn biến trong nước, thị trường thế giới, xuất khẩu, nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Các bài viết được sắp xếp theo thời gian xuất bản, ưu tiên thông tin tác động trực tiếp đến giá hồ tiêu.
24/07/2026 11:27
22/07/2026 18:13
Dữ liệu được làm mới khi nguồn công bố báo giá mới. Ngày báo giá và thời gian cập nhật của từng mặt hàng được ghi trong bảng. Khi chưa có dữ liệu mới, trang giữ mức gần nhất và hiển thị đúng ngày công bố của mức đó.
Giá tiêu xuất khẩu thế giới được trình bày bằng USD/tấn. Giá tiêu nội địa Ấn Độ sử dụng rupee/100 kg. Trang đồng thời hiển thị mức quy đổi sang VND/kg do chính nguồn dữ liệu cung cấp để người đọc thuận tiện tham khảo.
Mức quy đổi VND/kg lấy nguyên theo số liệu nguồn công bố kèm mỗi báo giá, trang không tự nhân lại bằng tỷ giá bên ngoài. Tỷ giá ghi trên trang là tỷ giá suy ra từ chính cặp số ngoại tệ và VND của nguồn nên luôn khớp với con số in trong bảng.
Giá giữa các thị trường có thể khác nhau do chủng loại, dung trọng, chất lượng, quy cách chế biến, nguồn cung, nhu cầu và điều kiện giao hàng. Vì vậy, các mức giá trong bảng không hoàn toàn tương đương.
Không nên so sánh trực tiếp giá tiêu đen với tiêu trắng như hai mặt hàng cùng tiêu chuẩn. Đây là hai nhóm sản phẩm khác nhau về nguyên liệu, chế biến, chất lượng và nhu cầu thị trường.
Các mức 500 g/l và 550 g/l phản ánh dung trọng của hạt tiêu. Tiêu loại 550 g/l thường có dung trọng cao hơn loại 500 g/l, vì vậy giá xuất khẩu giữa hai tiêu chuẩn có thể khác nhau.
Không. Bảng giá tiêu Ấn Độ phản ánh giá tại thị trường nội địa và được công bố bằng rupee/100 kg. Dữ liệu này được tách riêng với bảng giá tiêu xuất khẩu tính bằng USD/tấn.
Không. Giá quy đổi VND/kg chỉ được tính từ giá quốc tế và tỷ giá ngoại tệ để phục vụ tham khảo. Mức này không phải giá đại lý thu mua tại các vùng sản xuất trong nước.
Giá trên trang là mức tham khảo theo nguồn công bố. Giá quy đổi chưa bao gồm thuế, vận chuyển, bảo hiểm, lưu kho, điều kiện giao hàng và những chi phí phát sinh trong hợp đồng thương mại.
Giá quy đổi sang VND/kg chỉ phục vụ tham khảo, chưa bao gồm thuế, vận chuyển, bảo hiểm, lưu kho và các chi phí thương mại khác.
Tra cứu giá tiêu trong nước tại các vùng sản xuất trọng điểm.