Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Milsami Orhei mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Milsami Orhei mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
16 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Milsami Orhei trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Plătică | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Renato Pitbull | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Sejdiu | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Ghecev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Dudziak | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Decio Neto | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Nwanze | Đến | Cho mượn | |
| C. Silcenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Angelov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Sirbu | Đến | ||
| W. Simba | Đến | ||
| N. Fonkeu | Đến | ||
| S. Izountouemoi | Đến | ||
| Philip Odubia | Đến | Chuyển nhượng | |
| Philip Odubia | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Bulmaga | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Kalabatama | Đi | ||
| D. Lisu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Simba | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ohajunwa | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Cobet | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Cobet | Đi | CACobet Andrei | Chuyển nhượng tự do |
| S. Razak | Đi | RSRazak Said | Chuyển nhượng tự do |
| D. Koy Lupano | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Iosipoi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Tîmbur | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Cioban | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Jardan | Đi | JVJardan Vasile | End of career |
| O. Olatunde-Matthew | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Nwanze | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Ndon | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 307 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Plătică | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 | |
| Renato Pitbull | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2026 | |
| A. Sejdiu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| M. Ghecev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| K. Kalabatama | Đi | 07/08/2026 | ||
| D. Lisu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2026 | |
| W. Simba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| J. Ohajunwa | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Cobet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| A. Cobet | Đi | CACobet Andrei | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Razak | Đi | RSRazak Said | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| K. Dudziak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| Decio Neto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| C. Nwanze | Đến | Cho mượn | 25/06/2026 | |
| C. Silcenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| A. Angelov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2026 | |
| D. Koy Lupano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2026 | |
| M. Iosipoi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2026 | |
| D. Sirbu | Đến | 13/03/2026 | ||
| W. Simba | Đến | 05/03/2026 | ||
| N. Fonkeu | Đến | 05/03/2026 | ||
| S. Izountouemoi | Đến | 05/03/2026 | ||
| Philip Odubia | Đến | Chuyển nhượng | 01/03/2026 | |
| Philip Odubia | Đến | Chuyển nhượng | 01/03/2026 | |
| L. Bulmaga | Đến | Chuyển nhượng | 28/02/2026 | |
| E. Tîmbur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 | |
| M. Cioban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| V. Jardan | Đi | JVJardan Vasile | End of career | 25/01/2026 |
| O. Olatunde-Matthew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| C. Nwanze | Đi | Hết hạn cho mượn | 10/01/2026 | |
| I. Ndon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 18 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Khali | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| I. Arhirii | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| V. Posmac | Đến | Chuyển nhượng | 11/09/2025 | |
| J. Ohajunwa | Đến | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| V. Zavalișca | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2025 | |
| A. Cobeţ | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| A. Cobet | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| M. Iosipoi | Đến | 09/07/2025 | ||
| O. Olatunde-Matthew | Đến | ALUAlushta | 04/07/2025 | |
| F. Takyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| F. Dujmović | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| T. Glišović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Cioban | Đi | CMCioban Mihail | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Gopey | Đi | 29/06/2025 | ||
| M. Gopey | Đi | SMStephen Michael | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| I. Lambarschi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2025 | |
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng | 12/04/2025 | |
| A. Yoda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2025 | |
| Hennos Asmelash | Đến | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| I. Arhirii | Đến | 07/03/2025 | ||
| D. Muringen | Đến | 07/03/2025 | ||
| V. Jardan | Đến | 06/03/2025 | ||
| K. Kalabatama | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2025 | |
| O. Rommens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2025 | |
| I. Arhirii | Đến | 28/02/2025 | ||
| D. Spataru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2025 | |
| E. Tîmbur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| Y. Terekhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| Yaroslav Terekhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| Aleksandar Milić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| I. Mostovei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 12 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Bolohan | Đi | BVBolohan Vadim | End of career | 30/12/2024 |
| V. Dijinari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/10/2024 | |
| T. Glišović | Đến | 26/09/2024 | ||
| H. Okebugwu | Đi | ABAl Bashaer | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2024 |
| C. Bangura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2024 | |
| M. Camara | Đi | BSBlack Stars | Hết hạn cho mượn | 14/08/2024 |
| I. Mostovei | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2024 | |
| A. Puntus | Đi | PAPuntus Artiom | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2024 |
| D. Koy Lupano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| D. Spataru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| V. Paireli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| E. Tîmbur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2024 | |
| S. Svinarenco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/04/2024 | |
| D. Vornic | Đến | 02/04/2024 | ||
| I. Ndon | Đến | 15/03/2024 | ||
| I. Ghimp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2024 | |
| C. Bangura | Đến | 24/02/2024 | ||
| S. Samiev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2024 | |
| D. Rogac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2024 | |
| V. LuchiÈÄ | Đến | 02/02/2024 | ||
| S. Chele | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| Aleksandar Milić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2024 | |
| H. Okebugwu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Oancea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2023 | |
| V. Macriţchii | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2023 | |
| G. Holban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2023 | |
| S. Samiev | Đến | 09/08/2023 | ||
| D. Lisu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| I. Bondarenco | Đi | 02/08/2023 | ||
| D. Pîslă | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| V. Buga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| D. Spataru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2023 | |
| E. Gliga | Đến | 09/07/2023 | ||
| S. Svinarenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| V. Paireli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Nichita Iuraşco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2023 | |
| A. Isaevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2023 | |
| D. Spataru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2023 | |
| E. Oancea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2023 | |
| Y. Terekhov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| G. Andronic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| V. Nihaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 10 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Belousov | Đi | 22/11/2022 | ||
| D. Graur | Đến | 01/10/2022 | ||
| V. Macriţchii | Đến | 04/09/2022 | ||
| Ş. Efros | Đi | 01/09/2022 | ||
| D. Spataru | Đi | 31/07/2022 | ||
| V. Nihaev | Đến | 25/07/2022 | ||
| A. Belousov | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Cioban | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Zasavițchi | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. Gînsari | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Spataru | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Dedov | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Camara | Đến | Cho mượn | 29/03/2022 | |
| A. Quluzadə | Đi | 11/03/2022 | ||
| Ş. Efros | Đến | 01/03/2022 | ||
| I. Bondarenco | Đến | 21/02/2022 | ||
| I. Ghimp | Đi | 17/02/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Andronic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2021 | |
| A. Puntus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2021 | |
| R. Gînsari | Đi | 01/09/2021 | ||
| Ion Drăgan | Đi | 18/08/2021 | ||
| V. Jardan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| S. Istrati | Đến | 07/07/2021 | ||
| O. Malac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Vladislav Butuc | Đến | 01/07/2021 | ||
| Omar Gaye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| V. Dijinari | Đến | Cho mượn | 29/06/2021 | |
| R. Gînsari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| D. Reniță | Đi | 20/02/2021 | ||
| I. Lambarschi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| O. Martin | Đi | 15/02/2021 | ||
| A. Rusnac | Đi | 15/02/2021 | ||
| Fedor Andriuhin | Đi | 15/02/2021 | ||
| D. Pîslă | Đến | 01/02/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Zasavițchi | Đến | 13/10/2020 | ||
| Constantin Bogdan | Đến | 09/09/2020 | ||
| A. Puntus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| Omar Gaye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2020 | |
| D. Reniță | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Dedov | Đến | 01/07/2020 | ||
| I. Ghimp | Đến | 25/06/2020 | ||
| Ion Drăgan | Đến | 10/03/2020 | ||
| O. Malac | Đến | 09/03/2020 | ||
| I. Arhirii | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2020 | |
| Radu Mîţu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2020 | |
| Nichita Iuraşco | Đến | Cho mượn | 03/03/2020 | |
| I. Ibrian | Đi | 01/03/2020 | ||
| Vladislav Butuc | Đi | 01/03/2020 | ||
| A. Chirinciuc | Đi | 01/03/2020 | ||
| V. Stînă | Đi | 01/03/2020 | ||
| Alexandru Onica | Đi | 18/02/2020 | ||
| S. Plătică | Đi | 18/02/2020 | ||
| David Andronic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| M. Plătică | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| Constantin Bogdan | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 5 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Andronic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| A. Pătraş | Đi | 24/07/2019 | ||
| D. Graur | Đi | 01/07/2019 | ||
| Sergiu Nazar | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Celeadnic | Đi | 01/07/2019 | ||
| Vladislav Butuc | Đến | 18/04/2019 | ||
| Timur Koblov | Đến | 16/04/2019 | ||
| R. Surdu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2019 | |
| R. Surdu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2019 | |
| Oleg Andronic | Đi | 12/03/2019 | ||
| Andrei Novicov | Đi | 10/03/2019 | ||
| A. Pătraş | Đến | 01/03/2019 | ||
| Alexandru Onica | Đến | 01/03/2019 | ||
| Igor Bugaiov | Đi | 01/03/2019 | ||
| Andrei Cojocari | Đi | 25/02/2019 | ||
| V. Raţă | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2019 | |
| Cristian Apostolachi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 8 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Veaceslav Zagaevschii | Đến | 03/08/2018 | ||
| A. Butenko | Đến | Cho mượn | 18/07/2018 | |
| Alexandru Dulghier | Đi | 01/07/2018 | ||
| E. Sidorenco | Đi | 06/04/2018 | ||
| Vladimir Rassulov | Đi | 01/04/2018 | ||
| Vergiliu Olaru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2018 | |
| I. Ibrian | Đến | 03/03/2018 | ||
| S. Plătică | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2018 | |
| V. Raţă | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| Igor Bugaiov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| Andrei Novicov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2018 | |
| A. Boiciuc | Đi | 20/01/2018 | ||
| A. Dedov | Đi | 13/01/2018 | ||
| Dan Guştiuc | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 19 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Igor Banović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/11/2017 | |
| A. Boiciuc | Đến | 23/10/2017 | ||
| V. Iordachi | Đi | 22/10/2017 | ||
| Alexandru Belevschi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2017 | |
| M. Plătică | Đến | 31/08/2017 | ||
| Vitalii Balashov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| S. Jajčinović | Đi | 01/08/2017 | ||
| A. Chirinciuc | Đến | 14/07/2017 | ||
| Artem Rakhmanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| R. Surdu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2017 | |
| S. Plătică | Đi | 10/07/2017 | ||
| Oleg Andronic | Đến | 10/07/2017 | ||
| C. Iavorschi | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Boiciuc | Đi | 01/07/2017 | ||
| Maxim Antoniuc | Đến | 28/06/2017 | ||
| P. Racu | Đi | 20/06/2017 | ||
| E. Celeadnic | Đến | ? | 19/06/2017 | |
| A. Crăciun | Đến | Cho mượn | 19/06/2017 | |
| A. Rusnac | Đến | 19/06/2017 | ||
| Vladimir Rassulov | Đến | 15/06/2017 | ||
| V. Jardan | Đến | 10/06/2017 | ||
| Alexandru Belevschi | Đến | 10/06/2017 | ||
| Alexandru Dulghier | Đến | 01/06/2017 | ||
| Alexandru Dulghier | Đi | Cho mượn | 24/02/2017 | |
| A. Boiciuc | Đến | Cho mượn | 22/02/2017 | |
| Daniel Ciobanu | Đến | 20/02/2017 | ||
| A. Morgunov | Đến | Cho mượn | 15/02/2017 | |
| Vitalii Balashov | Đến | 10/02/2017 | ||
| N. Potokar | Đến | 01/02/2017 | ||
| Constantin Bogdan | Đến | 09/01/2017 | ||
| Iurie Vitalyevich Cebotari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| I. Zhigulev | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 11 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yero Bello | Đến | 18/10/2016 | ||
| Cristian Apostolachi | Đến | 05/10/2016 | ||
| Ovye Monday Shedrack | Đi | 15/09/2016 | ||
| I. Belous | Đến | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| B. Myshenko | Đi | 26/08/2016 | ||
| A. Rhaili | Đi | 23/08/2016 | ||
| R. Surdu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2016 | |
| N. Zenko | Đến | 01/08/2016 | ||
| Yevhen Zarichnyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2016 | |
| E. Slivca | Đi | ? | 01/07/2016 | |
| D. Graur | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Dedov | Đến | 01/07/2016 | ||
| S. Jajčinović | Đến | 01/07/2016 | ||
| I. Zhigulev | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Dumitru Călăraş | Đi | 25/06/2016 | ||
| Jô | Đi | 01/05/2016 | ||
| V. Bîrdan | Đi | ? | 11/03/2016 | |
| Iulian Erhan | Đi | 04/03/2016 | ||
| Artem Rakhmanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2016 | |
| E. Sidorenco | Đến | 02/03/2016 | ||
| Sergey Melnyk | Đến | 02/03/2016 | ||
| Dorin Popovici | Đi | 01/03/2016 | ||
| C. Bud | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2016 | |
| A. Pătraş | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 13 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| José Carlos Nogueira Junior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2015 | |
| Jô | Đến | 09/09/2015 | ||
| B. Myshenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2015 | |
| I. Lendrić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2015 | |
| Alexandru Răilean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2015 | |
| Igor Banović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2015 | |
| V. Bîrdan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| Iurie Vitalyevich Cebotari | Đến | 07/07/2015 | ||
| I. Lendrić | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Bolohan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2015 | |
| Yevhen Zarichnyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2015 | |
| Alexandru Răilean | Đến | 26/02/2015 | ||
| Iulian Erhan | Đến | 26/02/2015 | ||
| A. Suvorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2015 | |
| O. Abrudan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2015 | |
| V. Bolohan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| Lucas Tagliapietra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2015 | |
| P. Racu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 9 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Leucă | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2014 | |
| O. Mendizov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2014 | |
| J. Šoljić | Đi | 01/08/2014 | ||
| B. Ouédraogo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2014 | |
| A. Ciofu | Đi | ? | Cho mượn | 24/07/2014 |
| O. Abrudan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2014 | |
| R. Surdu | Đến | 07/07/2014 | ||
| C. Bud | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Antoniuc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Andrei Cojocari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| G. Boghiu | Đi | 01/07/2014 | ||
| Jessé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2014 | |
| K. Belak | Đến | 26/02/2014 | ||
| E. Slivca | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2014 |
| J. Šoljić | Đến | 26/02/2014 | ||
| L. Bajer | Đi | 01/02/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 9 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Bajer | Đến | 04/09/2013 | ||
| Jessé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| Lucas Tagliapietra | Đến | 31/08/2013 | ||
| Roberto García Casabella | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2013 | |
| Valentin Furdui | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2013 | |
| V. Bolohan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| Wellington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| G. Andronic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Pătraş | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 |
| M. Stoleru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2013 | |
| A. Rhaili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2013 | |
| E. Näziri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2013 | |
| P. Leucă | Đến | ? | 08/02/2013 | |
| C. Iavorschi | Đến | 23/01/2013 | ||
| D. Ciobanu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 2 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Ouédraogo | Đến | ? | 15/09/2012 | |
| Sergio Campano Franco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2012 | |
| Oleksii Moiseenko | Đi | 28/08/2012 | ||
| I. Prodan | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 |
| O. Mendizov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2012 | |
| Oleksii Moiseenko | Đến | 14/03/2012 | ||
| V. Bolohan | Đi | 27/02/2012 | ||
| Ionel Mirciu | Đi | ? | 01/02/2012 | |
| S. Istrati | Đi | ? | 01/02/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Bolohan | Đến | 05/10/2011 | ||
| D. Ciobanu | Đến | 01/07/2011 | ||
| Valentin Furdui | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 16 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Milsami Orhei. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 307 thương vụ liên quan tới Milsami Orhei, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 162 lượt cầu thủ đến và 145 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Milsami Orhei nằm ở trang Cầu thủ Milsami Orhei.