Wall là gì?

Hàng rào — các cầu thủ đứng chắn hướng sút khi đối phương đá phạt, cách bóng tối thiểu 9m15.

Từ điển bóng đá · nhóm Luật thi đấuTra ở chữ W · từ điển 157 thuật ngữ
WallLuật thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Wall nghĩa là gì?

Hàng rào — các cầu thủ đứng chắn hướng sút khi đối phương đá phạt, cách bóng tối thiểu 9m15.

Thủ môn thường là người chỉ huy dựng hàng rào vì chỉ họ nhìn được toàn cảnh khung thành và biết phải che góc nào. Từ bản luật 2019, khi hàng rào có từ ba người trở lên, cầu thủ đội tấn công phải đứng cách hàng rào ít nhất một mét — quy định sinh ra để chấm dứt việc chen vào phá hàng rào. Một số đội bố trí thêm người nằm sau hàng rào để chặn cú sút sệt luồn dưới chân.

Tiếng Anh
Wall
Tên gọi khác
Hàng rào
Nhóm chủ đề
Luật thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ W

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Wall khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Đá phạt trực tiếp
Quả phạt được phép sút thẳng thành bàn, trao cho các lỗi như đá, ngáng, đẩy, kéo người hay chạm tay.
Set piece
Tình huống cố định — phạt góc, đá phạt, ném biên, phạt đền; được các đội dàn xếp bài bản từ trước.
Golden Glove
Găng tay vàng — danh hiệu cho thủ môn xuất sắc nhất giải đấu.
Chip
Bấm bóng — cú dứt điểm hoặc chuyền nhẹ vọt qua đầu thủ môn, hàng thủ.
Advantage
Phép lợi thế — trọng tài cho chơi tiếp thay vì thổi phạt khi đội bị phạm lỗi vẫn đang có lợi thế tấn công; hết pha bóng có thể quay lại rút thẻ.
Back-pass
Chuyền về — thủ môn không được dùng tay bắt bóng đồng đội cố ý chuyền về bằng chân; vi phạm bị phạt gián tiếp tại chỗ.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO