Wing-back là gì?

Hậu vệ biên tấn công trong sơ đồ ba trung vệ, một mình phụ trách cả hành lang cánh.

Từ điển bóng đá · nhóm Vị trí và vai tròTra ở chữ W · từ điển 157 thuật ngữ
Wing-backVị trí và vai trò · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Wing-back nghĩa là gì?

Hậu vệ biên tấn công trong sơ đồ ba trung vệ, một mình phụ trách cả hành lang cánh.

Trong sơ đồ ba trung vệ như 3-5-2 hay 3-4-3, wing-back vừa là hậu vệ cánh khi mất bóng vừa là cầu thủ chạy cánh khi có bóng, nên đây là vị trí ngốn thể lực nhất trên sân. Chất lượng của cả sơ đồ ba trung vệ phụ thuộc rất nhiều vào việc hai wing-back có đủ sức lên xuống suốt 90 phút hay không. Khoảng trống sau lưng họ là điểm yếu cố hữu, buộc trung vệ lệch biên phải giỏi phòng ngự ở cánh.

Tiếng Anh
Wing-back
Tên gọi khác
Hậu vệ biên tấn công
Nhóm chủ đề
Vị trí và vai trò
Tra trong từ điển
Chữ W

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Wing-back nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Wing-back khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Overlap
Chồng biên — hậu vệ cánh băng lên phía ngoài vượt qua cầu thủ chạy cánh để nhận bóng.
Winger
Cầu thủ chạy cánh — tấn công ở hai biên, tạt bóng hoặc ngoặt vào trong dứt điểm.
Formation
Sơ đồ chiến thuật — cách bố trí đội hình đọc từ hàng thủ lên hàng công, ví dụ 4-3-3, 4-2-3-1.
Cross
Tạt bóng — đường chuyền bổng từ hai biên vào vòng cấm cho đồng đội dứt điểm.
Box-to-box
Tiền vệ hoạt động từ vòng cấm nhà đến vòng cấm đối phương.
Captain
Đội trưởng — người đeo băng thủ quân, đại diện đội trao đổi với trọng tài.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO