World Cup là gì?

World Cup — giải vô địch bóng đá thế giới của FIFA, tổ chức bốn năm một lần kể từ năm 1930.

Từ điển bóng đá · nhóm Thể thức thi đấuTra ở chữ W · từ điển 157 thuật ngữ
World CupThể thức thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

World Cup nghĩa là gì?

World Cup — giải vô địch bóng đá thế giới của FIFA, tổ chức bốn năm một lần kể từ năm 1930.

Kỳ đầu tiên năm 1930 tại Uruguay có 13 đội; giải chỉ gián đoạn hai kỳ 1942 và 1946 vì Thế chiến. Quy mô mở rộng dần: 24 đội năm 1982, 32 đội năm 1998 và 48 đội từ kỳ 2026 do Mỹ, Canada, Mexico đồng đăng cai. Brazil vô địch nhiều nhất với 5 lần, còn World Cup nữ được tổ chức từ năm 1991.

Tiếng Anh
FIFA World Cup
Tên gọi khác
Giải vô địch bóng đá thế giới
Nhóm chủ đề
Thể thức thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ W

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về World Cup nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm World Cup khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

FIFA
Liên đoàn bóng đá thế giới, thành lập năm 1904 — tổ chức World Cup và quản lý bóng đá toàn cầu.
Vòng loại
Giai đoạn tranh vé dự vòng chung kết một giải đấu (qualifiers).
Group of death
Bảng tử thần — bảng đấu quy tụ nhiều đội mạnh hơn hẳn mặt bằng chung.
Hạt giống
Seeding — xếp các đội mạnh vào nhóm riêng khi bốc thăm để họ không gặp nhau từ sớm.
AET
Viết tắt After Extra Time — kết quả được tính sau hai hiệp phụ.
Aggregate score
Tổng tỷ số hai lượt của một cặp đấu loại trực tiếp.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO