Hooligan là gì?

Thành phần cổ động viên quá khích gây bạo lực; nhiều quốc gia có luật riêng để ngăn chặn.

Từ điển bóng đá · nhóm Văn hoá cổ độngTra ở chữ H · từ điển 157 thuật ngữ
HooliganVăn hoá cổ động · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Hooligan nghĩa là gì?

Thành phần cổ động viên quá khích gây bạo lực; nhiều quốc gia có luật riêng để ngăn chặn.

Hiện tượng này gắn với bóng đá Anh thập niên 1970–1980 và dẫn tới thảm hoạ Heysel năm 1985, khiến các câu lạc bộ Anh bị cấm dự cúp châu Âu 5 năm. Các biện pháp phổ biến hiện nay gồm cấm đến sân theo lệnh toà, sân toàn ghế ngồi, camera nhận diện và phân tách khu vực cổ động viên hai đội. Đội bóng có cổ động viên gây rối có thể bị phạt tiền, đá trên sân không khán giả hoặc trừ điểm.

Tiếng Anh
Hooligan
Tên gọi khác
Cổ động viên quá khích
Nhóm chủ đề
Văn hoá cổ động
Tra trong từ điển
Chữ H

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Hooligan khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Tifo
Màn trình diễn hình ảnh khổng lồ trên khán đài do cổ động viên phối hợp thực hiện trước trận.
Twelfth man
Cầu thủ thứ 12 — cách gọi khán giả nhà, nguồn tiếp sức tinh thần cho đội bóng.
Derby
Trận đấu giữa hai đội cùng khu vực hoặc có mối kình địch truyền thống.
El Clásico
Siêu kinh điển — cách gọi trận Real Madrid gặp Barcelona, cặp đấu nổi tiếng nhất Tây Ban Nha.
Remontada
Cuộc lội ngược dòng lớn — nổi tiếng nhất là Barcelona thắng PSG 6–1 năm 2017 sau khi thua 0–4 lượt đi.
Underdog
Đội cửa dưới — đội bị đánh giá yếu hơn trong một cặp đấu hay giải đấu.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO