Hiệu số bàn thắng là gì?

Goal difference — bàn thắng trừ bàn thua, tiêu chí phụ phổ biến nhất khi các đội bằng điểm.

Từ điển bóng đá · nhóm Thống kê và chỉ sốTra ở chữ H · từ điển 157 thuật ngữ
Hiệu số bàn thắngThống kê và chỉ số · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Hiệu số bàn thắng nghĩa là gì?

Goal difference — bàn thắng trừ bàn thua, tiêu chí phụ phổ biến nhất khi các đội bằng điểm.

Đội ghi 40 bàn và thủng lưới 25 có hiệu số cộng 15; đây là tiêu chí phụ được dùng nhiều nhất vì nó phản ánh cả sức tấn công lẫn độ chắc chắn của hàng thủ. Không phải giải nào cũng xét hiệu số trước: Ngoại hạng Anh xét hiệu số trước, còn La Liga xét kết quả đối đầu trực tiếp trước. Trong bảng xếp hạng của chuyên mục, cột HS in sẵn dấu cộng hoặc trừ trước con số.

Tiếng Anh
Goal difference
Tên gọi khác
Hiệu số · HS
Tra trong từ điển
Chữ H

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Hiệu số bàn thắng nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Hiệu số bàn thắng khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Fair-play
Điểm kỷ luật tính từ số thẻ; một số giải dùng làm tiêu chí phụ xếp hạng khi các đội bằng điểm.
Relegation
Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).
Clean sheet
Giữ sạch lưới — trận đấu đội không để đối phương ghi bàn.
Đội thứ ba xuất sắc nhất
Suất đi tiếp dành cho các đội đứng thứ ba có thành tích tốt nhất, dùng ở giải nhiều bảng khi số đội nhất nhì chưa đủ cho vòng sau.
Assist
Kiến tạo — đường chuyền cuối dẫn đến bàn thắng hợp lệ.
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng — bảng tổng hợp thành tích các đội trong một giải: số trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số và điểm.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO