Hạt giống là gì?

Seeding — xếp các đội mạnh vào nhóm riêng khi bốc thăm để họ không gặp nhau từ sớm.

Từ điển bóng đá · nhóm Thể thức thi đấuTra ở chữ H · từ điển 157 thuật ngữ
Hạt giốngThể thức thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Hạt giống nghĩa là gì?

Seeding — xếp các đội mạnh vào nhóm riêng khi bốc thăm để họ không gặp nhau từ sớm.

Các đội được chia vào nhiều nhóm theo thứ hạng hoặc hệ số, rồi bốc thăm sao cho mỗi bảng lấy đúng một đội từ mỗi nhóm. Cách phân nhóm dựa trên bảng xếp hạng FIFA, hệ số UEFA hoặc thành tích ở giải trước tuỳ điều lệ từng giải. Nhiều giải còn cấm hai đội cùng quốc gia hoặc cùng khu vực rơi vào một bảng.

Tiếng Anh
Seeding
Tên gọi khác
Seeding · Nhóm hạt giống
Nhóm chủ đề
Thể thức thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ H

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Hạt giống khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Group of death
Bảng tử thần — bảng đấu quy tụ nhiều đội mạnh hơn hẳn mặt bằng chung.
Vòng loại
Giai đoạn tranh vé dự vòng chung kết một giải đấu (qualifiers).
Play-off
Trận hoặc vòng đấu quyết định suất đi tiếp, thăng hạng hoặc trụ hạng.
Aggregate score
Tổng tỷ số hai lượt của một cặp đấu loại trực tiếp.
AET
Viết tắt After Extra Time — kết quả được tính sau hai hiệp phụ.
Copa América
Giải vô địch Nam Mỹ — giải đấu đội tuyển cấp châu lục lâu đời nhất thế giới, tổ chức từ năm 1916.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO