Giá tiêu hôm nay 24/7/2026: Lâm Đồng đạt 141.000 đồng/kg
24/07/2026 11:27
Giá tiêu hôm nay dao động 137.500 – 141.000 đồng/kg tại các vùng trồng trọng điểm, đi ngang so với phiên trước. Lâm Đồng đang có giá cao nhất. Trang cập nhật giá tiêu Đắk Lắk, Lâm Đồng, TP.HCM, Gia Lai, Đồng Nai cùng giá tiêu thế giới và biểu đồ theo ngày.
Giá tiêu hôm nay được thu mua trong khoảng 137.500 – 141.000 đồng/kg tại các vùng trồng trọng điểm, đi ngang so với phiên trước.
Lâm Đồng dẫn đầu thị trường với 141.000 đồng/kg, còn Gia Lai có mức thu mua thấp nhất là 137.500 đồng/kg. Bảng giá áp dụng cho một kg hạt tiêu đen khô loại phổ biến, theo báo giá ngày 24/07/2026.
Tên vùng giá không đồng nghĩa mức giá đại diện cho toàn bộ địa giới hành chính. Giá giao dịch thực tế có thể chênh lệch theo khu vực, điểm thu mua, chất lượng hàng và khối lượng mua bán.
Bảng dưới đây cập nhật giá tiêu tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, TP.HCM, Gia Lai, Đồng Nai — những khu vực đang có dữ liệu từ nguồn — kèm mức tăng giảm so với phiên trước.
| Khu vực giá | Giá phiên trước | Giá tiêu hôm nay | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| Đắk LắkVùng trồng tiêu Đắk Lắk | 140.000 | 140.000— Không đổi | Chi tiết |
| Lâm ĐồngGồm vùng Đắk Nông trước đây (Đạ Huoai, Gia Nghĩa) | 141.000 | 141.000— Không đổi | Chi tiết |
| TP.HCMGồm vùng Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây (Châu Đức, Xuyên Mộc) | 138.000 | 138.000— Không đổi | Chi tiết |
| Gia LaiVùng trồng tiêu Gia Lai (Chư Sê, Chư Pưh) | 137.500 | 137.500— Không đổi | Chi tiết |
| Đồng NaiGồm vùng Bình Phước trước đây (Lộc Ninh, Bù Đốp) | 137.500 | 137.500— Không đổi | Chi tiết |
Bảng trình bày đúng những khu vực nguồn dữ liệu đang công bố giá hồ tiêu. Tên vùng giá không đồng nghĩa mức giá đại diện cho toàn bộ địa giới hành chính; các huyện, xã trồng tiêu thuộc từng khu vực được tính theo mức chung của vùng.
Theo dõi biểu đồ giá tiêu trong nước tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, TP.HCM, Gia Lai và Đồng Nai. Chọn mốc 7, 30 hoặc 90 ngày để so sánh; bấm vào tên vùng để ẩn hoặc hiện đường giá. Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem mức giá tại từng thời điểm.
Đơn vị: đồng/kg hạt tiêu đen khô. Ngày không có báo giá được giữ mức gần nhất; bảng lịch sử theo phiên bên dưới là bản đối chiếu dạng bảng của cùng dữ liệu.
Giá đóng phiên từng ngày tại các vùng sản xuất trọng điểm và mức biến động phổ biến so với phiên trước. Chỉ những ngày nguồn thật sự công bố báo giá mới được tính là một phiên. Đơn vị: đồng/kg.
| Ngày | Bình quân | Đắk Lắk | Lâm Đồng | TP.HCM | Gia Lai | Đồng Nai | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026Hôm nay | 138.800 | 140.000 | 141.000 | 138.000 | 137.500 | 137.500 | — Không đổi |
| 23/07/2026 | 138.800 | 140.000 | 141.000 | 138.000 | 137.500 | 137.500 | ↑ tăng 500 |
| 22/07/2026 | 138.400 | 140.000 | 140.500 | 137.500 | 137.000 | 137.000 | — Không đổi |
Bảng hiển thị đúng số phiên nguồn dữ liệu đang có, tối đa 7 phiên gần nhất. Ngày không có báo giá mới không được tính thành một phiên riêng và không được điền số thay thế.
Giá tiêu thế giới được cập nhật theo từng thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa, gồm giá tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế và mức giá tại Indonesia, Brazil, Malaysia. Giá gốc tính bằng USD/tấn, mức quy đổi đồng/kg lấy theo đúng số liệu nguồn công bố.
Giá tiêu thế giới là mức giá xuất khẩu tham khảo theo từng thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa. Mức quy đổi sang đồng/kg chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm thuế, vận chuyển, bảo hiểm và các chi phí thương mại khác. Tỷ giá tương ứng với số liệu nguồn: 1 USD = 26.510 VND.
Chuyển giữa nhóm tiêu đen và tiêu trắng, chọn mốc 7, 30 hoặc 90 ngày, rồi tích/bỏ tích từng thị trường để so sánh Indonesia, Brazil, Malaysia và Việt Nam. Đơn vị: USD/tấn.
Các đường giá không đại diện cho một mức giá chung của toàn thị trường và chỉ phục vụ theo dõi, tra cứu xu hướng theo từng thị trường, chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa. Ngày không có báo giá được giữ mức gần nhất.
Cập nhật tin giá tiêu mới nhất về diễn biến trong nước, thị trường thế giới, xuất khẩu, nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Các bài viết được sắp xếp theo thời gian xuất bản, ưu tiên thông tin tác động trực tiếp đến giá hồ tiêu.
24/07/2026 11:27
22/07/2026 18:13
Giải đáp nhanh những câu hỏi thường gặp về giá tiêu hôm nay, thời gian cập nhật, mức giá tại từng vùng và cách phân biệt giá tiêu trong nước với giá thế giới.
Giá tiêu hôm nay dao động từ 137.500 đến 141.000 đồng/kg tại các vùng trồng trọng điểm, theo báo giá ngày 24/07/2026 và được cập nhật lúc 19:33 ngày 24/07/2026. Đây là giá hạt tiêu đen khô loại phổ biến.
So với phiên cập nhật gần nhất, giá tiêu hôm nay đi ngang so với phiên trước. Ngày không có báo giá mới không được tính thành một phiên riêng.
Trong các vùng đang được theo dõi, Lâm Đồng có giá tiêu cao nhất ở mức 141.000 đồng/kg. Giá thực tế tại từng đại lý có thể chênh lệch theo chất lượng hàng, độ ẩm và khối lượng giao dịch.
Giá tiêu trong nước được ghi bằng đồng/kg tại các vùng thu mua. Giá tiêu thế giới công bố theo quốc gia, loại tiêu và quy cách, phổ biến bằng USD/tấn. Mức quy đổi sang đồng/kg chỉ mang tính tham khảo vì chưa gồm thuế, vận chuyển, bảo hiểm và chất lượng hàng.
Bảng liệt kê đúng những khu vực mà nguồn dữ liệu đang công bố giá hồ tiêu: Đắk Lắk, Lâm Đồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Gia Lai và Đồng Nai. Trang không tự thêm khu vực khi nguồn chưa có báo giá, và sẽ hiển thị ngay khi nguồn bổ sung.
Trang được làm mới khi nguồn công bố báo giá mới đã được kiểm tra. Bảng chính dùng lần cập nhật mới nhất, còn bảng lịch sử lấy mức cuối cùng đã được xác nhận của mỗi phiên. Mỗi số liệu đều gắn với thời gian cập nhật thật của nguồn.
Giá tiêu thế giới: theo Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC) và các nguồn thị trường đã được xác nhận. Số liệu trên trang phục vụ mục đích tham khảo và đối chiếu thị trường.
Tra cứu giá tiêu hôm nay theo khu vực tại Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, Đồng Nai và TP.HCM. Mỗi trang cung cấp mức giá mới nhất, biến động, lịch sử và biểu đồ riêng của từng vùng.