Bảng xếp hạng là gì?

Bảng xếp hạng — bảng tổng hợp thành tích các đội trong một giải: số trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số và điểm.

Từ điển bóng đá · nhóm Thống kê và chỉ sốTra ở chữ B · từ điển 157 thuật ngữ
Bảng xếp hạngThống kê và chỉ số · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Bảng xếp hạng nghĩa là gì?

Bảng xếp hạng — bảng tổng hợp thành tích các đội trong một giải: số trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số và điểm.

Các cột chuẩn ghi Tr là số trận đã đấu, T H B là thắng hòa thua, BT BB là bàn thắng bàn thua, HS là hiệu số, còn Điểm tính theo mức thắng 3, hòa 1, thua 0. Dải màu cùng ký hiệu C1, C2, PO, XH cạnh số thứ hạng đánh dấu khu vực dự cúp châu lục, đá play-off hay xuống hạng theo điều lệ từng giải. Bảng của mùa hiện tại nằm ở trang Bảng xếp hạng của chuyên mục, chú giải cụ thể in ngay dưới mỗi bảng.

Tiếng Anh
League table
Tên gọi khác
BXH
Tra trong từ điển
Chữ B

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Bảng xếp hạng nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Bảng xếp hạng khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Hiệu số bàn thắng
Goal difference — bàn thắng trừ bàn thua, tiêu chí phụ phổ biến nhất khi các đội bằng điểm.
Tiêu chí phụ
Tiêu chí phụ — các chỉ số dùng để xếp thứ tự khi các đội bằng điểm: hiệu số, tổng bàn thắng, kết quả đối đầu, điểm fair-play.
Relegation
Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).
Fair-play
Điểm kỷ luật tính từ số thẻ; một số giải dùng làm tiêu chí phụ xếp hạng khi các đội bằng điểm.
Assist
Kiến tạo — đường chuyền cuối dẫn đến bàn thắng hợp lệ.
Big chance
Cơ hội lớn — tình huống dứt điểm được kỳ vọng thành bàn như đối mặt thủ môn, sút cận thành; tiêu chí cụ thể do nhà thống kê định nghĩa.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO