Relegation là gì?

Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).

Từ điển bóng đá · nhóm Thể thức thi đấuTra ở chữ R · từ điển 157 thuật ngữ
RelegationThể thức thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Relegation nghĩa là gì?

Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).

Số suất xuống hạng do điều lệ từng giải quy định, và một số giải còn có suất play-off giữa đội áp chót của giải trên với đội thứ hạng cao ở giải dưới. Trong bảng xếp hạng của chuyên mục, khu vực xuống hạng được đánh dấu bằng dải màu và ký hiệu riêng, chú giải nằm ngay dưới mỗi bảng. Các giải đóng như MLS không có cơ chế lên xuống hạng.

Tiếng Anh
Relegation
Tên gọi khác
Xuống hạng
Nhóm chủ đề
Thể thức thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ R

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Relegation nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Relegation khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Play-off
Trận hoặc vòng đấu quyết định suất đi tiếp, thăng hạng hoặc trụ hạng.
Hiệu số bàn thắng
Goal difference — bàn thắng trừ bàn thua, tiêu chí phụ phổ biến nhất khi các đội bằng điểm.
Fair-play
Điểm kỷ luật tính từ số thẻ; một số giải dùng làm tiêu chí phụ xếp hạng khi các đội bằng điểm.
Knock-out
Loại trực tiếp — thể thức thua là bị loại, đá một trận hoặc hai lượt.
AET
Viết tắt After Extra Time — kết quả được tính sau hai hiệp phụ.
Aggregate score
Tổng tỷ số hai lượt của một cặp đấu loại trực tiếp.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO