Fair-play là gì?

Điểm kỷ luật tính từ số thẻ; một số giải dùng làm tiêu chí phụ xếp hạng khi các đội bằng điểm.

Từ điển bóng đá · nhóm Thống kê và chỉ sốTra ở chữ F · từ điển 157 thuật ngữ
Fair-playThống kê và chỉ số · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Fair-play nghĩa là gì?

Điểm kỷ luật tính từ số thẻ; một số giải dùng làm tiêu chí phụ xếp hạng khi các đội bằng điểm.

Cách tính phổ biến là trừ điểm theo mức thẻ: thẻ vàng một mức, hai thẻ vàng thành đỏ một mức khác, thẻ đỏ trực tiếp mức nặng nhất; đội ít điểm trừ hơn được xếp trên. Tiêu chí này chỉ được dùng khi mọi tiêu chí trước đó đều hoà, và không phải giải nào cũng áp dụng. World Cup 2018 là lần đầu tiên một suất đi tiếp ở vòng bảng World Cup được quyết bằng điểm fair-play.

Tiếng Anh
Fair play points
Tên gọi khác
Điểm fair-play
Tra trong từ điển
Chữ F

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Fair-play nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Fair-play khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Hiệu số bàn thắng
Goal difference — bàn thắng trừ bàn thua, tiêu chí phụ phổ biến nhất khi các đội bằng điểm.
Relegation
Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).
Hạt giống
Seeding — xếp các đội mạnh vào nhóm riêng khi bốc thăm để họ không gặp nhau từ sớm.
Group of death
Bảng tử thần — bảng đấu quy tụ nhiều đội mạnh hơn hẳn mặt bằng chung.
Assist
Kiến tạo — đường chuyền cuối dẫn đến bàn thắng hợp lệ.
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng — bảng tổng hợp thành tích các đội trong một giải: số trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số và điểm.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO