Play-off là gì?

Trận hoặc vòng đấu quyết định suất đi tiếp, thăng hạng hoặc trụ hạng.

Từ điển bóng đá · nhóm Thể thức thi đấuTra ở chữ P · từ điển 157 thuật ngữ
Play-offThể thức thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Play-off nghĩa là gì?

Trận hoặc vòng đấu quyết định suất đi tiếp, thăng hạng hoặc trụ hạng.

Các dạng quen thuộc gồm play-off thăng hạng ở các giải châu Âu, play-off liên lục địa tranh vé World Cup, và vòng play-off giữa các đội hạng 9–24 của Champions League thể thức mới. Cặp play-off hoà sau hai lượt được phân định bằng hiệp phụ rồi luân lưu. Vì chỉ một hoặc hai trận quyết định cả mùa nên play-off thường được coi là phần căng thẳng nhất của giải.

Tiếng Anh
Play-off
Nhóm chủ đề
Thể thức thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ P

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Play-off nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Play-off khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Knock-out
Loại trực tiếp — thể thức thua là bị loại, đá một trận hoặc hai lượt.
Relegation
Xuống hạng — các đội cuối bảng phải xuống giải đấu thấp hơn; chiều ngược lại là thăng hạng (promotion).
Vòng loại
Giai đoạn tranh vé dự vòng chung kết một giải đấu (qualifiers).
Aggregate score
Tổng tỷ số hai lượt của một cặp đấu loại trực tiếp.
AET
Viết tắt After Extra Time — kết quả được tính sau hai hiệp phụ.
Copa América
Giải vô địch Nam Mỹ — giải đấu đội tuyển cấp châu lục lâu đời nhất thế giới, tổ chức từ năm 1916.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO