Penalty là gì?

Phạt đền — quả phạt trực tiếp từ chấm 11 mét sau lỗi trong vòng cấm của đội phòng ngự.

Từ điển bóng đá · nhóm Luật thi đấuTra ở chữ P · từ điển 157 thuật ngữ
PenaltyLuật thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Penalty nghĩa là gì?

Phạt đền — quả phạt trực tiếp từ chấm 11 mét sau lỗi trong vòng cấm của đội phòng ngự.

Chỉ người đá và thủ môn được ở trong vòng cấm; thủ môn phải có ít nhất một phần bàn chân chạm hoặc ngang vạch vôi khi bóng được đá. Nếu bóng bật ra từ cột dọc, xà ngang hay tay thủ môn thì bóng vẫn trong cuộc và các cầu thủ được lao vào đá bồi, nhưng người đá không được chạm lần hai trước khi cầu thủ khác chạm bóng. Bàn ghi trong loạt sút luân lưu sau trận thì khác hẳn: không tính vào tỷ số và không tính cho cá nhân.

Tiếng Anh
Penalty kick
Tên gọi khác
Phạt đền · Đá 11 mét
Nhóm chủ đề
Luật thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ P

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Penalty nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Penalty khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Vòng cấm
Khu phạt đền 16m50 — lỗi trực tiếp của đội phòng ngự trong khu vực này dẫn tới phạt đền.
Panenka
Cú phạt đền bấm bóng nhẹ vào chính giữa khung thành, đặt theo tên Antonín Panenka.
VAR
Tổ trọng tài video — hỗ trợ bốn nhóm tình huống: bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp và nhận diện nhầm cầu thủ.
DOGSO
Viết tắt Denying an Obvious Goal-Scoring Opportunity — lỗi ngăn cản cơ hội ghi bàn rõ rệt, bị thẻ đỏ trực tiếp.
Advantage
Phép lợi thế — trọng tài cho chơi tiếp thay vì thổi phạt khi đội bị phạm lỗi vẫn đang có lợi thế tấn công; hết pha bóng có thể quay lại rút thẻ.
Back-pass
Chuyền về — thủ môn không được dùng tay bắt bóng đồng đội cố ý chuyền về bằng chân; vi phạm bị phạt gián tiếp tại chỗ.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO