Pressing là gì?

Gây áp lực chủ động để giành lại bóng ngay khi vừa mất.

Từ điển bóng đá · nhóm Chiến thuật và đội hìnhTra ở chữ P · từ điển 157 thuật ngữ
PressingChiến thuật và đội hình · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Pressing nghĩa là gì?

Gây áp lực chủ động để giành lại bóng ngay khi vừa mất.

Pressing tầm cao dồn ép ngay bên phần sân đối phương nhằm cướp bóng gần khung thành họ; pressing tầm trung lùi khối đội hình về giữa sân, bịt trung lộ và bẫy đối thủ chuyền ra biên. Pressing chỉ hiệu quả khi cả khối di chuyển đồng bộ — một người lao lên lẻ loi chỉ tạo ra khoảng trống cho đối phương. Chỉ số hay dùng để đo cường độ pressing là PPDA.

Tiếng Anh
Pressing
Tên gọi khác
Gây áp lực
Tra trong từ điển
Chữ P

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Pressing nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Pressing khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Gegenpressing
Ập vào đoạt lại bóng ngay trong vài giây vừa mất, khi đối phương chưa kịp tổ chức; còn gọi counter-pressing.
PPDA
Số đường chuyền đối thủ thực hiện trước mỗi hành động phòng ngự — chỉ số đo cường độ pressing, càng thấp pressing càng rát.
High line
Hàng thủ dâng cao — kéo cả hàng hậu vệ lên gần giữa sân để ép sân và bẫy việt vị; đổi lại dễ bị đánh sau lưng.
Build-up
Triển khai bóng lớp lang từ phần sân nhà, thường bắt đầu từ thủ môn và các trung vệ.
Catenaccio
Trường phái phòng ngự chặt chẽ của bóng đá Ý thập niên 1960, dùng libero bọc lót sau hàng thủ kèm người.
Chuyển trạng thái
Chuyển trạng thái — khoảnh khắc đổi vai ngay khi bóng đổi chủ, từ tấn công sang phòng ngự và ngược lại.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO