Trận đấu là gì?

Trận đấu — hai hiệp 45 phút, nghỉ giữa hiệp tối đa 15 phút, mỗi đội 11 cầu thủ trên sân gồm cả thủ môn.

Từ điển bóng đá · nhóm Luật thi đấuTra ở chữ T · từ điển 157 thuật ngữ
Trận đấuLuật thi đấu · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Trận đấu nghĩa là gì?

Trận đấu — hai hiệp 45 phút, nghỉ giữa hiệp tối đa 15 phút, mỗi đội 11 cầu thủ trên sân gồm cả thủ môn.

Cuối mỗi hiệp trọng tài bù thêm thời gian đã mất, và một đội phải còn ít nhất 7 người thì trận đấu mới được tiếp tục. Các giải hiện cho phép thay tối đa 5 cầu thủ trong 3 lượt dừng trận, chưa kể giờ nghỉ giữa hai hiệp. Đội ghi nhiều bàn hơn thắng; nếu hòa thì tùy thể thức — giải vòng tròn chia điểm, vòng loại trực tiếp đá hiệp phụ rồi sút luân lưu.

Tiếng Anh
Match
Nhóm chủ đề
Luật thi đấu
Tra trong từ điển
Chữ T

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Trận đấu nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Trận đấu khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Kick-off
Giao bóng — quả phát động từ chấm giữa sân ở đầu mỗi hiệp và sau mỗi bàn thắng.
Injury time
Bù giờ — thời gian cộng thêm cuối mỗi hiệp cho quãng bóng chết; còn gọi stoppage time.
Extra time
Hiệp phụ — hai hiệp 15 phút đá thêm khi trận loại trực tiếp hòa sau 90 phút.
Thẻ phạt
Thẻ phạt — thẻ vàng cảnh cáo, thẻ đỏ truất quyền thi đấu; hai thẻ vàng trong một trận thành thẻ đỏ.
Advantage
Phép lợi thế — trọng tài cho chơi tiếp thay vì thổi phạt khi đội bị phạm lỗi vẫn đang có lợi thế tấn công; hết pha bóng có thể quay lại rút thẻ.
Back-pass
Chuyền về — thủ môn không được dùng tay bắt bóng đồng đội cố ý chuyền về bằng chân; vi phạm bị phạt gián tiếp tại chỗ.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO