Thống kê trận đấu là gì?

Thống kê trận đấu — bảng số liệu tổng hợp một trận: cú sút, cú trúng đích, kiểm soát bóng, đường chuyền, phạt góc, việt vị, phạm lỗi và thẻ.

Từ điển bóng đá · nhóm Thống kê và chỉ sốTra ở chữ T · từ điển 157 thuật ngữ
Thống kê trận đấuThống kê và chỉ số · thuật ngữ trong từ điển bóng đá

Thống kê trận đấu nghĩa là gì?

Thống kê trận đấu — bảng số liệu tổng hợp một trận: cú sút, cú trúng đích, kiểm soát bóng, đường chuyền, phạt góc, việt vị, phạm lỗi và thẻ.

Cú sút và cú trúng đích cho biết áp lực tấn công, kiểm soát bóng cùng số đường chuyền chính xác cho biết quyền chủ động, còn phạt góc, phạm lỗi và thẻ nói lên thế trận cũng như độ quyết liệt. Đọc số liệu luôn cần bối cảnh tỷ số: đội đang dẫn bàn thường chủ động nhường bóng nên kiểm soát thấp ở hiệp hai là bình thường. Trang chi tiết mỗi trận trong chuyên mục có đủ các mục này kèm diễn biến chính.

Tiếng Anh
Match stats
Tra trong từ điển
Chữ T

Muốn đọc kỹ hơn kèm ví dụ tình huống? Câu giải đáp đầy đủ về Thống kê trận đấu nằm ở trang Kiến thức bóng đá — bấm vào là mở sẵn đúng câu.

Thuật ngữ liên quan

Những khái niệm hay đi kèm Thống kê trận đấu khi đọc tường thuật, bảng xếp hạng và bảng thống kê.

Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng — tỷ lệ thời gian hoặc số đường chuyền một đội nắm bóng so với cả trận.
Shot on target
Cú sút trúng đích — cú sút sẽ vào lưới nếu không bị thủ môn hoặc hậu vệ cản; sút trúng cột, xà không được tính.
xG
Bàn thắng kỳ vọng — xác suất một cú sút thành bàn theo mô hình dữ liệu.
Big chance
Cơ hội lớn — tình huống dứt điểm được kỳ vọng thành bàn như đối mặt thủ môn, sút cận thành; tiêu chí cụ thể do nhà thống kê định nghĩa.
Assist
Kiến tạo — đường chuyền cuối dẫn đến bàn thắng hợp lệ.
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng — bảng tổng hợp thành tích các đội trong một giải: số trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số và điểm.

Tin tức bóng đá mới nhất

Những bài mới nhất của toà soạn về giải đấu, đội tuyển, câu lạc bộ và cầu thủ.

Xem tất cả tin bóng đá
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO