Giá cà phê hôm nay 18/07/2026 mới nhất
Cập nhật giá cà phê hôm nay tại các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên: Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ) cùng giá cà phê trực tuyến sàn London (Robusta) và New York (Arabica). Trang cung cấp giá thu mua, biến động trong ngày và biểu đồ giá cà phê 30 ngày qua.
bình quân giảm ↓ 2.200
Giá cà phê hôm nay bao nhiêu?
Giá cà phê hôm nay dao động từ 95.700 đến 96.300 đồng/kg tại các vùng thu mua đang có dữ liệu, giảm 2.200 đồng/kg so với phiên trước.
Mức giá trên tính theo một kg cà phê Robusta nhân xô. Trong các vùng đang theo dõi, Đắk Nông (tỉnh cũ) có giá cao nhất (96.300 đồng/kg), Lâm Đồng thấp nhất (95.700 đồng/kg).
Khoảng giá được tổng hợp từ các vùng thu mua đang có dữ liệu trong lần cập nhật mới nhất. Mức giá thực tế có thể khác theo chất lượng hạt, độ ẩm, tạp chất và điểm giao dịch.
Bảng giá cà phê Tây Nguyên hôm nay 17/07/2026 theo vùng thu mua
Bảng dưới đây cập nhật giá cà phê tại các vùng thu mua chính, gồm Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ). Mức tăng giảm được so sánh với lần cập nhật gần nhất có cùng loại hàng, đơn vị và phạm vi dữ liệu.
| Vùng thu mua | Giá hiện tại | Giá phiên trước | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| Đắk LắkVùng thu mua cà phê Đắk Lắk | 96.200↓ giảm 2.200 | 98.400 | Chi tiết |
| Gia LaiVùng thu mua cà phê Gia Lai | 96.200↓ giảm 2.200 | 98.400 | Chi tiết |
| Lâm ĐồngVùng thu mua Lâm Đồng truyền thống | 95.700↓ giảm 2.200 | 97.900 | Chi tiết |
| Đắk Nông (tỉnh cũ)Tỉnh cũ · hiện thuộc tỉnh Lâm Đồng | 96.300↓ giảm 2.200 | 98.500 | Chi tiết |
Giá cà phê giữa các vùng có thể chênh lệch do chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, khoảng cách vận chuyển và nhu cầu của từng điểm thu mua. Các tên Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và Đắk Nông (tỉnh cũ) trong bảng được sử dụng theo phạm vi vùng giá truyền thống. Với những địa danh đã thay đổi sau sắp xếp hành chính, trang vẫn giữ tên quen thuộc để người đọc dễ tra cứu và đồng thời ghi rõ tỉnh hiện hành.
Điểm thu mua tham khảo
Các điểm thu mua trên hiện được tính theo mức giá chung của vùng; khi nguồn dữ liệu tách riêng từng điểm, bảng sẽ hiển thị giá chi tiết. Lưu ý: bảng giá phản ánh các vùng và nguồn dữ liệu đang được hệ thống theo dõi, không đại diện cho mọi điểm thu mua. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi theo loại hàng, độ ẩm, tạp chất, số lượng và điều kiện giao nhận.
- Giá trong nước giảm 2.200 đồng/kg so với phiên trước, hiện dao động quanh 95.700 – 96.300 đồng/kg tại 4 vùng thu mua chính của Tây Nguyên.
- Trên sàn London, hợp đồng Robusta kỳ hạn 09/2026 tăng 80 USD/tấn (+2,11%) so với phiên trước, hiện ở mức 3.877 USD/tấn.
- Người trồng và đại lý nên theo dõi thêm tỷ giá VND/USD và diễn biến kỳ hạn 09/2026 trước khi chốt lượng hàng lớn; mức giá từng điểm thu mua nên hỏi trực tiếp trước khi giao dịch.
Biểu đồ giá cà phê trong nước và lịch sử theo ngày
Theo dõi biểu đồ giá cà phê trong nước tại Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ) theo từng ngày. Chọn Hôm nay (giá theo từng lần cập nhật trong ngày; đầu ngày chưa đủ dữ liệu sẽ so với phiên trước), 7 hoặc 30 ngày; bấm vào tên vùng để ẩn/hiện đường giá và so sánh các vùng với nhau. Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem mức giá đã ghi nhận tại một thời điểm cụ thể.
Đơn vị: đồng/kg cà phê Robusta nhân xô. Ngày không có báo giá được giữ mức gần nhất; bảng lịch sử 7 ngày bên dưới là bản đối chiếu dạng bảng của cùng dữ liệu.
Lịch sử giá cà phê 7 phiên gần nhất
Giá đóng phiên từng ngày tại 4 vùng thu mua chính và mức biến động phổ biến so với phiên trước. Đơn vị: đồng/kg.
| Ngày | Bình quân | Đắk Lắk | Gia Lai | Lâm Đồng | Đắk Nông (tỉnh cũ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026Mới nhất | 96.100 | 96.200 | 96.200 | 95.700 | 96.300 | ↓ giảm 2.200 |
| 15/07/2026 | 97.100 | 97.200 | 97.200 | 96.700 | 97.300 | ↑ tăng 1.200 |
| 14/07/2026 | 95.900 | 96.000 | 96.000 | 95.500 | 96.100 | ↓ giảm 200 |
| 13/07/2026 | 96.100 | 96.200 | 96.200 | 95.700 | 96.300 | ↑ tăng 1.000 |
| 12/07/2026 | 98.300 | 98.400 | 98.400 | 97.900 | 98.500 | ↑ tăng 1.200 |
| 11/07/2026 | 95.100 | 95.200 | 95.200 | 94.700 | 95.300 | ↓ giảm 3.100 |
| 10/07/2026 | 98.200 | 98.200 | 98.300 | 97.900 | 98.400 | ↑ tăng 6.100 |
Giá cà phê rang xay tham khảo
Giá cà phê rang xay thường cao hơn giá cà phê nhân do phát sinh hao hụt sau rang, chi phí phân loại, nhiên liệu, nhân công, đóng gói và vận chuyển. Bảng dưới đây cung cấp khoảng giá tham khảo cho một số nhóm sản phẩm phổ biến, không phải báo giá giao dịch cố định.
| Sản phẩm | Giá (đồng/kg) | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Robusta S18 Clean | 162.400 | ↓ giảm 1.200 | Giá nền phù hợp quán phổ thông |
| Robusta chất lượng cao CLC | 175.300 | ↓ giảm 1.200 | Hạt tuyển chọn, vị đậm hơn |
| Culi S18 Clean | 173.800 | ↓ giảm 1.200 | Dùng cho quán cần vị mạnh |
| Robusta Honey | 229.500 | ↓ giảm 1.200 | Nhóm giá cao hơn do sơ chế |
| Arabica Clean | 230.000 | ↓ giảm 1.200 | Phù hợp pha máy, espresso |
| Arabica chất lượng cao CLC | 293.100 | ↓ giảm 1.200 | Phân khúc cao cấp |
Giá cà phê thế giới hôm nay 18/07/2026
Giá cà phê thế giới được theo dõi qua hợp đồng Robusta trên sàn London và Arabica trên sàn New York. Dữ liệu dưới đây cho biết giá kỳ hạn đại diện, mức tăng giảm, biên độ phiên và trạng thái giao dịch mới nhất. Đơn vị: Robusta – USD/tấn · Arabica – cent/pound.
Đây là giá của từng hợp đồng cà phê giao sau trên thị trường thế giới, không phải giá thu mua cà phê nhân xô tại các đại lý trong nước và không dùng để tính trực tiếp mức chênh lệch với giá trong nước.
Biểu đồ giá Robusta và Arabica
Chọn thị trường Robusta London hoặc Arabica New York để xem diễn biến giá kỳ hạn kèm khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua; tab Hôm nay hiển thị giá theo từng lần cập nhật trong ngày của kỳ hạn đại diện (khối lượng chỉ vẽ ở khung 7 và 30 ngày). Biểu đồ chỉ hiển thị một thị trường tại một thời điểm để tránh trộn hai đơn vị khác nhau trên cùng một trục giá.
Giá kỳ hạn hiển thị có độ trễ nhất định so với khớp lệnh trực tiếp trên sàn; ngày nghỉ giao dịch giữ giá chốt phiên gần nhất — xem trang giá cà phê thế giới để tra cứu đầy đủ các kỳ hạn.
Tin mới về giá cà phê
Những bài viết mới nhất về thị trường cà phê: diễn biến giá trong nước, Robusta và Arabica thế giới, xuất khẩu, nguồn cung cùng các yếu tố có thể tác động đến giá trong thời gian tới.
Câu hỏi thường gặp về giá cà phê
Giải đáp nhanh các câu hỏi về giá cà phê hôm nay, mức tăng giảm, giá tại các vùng thu mua, cà phê nhân xô, cà phê tươi và ảnh hưởng của thị trường thế giới.
Giá cà phê hôm nay bao nhiêu một kg?
Giá cà phê hôm nay dao động từ 95.700 đến 96.300 đồng/kg tại các vùng thu mua đang có dữ liệu. Mức giá được cập nhật lúc 01:44 ngày 18/07/2026 và có thể khác nhau theo khu vực, chất lượng hạt, độ ẩm và điểm giao dịch.
Giá cà phê hôm nay tăng hay giảm?
Giá cà phê hôm nay giảm 2.200 đồng/kg so với phiên trước.
Khu vực nào có giá cà phê cao nhất hôm nay?
Trong các vùng đang có dữ liệu, Đắk Nông (tỉnh cũ) ghi nhận mức giá cao nhất là 96.300 đồng/kg. Đây không phải mức cao nhất của mọi điểm thu mua trên toàn quốc mà chỉ là kết quả trong phạm vi dữ liệu được hệ thống theo dõi.
Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay bao nhiêu?
Giá cà phê tại vùng thu mua Đắk Lắk hiện ở mức 96.200 đồng/kg, giảm 2.200 đồng/kg so với phiên trước. Dữ liệu được cập nhật lúc 01:44 ngày 18/07/2026.
Cà phê nhân xô và cà phê tươi khác nhau thế nào?
Cà phê tươi là quả vừa thu hoạch, còn cà phê nhân xô là phần hạt đã được tách vỏ, phơi hoặc sấy và sơ chế. Do khác biệt về lớp vỏ, độ ẩm và hao hụt, giá một kg cà phê tươi không thể so sánh trực tiếp với một kg cà phê nhân xô.
Giá Robusta London ảnh hưởng đến giá cà phê trong nước như thế nào?
Robusta London là một dữ liệu tham chiếu quan trọng đối với thị trường cà phê Việt Nam, nhưng giá trong nước không phải lúc nào cũng biến động cùng mức hoặc cùng thời điểm với giá sàn. Giá thu mua còn chịu tác động từ tỷ giá, nguồn cung, chất lượng hàng, nhu cầu giao hàng, chi phí vận chuyển và hoạt động của doanh nghiệp.
Giá cà phê được cập nhật mấy lần mỗi ngày?
Giá cà phê được cập nhật khi hệ thống nhận được dữ liệu mới đã qua kiểm tra. Mỗi lần cập nhật đều hiển thị thời gian cụ thể; số lần trong ngày có thể thay đổi tùy diễn biến thị trường và nguồn dữ liệu.
Phương pháp tổng hợp và cập nhật giá cà phê
- Nguồn dữ liệu
- Giá trong nước được tổng hợp theo các vùng thu mua có dữ liệu hợp lệ. Giá thế giới theo dõi các hợp đồng Robusta London và Arabica New York, kèm mã kỳ hạn và thời gian cập nhật.
- Tăng giảm
- Mức biến động được tính bằng giá hiện tại trừ mức của lần cập nhật tương ứng gần nhất. Tỷ lệ phần trăm được tính trên giá tham chiếu trước đó.
- Bình quân
- Giá bình quân là trung bình số học của các vùng có dữ liệu hợp lệ; vùng thiếu dữ liệu không được tính bằng 0.
- Thời gian
- Mỗi bảng sử dụng thời gian dữ liệu thật, không lấy thời gian người dùng mở trang. Dữ liệu cũ hoặc bị trễ được ghi rõ.
- Địa danh
- Tên vùng thu mua truyền thống được đối chiếu với dữ liệu hành chính hiện hành và có chú thích khi cần; khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ) hiện thuộc tỉnh Lâm Đồng.
- Sửa lỗi
- Bản ghi bất thường được tạm dừng, đối chiếu lại nguồn và lưu lịch sử chỉnh sửa trước khi cập nhật toàn bộ trang.
Số liệu trên trang mang tính tham khảo cho vùng thu mua, không phải báo giá cam kết tại từng đại lý. Người trồng nên hỏi giá trực tiếp tại điểm thu mua trước khi giao hàng.
Xem giá cà phê theo khu vực
Mỗi vùng thu mua có trang riêng với lịch sử giá 7 phiên, biểu đồ 30 ngày và câu hỏi thường gặp của khu vực đó.