Danh sách kiến tạo mùa 2026–2027 của Czech Liga, kèm số trận, số phút thi đấu, số bàn thắng và số phút trung bình cho một pha kiến tạo.
Phần tóm tắt. Bảng đầy đủ 15 cầu thủ nằm ngay bên dưới và vẫn là nội dung chính của trang.
Xếp theo số pha kiến tạo giảm dần theo nguồn dữ liệu của giải.
Cập nhật lúc 06:46 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam · dữ liệu tạm tính
| # | Cầu thủ | Đội | KT | Tr | Phút | Bàn | Phút/KT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 2 | 2 | 151 | 1 | 76 | |
| 2 | Mlada Boleslav | 2 | 2 | 164 | 1 | 82 | |
| 3 | Slavia Praha | 2 | 2 | 180 | 1 | 90 | |
| 4 | Artis | 2 | 2 | 135 | 0 | 68 | |
| 5 | Mlada Boleslav | 1 | 2 | 137 | 2 | 137 | |
| 6 | Artis | 1 | 2 | 174 | 2 | 174 | |
| 7 | Slavia Praha | 1 | 2 | 119 | 1 | 119 | |
| 8 | FK Jablonec | 1 | 2 | 142 | 1 | 142 | |
| 9 | Slovan Liberec | 1 | 2 | 172 | 1 | 172 | |
| 10 | Pardubice | 1 | 2 | 93 | 0 | 93 | |
| 11 | Sigma Olomouc | 1 | 2 | 98 | 0 | 98 | |
| 12 | Sparta Praha | 1 | 2 | 108 | 0 | 108 | |
| 13 | Baník Ostrava | 1 | 2 | 111 | 0 | 111 | |
| 14 | Slavia Praha | 1 | 2 | 135 | 0 | 135 | |
| 15 | Mlada Boleslav | 1 | 2 | 150 | 0 | 150 |
← Kéo ngang để xem hết các cột →
KT số pha kiến tạo được công nhận · Tr số trận · Phút số phút thi đấu · Bàn bàn thắng · Phút/KT số phút trung bình cho một pha kiến tạo. Cách ghi nhận kiến tạo theo quy tắc của nguồn dữ liệu.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.
Giải đáp theo dữ liệu mùa giải hiện có của giải.
Kiến tạo được ghi nhận cho đường chuyền cuối dẫn trực tiếp đến bàn thắng hợp lệ.